Việt Nam / Vietnam
Administrative hierarchy of Vietnam: 34 province/citys, 3,321 commune/wards. With coordinates (lat/lon) and bilingual names at every level.
34
Province/City (Tỉnh/Thành phố)
3,321
Commune/Ward (Xã/Phường)
3,355
Total Records
Coordinates
Bilingual
JSON API
No Postal
Hierarchy
Tỉnh/Thành phố / Province/City
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates | Children |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội | Hanoi | 01 |
21, 105.698 | 126 |
| Cao Bằng | Cao Bang | 04 |
22.746, 106.083 | 56 |
| Tuyên Quang | Tuyen Quang | 08 |
22.49, 105.099 | 124 |
| Điện Biên | Dien Bien | 11 |
21.477, 103.232 | 45 |
| Lai Châu | Lai Chau | 12 |
22.318, 103.185 | 38 |
| Sơn La | Son La | 14 |
21.195, 104.069 | 75 |
| Lào Cai | Lao Cai | 15 |
22.061, 104.347 | 99 |
| Thái Nguyên | Thai Nguyen | 19 |
22.024, 105.824 | 92 |
| Lạng Sơn | Lang Son | 20 |
21.774, 106.728 | 65 |
| Quảng Ninh | Quang Ninh | 22 |
21.264, 107.223 | 54 |
| Bắc Ninh | Bac Ninh | 24 |
21.243, 106.167 | 99 |
| Phú Thọ | Phu Tho | 25 |
20.707, 105.333 | 148 |
| Hải Phòng | Hai Phong | 31 |
20.876, 106.47 | 114 |
| Hưng Yên | Hung Yen | 33 |
20.453, 106.463 | 104 |
| Ninh Bình | Ninh Binh | 37 |
20.312, 106.046 | 129 |
| Thanh Hóa | Thanh Hoa | 38 |
20.047, 105.317 | 166 |
| Nghệ An | Nghe An | 40 |
19.237, 104.944 | 130 |
| Hà Tĩnh | Ha Tinh | 42 |
18.291, 105.735 | 69 |
| Quảng Trị | Quang Tri | 44 |
17.241, 106.527 | 78 |
| Huế | Hue | 46 |
16.332, 107.517 | 40 |
| Đà Nẵng | Da Nang | 48 |
15.631, 107.966 | 94 |
| Quảng Ngãi | Quang Ngai | 51 |
14.769, 108.143 | 96 |
| Gia Lai | Gia Lai | 52 |
13.89, 108.438 | 135 |
| Khánh Hòa | Khanh Hoa | 56 |
12.069, 108.961 | 65 |
| Đắk Lắk | Dak Lak | 66 |
12.707, 108.47 | 102 |
| Lâm Đồng | Lam Dong | 68 |
11.674, 107.968 | 124 |
| Đồng Nai | Dong Nai | 75 |
11.437, 107.034 | 95 |
| Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh City | 79 |
10.993, 106.638 | 168 |
| Tây Ninh | Tay Ninh | 80 |
10.694, 106.123 | 96 |
| Đồng Tháp | Dong Thap | 82 |
10.429, 105.999 | 102 |
| Vĩnh Long | Vinh Long | 86 |
9.995, 106.292 | 124 |
| An Giang | An Giang | 91 |
10.179, 105.096 | 102 |
| Cần Thơ | Can Tho | 92 |
9.744, 105.757 | 103 |
| Cà Mau | Ca Mau | 96 |
9.136, 105.182 | 64 |
Data Access
GET
/api/v1/countries/vn.json
Full dataset including all levels. CORS enabled, no auth required.
GitHub Repository
Full dataset with browsable hierarchy, aggregate files, and AI-friendly exports:
open-admin-data/vietnam-administrative-divisionsSource
ThangLeQuoc/vietnamese-provinces-database + vietnamadminunits
https://github.com/ThangLeQuoc/vietnamese-provinces-database
License: MIT