Lâm Đồng / Lam Dong
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 68 |
|---|---|
| Name (Local) | Lâm Đồng |
| Name (English) | Lam Dong |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 11.674, 107.968 |
| Commune/Ward | 124 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (124)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Mũi Né | Mui Ne | 22918 |
10.972, 108.266 |
| Phú Thủy | Phu Thuy | 22924 |
10.932, 108.113 |
| Hàm Thắng | Ham Thang | 22933 |
10.947, 108.107 |
| Phan Thiết | Phan Thiet | 22945 |
10.903, 108.063 |
| Tiến Thành | Tien Thanh | 22954 |
10.919, 108.085 |
| Bình Thuận | Binh Thuan | 22960 |
10.969, 108.003 |
| Phước Hội | Phuoc Hoi | 23231 |
10.659, 107.775 |
| La Gi | La Gi | 23235 |
10.714, 107.802 |
| Bắc Gia Nghĩa | Bac Gia Nghia | 24611 |
12.011, 107.712 |
| Nam Gia Nghĩa | Nam Gia Nghia | 24615 |
11.996, 107.678 |
| Đông Gia Nghĩa | Dong Gia Nghia | 24617 |
11.96, 107.729 |
| Lâm Viên - Đà Lạt | Lam Vien - Da Lat | 24778 |
11.904, 108.436 |
| Xuân Hương - Đà Lạt | Xuan Huong - Da Lat | 24781 |
11.905, 108.448 |
| Cam Ly - Đà Lạt | Cam Ly - Da Lat | 24787 |
11.955, 108.431 |
| Xuân Trường - Đà Lạt | Xuan Truong - Da Lat | 24805 |
11.936, 108.446 |
| 2 Bảo Lộc | 2 Bao Loc | 24820 |
11.549, 107.809 |
| 1 Bảo Lộc | 1 Bao Loc | 24823 |
11.549, 107.809 |
| B'Lao | B'Lao | 24829 |
11.533, 107.815 |
| 3 Bảo Lộc | 3 Bao Loc | 24841 |
11.549, 107.809 |
| Lang Biang - Đà Lạt | Lang Biang - Da Lat | 24846 |
11.945, 108.435 |
| Tuyên Quang | Tuyen Quang | 22963 |
10.935, 108.108 |
| Liên Hương | Lien Huong | 22969 |
11.225, 108.733 |
| Phan Rí Cửa | Phan Ri Cua | 22972 |
11.173, 108.567 |
| Tuy Phong | Tuy Phong | 22978 |
11.345, 108.745 |
| Vĩnh Hảo | Vinh Hao | 22981 |
11.301, 108.72 |
| Bắc Bình | Bac Binh | 23005 |
11.262, 108.363 |
| Phan Sơn | Phan Son | 23008 |
11.411, 108.433 |
| Hải Ninh | Hai Ninh | 23020 |
11.314, 108.503 |
| Sông Lũy | Song Luy | 23023 |
11.219, 108.405 |
| Lương Sơn | Luong Son | 23032 |
11.194, 108.367 |
| Hồng Thái | Hong Thai | 23041 |
11.207, 108.448 |
| Hòa Thắng | Hoa Thang | 23053 |
11.099, 108.395 |
| Hàm Thuận | Ham Thuan | 23059 |
10.814, 107.895 |
| La Dạ | La Da | 23065 |
11.955, 108.431 |
| Đông Giang | Dong Giang | 23074 |
11.25, 108.012 |
| Hồng Sơn | Hong Son | 23086 |
11.121, 108.236 |
| Hàm Thuận Bắc | Ham Thuan Bac | 23089 |
11.155, 108.099 |
| Hàm Liêm | Ham Liem | 23095 |
11.027, 108.067 |
| Hàm Thuận Nam | Ham Thuan Nam | 23110 |
10.814, 107.895 |
| Hàm Thạnh | Ham Thanh | 23122 |
11.052, 107.921 |
| Hàm Kiệm | Ham Kiem | 23128 |
10.903, 107.965 |
| Tân Lập | Tan Lap | 23134 |
11.788, 108.236 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 23143 |
11.753, 108.224 |
| Tánh Linh | Tanh Linh | 23149 |
11.14, 107.684 |
| Bắc Ruộng | Bac Ruong | 23152 |
11.266, 107.746 |
| Nghị Đức | Nghi Duc | 23158 |
11.271, 107.681 |
| Đồng Kho | Dong Kho | 23173 |
11.172, 107.752 |
| Suối Kiết | Suoi Kiet | 23188 |
10.952, 107.657 |
| Đức Linh | Duc Linh | 23191 |
11.195, 107.534 |
| Hoài Đức | Hoai Duc | 23194 |
11.163, 107.488 |
| Nam Thành | Nam Thanh | 23200 |
12.478, 107.876 |
| Trà Tân | Tra Tan | 23227 |
11.057, 107.499 |
| Tân Minh | Tan Minh | 23230 |
10.842, 107.633 |
| Hàm Tân | Ham Tan | 23236 |
10.814, 107.895 |
| Tân Hải | Tan Hai | 23246 |
10.745, 107.831 |
| Sơn Mỹ | Son My | 23266 |
10.661, 107.689 |
| Quảng Sơn | Quang Son | 24616 |
11.959, 107.534 |
| Quảng Hòa | Quang Hoa | 24620 |
11.745, 108.519 |
| Quảng Khê | Quang Khe | 24631 |
11.909, 107.796 |
| Tà Đùng | Ta Dung | 24637 |
11.889, 108.036 |
| Cư Jút | Cu Jut | 24640 |
12.68, 107.771 |
| Đắk Wil | Dak Wil | 24646 |
12.708, 107.73 |
| Nam Dong | Nam Dong | 24649 |
12.658, 107.868 |
| Đức Lập | Duc Lap | 24664 |
12.544, 107.879 |
| Đắk Mil | Dak Mil | 24670 |
12.449, 107.621 |
| Đắk Sắk | Dak Sak | 24678 |
12.425, 107.69 |
| Thuận An | Thuan An | 24682 |
12.52, 107.606 |
| Krông Nô | Krong No | 24688 |
12.37, 107.822 |
| Nam Đà | Nam Da | 24697 |
11.931, 108.425 |
| Nâm Nung | Nam Nung | 24703 |
12.329, 107.793 |
| Quảng Phú | Quang Phu | 24712 |
12.282, 107.933 |
| Đức An | Duc An | 24717 |
12.252, 107.612 |
| Đắk Song | Dak Song | 24718 |
12.233, 107.62 |
| Thuận Hạnh | Thuan Hanh | 24722 |
12.412, 107.582 |
| Trường Xuân | Truong Xuan | 24730 |
11.898, 108.539 |
| Kiến Đức | Kien Duc | 24733 |
11.995, 107.511 |
| Quảng Trực | Quang Truc | 24736 |
12.17, 107.317 |
| Tuy Đức | Tuy Duc | 24739 |
12.229, 107.439 |
| Quảng Tân | Quang Tan | 24748 |
11.753, 108.51 |
| Nhân Cơ | Nhan Co | 24751 |
11.958, 107.599 |
| Quảng Tín | Quang Tin | 24760 |
11.872, 107.461 |
| Lạc Dương | Lac Duong | 24848 |
12.009, 108.419 |
| Đam Rông 4 | Dam Rong 4 | 24853 |
12.062, 108.148 |
| Nam Ban Lâm Hà | Nam Ban Lam Ha | 24868 |
11.825, 108.337 |
| Đinh Văn Lâm Hà | Dinh Van Lam Ha | 24871 |
11.78, 108.262 |
| Đam Rông 3 | Dam Rong 3 | 24875 |
12.062, 108.148 |
| Đam Rông 2 | Dam Rong 2 | 24877 |
12.062, 108.148 |
| Nam Hà Lâm Hà | Nam Ha Lam Ha | 24883 |
11.022, 107.501 |
| Đam Rông 1 | Dam Rong 1 | 24886 |
12.062, 108.148 |
| Phú Sơn Lâm Hà | Phu Son Lam Ha | 24895 |
11.809, 108.224 |
| Phúc Thọ Lâm Hà | Phuc Tho Lam Ha | 24907 |
11.728, 108.159 |
| Tân Hà Lâm Hà | Tan Ha Lam Ha | 24916 |
11.022, 107.501 |
| Đơn Dương | Don Duong | 24931 |
11.806, 108.539 |
| D'Ran | D'Ran | 24934 |
11.843, 108.598 |
| Ka Đô | Ka Do | 24943 |
11.743, 108.572 |
| Quảng Lập | Quang Lap | 24955 |
11.703, 108.531 |
| Đức Trọng | Duc Trong | 24958 |
11.695, 108.318 |
| Hiệp Thạnh | Hiep Thanh | 24967 |
11.779, 108.396 |
| Tân Hội | Tan Hoi | 24976 |
11.742, 108.299 |
| Ninh Gia | Ninh Gia | 24985 |
11.611, 108.275 |
| Tà Năng | Ta Nang | 24988 |
11.594, 108.491 |
| Tà Hine | Ta Hine | 24991 |
11.59, 108.345 |
| Di Linh | Di Linh | 25000 |
11.582, 108.076 |
| Đinh Trang Thượng | Dinh Trang Thuong | 25007 |
11.716, 107.99 |
| Gia Hiệp | Gia Hiep | 25015 |
11.511, 108.226 |
| Bảo Thuận | Bao Thuan | 25018 |
11.492, 108.142 |
| Hòa Ninh | Hoa Ninh | 25036 |
11.557, 107.95 |
| Hòa Bắc | Hoa Bac | 25042 |
11.424, 107.948 |
| Sơn Điền | Son Dien | 25051 |
11.344, 108.065 |
| Bảo Lâm 1 | Bao Lam 1 | 25054 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 5 | Bao Lam 5 | 25057 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 4 | Bao Lam 4 | 25063 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 2 | Bao Lam 2 | 25084 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 3 | Bao Lam 3 | 25093 |
11.626, 107.834 |
| Đạ Huoai | Da Huoai | 25099 |
11.389, 107.546 |
| Đạ Huoai 2 | Da Huoai 2 | 25105 |
11.599, 107.743 |
| Đạ Huoai 3 | Da Huoai 3 | 25114 |
11.389, 107.546 |
| Đạ Tẻh | Da Teh | 25126 |
11.507, 107.486 |
| Đạ Tẻh 3 | Da Teh 3 | 25135 |
11.507, 107.486 |
| Đạ Tẻh 2 | Da Teh 2 | 25138 |
11.507, 107.486 |
| Cát Tiên | Cat Tien | 25159 |
11.585, 107.36 |
| Cát Tiên 3 | Cat Tien 3 | 25162 |
11.585, 107.36 |
| Cát Tiên 2 | Cat Tien 2 | 25180 |
11.585, 107.36 |
| Phú Quý | Phu Quy | 23272 |
10.926, 108.099 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/lam-dong-68.json