Lạng Sơn / Lang Son

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID20
Name (Local)Lạng Sơn
Name (English)Lang Son
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates21.774, 106.728
Commune/Ward65

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (65)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Đông Kinh Dong Kinh 05977 21.842, 106.765
Lương Văn Tri Luong Van Tri 05983 21.847, 106.754
Tam Thanh Tam Thanh 05986 21.857, 106.752
Kỳ Lừa Ky Lua 06187 21.866, 106.768
Đoàn Kết Doan Ket 06001 22.388, 106.264
Quốc Khánh Quoc Khanh 06004 22.366, 106.541
Tân Tiến Tan Tien 06019 22.308, 106.324
Kháng Chiến Khang Chien 06037 22.266, 106.602
Thất Khê That Khe 06040 22.256, 106.476
Tràng Định Trang Dinh 06046 22.314, 106.431
Quốc Việt Quoc Viet 06058 22.216, 106.633
Hoa Thám Hoa Tham 06073 22.18, 106.368
Quý Hòa Quy Hoa 06076 22.178, 106.276
Hồng Phong Hong Phong 06079 21.932, 106.684
Thiện Hòa Thien Hoa 06085 22.081, 106.19
Thiện Thuật Thien Thuat 06091 22.051, 106.308
Thiện Long Thien Long 06103 21.981, 106.193
Bình Gia Binh Gia 06112 22.058, 106.279
Tân Văn Tan Van 06115 21.924, 106.476
Na Sầm Na Sam 06124 22.057, 106.616
Thụy Hùng Thuy Hung 06148 21.914, 106.724
Hội Hoan Hoi Hoan 06151 22.046, 106.48
Văn Lãng Van Lang 06154 22.048, 106.6
Hoàng Văn Thụ Hoang Van Thu 06172 21.949, 106.629
Đồng Đăng Dong Dang 06184 21.943, 106.698
Ba Sơn Ba Son 06196 21.907, 106.97
Cao Lộc Cao Loc 06211 21.885, 106.907
Công Sơn Cong Son 06220 21.88, 106.887
Văn Quan Van Quan 06253 21.85, 106.561
Điềm He Diem He 06280 21.892, 106.601
Khánh Khê Khanh Khe 06286 21.878, 106.651
Yên Phúc Yen Phuc 06298 21.787, 106.541
Tri Lễ Tri Le 06313 21.778, 106.464
Tân Đoàn Tan Doan 06316 21.799, 106.607
Bắc Sơn Bac Son 06325 21.814, 106.251
Tân Tri Tan Tri 06337 21.876, 106.165
Hưng Vũ Hung Vu 06349 21.855, 106.359
Vũ Lễ Vu Le 06364 21.797, 106.165
Vũ Lăng Vu Lang 06367 21.834, 106.275
Nhất Hòa Nhat Hoa 06376 21.763, 106.255
Hữu Lũng Huu Lung 06385 21.502, 106.345
Yên Bình Yen Binh 06391 21.639, 106.265
Hữu Liên Huu Lien 06400 21.672, 106.374
Vân Nham Van Nham 06415 21.533, 106.286
Cai Kinh Cai Kinh 06427 21.585, 106.369
Thiện Tân Thien Tan 06436 21.57, 106.188
Tân Thành Tan Thanh 06445 22.004, 106.678
Tuấn Sơn Tuan Son 06457 21.46, 106.349
Chi Lăng Chi Lang 06463 21.667, 106.594
Bằng Mạc Bang Mac 06475 21.717, 106.523
Chiến Thắng Chien Thang 06481 21.838, 106.21
Nhân Lý Nhan Ly 06496 21.697, 106.656
Vạn Linh Van Linh 06505 21.631, 106.484
Quan Sơn Quan Son 06517 21.605, 106.725
Na Dương Na Duong 06526 21.703, 106.956
Lộc Bình Loc Binh 06529 21.669, 106.912
Mẫu Sơn Mau Son 06541 21.839, 106.957
Khuất Xá Khuat Xa 06565 21.742, 107.021
Thống Nhất Thong Nhat 06577 21.679, 106.816
Lợi Bác Loi Bac 06601 21.638, 106.977
Xuân Dương Xuan Duong 06607 21.587, 106.892
Đình Lập Dinh Lap 06613 21.548, 107.097
Thái Bình Thai Binh 06616 21.48, 107.02
Kiên Mộc Kien Moc 06625 21.642, 107.226
Châu Sơn Chau Son 06637 21.464, 107.14

Data Access

GET /api/v1/vn/province/lang-son-20.json