Khánh Hòa / Khanh Hoa

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID56
Name (Local)Khánh Hòa
Name (English)Khanh Hoa
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates12.069, 108.961
Commune/Ward65

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (65)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Bắc Nha Trang Bac Nha Trang 22333 12.281, 109.194
Nha Trang Nha Trang 22366 12.208, 109.287
Tây Nha Trang Tay Nha Trang 22390 12.268, 109.162
Nam Nha Trang Nam Nha Trang 22402 12.201, 109.17
Bắc Cam Ranh Bac Cam Ranh 22411 11.959, 109.189
Cam Ranh Cam Ranh 22420 11.918, 109.087
Ba Ngòi Ba Ngoi 22423 11.912, 109.131
Cam Linh Cam Linh 22432 11.907, 109.149
Ninh Hòa Ninh Hoa 22528 12.548, 109.061
Đông Ninh Hòa Dong Ninh Hoa 22561 12.538, 109.214
Hòa Thắng Hoa Thang 22591 12.48, 109.132
Đô Vinh Do Vinh 22738 11.596, 108.951
Bảo An Bao An 22741 11.578, 108.979
Phan Rang Phan Rang 22759 11.604, 108.965
Đông Hải Dong Hai 22780 11.562, 109.013
Ninh Chử Ninh Chu 22834 11.599, 109.031
Cam Hiệp Cam Hiep 22435 12.07, 109.046
Cam Lâm Cam Lam 22453 12.075, 109.158
Cam An Cam An 22465 11.995, 109.064
Nam Cam Ranh Nam Cam Ranh 22480 11.852, 109.104
Vạn Ninh Van Ninh 22489 12.716, 109.185
Tu Bông Tu Bong 22498 12.778, 109.301
Đại Lãnh Dai Lanh 22504 12.835, 109.361
Vạn Thắng Van Thang 22516 12.25, 109.193
Vạn Hưng Van Hung 22525 12.652, 109.169
Bắc Ninh Hòa Bac Ninh Hoa 22546 12.492, 109.126
Tây Ninh Hòa Tay Ninh Hoa 22552 10.032, 105.783
Hòa Trí Hoa Tri 22558 12.601, 109.048
Tân Định Tan Dinh 22576 11.707, 108.752
Nam Ninh Hòa Nam Ninh Hoa 22597 12.435, 109.07
Khánh Vĩnh Khanh Vinh 22609 12.176, 108.912
Trung Khánh Vĩnh Trung Khanh Vinh 22612 12.284, 108.917
Bắc Khánh Vĩnh Bac Khanh Vinh 22615 12.417, 108.957
Tây Khánh Vĩnh Tay Khanh Vinh 22624 12.308, 108.825
Nam Khánh Vĩnh Nam Khanh Vinh 22648 12.209, 108.8
Diên Khánh Dien Khanh 22651 12.26, 109.1
Diên Điền Dien Dien 22657 12.301, 109.097
Diên Lâm Dien Lam 22660 12.326, 109.005
Diên Thọ Dien Tho 22672 12.24, 109.002
Diên Lạc Dien Lac 22678 12.254, 109.098
Suối Hiệp Suoi Hiep 22702 12.214, 109.047
Suối Dầu Suoi Dau 22708 12.157, 109.028
Khánh Sơn Khanh Son 22714 12.038, 108.909
Tây Khánh Sơn Tay Khanh Son 22720 12.062, 108.85
Đông Khánh Sơn Dong Khanh Son 22732 11.996, 108.977
Bác Ái Tây Bac Ai Tay 22786 11.912, 108.866
Bác Ái Bac Ai 22795 11.604, 108.948
Bác Ái Đông Bac Ai Dong 22801 11.842, 108.903
Ninh Sơn Ninh Son 22810 12.607, 109.126
Lâm Sơn Lam Son 22813 11.829, 108.697
Mỹ Sơn My Son 22822 11.672, 108.864
Anh Dũng Anh Dung 22828 11.618, 108.645
Công Hải Cong Hai 22840 11.78, 109.073
Vĩnh Hải Vinh Hai 22846 11.668, 109.156
Thuận Bắc Thuan Bac 22849 11.726, 109.039
Ninh Hải Ninh Hai 22852 11.652, 109.07
Xuân Hải Xuan Hai 22861 11.65, 109.007
Ninh Phước Ninh Phuoc 22870 11.562, 108.88
Phước Hậu Phuoc Hau 22873 11.572, 108.935
Phước Dinh Phuoc Dinh 22888 11.413, 109.006
Phước Hữu Phuoc Huu 22891 11.524, 108.911
Thuận Nam Thuan Nam 22897 11.469, 108.822
Phước Hà Phuoc Ha 22900 11.482, 108.8
Cà Ná Ca Na 22909 11.35, 108.877
Trường Sa Truong Sa 22736 8.645, 111.92

Data Access

GET /api/v1/vn/province/khanh-hoa-56.json