Nghệ An / Nghe An
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 40 |
|---|---|
| Name (Local) | Nghệ An |
| Name (English) | Nghe An |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 19.237, 104.944 |
| Commune/Ward | 130 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (130)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Thành Vinh | Thanh Vinh | 16681 |
18.672, 105.674 |
| Trường Vinh | Truong Vinh | 16690 |
18.66, 105.697 |
| Vinh Phú | Vinh Phu | 16702 |
18.703, 105.683 |
| Vinh Lộc | Vinh Loc | 16708 |
18.742, 105.729 |
| Cửa Lò | Cua Lo | 16732 |
18.796, 105.727 |
| Thái Hòa | Thai Hoa | 16939 |
19.294, 105.446 |
| Tây Hiếu | Tay Hieu | 17011 |
19.308, 105.415 |
| Hoàng Mai | Hoang Mai | 17110 |
19.266, 105.708 |
| Quỳnh Mai | Quynh Mai | 17125 |
19.23, 105.742 |
| Tân Mai | Tan Mai | 17128 |
19.278, 105.797 |
| Vinh Hưng | Vinh Hung | 17920 |
18.695, 105.669 |
| Quế Phong | Que Phong | 16738 |
19.707, 104.849 |
| Thông Thụ | Thong Thu | 16744 |
19.796, 104.984 |
| Tiền Phong | Tien Phong | 16750 |
19.641, 104.963 |
| Tri Lễ | Tri Le | 16756 |
19.578, 104.72 |
| Mường Quàng | Muong Quang | 16774 |
19.518, 104.851 |
| Quỳ Châu | Quy Chau | 16777 |
19.536, 105.132 |
| Châu Tiến | Chau Tien | 16792 |
19.649, 105.08 |
| Hùng Chân | Hung Chan | 16801 |
19.411, 104.967 |
| Châu Bình | Chau Binh | 16804 |
19.506, 105.214 |
| Mường Xén | Muong Xen | 16813 |
19.395, 104.157 |
| Mỹ Lý | My Ly | 16816 |
19.59, 104.339 |
| Bắc Lý | Bac Ly | 16819 |
19.595, 104.267 |
| Keng Đu | Keng Du | 16822 |
19.625, 104.106 |
| Huồi Tụ | Huoi Tu | 16828 |
19.522, 104.256 |
| Mường Lống | Muong Long | 16831 |
19.531, 104.335 |
| Na Loi | Na Loi | 16834 |
19.569, 104.175 |
| Nậm Cắn | Nam Can | 16837 |
19.468, 104.091 |
| Hữu Kiệm | Huu Kiem | 16849 |
19.378, 104.206 |
| Chiêu Lưu | Chieu Luu | 16855 |
19.375, 104.348 |
| Mường Típ | Muong Tip | 16858 |
19.285, 104.013 |
| Na Ngoi | Na Ngoi | 16870 |
19.244, 104.212 |
| Tương Dương | Tuong Duong | 16876 |
19.32, 104.631 |
| Nhôn Mai | Nhon Mai | 16882 |
19.544, 104.495 |
| Hữu Khuông | Huu Khuong | 16885 |
19.48, 104.664 |
| Nga My | Nga My | 16903 |
19.277, 104.786 |
| Lượng Minh | Luong Minh | 16906 |
19.398, 104.483 |
| Yên Hòa | Yen Hoa | 16909 |
19.289, 104.664 |
| Yên Na | Yen Na | 16912 |
19.308, 104.59 |
| Tam Quang | Tam Quang | 16933 |
19.158, 104.677 |
| Tam Thái | Tam Thai | 16936 |
19.226, 104.533 |
| Nghĩa Đàn | Nghia Dan | 16941 |
19.355, 105.51 |
| Nghĩa Lâm | Nghia Lam | 16951 |
19.414, 105.444 |
| Nghĩa Thọ | Nghia Tho | 16969 |
19.316, 105.54 |
| Nghĩa Hưng | Nghia Hung | 16972 |
19.332, 105.352 |
| Nghĩa Mai | Nghia Mai | 16975 |
19.373, 105.391 |
| Đông Hiếu | Dong Hieu | 17017 |
19.28, 105.477 |
| Nghĩa Lộc | Nghia Loc | 17029 |
19.22, 105.457 |
| Nghĩa Khánh | Nghia Khanh | 17032 |
19.256, 105.393 |
| Quỳ Hợp | Quy Hop | 17035 |
19.321, 105.16 |
| Châu Hồng | Chau Hong | 17044 |
19.393, 105.051 |
| Châu Lộc | Chau Loc | 17056 |
19.387, 105.186 |
| Tam Hợp | Tam Hop | 17059 |
19.356, 105.286 |
| Minh Hợp | Minh Hop | 17071 |
19.237, 105.288 |
| Mường Ham | Muong Ham | 17077 |
19.296, 105.144 |
| Mường Chọng | Muong Chong | 17089 |
19.223, 105.083 |
| Quỳnh Văn | Quynh Van | 17143 |
19.208, 105.653 |
| Quỳnh Tam | Quynh Tam | 17149 |
19.203, 105.518 |
| Quỳnh Sơn | Quynh Son | 17170 |
19.173, 105.602 |
| Quỳnh Anh | Quynh Anh | 17176 |
19.168, 105.684 |
| Quỳnh Lưu | Quynh Luu | 17179 |
19.232, 105.598 |
| Quỳnh Phú | Quynh Phu | 17212 |
19.104, 105.676 |
| Quỳnh Thắng | Quynh Thang | 17224 |
19.278, 105.587 |
| Bình Chuẩn | Binh Chuan | 17230 |
19.234, 104.921 |
| Mậu Thạch | Mau Thach | 17239 |
19.069, 104.968 |
| Cam Phục | Cam Phuc | 17242 |
19.12, 104.863 |
| Châu Khê | Chau Khe | 17248 |
19.109, 104.784 |
| Con Cuông | Con Cuong | 17254 |
19.05, 104.882 |
| Môn Sơn | Mon Son | 17263 |
18.941, 104.946 |
| Tân Kỳ | Tan Ky | 17266 |
19.103, 105.221 |
| Tân Phú | Tan Phu | 17272 |
19.137, 105.276 |
| Giai Xuân | Giai Xuan | 17278 |
19.15, 105.24 |
| Nghĩa Đồng | Nghia Dong | 17284 |
19.17, 105.347 |
| Tiên Đồng | Tien Dong | 17287 |
19.118, 105.113 |
| Tân An | Tan An | 17305 |
10.526, 106.399 |
| Nghĩa Hành | Nghia Hanh | 17326 |
19.031, 105.108 |
| Anh Sơn | Anh Son | 17329 |
18.967, 105.105 |
| Thành Bình Thọ | Thanh Binh Tho | 17335 |
19.088, 105.04 |
| Nhân Hòa | Nhan Hoa | 17344 |
21.195, 106.127 |
| Vĩnh Tường | Vinh Tuong | 17357 |
18.966, 105.03 |
| Anh Sơn Đông | Anh Son Dong | 17365 |
18.955, 105.219 |
| Yên Xuân | Yen Xuan | 17380 |
18.905, 105.18 |
| Hùng Châu | Hung Chau | 17395 |
19.113, 105.585 |
| Đức Châu | Duc Chau | 17416 |
19.039, 105.584 |
| Hải Châu | Hai Chau | 17419 |
19.051, 105.626 |
| Quảng Châu | Quang Chau | 17443 |
19.012, 105.552 |
| Diễn Châu | Dien Chau | 17464 |
19.022, 105.578 |
| Minh Châu | Minh Chau | 17476 |
18.96, 105.553 |
| An Châu | An Chau | 17479 |
18.921, 105.602 |
| Tân Châu | Tan Chau | 17488 |
18.905, 105.56 |
| Yên Thành | Yen Thanh | 17506 |
19.021, 105.415 |
| Bình Minh | Binh Minh | 17515 |
19.106, 105.491 |
| Quang Đồng | Quang Dong | 17521 |
19.044, 105.386 |
| Giai Lạc | Giai Lac | 17524 |
19.092, 105.442 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 17530 |
19.055, 105.541 |
| Vân Du | Van Du | 17560 |
18.955, 105.38 |
| Quan Thành | Quan Thanh | 17569 |
18.983, 105.44 |
| Hợp Minh | Hop Minh | 17605 |
18.93, 105.49 |
| Vân Tụ | Van Tu | 17611 |
18.932, 105.431 |
| Bạch Ngọc | Bach Ngoc | 17623 |
18.938, 105.264 |
| Lương Sơn | Luong Son | 17641 |
18.929, 105.309 |
| Đô Lương | Do Luong | 17662 |
18.913, 105.319 |
| Văn Hiến | Van Hien | 17677 |
18.887, 105.402 |
| Thuần Trung | Thuan Trung | 17689 |
18.857, 105.329 |
| Bạch Hà | Bach Ha | 17707 |
18.847, 105.429 |
| Đại Đồng | Dai Dong | 17713 |
18.781, 105.337 |
| Hạnh Lâm | Hanh Lam | 17722 |
18.815, 105.173 |
| Cát Ngạn | Cat Ngan | 17728 |
18.856, 105.242 |
| Tam Đồng | Tam Dong | 17743 |
18.82, 105.244 |
| Sơn Lâm | Son Lam | 17759 |
18.748, 105.208 |
| Hoa Quân | Hoa Quan | 17770 |
18.766, 105.298 |
| Xuân Lâm | Xuan Lam | 17779 |
18.704, 105.421 |
| Kim Bảng | Kim Bang | 17791 |
18.699, 105.386 |
| Bích Hào | Bich Hao | 17818 |
18.673, 105.416 |
| Nghi Lộc | Nghi Loc | 17827 |
18.809, 105.589 |
| Hải Lộc | Hai Loc | 17833 |
18.867, 105.69 |
| Thần Lĩnh | Than Linh | 17842 |
18.813, 105.591 |
| Văn Kiều | Van Kieu | 17854 |
18.813, 105.486 |
| Phúc Lộc | Phuc Loc | 17857 |
18.807, 105.538 |
| Trung Lộc | Trung Loc | 17866 |
18.83, 105.651 |
| Đông Lộc | Dong Loc | 17878 |
18.779, 105.695 |
| Nam Đàn | Nam Dan | 17935 |
18.673, 105.523 |
| Đại Huệ | Dai Hue | 17944 |
18.724, 105.536 |
| Vạn An | Van An | 17950 |
18.7, 105.497 |
| Kim Liên | Kim Lien | 17971 |
18.676, 105.563 |
| Thiên Nhẫn | Thien Nhan | 17989 |
18.606, 105.58 |
| Hưng Nguyên | Hung Nguyen | 18001 |
18.686, 105.626 |
| Yên Trung | Yen Trung | 18007 |
18.762, 105.585 |
| Hưng Nguyên Nam | Hung Nguyen Nam | 18028 |
18.615, 105.607 |
| Lam Thành | Lam Thanh | 18040 |
18.604, 105.665 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/nghe-an-40.json