Hải Phòng / Hai Phong
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 31 |
|---|---|
| Name (Local) | Hải Phòng |
| Name (English) | Hai Phong |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 20.876, 106.47 |
| Commune/Ward | 114 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (114)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Thành Đông | Thanh Dong | 10507 |
20.949, 106.315 |
| Hải Dương | Hai Duong | 10525 |
20.933, 106.331 |
| Lê Thanh Nghị | Le Thanh Nghi | 10532 |
20.923, 106.309 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 10537 |
20.917, 106.334 |
| Việt Hòa | Viet Hoa | 10543 |
20.949, 106.26 |
| Chí Linh | Chi Linh | 10546 |
21.107, 106.387 |
| Chu Văn An | Chu Van An | 10549 |
21.112, 106.392 |
| Nguyễn Trãi | Nguyen Trai | 10552 |
21.194, 106.457 |
| Trần Hưng Đạo | Tran Hung Dao | 10570 |
21.169, 106.371 |
| Trần Nhân Tông | Tran Nhan Tong | 10573 |
21.132, 106.439 |
| Lê Đại Hành | Le Dai Hanh | 10603 |
21.046, 106.383 |
| Ái Quốc | Ai Quoc | 10660 |
20.969, 106.378 |
| Kinh Môn | Kinh Mon | 10675 |
20.988, 106.556 |
| Bắc An Phụ | Bac An Phu | 10678 |
21.052, 106.481 |
| Nhị Chiểu | Nhi Chieu | 10714 |
21.021, 106.557 |
| Phạm Sư Mạnh | Pham Su Manh | 10726 |
21.011, 106.528 |
| Trần Liễu | Tran Lieu | 10729 |
20.995, 106.511 |
| Nguyễn Đại Năng | Nguyen Dai Nang | 10744 |
20.972, 106.564 |
| Nam Đồng | Nam Dong | 10837 |
20.911, 106.372 |
| Tứ Minh | Tu Minh | 10891 |
20.933, 106.248 |
| Thạch Khôi | Thach Khoi | 11002 |
20.906, 106.312 |
| Hồng Bàng | Hong Bang | 11311 |
20.869, 106.652 |
| Ngô Quyền | Ngo Quyen | 11329 |
20.867, 106.701 |
| Gia Viên | Gia Vien | 11359 |
20.849, 106.704 |
| Lê Chân | Le Chan | 11383 |
20.845, 106.676 |
| An Biên | An Bien | 11407 |
20.83, 106.68 |
| Đông Hải | Dong Hai | 11411 |
20.847, 106.733 |
| Hải An | Hai An | 11413 |
20.825, 106.722 |
| Kiến An | Kien An | 11443 |
20.808, 106.625 |
| Phù Liễn | Phu Lien | 11446 |
20.791, 106.64 |
| Đồ Sơn | Do Son | 11455 |
20.716, 106.782 |
| Bạch Đằng | Bach Dang | 11473 |
20.956, 106.749 |
| Lưu Kiếm | Luu Kiem | 11488 |
20.965, 106.674 |
| Lê Ích Mộc | Le Ich Moc | 11506 |
20.969, 106.612 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 11533 |
20.939, 106.697 |
| Nam Triệu | Nam Trieu | 11542 |
20.926, 106.743 |
| Thiên Hương | Thien Huong | 11557 |
20.923, 106.645 |
| Thủy Nguyên | Thuy Nguyen | 11560 |
20.918, 106.675 |
| An Dương | An Duong | 11581 |
20.868, 106.61 |
| An Phong | An Phong | 11593 |
20.877, 106.562 |
| Hồng An | Hong An | 11602 |
20.912, 106.605 |
| An Hải | An Hai | 11617 |
20.861, 106.637 |
| Hưng Đạo | Hung Dao | 11689 |
20.795, 106.706 |
| Dương Kinh | Duong Kinh | 11692 |
20.777, 106.729 |
| Nam Đồ Sơn | Nam Do Son | 11737 |
20.744, 106.754 |
| Nam Sách | Nam Sach | 10606 |
20.986, 106.332 |
| Hợp Tiến | Hop Tien | 10615 |
21.059, 106.337 |
| Trần Phú | Tran Phu | 10633 |
21.012, 106.33 |
| Thái Tân | Thai Tan | 10642 |
20.992, 106.291 |
| An Phú | An Phu | 10645 |
20.997, 106.35 |
| Nam An Phụ | Nam An Phu | 10705 |
21.005, 106.45 |
| Phú Thái | Phu Thai | 10750 |
20.97, 106.505 |
| Lai Khê | Lai Khe | 10756 |
20.979, 106.411 |
| An Thành | An Thanh | 10792 |
20.94, 106.495 |
| Kim Thành | Kim Thanh | 10804 |
20.903, 106.51 |
| Thanh Hà | Thanh Ha | 10813 |
20.897, 106.427 |
| Hà Bắc | Ha Bac | 10816 |
20.931, 106.431 |
| Hà Nam | Ha Nam | 10843 |
20.922, 106.445 |
| Hà Tây | Ha Tay | 10846 |
20.892, 106.393 |
| Hà Đông | Ha Dong | 10882 |
20.869, 106.463 |
| Cẩm Giang | Cam Giang | 10888 |
20.969, 106.171 |
| Cẩm Giàng | Cam Giang | 10903 |
20.951, 106.217 |
| Tuệ Tĩnh | Tue Tinh | 10909 |
20.973, 106.249 |
| Mao Điền | Mao Dien | 10930 |
20.94, 106.213 |
| Kẻ Sặt | Ke Sat | 10945 |
20.909, 106.147 |
| Bình Giang | Binh Giang | 10966 |
20.876, 106.193 |
| Đường An | Duong An | 10972 |
20.876, 106.169 |
| Thượng Hồng | Thuong Hong | 10993 |
20.839, 106.194 |
| Gia Lộc | Gia Loc | 10999 |
20.844, 106.301 |
| Yết Kiêu | Yet Kieu | 11020 |
20.872, 106.26 |
| Gia Phúc | Gia Phuc | 11050 |
20.852, 106.286 |
| Trường Tân | Truong Tan | 11065 |
20.8, 106.249 |
| Tứ Kỳ | Tu Ky | 11074 |
20.824, 106.401 |
| Đại Sơn | Dai Son | 11086 |
20.857, 106.368 |
| Tân Kỳ | Tan Ky | 11113 |
20.826, 106.32 |
| Chí Minh | Chi Minh | 11131 |
20.796, 106.434 |
| Lạc Phượng | Lac Phuong | 11140 |
20.776, 106.421 |
| Nguyên Giáp | Nguyen Giap | 11146 |
20.755, 106.474 |
| Vĩnh Lại | Vinh Lai | 11164 |
20.782, 106.365 |
| Tân An | Tan An | 11167 |
20.78, 106.311 |
| Ninh Giang | Ninh Giang | 11203 |
20.731, 106.403 |
| Hồng Châu | Hong Chau | 11218 |
20.725, 106.271 |
| Khúc Thừa Dụ | Khuc Thua Du | 11224 |
20.719, 106.342 |
| Thanh Miện | Thanh Mien | 11239 |
20.787, 106.24 |
| Nguyễn Lương Bằng | Nguyen Luong Bang | 11242 |
20.825, 106.224 |
| Bắc Thanh Miện | Bac Thanh Mien | 11254 |
20.81, 106.194 |
| Hải Hưng | Hai Hung | 11257 |
20.801, 106.16 |
| Nam Thanh Miện | Nam Thanh Mien | 11284 |
20.726, 106.231 |
| Việt Khê | Viet Khe | 11503 |
20.979, 106.601 |
| An Lão | An Lao | 11629 |
20.822, 106.556 |
| An Trường | An Truong | 11635 |
20.845, 106.561 |
| An Quang | An Quang | 11647 |
20.804, 106.529 |
| An Khánh | An Khanh | 11668 |
20.763, 106.6 |
| An Hưng | An Hung | 11674 |
20.744, 106.605 |
| Kiến Thụy | Kien Thuy | 11680 |
20.751, 106.669 |
| Nghi Dương | Nghi Duong | 11713 |
20.735, 106.642 |
| Kiến Minh | Kien Minh | 11725 |
20.753, 106.689 |
| Kiến Hưng | Kien Hung | 11728 |
20.721, 106.668 |
| Kiến Hải | Kien Hai | 11749 |
20.715, 106.728 |
| Tiên Lãng | Tien Lang | 11755 |
20.729, 106.561 |
| Quyết Thắng | Quyet Thang | 11761 |
20.771, 106.519 |
| Tân Minh | Tan Minh | 11779 |
20.703, 106.539 |
| Tiên Minh | Tien Minh | 11791 |
20.707, 106.587 |
| Chấn Hưng | Chan Hung | 11806 |
20.664, 106.636 |
| Hùng Thắng | Hung Thang | 11809 |
20.676, 106.656 |
| Vĩnh Bảo | Vinh Bao | 11824 |
20.687, 106.481 |
| Vĩnh Thịnh | Vinh Thinh | 11836 |
20.709, 106.463 |
| Vĩnh Thuận | Vinh Thuan | 11842 |
20.719, 106.497 |
| Vĩnh Hòa | Vinh Hoa | 11848 |
20.694, 106.424 |
| Vĩnh Hải | Vinh Hai | 11875 |
20.645, 106.492 |
| Vĩnh Am | Vinh Am | 11887 |
20.636, 106.543 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Nguyen Binh Khiem | 11911 |
20.64, 106.568 |
| Cát Hải | Cat Hai | 11914 |
20.732, 107.046 |
| Bạch Long Vĩ | Bach Long Vi | 11948 |
20.124, 107.727 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/hai-phong-31.json