Hồ Chí Minh / Ho Chi Minh City
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 79 |
|---|---|
| Name (Local) | Hồ Chí Minh |
| Name (English) | Ho Chi Minh City |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 10.993, 106.638 |
| Commune/Ward | 168 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (168)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Thủ Dầu Một | Thu Dau Mot | 25747 |
10.981, 106.654 |
| Phú Lợi | Phu Loi | 25750 |
11.131, 106.479 |
| Bình Dương | Binh Duong | 25760 |
11.06, 106.688 |
| Phú An | Phu An | 25768 |
11.03, 106.558 |
| Chánh Hiệp | Chanh Hiep | 25771 |
10.831, 106.713 |
| Bến Cát | Ben Cat | 25813 |
11.153, 106.59 |
| Chánh Phú Hòa | Chanh Phu Hoa | 25837 |
11.143, 106.668 |
| Long Nguyên | Long Nguyen | 25840 |
11.304, 106.507 |
| Tây Nam | Tay Nam | 25843 |
11.131, 106.531 |
| Thới Hòa | Thoi Hoa | 25846 |
10.83, 106.579 |
| Hòa Lợi | Hoa Loi | 25849 |
11.083, 106.656 |
| Tân Uyên | Tan Uyen | 25888 |
11.06, 106.798 |
| Tân Khánh | Tan Khanh | 25891 |
11.005, 106.72 |
| Vĩnh Tân | Vinh Tan | 25912 |
11.117, 106.707 |
| Bình Cơ | Binh Co | 25915 |
11.105, 106.763 |
| Tân Hiệp | Tan Hiep | 25920 |
10.552, 107.255 |
| Dĩ An | Di An | 25942 |
10.908, 106.769 |
| Tân Đông Hiệp | Tan Dong Hiep | 25945 |
10.937, 106.764 |
| Đông Hòa | Dong Hoa | 25951 |
10.893, 106.798 |
| Lái Thiêu | Lai Thieu | 25966 |
10.905, 106.7 |
| Thuận Giao | Thuan Giao | 25969 |
10.961, 106.711 |
| An Phú | An Phu | 25975 |
10.958, 106.737 |
| Thuận An | Thuan An | 25978 |
10.943, 106.691 |
| Bình Hòa | Binh Hoa | 25987 |
10.905, 106.727 |
| Vũng Tàu | Vung Tau | 26506 |
10.348, 107.074 |
| Tam Thắng | Tam Thang | 26526 |
10.364, 107.083 |
| Rạch Dừa | Rach Dua | 26536 |
10.391, 107.109 |
| Phước Thắng | Phuoc Thang | 26542 |
10.417, 107.151 |
| Bà Rịa | Ba Ria | 26560 |
10.497, 107.168 |
| Long Hương | Long Huong | 26566 |
10.5, 107.149 |
| Tam Long | Tam Long | 26572 |
10.722, 107.228 |
| Phú Mỹ | Phu My | 26704 |
10.588, 107.055 |
| Tân Hải | Tan Hai | 26710 |
10.802, 106.639 |
| Tân Phước | Tan Phuoc | 26713 |
10.947, 106.752 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 26725 |
11.15, 106.844 |
| Tân Định | Tan Dinh | 26737 |
10.791, 106.694 |
| Sài Gòn | Sai Gon | 26740 |
10.782, 106.677 |
| Bến Thành | Ben Thanh | 26743 |
10.77, 106.695 |
| Cầu Ông Lãnh | Cau Ong Lanh | 26758 |
10.763, 106.691 |
| An Phú Đông | An Phu Dong | 26767 |
10.861, 106.692 |
| Thới An | Thoi An | 26773 |
10.879, 106.658 |
| Tân Thới Hiệp | Tan Thoi Hiep | 26782 |
10.877, 106.641 |
| Trung Mỹ Tây | Trung My Tay | 26785 |
10.859, 106.618 |
| Đông Hưng Thuận | Dong Hung Thuan | 26791 |
10.836, 106.622 |
| Linh Xuân | Linh Xuan | 26800 |
10.873, 106.765 |
| Tam Bình | Tam Binh | 26803 |
10.869, 106.735 |
| Hiệp Bình | Hiep Binh | 26809 |
10.85, 106.719 |
| Thủ Đức | Thu Duc | 26824 |
10.851, 106.759 |
| Long Bình | Long Binh | 26833 |
10.848, 106.831 |
| Tăng Nhơn Phú | Tang Nhon Phu | 26842 |
10.845, 106.786 |
| Phước Long | Phuoc Long | 26848 |
10.825, 106.769 |
| Long Phước | Long Phuoc | 26857 |
10.812, 106.86 |
| Long Trường | Long Truong | 26860 |
10.798, 106.808 |
| An Nhơn | An Nhon | 26876 |
10.837, 106.683 |
| An Hội Đông | An Hoi Dong | 26878 |
10.85, 106.665 |
| An Hội Tây | An Hoi Tay | 26882 |
10.842, 106.639 |
| Gò Vấp | Go Vap | 26884 |
10.816, 106.685 |
| Hạnh Thông | Hanh Thong | 26890 |
10.82, 106.683 |
| Thông Tây Hội | Thong Tay Hoi | 26898 |
10.842, 106.657 |
| Bình Lợi Trung | Binh Loi Trung | 26905 |
10.823, 106.703 |
| Bình Quới | Binh Quoi | 26911 |
10.827, 106.737 |
| Bình Thạnh | Binh Thanh | 26929 |
10.811, 106.703 |
| Gia Định | Gia Dinh | 26944 |
10.801, 106.697 |
| Thạnh Mỹ Tây | Thanh My Tay | 26956 |
10.799, 106.718 |
| Tân Sơn Nhất | Tan Son Nhat | 26968 |
10.798, 106.659 |
| Tân Sơn Hòa | Tan Son Hoa | 26977 |
10.797, 106.665 |
| Bảy Hiền | Bay Hien | 26983 |
10.79, 106.647 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 26995 |
10.781, 106.655 |
| Tân Bình | Tan Binh | 27004 |
10.8, 106.641 |
| Tân Sơn | Tan Son | 27007 |
10.821, 106.637 |
| Tây Thạnh | Tay Thanh | 27013 |
10.813, 106.623 |
| Tân Sơn Nhì | Tan Son Nhi | 27019 |
10.801, 106.625 |
| Phú Thọ Hòa | Phu Tho Hoa | 27022 |
10.789, 106.627 |
| Phú Thạnh | Phu Thanh | 27028 |
10.772, 106.627 |
| Tân Phú | Tan Phu | 27031 |
10.776, 106.638 |
| Đức Nhuận | Duc Nhuan | 27043 |
10.806, 106.678 |
| Cầu Kiệu | Cau Kieu | 27058 |
10.8, 106.685 |
| Phú Nhuận | Phu Nhuan | 27073 |
10.795, 106.675 |
| An Khánh | An Khanh | 27094 |
10.785, 106.729 |
| Bình Trưng | Binh Trung | 27097 |
10.789, 106.755 |
| Cát Lái | Cat Lai | 27112 |
10.77, 106.775 |
| Xuân Hòa | Xuan Hoa | 27139 |
10.782, 106.69 |
| Nhiêu Lộc | Nhieu Loc | 27142 |
10.786, 106.675 |
| Bàn Cờ | Ban Co | 27154 |
10.77, 106.682 |
| Hòa Hưng | Hoa Hung | 27163 |
10.781, 106.669 |
| Diên Hồng | Dien Hong | 27169 |
10.766, 106.664 |
| Vườn Lài | Vuon Lai | 27190 |
10.767, 106.674 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 27211 |
10.77, 106.644 |
| Phú Thọ | Phu Tho | 27226 |
10.766, 106.655 |
| Bình Thới | Binh Thoi | 27232 |
10.763, 106.642 |
| Minh Phụng | Minh Phung | 27238 |
10.757, 106.647 |
| Xóm Chiếu | Xom Chieu | 27259 |
10.76, 106.712 |
| Khánh Hội | Khanh Hoi | 27265 |
10.76, 106.702 |
| Vĩnh Hội | Vinh Hoi | 27286 |
10.756, 106.694 |
| Chợ Quán | Cho Quan | 27301 |
10.758, 106.681 |
| An Đông | An Dong | 27316 |
10.755, 106.672 |
| Chợ Lớn | Cho Lon | 27343 |
10.752, 106.659 |
| Phú Lâm | Phu Lam | 27349 |
10.754, 106.631 |
| Bình Phú | Binh Phu | 27364 |
10.739, 106.627 |
| Bình Tây | Binh Tay | 27367 |
10.749, 106.648 |
| Bình Tiên | Binh Tien | 27373 |
10.743, 106.643 |
| Chánh Hưng | Chanh Hung | 27418 |
10.745, 106.676 |
| Bình Đông | Binh Dong | 27424 |
10.728, 106.638 |
| Phú Định | Phu Dinh | 27427 |
10.724, 106.629 |
| Bình Hưng Hòa | Binh Hung Hoa | 27439 |
10.798, 106.603 |
| Bình Tân | Binh Tan | 27442 |
10.794, 106.59 |
| Bình Trị Đông | Binh Tri Dong | 27448 |
10.768, 106.61 |
| Tân Tạo | Tan Tao | 27457 |
10.748, 106.586 |
| An Lạc | An Lac | 27460 |
10.738, 106.615 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 27475 |
10.74, 106.703 |
| Tân Thuận | Tan Thuan | 27478 |
10.753, 106.728 |
| Phú Thuận | Phu Thuan | 27484 |
10.731, 106.735 |
| Tân Mỹ | Tan My | 27487 |
10.726, 106.724 |
| Dầu Tiếng | Dau Tieng | 25777 |
11.28, 106.363 |
| Minh Thạnh | Minh Thanh | 25780 |
10.552, 107.455 |
| Long Hòa | Long Hoa | 25792 |
11.327, 106.509 |
| Thanh An | Thanh An | 25807 |
10.505, 107.337 |
| Trừ Văn Thố | Tru Van Tho | 25819 |
10.977, 106.653 |
| Bàu Bàng | Bau Bang | 25822 |
11.265, 106.621 |
| Phú Giáo | Phu Giao | 25858 |
11.307, 106.861 |
| Phước Thành | Phuoc Thanh | 25864 |
10.533, 107.111 |
| An Long | An Long | 25867 |
10.805, 106.661 |
| Phước Hòa | Phuoc Hoa | 25882 |
10.391, 107.103 |
| Bắc Tân Uyên | Bac Tan Uyen | 25906 |
11.119, 106.792 |
| Thường Tân | Thuong Tan | 25909 |
11.105, 106.919 |
| Long Sơn | Long Son | 26545 |
10.483, 107.215 |
| Ngãi Giao | Ngai Giao | 26575 |
10.647, 107.246 |
| Xuân Sơn | Xuan Son | 26584 |
10.64, 107.302 |
| Bình Giã | Binh Gia | 26590 |
10.65, 107.271 |
| Châu Đức | Chau Duc | 26596 |
10.728, 107.213 |
| Kim Long | Kim Long | 26608 |
10.699, 107.246 |
| Nghĩa Thành | Nghia Thanh | 26617 |
10.583, 107.264 |
| Hồ Tràm | Ho Tram | 26620 |
10.475, 107.436 |
| Xuyên Mộc | Xuyen Moc | 26632 |
10.535, 107.399 |
| Bàu Lâm | Bau Lam | 26638 |
10.737, 107.418 |
| Hòa Hội | Hoa Hoi | 26641 |
10.479, 107.259 |
| Hòa Hiệp | Hoa Hiep | 26647 |
10.793, 106.656 |
| Bình Châu | Binh Chau | 26656 |
10.552, 107.547 |
| Long Điền | Long Dien | 26659 |
10.485, 107.212 |
| Long Hải | Long Hai | 26662 |
10.404, 107.231 |
| Đất Đỏ | Dat Do | 26680 |
10.49, 107.27 |
| Phước Hải | Phuoc Hai | 26686 |
10.426, 107.292 |
| Châu Pha | Chau Pha | 26728 |
10.591, 107.129 |
| Tân An Hội | Tan An Hoi | 27496 |
10.97, 106.465 |
| An Nhơn Tây | An Nhon Tay | 27508 |
11.089, 106.514 |
| Nhuận Đức | Nhuan Duc | 27511 |
11.06, 106.476 |
| Thái Mỹ | Thai My | 27526 |
11.037, 106.435 |
| Phú Hòa Đông | Phu Hoa Dong | 27541 |
10.989, 106.556 |
| Bình Mỹ | Binh My | 27544 |
10.66, 106.77 |
| Củ Chi | Cu Chi | 27553 |
10.974, 106.495 |
| Hóc Môn | Hoc Mon | 27559 |
10.886, 106.593 |
| Đông Thạnh | Dong Thanh | 27568 |
10.923, 106.771 |
| Xuân Thới Sơn | Xuan Thoi Son | 27577 |
10.871, 106.574 |
| Bà Điểm | Ba Diem | 27592 |
10.84, 106.599 |
| Tân Nhựt | Tan Nhut | 27595 |
10.698, 106.57 |
| Vĩnh Lộc | Vinh Loc | 27601 |
10.82, 106.551 |
| Tân Vĩnh Lộc | Tan Vinh Loc | 27604 |
10.787, 106.554 |
| Bình Lợi | Binh Loi | 27610 |
10.754, 106.519 |
| Bình Hưng | Binh Hung | 27619 |
10.719, 106.656 |
| Hưng Long | Hung Long | 27628 |
10.659, 106.639 |
| Bình Chánh | Binh Chanh | 27637 |
10.664, 106.57 |
| Nhà Bè | Nha Be | 27655 |
10.696, 106.74 |
| Hiệp Phước | Hiep Phuoc | 27658 |
11.308, 106.425 |
| Cần Giờ | Can Gio | 27664 |
10.393, 106.932 |
| Bình Khánh | Binh Khanh | 27667 |
10.643, 106.787 |
| An Thới Đông | An Thoi Dong | 27673 |
10.591, 106.789 |
| Thạnh An | Thanh An | 27676 |
10.505, 107.337 |
| Côn Đảo | Con Dao | 26732 |
8.7, 106.607 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/ho-chi-minh-79.json