Lai Châu / Lai Chau

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID12
Name (Local)Lai Châu
Name (English)Lai Chau
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates22.318, 103.185
Commune/Ward38

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (38)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Đoàn Kết Doan Ket 03388 22.398, 103.456
Tân Phong Tan Phong 03408 22.389, 103.466
Bình Lư Binh Lu 03390 22.318, 103.643
Sin Suối Hồ Sin Suoi Ho 03394 22.52, 103.495
Tả Lèng Ta Leng 03405 22.402, 103.561
Bản Bo Ban Bo 03424 22.486, 102.623
Khun Há Khun Ha 03430 22.262, 103.572
Bum Tở Bum To 03433 22.415, 102.735
Nậm Hàng Nam Hang 03434 22.146, 103.049
Thu Lũm Thu Lum 03439 22.703, 102.459
Pa Ủ Pa U 03442 22.585, 102.653
Mường Tè Muong Te 03445 22.379, 102.809
Mù Cả Mu Ca 03451 22.51, 102.47
Hua Bum Hua Bum 03460 22.394, 102.972
Tà Tổng Ta Tong 03463 22.377, 102.655
Bum Nưa Bum Nua 03466 22.374, 102.847
Mường Mô Muong Mo 03472 22.226, 102.939
Sìn Hồ Sin Ho 03478 22.251, 103.353
Lê Lợi Le Loi 03487 22.092, 103.156
Pa Tần Pa Tan 03503 22.464, 103.198
Hồng Thu Hong Thu 03508 22.434, 103.281
Nậm Tăm Nam Tam 03517 22.28, 103.399
Tủa Sín Chải Tua Sin Chai 03529 22.19, 103.275
Pu Sam Cáp Pu Sam Cap 03532 22.229, 103.496
Nậm Mạ Nam Ma 03538 22.304, 103.378
Nậm Cuổi Nam Cuoi 03544 22.075, 103.478
Phong Thổ Phong Tho 03549 22.614, 103.333
Sì Lở Lầu Si Lo Lau 03562 22.763, 103.328
Dào San Dao San 03571 22.672, 103.361
Khổng Lào Khong Lao 03583 22.543, 103.35
Than Uyên Than Uyen 03595 21.884, 103.802
Tân Uyên Tan Uyen 03598 22.126, 103.745
Mường Khoa Muong Khoa 03601 22.222, 103.717
Nậm Sỏ Nam So 03613 22.522, 103.345
Pắc Ta Pac Ta 03616 22.108, 103.857
Mường Than Muong Than 03618 22.023, 103.862
Mường Kim Muong Kim 03637 21.882, 103.802
Khoen On Khoen On 03640 21.771, 103.849

Data Access

GET /api/v1/vn/province/lai-chau-12.json