Phú Thọ / Phu Tho

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID25
Name (Local)Phú Thọ
Name (English)Phu Tho
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates20.707, 105.333
Commune/Ward148

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (148)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Kim Bôi Kim Boi 04978 20.676, 105.514
Tân Hòa Tan Hoa 04792 20.868, 105.318
Hòa Bình Hoa Binh 04795 20.709, 105.258
Thống Nhất Thong Nhat 04828 20.78, 105.337
Kỳ Sơn Ky Son 04894 20.89, 105.352
Nông Trang Nong Trang 07894 21.327, 105.36
Việt Trì Viet Tri 07900 21.332, 105.366
Thanh Miếu Thanh Mieu 07909 21.295, 105.431
Vân Phú Van Phu 07918 21.368, 105.368
Phú Thọ Phu Tho 07942 21.414, 105.229
Âu Cơ Au Co 07948 21.393, 105.208
Phong Châu Phong Chau 07954 21.404, 105.314
Vĩnh Yên Vinh Yen 08707 21.306, 105.599
Vĩnh Phúc Vinh Phuc 08716 21.365, 105.584
Phúc Yên Phuc Yen 08740 21.315, 105.732
Xuân Hòa Xuan Hoa 08746 21.237, 105.727
Đà Bắc Da Bac 04831 20.932, 105.068
Đức Nhàn Duc Nhan 04846 21.039, 104.906
Tân Pheo Tan Pheo 04849 20.974, 105.065
Quy Đức Quy Duc 04873 20.883, 105.059
Cao Sơn Cao Son 04876 20.866, 105.172
Tiền Phong Tien Phong 04891 20.531, 105.447
Thịnh Minh Thinh Minh 04897 20.846, 105.347
Lương Sơn Luong Son 04924 20.781, 105.603
Liên Sơn Lien Son 04960 20.824, 105.504
Nật Sơn Nat Son 04990 20.91, 105.575
Mường Động Muong Dong 05014 20.689, 105.445
Cao Dương Cao Duong 05047 20.695, 105.642
Hợp Kim Hop Kim 05068 20.649, 105.586
Dũng Tiến Dung Tien 05086 20.571, 105.566
Cao Phong Cao Phong 05089 20.688, 105.338
Thung Nai Thung Nai 05092 20.742, 105.267
Mường Thàng Muong Thang 05116 20.654, 105.346
Tân Lạc Tan Lac 05128 20.609, 105.228
Mường Hoa Muong Hoa 05134 20.711, 105.206
Vân Sơn Van Son 05152 20.542, 105.19
Mường Bi Muong Bi 05158 20.651, 105.176
Toàn Thắng Toan Thang 05191 20.555, 105.244
Mai Châu Mai Chau 05200 20.716, 104.979
Tân Mai Tan Mai 05206 20.786, 105.054
Pà Cò Pa Co 05212 20.709, 104.89
Bao La Bao La 05245 20.673, 104.978
Mai Hạ Mai Ha 05251 20.617, 105.017
Lạc Sơn Lac Son 05266 20.498, 105.435
Mường Vang Muong Vang 05287 20.582, 105.461
Nhân Nghĩa Nhan Nghia 05290 20.524, 105.45
Thượng Cốc Thuong Coc 05293 20.542, 105.393
Yên Phú Yen Phu 05305 20.487, 105.492
Quyết Thắng Quyet Thang 05323 20.474, 105.362
Ngọc Sơn Ngoc Son 05329 20.425, 105.361
Đại Đồng Dai Dong 05347 21.268, 105.509
Yên Thủy Yen Thuy 05353 20.427, 105.631
Lạc Lương Lac Luong 05362 20.479, 105.628
Yên Trị Yen Tri 05386 20.357, 105.678
Lạc Thủy Lac Thuy 05392 20.496, 105.749
An Nghĩa An Nghia 05395 20.567, 105.723
An Bình An Binh 05425 21.859, 104.937
Đoan Hùng Doan Hung 07969 21.615, 105.156
Bằng Luân Bang Luan 07996 21.65, 105.049
Chí Đám Chi Dam 07999 21.675, 105.166
Tây Cốc Tay Coc 08023 21.626, 105.13
Chân Mộng Chan Mong 08038 21.557, 105.212
Hạ Hòa Ha Hoa 08053 21.588, 104.999
Đan Thượng Dan Thuong 08071 21.633, 104.972
Hiền Lương Hien Luong 08110 21.573, 104.946
Yên Kỳ Yen Ky 08113 21.558, 105.091
Văn Lang Van Lang 08134 21.52, 104.98
Vĩnh Chân Vinh Chan 08143 21.523, 105.046
Thanh Ba Thanh Ba 08152 21.451, 105.166
Quảng Yên Quang Yen 08173 21.516, 105.168
Hoàng Cương Hoang Cuong 08203 21.468, 105.132
Đông Thành Dong Thanh 08209 21.453, 105.196
Chí Tiên Chi Tien 08218 21.422, 105.166
Liên Minh Lien Minh 08227 21.359, 105.2
Phù Ninh Phu Ninh 08230 21.457, 105.299
Phú Mỹ Phu My 08236 21.514, 105.269
Trạm Thản Tram Than 08245 21.482, 105.262
Dân Chủ Dan Chu 08254 21.473, 105.309
Bình Phú Binh Phu 08275 21.415, 105.365
Yên Lập Yen Lap 08290 21.372, 104.976
Sơn Lương Son Luong 08296 20.91, 105.575
Xuân Viên Xuan Vien 08305 21.403, 104.984
Trung Sơn Trung Son 08311 21.353, 104.947
Thượng Long Thuong Long 08323 21.319, 105.012
Minh Hòa Minh Hoa 08338 20.75, 105.332
Cẩm Khê Cam Khe 08341 21.385, 105.105
Tiên Lương Tien Luong 08344 21.46, 105.027
Vân Bán Van Ban 08377 21.42, 105.041
Phú Khê Phu Khe 08398 21.387, 105.097
Hùng Việt Hung Viet 08416 21.361, 105.141
Đồng Lương Dong Luong 08431 21.337, 105.173
Tam Nông Tam Nong 08434 21.307, 105.23
Hiền Quan Hien Quan 08443 21.363, 105.236
Vạn Xuân Van Xuan 08467 21.302, 105.227
Thọ Văn Tho Van 08479 21.289, 105.402
Lâm Thao Lam Thao 08494 21.327, 105.289
Xuân Lũng Xuan Lung 08500 21.378, 105.282
Hy Cương Hy Cuong 08515 21.349, 105.318
Phùng Nguyên Phung Nguyen 08521 21.286, 105.28
Bản Nguyên Ban Nguyen 08527 21.282, 105.343
Thanh Sơn Thanh Son 08542 21.087, 105.197
Thu Cúc Thu Cuc 08545 21.277, 104.907
Lai Đồng Lai Dong 08560 21.212, 104.913
Tân Sơn Tan Son 08566 21.19, 104.983
Võ Miếu Vo Mieu 08584 21.162, 105.137
Xuân Đài Xuan Dai 08590 21.108, 104.975
Minh Đài Minh Dai 08593 21.182, 105.063
Văn Miếu Van Mieu 08611 21.328, 105.603
Cự Đồng Cu Dong 08614 21.119, 105.245
Long Cốc Long Coc 08620 21.096, 105.08
Hương Cần Huong Can 08632 21.016, 105.257
Khả Cửu Kha Cuu 08635 21.007, 105.121
Yên Sơn Yen Son 08656 21.7, 105.193
Đào Xá Dao Xa 08662 21.211, 105.287
Thanh Thủy Thanh Thuy 08674 21.124, 105.288
Tu Vũ Tu Vu 08686 21.066, 105.277
Lập Thạch Lap Thach 08761 21.413, 105.464
Hợp Lý Hop Ly 08770 21.494, 105.463
Yên Lãng Yen Lang 08773 21.493, 105.39
Hải Lựu Hai Luu 08782 21.463, 105.357
Thái Hòa Thai Hoa 08788 21.455, 105.508
Liên Hòa Lien Hoa 08812 21.415, 105.512
Tam Sơn Tam Son 08824 21.418, 105.402
Tiên Lữ Tien Lu 08842 21.369, 105.481
Sông Lô Song Lo 08848 21.426, 105.42
Sơn Đông Son Dong 08866 21.329, 105.466
Tam Dương Tam Duong 08869 21.36, 105.564
Tam Dương Bắc Tam Duong Bac 08872 21.36, 105.564
Hoàng An Hoang An 08896 21.361, 105.523
Hội Thịnh Hoi Thinh 08905 21.318, 105.546
Tam Đảo Tam Dao 08911 21.456, 105.644
Đạo Trù Dao Tru 08914 21.504, 105.547
Đại Đình Dai Dinh 08923 21.448, 105.573
Bình Nguyên Binh Nguyen 08935 21.279, 105.656
Bình Tuyền Binh Tuyen 08944 21.364, 105.686
Bình Xuyên Binh Xuyen 08950 21.281, 105.672
Xuân Lãng Xuan Lang 08971 21.246, 105.644
Yên Lạc Yen Lac 09025 21.221, 105.585
Tề Lỗ Te Lo 09040 21.261, 105.547
Tam Hồng Tam Hong 09043 21.223, 105.568
Nguyệt Đức Nguyet Duc 09052 21.203, 105.61
Liên Châu Lien Chau 09064 21.18, 105.558
Vĩnh Tường Vinh Tuong 09076 21.249, 105.492
Vĩnh An Vinh An 09079 21.306, 105.599
Vĩnh Hưng Vinh Hung 09100 21.283, 105.49
Vĩnh Thành Vinh Thanh 09106 21.306, 105.599
Thổ Tang Tho Tang 09112 21.256, 105.491
Vĩnh Phú Vinh Phu 09154 21.192, 105.504

Data Access

GET /api/v1/vn/province/phu-tho-25.json