Cao Bằng / Cao Bang

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID04
Name (Local)Cao Bằng
Name (English)Cao Bang
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates22.746, 106.083
Commune/Ward56

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (56)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Thục Phán Thuc Phan 01273 22.676, 106.202
Nùng Trí Cao Nung Tri Cao 01279 22.688, 106.249
Tân Giang Tan Giang 01288 22.622, 106.268
Bảo Lâm Bao Lam 01290 22.832, 105.547
Lý Bôn Ly Bon 01294 22.938, 105.55
Nam Quang Nam Quang 01297 22.92, 105.429
Quảng Lâm Quang Lam 01304 22.856, 105.381
Yên Thổ Yen Tho 01318 22.733, 105.545
Bảo Lạc Bao Lac 01321 22.951, 105.681
Cốc Pàng Coc Pang 01324 23.043, 105.581
Cô Ba Co Ba 01327 23, 105.715
Khánh Xuân Khanh Xuan 01336 22.933, 105.757
Xuân Trường Xuan Truong 01339 22.91, 105.804
Hưng Đạo Hung Dao 01351 22.839, 105.676
Huy Giáp Huy Giap 01354 22.796, 105.78
Sơn Lộ Son Lo 01360 22.741, 105.657
Thông Nông Thong Nong 01363 22.782, 105.982
Cần Yên Can Yen 01366 22.884, 105.923
Thanh Long Thanh Long 01387 22.762, 105.943
Trường Hà Truong Ha 01392 22.904, 106.028
Lũng Nặm Lung Nam 01393 22.935, 106.096
Tổng Cọt Tong Cot 01414 22.944, 106.185
Hà Quảng Ha Quang 01438 22.856, 106.169
Trà Lĩnh Tra Linh 01447 22.829, 106.324
Quang Hán Quang Han 01456 22.83, 106.264
Quang Trung Quang Trung 01465 22.839, 106.391
Trùng Khánh Trung Khanh 01477 22.837, 106.526
Đình Phong Dinh Phong 01489 22.897, 106.568
Đàm Thủy Dam Thuy 01501 22.834, 106.651
Đoài Dương Doai Duong 01525 22.761, 106.512
Lý Quốc Ly Quoc 01537 22.794, 106.758
Quang Long Quang Long 01552 22.735, 106.693
Hạ Lang Ha Lang 01558 22.65, 106.713
Vinh Quý Vinh Quy 01561 22.681, 106.621
Quảng Uyên Quang Uyen 01576 22.693, 106.443
Độc Lập Doc Lap 01594 22.711, 106.498
Hạnh Phúc Hanh Phuc 01618 22.625, 106.42
Bế Văn Đàn Be Van Dan 01636 22.607, 106.549
Phục Hòa Phuc Hoa 01648 22.53, 106.538
Hòa An Hoa An 01654 22.746, 106.187
Nam Tuấn Nam Tuan 01660 22.784, 106.112
Nguyễn Huệ Nguyen Hue 01699 22.7, 106.299
Bạch Đằng Bach Dang 01708 22.597, 106.164
Nguyên Bình Nguyen Binh 01726 22.65, 105.96
Tĩnh Túc Tinh Tuc 01729 22.649, 105.889
Ca Thành Ca Thanh 01738 22.726, 105.834
Minh Tâm Minh Tam 01747 22.699, 106.085
Phan Thanh Phan Thanh 01768 22.616, 105.839
Tam Kim Tam Kim 01774 22.606, 106.018
Thành Công Thanh Cong 01777 22.54, 105.871
Đông Khê Dong Khe 01786 22.43, 106.432
Canh Tân Canh Tan 01789 22.515, 106.271
Kim Đồng Kim Dong 01792 22.541, 106.344
Minh Khai Minh Khai 01795 22.473, 106.174
Thạch An Thach An 01807 22.507, 106.421
Đức Long Duc Long 01822 22.444, 106.505

Data Access

GET /api/v1/vn/province/cao-bang-04.json