Đà Nẵng / Da Nang

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID48
Name (Local)Đà Nẵng
Name (English)Da Nang
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates15.631, 107.966
Commune/Ward94

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (94)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Hải Vân Hai Van 20194 16.135, 108.115
Liên Chiểu Lien Chieu 20197 16.077, 108.139
Hòa Khánh Hoa Khanh 20200 16.05, 108.155
Thanh Khê Thanh Khe 20209 16.066, 108.182
Hải Châu Hai Chau 20242 16.059, 108.219
Hòa Cường Hoa Cuong 20257 16.042, 108.218
Cẩm Lệ Cam Le 20260 16.015, 108.201
Sơn Trà Son Tra 20263 16.102, 108.249
An Hải An Hai 20275 16.07, 108.236
Ngũ Hành Sơn Ngu Hanh Son 20285 16.004, 108.263
An Khê An Khe 20305 16.05, 108.186
Hòa Xuân Hoa Xuan 20314 16.005, 108.22
Bàn Thạch Ban Thach 20335 15.585, 108.467
Tam Kỳ Tam Ky 20341 15.576, 108.499
Hương Trà Huong Tra 20350 15.559, 108.51
Quảng Phú Quang Phu 20356 15.598, 108.496
Hội An Tây Hoi An Tay 20401 15.897, 108.311
Hội An Hoi An 20410 15.888, 108.337
Hội An Đông Hoi An Dong 20413 15.879, 108.364
Điện Bàn Dien Ban 20551 15.889, 108.249
Điện Bàn Bắc Dien Ban Bac 20557 15.932, 108.194
An Thắng An Thang 20575 15.906, 108.225
Điện Bàn Đông Dien Ban Dong 20579 15.932, 108.27
Bà Nà Ba Na 20308 15.998, 107.995
Hòa Vang Hoa Vang 20320 15.97, 108.028
Hòa Tiến Hoa Tien 20332 15.96, 108.133
Chiên Đàn Chien Dan 20364 15.564, 108.432
Tây Hồ Tay Ho 20380 15.589, 108.377
Phú Ninh Phu Ninh 20392 15.526, 108.423
Tân Hiệp Tan Hiep 20434 15.958, 108.507
Hùng Sơn Hung Son 20443 15.809, 107.307
Tây Giang Tay Giang 20455 15.876, 107.489
Avương Avuong 20458 15.97, 107.555
Đông Giang Dong Giang 20467 16.06, 108.233
Sông Kôn Song Kon 20476 15.867, 107.912
Sông Vàng Song Vang 20485 15.886, 107.878
Bến Hiên Ben Hien 20494 15.847, 107.718
Đại Lộc Dai Loc 20500 15.895, 108.107
Thượng Đức Thuong Duc 20506 15.993, 108.256
Hà Nha Ha Nha 20515 15.86, 108.008
Vu Gia Vu Gia 20539 15.854, 108.068
Phú Thuận Phu Thuan 20542 15.783, 107.994
Điện Bàn Tây Dien Ban Tay 20569 15.889, 108.176
Gò Nổi Go Noi 20587 15.855, 108.225
Nam Phước Nam Phuoc 20599 15.828, 108.258
Thu Bồn Thu Bon 20611 15.868, 108.346
Duy Xuyên Duy Xuyen 20623 15.782, 108.205
Duy Nghĩa Duy Nghia 20635 15.842, 108.379
Quế Sơn Que Son 20641 15.713, 108.25
Xuân Phú Xuan Phu 20650 16.082, 108.163
Nông Sơn Nong Son 20656 15.887, 108.187
Quế Sơn Trung Que Son Trung 20662 15.713, 108.25
Quế Phước Que Phuoc 20669 15.642, 107.986
Thạnh Mỹ Thanh My 20695 15.75, 107.836
La Êê La Ee 20698 15.66, 107.352
La Dêê La Dee 20704 15.553, 107.441
Nam Giang Nam Giang 20707 15.675, 107.513
Bến Giằng Ben Giang 20710 15.69, 107.766
Đắc Pring Dac Pring 20716 15.5, 107.597
Khâm Đức Kham Duc 20722 15.44, 107.79
Phước Hiệp Phuoc Hiep 20728 15.469, 107.917
Phước Năng Phuoc Nang 20734 16.061, 108.215
Phước Chánh Phuoc Chanh 20740 15.322, 107.804
Phước Thành Phuoc Thanh 20752 15.314, 107.886
Việt An Viet An 20767 15.568, 108.169
Phước Trà Phuoc Tra 20770 15.482, 108.066
Hiệp Đức Hiep Duc 20779 15.571, 108.063
Thăng Bình Thang Binh 20791 15.723, 108.362
Thăng An Thang An 20794 15.772, 108.403
Đồng Dương Dong Duong 20818 15.647, 108.29
Thăng Phú Thang Phu 20827 15.637, 108.353
Thăng Trường Thang Truong 20836 15.684, 108.467
Thăng Điền Thang Dien 20848 15.672, 108.42
Tiên Phước Tien Phuoc 20854 15.489, 108.308
Sơn Cẩm Hà Son Cam Ha 20857 15.538, 108.255
Lãnh Ngọc Lanh Ngoc 20875 15.444, 108.203
Thạnh Bình Thanh Binh 20878 16.079, 108.213
Trà My Tra My 20900 15.339, 108.22
Trà Liên Tra Lien 20908 15.34, 108.374
Trà Đốc Tra Doc 20920 15.352, 108.064
Trà Tân Tra Tan 20923 15.257, 108.182
Trà Giáp Tra Giap 20929 15.199, 108.248
Trà Leng Tra Leng 20938 15.229, 108
Trà Tập Tra Tap 20941 15.181, 108.076
Nam Trà My Nam Tra My 20944 15.125, 108.152
Trà Linh Tra Linh 20950 15.024, 108.041
Trà Vân Tra Van 20959 15.109, 108.204
Núi Thành Nui Thanh 20965 15.434, 108.656
Tam Xuân Tam Xuan 20971 15.561, 108.485
Đức Phú Duc Phu 20977 15.449, 108.579
Tam Anh Tam Anh 20984 15.483, 108.571
Tam Hải Tam Hai 20992 15.494, 108.664
Tam Mỹ Tam My 21004 15.367, 108.555
Hoàng Sa Hoang Sa 20333 16.095, 108.252

Data Access

GET /api/v1/vn/province/da-nang-48.json