Hà Nội / Hanoi
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 01 |
|---|---|
| Name (Local) | Hà Nội |
| Name (English) | Hanoi |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 21, 105.698 |
| Commune/Ward | 126 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (126)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Ba Đình | Ba Dinh | 00004 |
21.04, 105.836 |
| Ngọc Hà | Ngoc Ha | 00008 |
21.039, 105.817 |
| Giảng Võ | Giang Vo | 00025 |
21.027, 105.817 |
| Hoàn Kiếm | Hoan Kiem | 00070 |
21.032, 105.851 |
| Cửa Nam | Cua Nam | 00082 |
21.023, 105.851 |
| Phú Thượng | Phu Thuong | 00091 |
21.084, 105.802 |
| Hồng Hà | Hong Ha | 00097 |
21.049, 105.852 |
| Tây Hồ | Tay Ho | 00103 |
21.063, 105.818 |
| Bồ Đề | Bo De | 00118 |
21.057, 105.866 |
| Việt Hưng | Viet Hung | 00127 |
21.064, 105.906 |
| Phúc Lợi | Phuc Loi | 00136 |
21.041, 105.919 |
| Long Biên | Long Bien | 00145 |
21.023, 105.898 |
| Nghĩa Đô | Nghia Do | 00160 |
21.043, 105.794 |
| Cầu Giấy | Cau Giay | 00166 |
21.029, 105.803 |
| Yên Hòa | Yen Hoa | 00175 |
21.014, 105.796 |
| Ô Chợ Dừa | O Cho Dua | 00190 |
21.023, 105.826 |
| Láng | Lang | 00199 |
21.006, 105.816 |
| Văn Miếu - Quốc Tử Giám | Van Mieu - Quoc Tu Giam | 00226 |
21.029, 105.836 |
| Kim Liên | Kim Lien | 00229 |
21.006, 105.831 |
| Đống Đa | Dong Da | 00235 |
21.011, 105.818 |
| Hai Bà Trưng | Hai Ba Trung | 00256 |
21.015, 105.852 |
| Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | 00283 |
20.998, 105.868 |
| Bạch Mai | Bach Mai | 00292 |
21.003, 105.851 |
| Vĩnh Hưng | Vinh Hung | 00301 |
20.991, 105.883 |
| Định Công | Dinh Cong | 00316 |
20.978, 105.824 |
| Tương Mai | Tuong Mai | 00322 |
20.99, 105.853 |
| Lĩnh Nam | Linh Nam | 00328 |
20.976, 105.896 |
| Hoàng Mai | Hoang Mai | 00331 |
20.974, 105.862 |
| Hoàng Liệt | Hoang Liet | 00337 |
20.961, 105.827 |
| Yên Sở | Yen So | 00340 |
20.956, 105.857 |
| Phương Liệt | Phuong Liet | 00352 |
20.994, 105.832 |
| Khương Đình | Khuong Dinh | 00364 |
20.991, 105.813 |
| Thanh Xuân | Thanh Xuan | 00367 |
20.998, 105.804 |
| Từ Liêm | Tu Liem | 00592 |
21.022, 105.767 |
| Thượng Cát | Thuong Cat | 00598 |
21.086, 105.749 |
| Đông Ngạc | Dong Ngac | 00602 |
21.076, 105.779 |
| Xuân Đỉnh | Xuan Dinh | 00611 |
21.067, 105.796 |
| Tây Tựu | Tay Tuu | 00613 |
21.065, 105.739 |
| Phú Diễn | Phu Dien | 00619 |
21.049, 105.763 |
| Xuân Phương | Xuan Phuong | 00622 |
21.052, 105.734 |
| Tây Mỗ | Tay Mo | 00634 |
21, 105.748 |
| Đại Mỗ | Dai Mo | 00637 |
20.993, 105.777 |
| Thanh Liệt | Thanh Liet | 00643 |
20.97, 105.802 |
| Kiến Hưng | Kien Hung | 09552 |
20.954, 105.775 |
| Hà Đông | Ha Dong | 09556 |
20.97, 105.775 |
| Yên Nghĩa | Yen Nghia | 09562 |
20.95, 105.748 |
| Phú Lương | Phu Luong | 09568 |
20.939, 105.767 |
| Sơn Tây | Son Tay | 09574 |
21.139, 105.505 |
| Tùng Thiện | Tung Thien | 09604 |
21.122, 105.459 |
| Dương Nội | Duong Noi | 09886 |
20.975, 105.751 |
| Chương Mỹ | Chuong My | 10015 |
20.923, 105.704 |
| Sóc Sơn | Soc Son | 00376 |
21.26, 105.851 |
| Kim Anh | Kim Anh | 00382 |
21.295, 105.774 |
| Trung Giã | Trung Gia | 00385 |
21.313, 105.867 |
| Đa Phúc | Da Phuc | 00430 |
21.233, 105.861 |
| Nội Bài | Noi Bai | 00433 |
21.205, 105.786 |
| Đông Anh | Dong Anh | 00454 |
21.154, 105.852 |
| Phúc Thịnh | Phuc Thinh | 00466 |
21.159, 105.809 |
| Thư Lâm | Thu Lam | 00475 |
21.163, 105.884 |
| Thiên Lộc | Thien Loc | 00493 |
21.126, 105.761 |
| Vĩnh Thanh | Vinh Thanh | 00508 |
21.103, 105.818 |
| Phù Đổng | Phu Dong | 00541 |
21.056, 105.96 |
| Thuận An | Thuan An | 00562 |
21.236, 105.372 |
| Gia Lâm | Gia Lam | 00565 |
21.052, 105.879 |
| Bát Tràng | Bat Trang | 00577 |
20.98, 105.915 |
| Thanh Trì | Thanh Tri | 00640 |
20.942, 105.836 |
| Đại Thanh | Dai Thanh | 00664 |
20.934, 105.819 |
| Ngọc Hồi | Ngoc Hoi | 00679 |
20.923, 105.843 |
| Nam Phù | Nam Phu | 00685 |
21.023, 105.852 |
| Yên Xuân | Yen Xuan | 04930 |
20.974, 105.479 |
| Quang Minh | Quang Minh | 08974 |
21.027, 105.85 |
| Yên Lãng | Yen Lang | 08980 |
21.019, 105.805 |
| Tiến Thắng | Tien Thang | 08995 |
21.233, 105.667 |
| Mê Linh | Me Linh | 09022 |
21.157, 105.733 |
| Đoài Phương | Doai Phuong | 09616 |
21.039, 105.8 |
| Quảng Oai | Quang Oai | 09619 |
21.198, 105.425 |
| Cổ Đô | Co Do | 09634 |
21.284, 105.374 |
| Minh Châu | Minh Chau | 09661 |
21.201, 105.459 |
| Vật Lại | Vat Lai | 09664 |
21.196, 105.394 |
| Bất Bạt | Bat Bat | 09676 |
20.969, 105.908 |
| Suối Hai | Suoi Hai | 09694 |
21.125, 105.391 |
| Ba Vì | Ba Vi | 09700 |
21.018, 105.393 |
| Yên Bài | Yen Bai | 09706 |
21.044, 105.432 |
| Phúc Thọ | Phuc Tho | 09715 |
21.11, 105.54 |
| Phúc Lộc | Phuc Loc | 09739 |
21.149, 105.572 |
| Hát Môn | Hat Mon | 09772 |
21.128, 105.617 |
| Đan Phượng | Dan Phuong | 09784 |
21.09, 105.665 |
| Liên Minh | Lien Minh | 09787 |
21.159, 105.412 |
| Ô Diên | O Dien | 09817 |
21.093, 105.698 |
| Hoài Đức | Hoai Duc | 09832 |
21.023, 105.704 |
| Dương Hòa | Duong Hoa | 09856 |
21.071, 105.828 |
| Sơn Đồng | Son Dong | 09871 |
21.044, 105.701 |
| An Khánh | An Khanh | 09877 |
21.002, 105.718 |
| Quốc Oai | Quoc Oai | 09895 |
20.992, 105.64 |
| Kiều Phú | Kieu Phu | 09910 |
20.973, 105.602 |
| Hưng Đạo | Hung Dao | 09931 |
21.201, 105.426 |
| Phú Cát | Phu Cat | 09952 |
20.949, 105.557 |
| Thạch Thất | Thach That | 09955 |
21.067, 105.562 |
| Hạ Bằng | Ha Bang | 09982 |
21.01, 105.557 |
| Hòa Lạc | Hoa Lac | 09988 |
20.99, 105.527 |
| Tây Phương | Tay Phuong | 10003 |
21.026, 105.585 |
| Phú Nghĩa | Phu Nghia | 10030 |
20.93, 105.657 |
| Xuân Mai | Xuan Mai | 10045 |
20.884, 105.557 |
| Quảng Bị | Quang Bi | 10072 |
20.863, 105.7 |
| Trần Phú | Tran Phu | 10081 |
20.833, 105.671 |
| Hòa Phú | Hoa Phu | 10096 |
20.81, 105.721 |
| Thanh Oai | Thanh Oai | 10114 |
20.844, 105.768 |
| Bình Minh | Binh Minh | 10126 |
21.021, 105.942 |
| Tam Hưng | Tam Hung | 10144 |
20.879, 105.793 |
| Dân Hòa | Dan Hoa | 10180 |
21.022, 105.844 |
| Thường Tín | Thuong Tin | 10183 |
20.872, 105.864 |
| Hồng Vân | Hong Van | 10210 |
20.876, 105.911 |
| Thượng Phúc | Thuong Phuc | 10231 |
20.837, 105.714 |
| Chương Dương | Chuong Duong | 10237 |
21.038, 105.86 |
| Phú Xuyên | Phu Xuyen | 10273 |
20.737, 105.913 |
| Phượng Dực | Phuong Duc | 10279 |
20.795, 105.845 |
| Chuyên Mỹ | Chuyen My | 10330 |
20.739, 105.866 |
| Đại Xuyên | Dai Xuyen | 10342 |
20.697, 105.915 |
| Vân Đình | Van Dinh | 10354 |
20.732, 105.77 |
| Ứng Thiên | Ung Thien | 10369 |
20.773, 105.771 |
| Ứng Hòa | Ung Hoa | 10402 |
20.692, 105.84 |
| Hòa Xá | Hoa Xa | 10417 |
21.011, 105.532 |
| Mỹ Đức | My Duc | 10441 |
21.017, 105.838 |
| Phúc Sơn | Phuc Son | 10459 |
20.781, 105.684 |
| Hồng Sơn | Hong Son | 10465 |
20.726, 105.711 |
| Hương Sơn | Huong Son | 10489 |
20.62, 105.752 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/ha-noi-01.json