Đồng Tháp / Dong Thap

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID82
Name (Local)Đồng Tháp
Name (English)Dong Thap
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates10.429, 105.999
Commune/Ward102

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (102)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
An Phước An Phuoc 29944 10.363, 106.36
Đạo Thạnh Dao Thanh 28249 10.377, 106.361
Mỹ Tho My Tho 28261 10.363, 106.359
Thới Sơn Thoi Son 28270 10.341, 106.351
Mỹ Phong My Phong 28273 10.37, 106.387
Trung An Trung An 28285 10.37, 106.324
Long Thuận Long Thuan 28297 10.364, 106.693
Gò Công Go Cong 28306 10.409, 106.654
Bình Xuân Binh Xuan 28315 10.403, 106.64
Mỹ Phước Tây My Phuoc Tay 28435 10.425, 106.122
Thanh Hòa Thanh Hoa 28436 10.422, 106.108
Cai Lậy Cai Lay 28439 10.426, 106.148
Nhị Quý Nhi Quy 28477 10.4, 106.166
Sơn Qui Son Qui 28729 10.425, 106.663
Cao Lãnh Cao Lanh 29869 10.46, 105.612
Mỹ Ngãi My Ngai 29884 10.515, 105.617
Mỹ Trà My Tra 29888 10.476, 105.672
Sa Đéc Sa Dec 29905 10.3, 105.767
An Bình An Binh 29954 10.188, 105.841
Hồng Ngự Hong Ngu 29955 10.824, 105.371
Thường Lạc Thuong Lac 29978 10.852, 105.315
Tân Phước 1 Tan Phuoc 1 28321 10.471, 106.296
Tân Phước 2 Tan Phuoc 2 28327 10.471, 106.296
Hưng Thạnh Hung Thanh 28336 10.337, 105.86
Tân Phước 3 Tan Phuoc 3 28345 10.471, 106.296
Cái Bè Cai Be 28360 10.335, 106.034
Hậu Mỹ Hau My 28366 10.474, 105.971
Mỹ Thiện My Thien 28378 10.437, 105.92
Hội Cư Hoi Cu 28393 10.408, 106.004
Mỹ Đức Tây My Duc Tay 28405 10.343, 105.929
Mỹ Lợi My Loi 28414 10.373, 105.881
Thanh Hưng Thanh Hung 28426 10.337, 105.86
An Hữu An Huu 28429 10.311, 105.892
Thạnh Phú Thanh Phu 28444 10.268, 105.804
Mỹ Thành My Thanh 28456 10.363, 106.359
Tân Phú Tan Phu 28468 10.28, 105.596
Bình Phú Binh Phu 28471 10.415, 106.081
Hiệp Đức Hiep Duc 28501 10.328, 106.075
Long Tiên Long Tien 28504 10.343, 106.143
Ngũ Hiệp Ngu Hiep 28516 10.301, 106.129
Châu Thành Chau Thanh 28519 10.261, 105.877
Tân Hương Tan Huong 28525 10.486, 106.348
Long Hưng Long Hung 28537 10.396, 106.274
Long Định Long Dinh 28543 10.247, 105.675
Bình Trưng Binh Trung 28564 10.385, 105.567
Vĩnh Kim Vinh Kim 28576 10.356, 106.247
Kim Sơn Kim Son 28582 10.341, 106.27
Chợ Gạo Cho Gao 28594 10.368, 106.429
Mỹ Tịnh An My Tinh An 28603 10.363, 106.359
Lương Hòa Lạc Luong Hoa Lac 28615 10.42, 106.387
Tân Thuận Bình Tan Thuan Binh 28627 10.392, 106.465
An Thạnh Thủy An Thanh Thuy 28633 10.338, 106.521
Bình Ninh Binh Ninh 28648 10.323, 106.456
Vĩnh Bình Vinh Binh 28651 10.347, 106.575
Đồng Sơn Dong Son 28660 10.395, 106.567
Phú Thành Phu Thanh 28663 10.226, 105.806
Vĩnh Hựu Vinh Huu 28678 10.309, 106.577
Long Bình Long Binh 28687 10.308, 106.637
Tân Thới Tan Thoi 28693 10.273, 106.584
Tân Phú Đông Tan Phu Dong 28696 10.28, 105.596
Tân Hòa Tan Hoa 28702 10.319, 106.716
Gia Thuận Gia Thuan 28720 10.421, 106.759
Tân Đông Tan Dong 28723 10.252, 106.673
Tân Điền Tan Dien 28738 10.466, 106.776
Gò Công Đông Go Cong Dong 28747 10.3, 106.751
Tân Hồng Tan Hong 29926 10.872, 105.432
Tân Hộ Cơ Tan Ho Co 29929 10.904, 105.475
Tân Thành Tan Thanh 29938 10.628, 105.965
Thường Phước Thuong Phuoc 29971 10.817, 105.233
Long Khánh Long Khanh 29983 10.267, 105.617
Long Phú Thuận Long Phu Thuan 29992 10.757, 105.329
Tràm Chim Tram Chim 30001 10.672, 105.568
Tam Nông Tam Nong 30010 10.738, 105.514
An Hòa An Hoa 30019 10.201, 105.848
Phú Cường Phu Cuong 30025 10.243, 105.859
An Long An Long 30028 10.701, 105.38
Phú Thọ Phu Tho 30034 10.687, 105.481
Tháp Mười Thap Muoi 30037 10.545, 105.84
Phương Thịnh Phuong Thinh 30043 10.625, 105.679
Trường Xuân Truong Xuan 30046 10.521, 105.841
Mỹ Quí My Qui 30055 10.534, 105.776
Đốc Binh Kiều Doc Binh Kieu 30061 10.355, 106.372
Thanh Mỹ Thanh My 30073 10.363, 106.359
Mỹ Thọ My Tho 30076 10.363, 106.359
Ba Sao Ba Sao 30085 10.482, 105.621
Phong Mỹ Phong My 30088 10.37, 106.387
Mỹ Hiệp My Hiep 30112 10.34, 105.794
Bình Hàng Trung Binh Hang Trung 30118 10.358, 105.766
Thanh Bình Thanh Binh 30130 10.61, 105.479
Tân Long Tan Long 30154 10.346, 106.377
Tân Thạnh Tan Thanh 30157 10.628, 105.965
Bình Thành Binh Thanh 30163 10.371, 105.556
Lấp Vò Lap Vo 30169 10.362, 105.523
Mỹ An Hưng My An Hung 30178 10.405, 105.604
Tân Khánh Trung Tan Khanh Trung 30184 10.344, 105.681
Hòa Long Hoa Long 30208 10.287, 105.662
Tân Dương Tan Duong 30214 10.28, 105.716
Lai Vung Lai Vung 30226 10.257, 105.593
Phong Hòa Phong Hoa 30235 10.191, 105.631
Phú Hựu Phu Huu 30244 10.242, 105.868
Tân Nhuận Đông Tan Nhuan Dong 30253 10.215, 105.843
Tân Phú Trung Tan Phu Trung 30259 10.267, 105.75

Data Access

GET /api/v1/vn/province/dong-thap-82.json