Cà Mau / Ca Mau

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID96
Name (Local)Cà Mau
Name (English)Ca Mau
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates9.136, 105.182
Commune/Ward64

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (64)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Bạc Liêu Bac Lieu 31825 8.896, 105.697
Vĩnh Trạch Vinh Trach 31834 9.298, 105.774
Hiệp Thành Hiep Thanh 31840 9.249, 105.771
Giá Rai Gia Rai 31942 9.238, 105.456
Láng Tròn Lang Tron 31951 9.297, 105.473
An Xuyên An Xuyen 32002 8.562, 104.829
Lý Văn Lâm Ly Van Lam 32014 9.192, 105.125
Tân Thành Tan Thanh 32025 9.194, 105.213
Hòa Thành Hoa Thanh 32041 9.128, 105.206
Hồng Dân Hong Dan 31843 9.538, 105.455
Ninh Quới Ninh Quoi 31849 9.524, 105.523
Vĩnh Lộc Vinh Loc 31858 9.577, 105.365
Ninh Thạnh Lợi Ninh Thanh Loi 31864 9.273, 105.726
Phước Long Phuoc Long 31867 9.436, 105.464
Vĩnh Phước Vinh Phuoc 31876 9.409, 105.405
Vĩnh Thanh Vinh Thanh 31882 9.286, 105.724
Phong Hiệp Phong Hiep 31885 9.335, 105.316
Hòa Bình Hoa Binh 31891 9.284, 105.628
Châu Thới Chau Thoi 31894 9.377, 105.621
Vĩnh Lợi Vinh Loi 31900 9.286, 105.724
Hưng Hội Hung Hoi 31906 9.353, 105.799
Vĩnh Mỹ Vinh My 31918 9.322, 105.575
Vĩnh Hậu Vinh Hau 31927 9.206, 105.654
Phong Thạnh Phong Thanh 31957 9.239, 105.326
Gành Hào Ganh Hao 31972 9.027, 105.421
Đông Hải Dong Hai 31975 9.179, 105.532
Long Điền Long Dien 31985 9.157, 105.452
An Trạch An Trach 31988 9.164, 105.357
Định Thành Dinh Thanh 31993 9.121, 105.285
Nguyễn Phích Nguyen Phich 32044 9.405, 104.977
U Minh U Minh 32047 9.41, 104.969
Khánh An Khanh An 32059 9.257, 105.007
Khánh Lâm Khanh Lam 32062 9.336, 104.918
Thới Bình Thoi Binh 32065 9.347, 105.09
Biển Bạch Bien Bach 32069 9.462, 105.075
Trí Phải Tri Phai 32071 9.4, 105.192
Tân Lộc Tan Loc 32083 9.296, 105.228
Hồ Thị Kỷ Ho Thi Ky 32092 9.196, 105.131
Trần Văn Thời Tran Van Thoi 32095 9.073, 104.967
Sông Đốc Song Doc 32098 9.038, 104.822
Đá Bạc Da Bac 32104 9.208, 104.904
Khánh Bình Khanh Binh 32110 9.138, 105.013
Khánh Hưng Khanh Hung 32119 9.136, 104.894
Cái Nước Cai Nuoc 32128 8.939, 105.016
Lương Thế Trân Luong The Tran 32134 9.105, 105.09
Tân Hưng Tan Hung 32137 9.01, 105.079
Hưng Mỹ Hung My 32140 9.002, 104.999
Đầm Dơi Dam Doi 32152 8.995, 105.198
Tạ An Khương Ta An Khuong 32155 9.186, 105.163
Trần Phán Tran Phan 32161 9.018, 105.14
Tân Thuận Tan Thuan 32167 9.014, 105.33
Quách Phẩm Quach Pham 32182 8.898, 105.119
Thanh Tùng Thanh Tung 32185 9.538, 105
Tân Tiến Tan Tien 32188 8.903, 105.304
Năm Căn Nam Can 32191 8.76, 104.994
Đất Mới Dat Moi 32201 8.772, 104.938
Tam Giang Tam Giang 32206 9.136, 105.131
Cái Đôi Vàm Cai Doi Vam 32212 8.859, 104.806
Phú Mỹ Phu My 32214 8.959, 104.922
Phú Tân Phu Tan 32218 8.892, 104.889
Nguyễn Việt Khái Nguyen Viet Khai 32227 9.184, 105.157
Tân Ân Tan An 32236 8.727, 105.077
Phan Ngọc Hiển Phan Ngoc Hien 32244 9.185, 105.144
Đất Mũi Dat Mui 32248 8.562, 104.829

Data Access

GET /api/v1/vn/province/ca-mau-96.json