Huế / Hue
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 46 |
|---|---|
| Name (Local) | Huế |
| Name (English) | Hue |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 16.332, 107.517 |
| Commune/Ward | 40 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (40)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Phú Xuân | Phu Xuan | 19753 |
16.478, 107.58 |
| Kim Long | Kim Long | 19774 |
16.465, 107.561 |
| Vỹ Dạ | Vy Da | 19777 |
16.48, 107.599 |
| Thuận Hóa | Thuan Hoa | 19789 |
16.464, 107.598 |
| Hương An | Huong An | 19804 |
16.486, 107.555 |
| Thủy Xuân | Thuy Xuan | 19813 |
16.435, 107.573 |
| An Cựu | An Cuu | 19815 |
16.453, 107.598 |
| Phong Điền | Phong Dien | 19819 |
16.582, 107.365 |
| Phong Phú | Phong Phu | 19828 |
16.683, 107.414 |
| Phong Dinh | Phong Dinh | 19831 |
16.659, 107.326 |
| Phong Thái | Phong Thai | 19858 |
16.547, 107.454 |
| Phong Quảng | Phong Quang | 19873 |
16.652, 107.472 |
| Thuận An | Thuan An | 19900 |
16.56, 107.645 |
| Dương Nỗ | Duong No | 19909 |
16.514, 107.604 |
| Mỹ Thượng | My Thuong | 19930 |
16.496, 107.604 |
| Phú Bài | Phu Bai | 19960 |
16.409, 107.678 |
| Thanh Thủy | Thanh Thuy | 19969 |
16.438, 107.621 |
| Hương Thủy | Huong Thuy | 19975 |
16.424, 107.667 |
| Hương Trà | Huong Tra | 19996 |
16.519, 107.484 |
| Hóa Châu | Hoa Chau | 20014 |
16.551, 107.577 |
| Kim Trà | Kim Tra | 20017 |
16.507, 107.509 |
| Quảng Điền | Quang Dien | 19867 |
16.564, 107.55 |
| Đan Điền | Dan Dien | 19885 |
16.559, 107.496 |
| Phú Hồ | Phu Ho | 19918 |
16.49, 107.702 |
| Phú Vang | Phu Vang | 19942 |
16.414, 107.776 |
| Phú Vinh | Phu Vinh | 19945 |
16.433, 107.785 |
| Bình Điền | Binh Dien | 20035 |
16.349, 107.505 |
| A Lưới 2 | A Luoi 2 | 20044 |
16.272, 107.231 |
| A Lưới 5 | A Luoi 5 | 20050 |
16.301, 107.337 |
| A Lưới 1 | A Luoi 1 | 20056 |
16.329, 107.173 |
| A Lưới 3 | A Luoi 3 | 20071 |
16.248, 107.254 |
| A Lưới 4 | A Luoi 4 | 20101 |
16.117, 107.346 |
| Phú Lộc | Phu Loc | 20107 |
16.28, 107.859 |
| Vinh Lộc | Vinh Loc | 20122 |
16.374, 107.843 |
| Hưng Lộc | Hung Loc | 20131 |
16.356, 107.738 |
| Chân Mây - Lăng Cô | Chan May - Lang Co | 20137 |
16.274, 107.991 |
| Lộc An | Loc An | 20140 |
16.323, 107.773 |
| Khe Tre | Khe Tre | 20161 |
16.168, 107.718 |
| Nam Đông | Nam Dong | 20179 |
16.16, 107.711 |
| Long Quảng | Long Quang | 20182 |
16.128, 107.669 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/hue-46.json