Đồng Nai / Dong Nai

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID75
Name (Local)Đồng Nai
Name (English)Dong Nai
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates11.437, 107.034
Commune/Ward95

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (95)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Bình Phước Binh Phuoc 25195 11.551, 106.902
Đồng Xoài Dong Xoai 25210 11.525, 106.854
Phước Long Phuoc Long 25217 11.825, 106.994
Phước Bình Phuoc Binh 25220 11.824, 106.962
Bình Long Binh Long 25326 11.673, 106.6
An Lộc An Loc 25333 11.687, 106.597
Chơn Thành Chon Thanh 25432 11.429, 106.639
Minh Hưng Minh Hung 25441 11.475, 106.615
Trảng Dài Trang Dai 25993 11.001, 106.897
Hố Nai Ho Nai 26005 10.959, 106.906
Tam Hiệp Tam Hiep 26017 10.907, 107.389
Long Bình Long Binh 26020 11.567, 106.672
Trấn Biên Tran Bien 26041 10.939, 106.837
Biên Hòa Bien Hoa 26068 10.914, 106.892
Long Khánh Long Khanh 26080 10.926, 107.248
Bình Lộc Binh Loc 26089 10.983, 107.236
Bảo Vinh Bao Vinh 26098 10.971, 107.282
Xuân Lập Xuan Lap 26104 10.927, 107.184
Hàng Gòn Hang Gon 26113 10.87, 107.228
Tân Triều Tan Trieu 26188 10.999, 106.803
Tam Phước Tam Phuoc 26374 10.863, 106.936
Phước Tân Phuoc Tan 26377 11.528, 106.916
Long Hưng Long Hung 26380 10.874, 106.866
Bù Gia Mập Bu Gia Map 25222 12.144, 107.173
Đăk Ơ Dak O 25225 12.074, 107.055
Đa Kia Da Kia 25231 11.904, 106.874
Bình Tân Binh Tan 25246 11.938, 106.85
Phú Riềng Phu Rieng 25252 11.696, 106.931
Long Hà Long Ha 25255 11.694, 106.811
Phú Trung Phu Trung 25261 11.646, 106.605
Phú Nghĩa Phu Nghia 25267 11.654, 107.05
Lộc Ninh Loc Ninh 25270 11.842, 106.59
Lộc Tấn Loc Tan 25279 11.894, 106.524
Lộc Thạnh Loc Thanh 25280 11.939, 106.556
Lộc Quang Loc Quang 25292 11.844, 106.721
Lộc Thành Loc Thanh 25294 11.939, 106.556
Lộc Hưng Loc Hung 25303 11.783, 106.655
Thiện Hưng Thien Hung 25308 11.967, 106.8
Hưng Phước Hung Phuoc 25309 12.034, 106.868
Tân Tiến Tan Tien 25318 11.528, 106.897
Tân Hưng Tan Hung 25345 12.006, 106.815
Minh Đức Minh Duc 25349 11.622, 106.521
Tân Quan Tan Quan 25351 10.855, 106.799
Tân Khai Tan Khai 25357 11.565, 106.612
Đồng Phú Dong Phu 25363 11.454, 106.867
Tân Lợi Tan Loi 25378 11.86, 106.695
Thuận Lợi Thuan Loi 25387 11.603, 106.861
Đồng Tâm Dong Tam 25390 10.929, 106.861
Bù Đăng Bu Dang 25396 11.77, 107.223
Đak Nhau Dak Nhau 25399 11.968, 107.211
Thọ Sơn Tho Son 25402 11.873, 107.328
Bom Bo Bom Bo 25405 11.831, 107.19
Nghĩa Trung Nghia Trung 25417 11.685, 107.116
Phước Sơn Phuoc Son 25420 11.862, 107.028
Nha Bích Nha Bich 25450 11.513, 106.716
Tân Phú Tan Phu 26116 11.379, 107.429
Đak Lua Dak Lua 26119 11.458, 107.324
Nam Cát Tiên Nam Cat Tien 26122 11.421, 107.428
Tà Lài Ta Lai 26134 11.313, 107.399
Phú Lâm Phu Lam 26158 11.67, 107.02
Trị An Tri An 26170 11.092, 107.037
Phú Lý Phu Ly 26173 11.376, 107.135
Tân An Tan An 26179 11.925, 106.756
Định Quán Dinh Quan 26206 11.2, 107.357
Thanh Sơn Thanh Son 26209 11.7, 106.59
Phú Vinh Phu Vinh 26215 11.663, 106.933
Phú Hòa Phu Hoa 26221 11.67, 106.962
La Ngà La Nga 26227 11.149, 107.223
Trảng Bom Trang Bom 26248 10.953, 107.004
Bàu Hàm Bau Ham 26254 11.026, 107.078
Bình Minh Binh Minh 26278 11.679, 107.152
Hưng Thịnh Hung Thinh 26281 11.742, 106.573
An Viễn An Vien 26296 10.908, 107.012
Thống Nhất Thong Nhat 26299 10.953, 106.841
Gia Kiệm Gia Kiem 26311 11.016, 107.164
Dầu Giây Dau Giay 26326 10.952, 107.147
Xuân Quế Xuan Que 26332 10.85, 107.141
Cẩm Mỹ Cam My 26341 10.86, 107.113
Xuân Đường Xuan Duong 26347 10.81, 107.188
Xuân Đông Xuan Dong 26359 11.539, 106.917
Sông Ray Song Ray 26362 10.717, 107.329
Long Thành Long Thanh 26368 10.761, 107.021
An Phước An Phuoc 26383 11.532, 106.898
Bình An Binh An 26389 10.927, 106.853
Long Phước Long Phuoc 26413 10.718, 107.02
Phước Thái Phuoc Thai 26422 10.674, 107.024
Xuân Lộc Xuan Loc 26425 11.527, 106.908
Xuân Bắc Xuan Bac 26428 11.045, 107.299
Xuân Thành Xuan Thanh 26434 11.01, 107.412
Xuân Hòa Xuan Hoa 26446 10.876, 107.486
Xuân Phú Xuan Phu 26458 10.891, 107.329
Xuân Định Xuan Dinh 26461 10.879, 107.289
Nhơn Trạch Nhon Trach 26485 10.777, 106.92
Đại Phước Dai Phuoc 26491 10.94, 106.829
Phước An Phuoc An 26503 11.526, 106.924

Data Access

GET /api/v1/vn/province/dong-nai-75.json