Hà Tĩnh / Ha Tinh
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 42 |
|---|---|
| Name (Local) | Hà Tĩnh |
| Name (English) | Ha Tinh |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 18.291, 105.735 |
| Commune/Ward | 69 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (69)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Thành Sen | Thanh Sen | 18073 |
18.339, 105.903 |
| Trần Phú | Tran Phu | 18100 |
18.385, 105.892 |
| Bắc Hồng Lĩnh | Bac Hong Linh | 18115 |
18.534, 105.705 |
| Nam Hồng Lĩnh | Nam Hong Linh | 18118 |
18.519, 105.702 |
| Hà Huy Tập | Ha Huy Tap | 18652 |
18.295, 105.914 |
| Sông Trí | Song Tri | 18754 |
18.063, 106.299 |
| Hải Ninh | Hai Ninh | 18781 |
18.124, 106.329 |
| Vũng Áng | Vung Ang | 18823 |
18.037, 106.376 |
| Hoành Sơn | Hoanh Son | 18832 |
18.007, 106.438 |
| Hương Sơn | Huong Son | 18133 |
18.446, 105.248 |
| Sơn Hồng | Son Hong | 18160 |
18.559, 105.295 |
| Sơn Tiến | Son Tien | 18163 |
18.553, 105.503 |
| Sơn Tây | Son Tay | 18172 |
18.456, 105.343 |
| Sơn Giang | Son Giang | 18184 |
18.554, 105.359 |
| Sơn Kim 1 | Son Kim 1 | 18196 |
18.452, 105.26 |
| Sơn Kim 2 | Son Kim 2 | 18199 |
18.428, 105.318 |
| Tứ Mỹ | Tu My | 18202 |
18.511, 105.528 |
| Kim Hoa | Kim Hoa | 18223 |
18.497, 105.473 |
| Đức Thọ | Duc Tho | 18229 |
18.489, 105.605 |
| Đức Minh | Duc Minh | 18244 |
18.55, 105.579 |
| Đức Quang | Duc Quang | 18262 |
18.551, 105.643 |
| Đức Thịnh | Duc Thinh | 18277 |
18.478, 105.644 |
| Đức Đồng | Duc Dong | 18304 |
18.457, 105.567 |
| Vũ Quang | Vu Quang | 18313 |
18.324, 105.455 |
| Mai Hoa | Mai Hoa | 18322 |
18.463, 105.538 |
| Thượng Đức | Thuong Duc | 18328 |
18.408, 105.564 |
| Nghi Xuân | Nghi Xuan | 18352 |
18.644, 105.758 |
| Đan Hải | Dan Hai | 18364 |
18.722, 105.779 |
| Tiên Điền | Tien Dien | 18373 |
18.659, 105.795 |
| Cổ Đạm | Co Dam | 18394 |
18.574, 105.834 |
| Can Lộc | Can Loc | 18406 |
18.444, 105.732 |
| Hồng Lộc | Hong Loc | 18409 |
18.485, 105.85 |
| Tùng Lộc | Tung Loc | 18418 |
18.47, 105.796 |
| Trường Lưu | Truong Luu | 18436 |
18.443, 105.672 |
| Gia Hanh | Gia Hanh | 18466 |
18.443, 105.695 |
| Xuân Lộc | Xuan Loc | 18481 |
18.385, 105.777 |
| Đồng Lộc | Dong Loc | 18484 |
18.405, 105.727 |
| Hương Khê | Huong Khe | 18496 |
18.193, 105.679 |
| Hà Linh | Ha Linh | 18502 |
18.292, 105.668 |
| Hương Bình | Huong Binh | 18523 |
18.248, 105.654 |
| Hương Phố | Huong Pho | 18532 |
18.219, 105.725 |
| Hương Xuân | Huong Xuan | 18544 |
18.082, 105.713 |
| Phúc Trạch | Phuc Trach | 18547 |
18.07, 105.822 |
| Hương Đô | Huong Do | 18550 |
18.141, 105.725 |
| Thạch Hà | Thach Ha | 18562 |
18.358, 105.821 |
| Lộc Hà | Loc Ha | 18568 |
18.462, 105.912 |
| Mai Phụ | Mai Phu | 18583 |
18.433, 105.892 |
| Đông Kinh | Dong Kinh | 18586 |
18.451, 105.838 |
| Việt Xuyên | Viet Xuyen | 18601 |
18.366, 105.817 |
| Thạch Khê | Thach Khe | 18604 |
18.385, 105.95 |
| Đồng Tiến | Dong Tien | 18619 |
18.349, 106.007 |
| Thạch Lạc | Thach Lac | 18628 |
18.367, 105.961 |
| Toàn Lưu | Toan Luu | 18634 |
18.325, 105.824 |
| Thạch Xuân | Thach Xuan | 18667 |
18.304, 105.862 |
| Cẩm Xuyên | Cam Xuyen | 18673 |
18.189, 106.01 |
| Thiên Cầm | Thien Cam | 18676 |
18.268, 106.103 |
| Yên Hòa | Yen Hoa | 18682 |
18.316, 106.019 |
| Cẩm Bình | Cam Binh | 18685 |
18.304, 105.962 |
| Cẩm Hưng | Cam Hung | 18736 |
18.21, 106.021 |
| Cẩm Duệ | Cam Due | 18739 |
18.248, 105.937 |
| Cẩm Trung | Cam Trung | 18742 |
18.242, 106.114 |
| Cẩm Lạc | Cam Lac | 18748 |
18.198, 106.1 |
| Kỳ Xuân | Ky Xuan | 18766 |
18.203, 106.168 |
| Kỳ Anh | Ky Anh | 18775 |
18.053, 106.357 |
| Kỳ Văn | Ky Van | 18787 |
18.087, 106.163 |
| Kỳ Khang | Ky Khang | 18790 |
18.123, 106.261 |
| Kỳ Hoa | Ky Hoa | 18814 |
18.072, 106.272 |
| Kỳ Lạc | Ky Lac | 18838 |
18.012, 106.188 |
| Kỳ Thượng | Ky Thuong | 18844 |
18, 106.158 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/ha-tinh-42.json