Lào Cai / Lao Cai

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID15
Name (Local)Lào Cai
Name (English)Lao Cai
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates22.061, 104.347
Commune/Ward99

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (99)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Lào Cai Lao Cai 02647 22.419, 103.999
Cam Đường Cam Duong 02671 22.446, 104.027
Sa Pa Sa Pa 03006 22.315, 103.84
Yên Bái Yen Bai 04252 21.809, 104.518
Nam Cường Nam Cuong 04273 21.721, 104.873
Văn Phú Van Phu 04279 21.687, 104.919
Nghĩa Lộ Nghia Lo 04288 21.585, 104.506
Âu Lâu Au Lau 04543 21.698, 104.892
Trung Tâm Trung Tam 04663 21.598, 104.534
Cầu Thia Cau Thia 04681 21.59, 104.519
Hợp Thành Hop Thanh 02680 22.371, 104.013
Bát Xát Bat Xat 02683 22.597, 103.688
A Mú Sung A Mu Sung 02686 22.734, 103.662
Trịnh Tường Trinh Tuong 02695 22.638, 103.744
Y Tý Y Ty 02701 22.658, 103.613
Dền Sáng Den Sang 02707 22.571, 103.656
Bản Xèo Ban Xeo 02725 22.516, 103.767
Mường Hum Muong Hum 02728 22.47, 103.651
Cốc San Coc San 02746 22.46, 103.936
Pha Long Pha Long 02752 22.775, 104.216
Mường Khương Muong Khuong 02761 22.686, 104.103
Cao Sơn Cao Son 02782 22.624, 104.153
Bản Lầu Ban Lau 02788 22.597, 104.062
Si Ma Cai Si Ma Cai 02809 22.662, 104.273
Sín Chéng Sin Cheng 02824 22.661, 104.209
Bắc Hà Bac Ha 02839 22.502, 104.307
Tả Củ Tỷ Ta Cu Ty 02842 22.626, 104.394
Lùng Phình Lung Phinh 02848 22.594, 104.323
Bản Liền Ban Lien 02869 22.518, 104.399
Bảo Nhai Bao Nhai 02890 22.463, 104.218
Cốc Lầu Coc Lau 02896 22.395, 104.353
Phong Hải Phong Hai 02902 22.472, 104.131
Bảo Thắng Bao Thang 02905 22.379, 104.172
Tằng Loỏng Tang Loong 02908 22.308, 104.122
Gia Phú Gia Phu 02923 22.342, 104.086
Xuân Quang Xuan Quang 02926 22.366, 104.232
Bảo Yên Bao Yen 02947 22.294, 104.418
Nghĩa Đô Nghia Do 02953 22.384, 104.467
Xuân Hòa Xuan Hoa 02962 22.292, 104.503
Thượng Hà Thuong Ha 02968 22.291, 104.377
Bảo Hà Bao Ha 02989 22.177, 104.356
Phúc Khánh Phuc Khanh 02998 22.169, 104.551
Ngũ Chỉ Sơn Ngu Chi Son 03004 22.417, 103.785
Tả Phìn Ta Phin 03013 22.395, 103.843
Tả Van Ta Van 03037 22.303, 103.889
Mường Bo Muong Bo 03043 22.256, 103.989
Bản Hồ Ban Ho 03046 22.264, 103.968
Võ Lao Vo Lao 03061 22.175, 104.16
Nậm Chày Nam Chay 03076 22.116, 104.096
Văn Bàn Van Ban 03082 22.155, 104.346
Nậm Xé Nam Xe 03085 22.043, 104.002
Chiềng Ken Chieng Ken 03091 22.001, 104.384
Khánh Yên Khanh Yen 03103 22.089, 104.251
Dương Quỳ Duong Quy 03106 22.024, 104.167
Minh Lương Minh Luong 03121 21.978, 104.094
Lục Yên Luc Yen 04303 22.111, 104.721
Lâm Thượng Lam Thuong 04309 22.22, 104.684
Tân Lĩnh Tan Linh 04336 22.078, 104.751
Khánh Hòa Khanh Hoa 04342 22.111, 104.638
Mường Lai Muong Lai 04345 22.059, 104.844
Phúc Lợi Phuc Loi 04363 22.006, 104.707
Mậu A Mau A 04375 21.879, 104.689
Lâm Giang Lam Giang 04381 22.019, 104.534
Châu Quế Chau Que 04387 22.035, 104.455
Đông Cuông Dong Cuong 04399 21.983, 104.602
Phong Dụ Hạ Phong Du Ha 04402 21.896, 104.51
Phong Dụ Thượng Phong Du Thuong 04423 21.824, 104.431
Tân Hợp Tan Hop 04429 21.825, 104.574
Xuân Ái Xuan Ai 04441 21.798, 104.71
Mỏ Vàng Mo Vang 04450 21.711, 104.625
Mù Cang Chải Mu Cang Chai 04456 21.805, 104.106
Nậm Có Nam Co 04462 21.859, 104.276
Khao Mang Khao Mang 04465 21.908, 103.975
Lao Chải Lao Chai 04474 22.31, 103.876
Chế Tạo Che Tao 04489 21.707, 104.031
Púng Luông Pung Luong 04492 21.747, 104.218
Trấn Yên Tran Yen 04498 21.705, 104.756
Quy Mông Quy Mong 04531 21.724, 104.766
Lương Thịnh Luong Thinh 04537 21.643, 104.772
Việt Hồng Viet Hong 04564 21.601, 104.852
Hưng Khánh Hung Khanh 04576 21.598, 104.714
Hạnh Phúc Hanh Phuc 04585 21.481, 104.35
Tà Xi Láng Ta Xi Lang 04603 21.47, 104.605
Trạm Tấu Tram Tau 04606 21.469, 104.378
Phình Hồ Phinh Ho 04609 21.529, 104.539
Tú Lệ Tu Le 04630 21.79, 104.3
Gia Hội Gia Hoi 04636 21.735, 104.421
Sơn Lương Son Luong 04651 21.704, 104.509
Liên Sơn Lien Son 04660 21.643, 104.498
Văn Chấn Van Chan 04672 21.57, 104.618
Cát Thịnh Cat Thinh 04693 21.464, 104.7
Chấn Thịnh Chan Thinh 04699 21.504, 104.814
Thượng Bằng La Thuong Bang La 04705 21.408, 104.766
Nghĩa Tâm Nghia Tam 04711 21.411, 104.852
Yên Bình Yen Binh 04714 21.859, 104.937
Thác Bà Thac Ba 04717 21.749, 105.029
Cảm Nhân Cam Nhan 04726 22.004, 104.93
Yên Thành Yen Thanh 04744 21.722, 104.894
Bảo Ái Bao Ai 04750 21.897, 104.855

Data Access

GET /api/v1/vn/province/lao-cai-15.json