An Giang

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID91
Name (Local)An Giang
Name (English)An Giang
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates10.179, 105.096
Commune/Ward102

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (102)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Bình Đức Binh Duc 30292 10.399, 105.404
Mỹ Thới My Thoi 30301 10.332, 105.45
Long Xuyên Long Xuyen 30307 10.372, 105.415
Châu Đốc Chau Doc 30316 10.688, 105.097
Vĩnh Tế Vinh Te 30325 10.537, 104.902
Tân Châu Tan Chau 30376 10.813, 105.192
Long Phú Long Phu 30377 10.78, 105.223
Thới Sơn Thoi Son 30502 10.633, 105.018
Chi Lăng Chi Lang 30505 10.711, 105.119
Tịnh Biên Tinh Bien 30520 10.556, 104.992
Rạch Giá Rach Gia 30742 10.027, 105.09
Vĩnh Thông Vinh Thong 30760 10.065, 105.089
Tô Châu To Chau 30766 10.385, 104.49
Hà Tiên Ha Tien 30769 10.381, 104.487
Mỹ Hòa Hưng My Hoa Hung 30313 10.408, 105.437
An Phú An Phu 30337 10.834, 105.104
Khánh Bình Khanh Binh 30341 10.939, 105.096
Nhơn Hội Nhon Hoi 30346 10.884, 105.059
Phú Hữu Phu Huu 30352 10.861, 105.127
Vĩnh Hậu Vinh Hau 30367 10.769, 105.116
Vĩnh Xương Vinh Xuong 30385 10.868, 105.172
Tân An Tan An 30388 10.132, 105.295
Châu Phong Chau Phong 30403 10.745, 105.175
Phú Tân Phu Tan 30406 10.654, 105.278
Chợ Vàm Cho Vam 30409 10.714, 105.345
Phú Lâm Phu Lam 30421 9.735, 105.053
Hòa Lạc Hoa Lac 30430 10.319, 104.66
Phú An Phu An 30436 10.834, 105.104
Bình Thạnh Đông Binh Thanh Dong 30445 10.553, 105.285
Châu Phú Chau Phu 30463 10.569, 105.166
Mỹ Đức My Duc 30469 10.655, 105.154
Vĩnh Thạnh Trung Vinh Thanh Trung 30478 10.586, 105.23
Thạnh Mỹ Tây Thanh My Tay 30481 10.537, 105.14
Bình Mỹ Binh My 30487 10.508, 105.281
An Cư An Cu 30526 9.682, 104.358
Núi Cấm Nui Cam 30538 10.491, 104.996
Tri Tôn Tri Ton 30544 10.412, 104.971
Ba Chúc Ba Chuc 30547 10.494, 104.909
Vĩnh Gia Vinh Gia 30568 10.428, 104.858
Ô Lâm O Lam 30577 10.401, 104.946
Cô Tô Co To 30580 10.364, 105.016
An Châu An Chau 30589 10.444, 105.39
Cần Đăng Can Dang 30595 10.434, 105.284
Vĩnh An Vinh An 30604 10.425, 105.166
Bình Hòa Binh Hoa 30607 10.27, 104.801
Vĩnh Hanh Vinh Hanh 30619 10.453, 105.243
Chợ Mới Cho Moi 30628 10.455, 105.478
Long Điền Long Dien 30631 10.513, 105.462
Cù Lao Giêng Cu Lao Gieng 30643 10.48, 105.542
Nhơn Mỹ Nhon My 30658 10.499, 105.374
Long Kiến Long Kien 30664 10.449, 105.488
Hội An Hoi An 30673 10.432, 105.55
Thoại Sơn Thoai Son 30682 10.279, 105.269
Phú Hòa Phu Hoa 30685 10.359, 105.376
Óc Eo Oc Eo 30688 10.256, 105.153
Tây Phú Tay Phu 30691 10.327, 105.177
Vĩnh Trạch Vinh Trach 30697 10.295, 105.337
Định Mỹ Dinh My 30709 10.314, 105.277
Tiên Hải Tien Hai 30781 10.317, 104.33
Kiên Lương Kien Luong 30787 10.278, 104.651
Hòa Điền Hoa Dien 30790 10.328, 104.664
Vĩnh Điều Vinh Dieu 30793 10.516, 104.722
Giang Thành Giang Thanh 30796 10.444, 104.669
Sơn Hải Son Hai 30811 10.107, 104.501
Hòn Nghệ Hon Nghe 30814 10.027, 104.553
Hòn Đất Hon Dat 30817 10.231, 104.932
Bình Sơn Binh Son 30823 10.264, 104.846
Bình Giang Binh Giang 30826 10.325, 104.802
Sơn Kiên Son Kien 30835 10.198, 104.998
Mỹ Thuận My Thuan 30838 10.176, 105.087
Tân Hiệp Tan Hiep 30850 10.116, 105.285
Tân Hội Tan Hoi 30856 10.143, 105.18
Thạnh Đông Thanh Dong 30874 10.071, 105.349
Châu Thành Chau Thanh 30880 9.959, 105.189
Thạnh Lộc Thanh Loc 30886 10.002, 105.324
Bình An Binh An 30898 9.89, 105.128
Giồng Riềng Giong Rieng 30904 9.909, 105.312
Thạnh Hưng Thanh Hung 30910 10.02, 105.134
Ngọc Chúc Ngoc Chuc 30928 9.912, 105.38
Hòa Hưng Hoa Hung 30934 9.883, 105.206
Long Thạnh Long Thanh 30943 10.372, 105.415
Hòa Thuận Hoa Thuan 30949 10.26, 104.977
Gò Quao Go Quao 30952 9.728, 105.277
Định Hòa Dinh Hoa 30958 9.786, 105.218
Vĩnh Hòa Hưng Vinh Hoa Hung 30970 20.941, 105.958
Vĩnh Tuy Vinh Tuy 30982 9.659, 105.337
An Biên An Bien 30985 9.822, 105.032
Tây Yên Tay Yen 30988 9.885, 105.045
Đông Thái Dong Thai 31006 10.123, 105.321
Vĩnh Hòa Vinh Hoa 31012 9.868, 105.266
An Minh An Minh 31018 9.769, 105.321
Đông Hòa Dong Hoa 31024 10.097, 105.344
U Minh Thượng U Minh Thuong 31027 9.624, 105.102
Tân Thạnh Tan Thanh 31031 10.018, 105.317
Đông Hưng Dong Hung 31036 10.107, 105.279
Vân Khánh Van Khanh 31042 9.555, 104.876
Vĩnh Phong Vinh Phong 31051 9.634, 105.354
Vĩnh Bình Vinh Binh 31064 10.441, 105.172
Vĩnh Thuận Vinh Thuan 31069 9.508, 105.257
Phú Quốc Phu Quoc 31078 10.229, 104.014
Thổ Châu Tho Chau 31105 9.303, 103.476
Kiên Hải Kien Hai 31108 9.809, 104.637

Data Access

GET /api/v1/vn/province/an-giang-91.json