Ninh Bình / Ninh Binh
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 37 |
|---|---|
| Name (Local) | Ninh Bình |
| Name (English) | Ninh Binh |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 20.312, 106.046 |
| Commune/Ward | 129 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (129)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Phủ Lý | Phu Ly | 13285 |
20.545, 105.934 |
| Phù Vân | Phu Van | 13291 |
20.555, 105.902 |
| Châu Sơn | Chau Son | 13318 |
20.508, 105.891 |
| Duy Tiên | Duy Tien | 13324 |
20.631, 105.971 |
| Duy Tân | Duy Tan | 13330 |
20.666, 106.003 |
| Duy Hà | Duy Ha | 13336 |
20.641, 105.91 |
| Đồng Văn | Dong Van | 13348 |
20.639, 105.919 |
| Tiên Sơn | Tien Son | 13363 |
20.586, 105.973 |
| Hà Nam | Ha Nam | 13366 |
20.534, 105.981 |
| Kim Bảng | Kim Bang | 13384 |
20.571, 105.844 |
| Lê Hồ | Le Ho | 13393 |
20.606, 105.87 |
| Nguyễn Úy | Nguyen Uy | 13396 |
20.624, 105.833 |
| Kim Thanh | Kim Thanh | 13402 |
20.613, 105.898 |
| Tam Chúc | Tam Chuc | 13420 |
20.55, 105.815 |
| Lý Thường Kiệt | Ly Thuong Kiet | 13435 |
20.523, 105.87 |
| Liêm Tuyền | Liem Tuyen | 13444 |
20.538, 105.97 |
| Nam Định | Nam Dinh | 13669 |
19.995, 106.486 |
| Thiên Trường | Thien Truong | 13684 |
20.452, 106.205 |
| Đông A | Dong A | 13693 |
20.461, 106.14 |
| Thành Nam | Thanh Nam | 13699 |
20.246, 105.97 |
| Mỹ Lộc | My Loc | 13708 |
20.442, 106.093 |
| Trường Thi | Truong Thi | 13777 |
20.366, 106.137 |
| Vị Khê | Vi Khe | 13972 |
20.401, 106.202 |
| Hồng Quang | Hong Quang | 13984 |
20.372, 106.197 |
| Hoa Lư | Hoa Lu | 14329 |
11.783, 108.773 |
| Nam Hoa Lư | Nam Hoa Lu | 14359 |
20.214, 105.936 |
| Tam Điệp | Tam Diep | 14362 |
20.161, 105.876 |
| Trung Sơn | Trung Son | 14365 |
20.143, 105.923 |
| Yên Sơn | Yen Son | 14371 |
20.19, 105.879 |
| Tây Hoa Lư | Tay Hoa Lu | 14533 |
20.277, 105.866 |
| Đông Hoa Lư | Dong Hoa Lu | 14566 |
20.224, 106.017 |
| Yên Thắng | Yen Thang | 14725 |
20.165, 105.963 |
| Liêm Hà | Liem Ha | 13456 |
20.505, 105.965 |
| Tân Thanh | Tan Thanh | 13474 |
20.262, 105.963 |
| Thanh Bình | Thanh Binh | 13483 |
20.257, 105.971 |
| Thanh Lâm | Thanh Lam | 13489 |
20.42, 105.904 |
| Thanh Liêm | Thanh Liem | 13495 |
20.445, 105.921 |
| Bình Mỹ | Binh My | 13501 |
20.491, 106.008 |
| Bình Lục | Binh Luc | 13504 |
20.489, 106.041 |
| Bình Giang | Binh Giang | 13531 |
20.495, 106.095 |
| Bình An | Binh An | 13540 |
20.49, 106.064 |
| Bình Sơn | Binh Son | 13558 |
20.441, 106.008 |
| Lý Nhân | Ly Nhan | 13573 |
20.547, 106.1 |
| Bắc Lý | Bac Ly | 13579 |
20.588, 106.09 |
| Nam Xang | Nam Xang | 13591 |
20.601, 106.049 |
| Trần Thương | Tran Thuong | 13594 |
20.547, 106.1 |
| Vĩnh Trụ | Vinh Tru | 13597 |
20.553, 106.038 |
| Nhân Hà | Nhan Ha | 13609 |
20.548, 106.147 |
| Nam Lý | Nam Ly | 13627 |
20.509, 106.161 |
| Vụ Bản | Vu Ban | 13741 |
20.383, 106.1 |
| Minh Tân | Minh Tan | 13750 |
20.409, 106.04 |
| Hiển Khánh | Hien Khanh | 13753 |
20.407, 106.084 |
| Liên Minh | Lien Minh | 13786 |
20.319, 106.137 |
| Ý Yên | Y Yen | 13795 |
20.329, 105.997 |
| Tân Minh | Tan Minh | 13807 |
20.385, 106.015 |
| Phong Doanh | Phong Doanh | 13822 |
20.36, 105.955 |
| Vũ Dương | Vu Duong | 13834 |
20.335, 106.032 |
| Vạn Thắng | Van Thang | 13864 |
20.297, 106.058 |
| Yên Cường | Yen Cuong | 13870 |
20.277, 106.108 |
| Yên Đồng | Yen Dong | 13879 |
20.256, 106.065 |
| Nghĩa Hưng | Nghia Hung | 13891 |
20.221, 106.178 |
| Rạng Đông | Rang Dong | 13894 |
19.975, 106.136 |
| Đồng Thịnh | Dong Thinh | 13900 |
20.268, 106.142 |
| Nghĩa Sơn | Nghia Son | 13918 |
20.189, 106.173 |
| Hồng Phong | Hong Phong | 13927 |
20.085, 106.176 |
| Quỹ Nhất | Quy Nhat | 13939 |
20.056, 106.151 |
| Nghĩa Lâm | Nghia Lam | 13957 |
20.012, 106.126 |
| Nam Trực | Nam Truc | 13966 |
20.334, 106.213 |
| Nam Hồng | Nam Hong | 13987 |
20.345, 106.244 |
| Nam Ninh | Nam Ninh | 14005 |
20.3, 106.244 |
| Nam Minh | Nam Minh | 14011 |
20.297, 106.205 |
| Nam Đồng | Nam Dong | 14014 |
20.295, 106.168 |
| Cổ Lễ | Co Le | 14026 |
20.314, 106.271 |
| Ninh Giang | Ninh Giang | 14038 |
20.309, 106.304 |
| Trực Ninh | Truc Ninh | 14053 |
20.244, 106.215 |
| Cát Thành | Cat Thanh | 14056 |
20.258, 106.278 |
| Quang Hưng | Quang Hung | 14062 |
20.235, 106.198 |
| Minh Thái | Minh Thai | 14071 |
20.198, 106.232 |
| Ninh Cường | Ninh Cuong | 14077 |
20.199, 106.206 |
| Xuân Trường | Xuan Truong | 14089 |
20.292, 106.334 |
| Xuân Hồng | Xuan Hong | 14095 |
20.326, 106.328 |
| Xuân Giang | Xuan Giang | 14104 |
20.326, 106.362 |
| Xuân Hưng | Xuan Hung | 14122 |
20.292, 106.366 |
| Giao Minh | Giao Minh | 14161 |
20.282, 106.539 |
| Giao Thủy | Giao Thuy | 14167 |
20.285, 106.442 |
| Giao Hưng | Giao Hung | 14179 |
20.226, 106.446 |
| Giao Hòa | Giao Hoa | 14182 |
20.251, 106.496 |
| Giao Bình | Giao Binh | 14194 |
20.242, 106.397 |
| Giao Phúc | Giao Phuc | 14203 |
20.231, 106.466 |
| Giao Ninh | Giao Ninh | 14212 |
20.213, 106.378 |
| Hải Hậu | Hai Hau | 14215 |
20.204, 106.282 |
| Hải Tiến | Hai Tien | 14218 |
20.118, 106.294 |
| Hải Thịnh | Hai Thinh | 14221 |
20.037, 106.223 |
| Hải Anh | Hai Anh | 14236 |
20.193, 106.259 |
| Hải Hưng | Hai Hung | 14248 |
20.195, 106.309 |
| Hải An | Hai An | 14281 |
20.143, 106.192 |
| Hải Quang | Hai Quang | 14287 |
20.17, 106.301 |
| Hải Xuân | Hai Xuan | 14308 |
20.086, 106.267 |
| Gia Lâm | Gia Lam | 14389 |
20.409, 105.786 |
| Gia Tường | Gia Tuong | 14401 |
20.352, 105.787 |
| Cúc Phương | Cuc Phuong | 14404 |
20.24, 105.722 |
| Phú Sơn | Phu Son | 14407 |
20.363, 105.735 |
| Nho Quan | Nho Quan | 14428 |
20.312, 105.749 |
| Thanh Sơn | Thanh Son | 14434 |
20.28, 105.785 |
| Quỳnh Lưu | Quynh Luu | 14452 |
20.237, 105.811 |
| Phú Long | Phu Long | 14458 |
20.2, 105.79 |
| Gia Viễn | Gia Vien | 14464 |
20.33, 105.873 |
| Gia Hưng | Gia Hung | 14482 |
20.376, 105.827 |
| Gia Vân | Gia Van | 14488 |
20.347, 105.879 |
| Gia Trấn | Gia Tran | 14494 |
20.357, 105.919 |
| Đại Hoàng | Dai Hoang | 14500 |
20.314, 105.877 |
| Gia Phong | Gia Phong | 14524 |
20.3, 105.824 |
| Yên Khánh | Yen Khanh | 14560 |
20.19, 106.095 |
| Khánh Thiện | Khanh Thien | 14563 |
20.212, 106.106 |
| Khánh Trung | Khanh Trung | 14608 |
20.161, 106.148 |
| Khánh Nhạc | Khanh Nhac | 14611 |
20.165, 106.079 |
| Khánh Hội | Khanh Hoi | 14614 |
20.19, 106.105 |
| Phát Diệm | Phat Diem | 14620 |
20.09, 106.081 |
| Bình Minh | Binh Minh | 14623 |
19.991, 106.063 |
| Kim Sơn | Kim Son | 14638 |
20.024, 106.088 |
| Quang Thiện | Quang Thien | 14647 |
20.102, 106.104 |
| Chất Bình | Chat Binh | 14653 |
20.132, 106.132 |
| Lai Thành | Lai Thanh | 14674 |
20.076, 106.05 |
| Định Hóa | Dinh Hoa | 14677 |
20.054, 106.083 |
| Kim Đông | Kim Dong | 14698 |
19.942, 106.077 |
| Yên Mô | Yen Mo | 14701 |
20.128, 106.012 |
| Yên Từ | Yen Tu | 14728 |
20.13, 106.046 |
| Yên Mạc | Yen Mac | 14743 |
20.104, 106.016 |
| Đồng Thái | Dong Thai | 14746 |
20.097, 105.981 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/ninh-binh-37.json