Hưng Yên / Hung Yen
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 33 |
|---|---|
| Name (Local) | Hưng Yên |
| Name (English) | Hung Yen |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 20.453, 106.463 |
| Commune/Ward | 104 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (104)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Phố Hiến | Pho Hien | 11953 |
20.663, 106.058 |
| Hồng Châu | Hong Chau | 11980 |
20.632, 106.054 |
| Sơn Nam | Son Nam | 11983 |
20.684, 106.038 |
| Mỹ Hào | My Hao | 12103 |
20.941, 106.059 |
| Thượng Hồng | Thuong Hong | 12127 |
20.936, 106.127 |
| Đường Hào | Duong Hao | 12133 |
20.902, 106.112 |
| Trần Hưng Đạo | Tran Hung Dao | 12452 |
20.449, 106.323 |
| Trần Lãm | Tran Lam | 12454 |
20.44, 106.354 |
| Vũ Phúc | Vu Phuc | 12466 |
20.415, 106.306 |
| Trà Lý | Tra Ly | 12817 |
20.48, 106.356 |
| Thái Bình | Thai Binh | 13225 |
20.403, 106.594 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 11977 |
20.631, 106.098 |
| Lạc Đạo | Lac Dao | 11992 |
20.978, 106.034 |
| Đại Đồng | Dai Dong | 11995 |
20.991, 106.066 |
| Như Quỳnh | Nhu Quynh | 12004 |
20.983, 105.98 |
| Văn Giang | Van Giang | 12019 |
20.929, 105.933 |
| Phụng Công | Phung Cong | 12025 |
20.961, 105.917 |
| Nghĩa Trụ | Nghia Tru | 12031 |
20.94, 105.98 |
| Mễ Sở | Me So | 12049 |
20.893, 105.919 |
| Nguyễn Văn Linh | Nguyen Van Linh | 12064 |
20.915, 106.054 |
| Hoàn Long | Hoan Long | 12070 |
20.903, 105.984 |
| Yên Mỹ | Yen My | 12073 |
20.878, 106.058 |
| Việt Yên | Viet Yen | 12091 |
20.88, 105.99 |
| Ân Thi | An Thi | 12142 |
20.813, 106.096 |
| Phạm Ngũ Lão | Pham Ngu Lao | 12148 |
20.869, 106.11 |
| Xuân Trúc | Xuan Truc | 12166 |
20.826, 106.059 |
| Nguyễn Trãi | Nguyen Trai | 12184 |
20.798, 106.108 |
| Hồng Quang | Hong Quang | 12196 |
20.753, 106.119 |
| Khoái Châu | Khoai Chau | 12205 |
20.84, 105.978 |
| Triệu Việt Vương | Trieu Viet Vuong | 12223 |
20.858, 105.973 |
| Việt Tiến | Viet Tien | 12238 |
20.824, 106.019 |
| Châu Ninh | Chau Ninh | 12247 |
20.807, 105.928 |
| Chí Minh | Chi Minh | 12271 |
20.778, 105.988 |
| Lương Bằng | Luong Bang | 12280 |
20.748, 106.081 |
| Nghĩa Dân | Nghia Dan | 12286 |
20.778, 106.034 |
| Đức Hợp | Duc Hop | 12313 |
20.729, 105.986 |
| Hiệp Cường | Hiep Cuong | 12322 |
20.726, 106.04 |
| Hoàng Hoa Thám | Hoang Hoa Tham | 12337 |
20.698, 106.109 |
| Tiên Hoa | Tien Hoa | 12361 |
20.681, 106.169 |
| Tiên Lữ | Tien Lu | 12364 |
20.682, 106.142 |
| Quang Hưng | Quang Hung | 12391 |
20.741, 106.183 |
| Đoàn Đào | Doan Dao | 12406 |
20.73, 106.141 |
| Tiên Tiến | Tien Tien | 12424 |
20.697, 106.197 |
| Tống Trân | Tong Tran | 12427 |
20.673, 106.229 |
| Quỳnh Phụ | Quynh Phu | 12472 |
20.648, 106.363 |
| A Sào | A Sao | 12499 |
20.697, 106.391 |
| Minh Thọ | Minh Tho | 12511 |
20.686, 106.337 |
| Ngọc Lâm | Ngoc Lam | 12517 |
20.679, 106.277 |
| Phụ Dực | Phu Duc | 12523 |
20.647, 106.425 |
| Đồng Bằng | Dong Bang | 12526 |
20.652, 106.384 |
| Nguyễn Du | Nguyen Du | 12532 |
20.647, 106.302 |
| Quỳnh An | Quynh An | 12577 |
20.613, 106.352 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 12583 |
20.594, 106.435 |
| Hưng Hà | Hung Ha | 12586 |
20.593, 106.218 |
| Ngự Thiên | Ngu Thien | 12595 |
20.635, 106.182 |
| Long Hưng | Long Hung | 12613 |
20.617, 106.148 |
| Diên Hà | Dien Ha | 12619 |
20.642, 106.255 |
| Thần Khê | Than Khe | 12631 |
20.596, 106.288 |
| Tiên La | Tien La | 12634 |
20.607, 106.211 |
| Lê Quý Đôn | Le Quy Don | 12676 |
20.56, 106.175 |
| Hồng Minh | Hong Minh | 12685 |
20.536, 106.214 |
| Đông Hưng | Dong Hung | 12688 |
20.549, 106.34 |
| Bắc Đông Hưng | Bac Dong Hung | 12694 |
20.578, 106.408 |
| Bắc Tiên Hưng | Bac Tien Hung | 12700 |
20.581, 106.318 |
| Đông Tiên Hưng | Dong Tien Hung | 12736 |
20.549, 106.319 |
| Bắc Đông Quan | Bac Dong Quan | 12745 |
20.539, 106.394 |
| Tiên Hưng | Tien Hung | 12754 |
20.54, 106.264 |
| Nam Tiên Hưng | Nam Tien Hung | 12763 |
20.517, 106.303 |
| Nam Đông Hưng | Nam Dong Hung | 12775 |
20.51, 106.37 |
| Đông Quan | Dong Quan | 12793 |
20.512, 106.417 |
| Thái Thụy | Thai Thuy | 12826 |
20.541, 106.511 |
| Tây Thụy Anh | Tay Thuy Anh | 12850 |
20.587, 106.469 |
| Bắc Thụy Anh | Bac Thuy Anh | 12859 |
20.597, 106.544 |
| Đông Thụy Anh | Dong Thuy Anh | 12862 |
20.596, 106.609 |
| Thụy Anh | Thuy Anh | 12865 |
20.571, 106.503 |
| Nam Thụy Anh | Nam Thuy Anh | 12904 |
20.55, 106.469 |
| Bắc Thái Ninh | Bac Thai Ninh | 12916 |
20.52, 106.496 |
| Tây Thái Ninh | Tay Thai Ninh | 12919 |
20.509, 106.453 |
| Thái Ninh | Thai Ninh | 12922 |
20.537, 106.569 |
| Đông Thái Ninh | Dong Thai Ninh | 12943 |
20.489, 106.567 |
| Nam Thái Ninh | Nam Thai Ninh | 12961 |
20.477, 106.516 |
| Tiền Hải | Tien Hai | 12970 |
20.377, 106.522 |
| Đông Tiền Hải | Dong Tien Hai | 12988 |
20.445, 106.571 |
| Đồng Châu | Dong Chau | 13003 |
20.393, 106.578 |
| Ái Quốc | Ai Quoc | 13021 |
20.375, 106.528 |
| Tây Tiền Hải | Tay Tien Hai | 13039 |
20.358, 106.483 |
| Nam Cường | Nam Cuong | 13057 |
20.36, 106.555 |
| Nam Tiền Hải | Nam Tien Hai | 13063 |
20.329, 106.51 |
| Hưng Phú | Hung Phu | 13066 |
20.299, 106.568 |
| Kiến Xương | Kien Xuong | 13075 |
20.397, 106.421 |
| Trà Giang | Tra Giang | 13093 |
20.474, 106.449 |
| Bình Nguyên | Binh Nguyen | 13096 |
20.458, 106.423 |
| Lê Lợi | Le Loi | 13120 |
20.431, 106.457 |
| Quang Lịch | Quang Lich | 13132 |
20.422, 106.415 |
| Vũ Quý | Vu Quy | 13141 |
20.402, 106.382 |
| Hồng Vũ | Hong Vu | 13159 |
20.365, 106.384 |
| Bình Thanh | Binh Thanh | 13183 |
20.321, 106.436 |
| Bình Định | Binh Dinh | 13186 |
20.319, 106.459 |
| Vũ Thư | Vu Thu | 13192 |
20.426, 106.263 |
| Vạn Xuân | Van Xuan | 13219 |
20.487, 106.213 |
| Thư Trì | Thu Tri | 13222 |
20.489, 106.265 |
| Tân Thuận | Tan Thuan | 13246 |
20.424, 106.244 |
| Thư Vũ | Thu Vu | 13264 |
20.386, 106.35 |
| Vũ Tiên | Vu Tien | 13279 |
20.358, 106.292 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/hung-yen-33.json