Cần Thơ / Can Tho

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID92
Name (Local)Cần Thơ
Name (English)Can Tho
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates9.744, 105.757
Commune/Ward103

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (103)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Cái Khế Cai Khe 31120 10.057, 105.784
Ninh Kiều Ninh Kieu 31135 10.035, 105.772
Tân An Tan An 31147 10.234, 105.593
An Bình An Binh 31150 10.009, 105.737
Ô Môn O Mon 31153 10.109, 105.619
Thới Long Thoi Long 31157 10.871, 106.65
Phước Thới Phuoc Thoi 31162 10.092, 105.665
Bình Thủy Binh Thuy 31168 10.061, 105.721
Thới An Đông Thoi An Dong 31174 10.085, 105.711
Long Tuyền Long Tuyen 31183 10.045, 105.729
Cái Răng Cai Rang 31186 10.006, 105.751
Hưng Phú Hung Phu 31201 10.019, 105.782
Thốt Nốt Thot Not 31207 10.271, 105.533
Tân Lộc Tan Loc 31213 10.247, 105.578
Trung Nhứt Trung Nhut 31217 10.233, 105.514
Thuận Hưng Thuan Hung 31228 10.23, 105.559
Vị Thanh Vi Thanh 31321 9.753, 105.449
Vị Tân Vi Tan 31333 9.753, 105.449
Ngã Bảy Nga Bay 31340 9.823, 105.818
Đại Thành Dai Thanh 31411 9.842, 105.812
Long Mỹ Long My 31471 9.68, 105.57
Long Bình Long Binh 31473 9.728, 105.592
Long Phú 1 Long Phu 1 31480 9.609, 106.126
Sóc Trăng Soc Trang 31507 9.61, 105.984
Phú Lợi Phu Loi 31510 9.599, 105.962
Mỹ Xuyên My Xuyen 31684 9.56, 105.989
Ngã Năm Nga Nam 31732 9.566, 105.597
Mỹ Quới My Quoi 31753 9.485, 105.584
Vĩnh Châu Vinh Chau 31783 9.324, 105.981
Khánh Hòa Khanh Hoa 31789 9.396, 105.996
Vĩnh Phước Vinh Phuoc 31804 9.321, 105.916
Thạnh An Thanh An 31231 10.156, 105.324
Vĩnh Thạnh Vinh Thanh 31232 10.231, 105.399
Vĩnh Trinh Vinh Trinh 31237 10.271, 105.467
Thạnh Quới Thanh Quoi 31246 10.212, 105.351
Thạnh Phú Thanh Phu 31249 9.502, 105.851
Trung Hưng Trung Hung 31255 10.173, 105.496
Thới Lai Thoi Lai 31258 10.066, 105.56
Cờ Đỏ Co Do 31261 10.096, 105.429
Thới Hưng Thoi Hung 31264 10.13, 105.529
Đông Hiệp Dong Hiep 31273 10.081, 105.503
Đông Thuận Dong Thuan 31282 10.017, 105.464
Trường Thành Truong Thanh 31288 10.059, 105.602
Trường Xuân Truong Xuan 31294 9.973, 105.519
Phong Điền Phong Dien 31299 9.998, 105.668
Trường Long Truong Long 31309 9.976, 105.619
Nhơn Ái Nhon Ai 31315 9.985, 105.663
Hỏa Lựu Hoa Luu 31338 9.718, 105.409
Tân Hòa Tan Hoa 31342 9.921, 105.612
Trường Long Tây Truong Long Tay 31348 9.944, 105.582
Thạnh Xuân Thanh Xuan 31360 10.036, 105.774
Châu Thành Chau Thanh 31366 9.704, 105.9
Đông Phước Dong Phuoc 31369 9.93, 105.759
Phú Hữu Phu Huu 31378 9.702, 105.954
Hòa An Hoa An 31393 9.787, 105.635
Hiệp Hưng Hiep Hung 31396 9.762, 105.739
Tân Bình Tan Binh 31399 9.859, 105.642
Thạnh Hòa Thanh Hoa 31408 9.874, 105.727
Phụng Hiệp Phung Hiep 31420 9.821, 105.717
Phương Bình Phuong Binh 31426 10.009, 105.737
Tân Phước Hưng Tan Phuoc Hung 31432 9.747, 105.807
Vị Thủy Vi Thuy 31441 9.762, 105.549
Vĩnh Thuận Đông Vinh Thuan Dong 31453 9.723, 105.495
Vĩnh Tường Vinh Tuong 31459 9.814, 105.576
Vị Thanh 1 Vi Thanh 1 31465 9.784, 105.468
Vĩnh Viễn Vinh Vien 31489 9.665, 105.464
Lương Tâm Luong Tam 31492 9.626, 105.43
Xà Phiên Xa Phien 31495 9.616, 105.528
Kế Sách Ke Sach 31528 9.768, 105.985
An Lạc Thôn An Lac Thon 31531 9.928, 105.895
Phong Nẫm Phong Nam 31537 9.895, 105.955
Thới An Hội Thoi An Hoi 31540 9.832, 105.981
Nhơn Mỹ Nhon My 31552 9.766, 106.037
Đại Hải Dai Hai 31561 9.801, 105.882
Mỹ Tú My Tu 31567 9.59, 105.796
Phú Tâm Phu Tam 31569 9.688, 105.96
Hồ Đắc Kiện Ho Dac Kien 31570 9.703, 105.866
Long Hưng Long Hung 31579 9.709, 105.777
Thuận Hòa Thuan Hoa 31582 9.675, 105.935
Mỹ Hương My Huong 31591 9.598, 105.85
An Ninh An Ninh 31594 9.631, 105.909
Mỹ Phước My Phuoc 31603 9.591, 105.725
An Thạnh An Thanh 31615 10.156, 105.324
Cù Lao Dung Cu Lao Dung 31633 9.615, 106.193
Long Phú Long Phu 31639 9.609, 106.126
Đại Ngãi Dai Ngai 31645 9.732, 106.072
Trường Khánh Truong Khanh 31654 9.677, 106.009
Tân Thạnh Tan Thanh 31666 9.753, 105.449
Trần Đề Tran De 31673 9.523, 106.197
Liêu Tú Lieu Tu 31675 9.481, 106.09
Lịch Hội Thượng Lich Hoi Thuong 31679 9.489, 106.147
Tài Văn Tai Van 31687 9.539, 106.05
Thạnh Thới An Thanh Thoi An 31699 9.482, 106.011
Nhu Gia Nhu Gia 31708 9.457, 105.847
Hòa Tú Hoa Tu 31717 9.419, 105.888
Ngọc Tố Ngoc To 31723 9.474, 105.943
Gia Hòa Gia Hoa 31726 9.432, 105.798
Tân Long Tan Long 31741 9.87, 105.774
Phú Lộc Phu Loc 31756 9.431, 105.746
Lâm Tân Lam Tan 31759 9.504, 105.791
Vĩnh Lợi Vinh Loi 31777 9.437, 105.632
Vĩnh Hải Vinh Hai 31795 9.372, 106.14
Lai Hòa Lai Hoa 31810 9.298, 105.845

Data Access

GET /api/v1/vn/province/can-tho-92.json