Quảng Ngãi / Quang Ngai

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID51
Name (Local)Quảng Ngãi
Name (English)Quang Ngai
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates14.769, 108.143
Commune/Ward96

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (96)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Cẩm Thành Cam Thanh 21025 15.121, 108.804
Nghĩa Lộ Nghia Lo 21028 15.106, 108.794
Trương Quang Trọng Truong Quang Trong 21172 15.148, 108.798
Đức Phổ Duc Pho 21439 14.809, 108.957
Trà Câu Tra Cau 21451 14.873, 108.896
Sa Huỳnh Sa Huynh 21478 14.677, 109.066
Đăk Cấm Dak Cam 23284 14.369, 108
Kon Tum Kon Tum 23293 14.342, 107.982
Đăk Bla Dak Bla 23302 15.178, 107.803
An Phú An Phu 21034 15.121, 108.86
Bình Sơn Binh Son 21040 15.287, 108.759
Vạn Tường Van Tuong 21061 15.121, 108.811
Bình Minh Binh Minh 21085 15.277, 108.664
Bình Chương Binh Chuong 21100 15.27, 108.719
Đông Sơn Dong Son 21109 15.241, 108.887
Trà Bồng Tra Bong 21115 15.209, 108.453
Thanh Bồng Thanh Bong 21124 15.256, 108.379
Đông Trà Bồng Dong Tra Bong 21127 15.277, 108.587
Cà Đam Ca Dam 21136 15.165, 108.534
Tây Trà Tay Tra 21154 15.161, 108.339
Tây Trà Bồng Tay Tra Bong 21157 15.148, 108.425
Thọ Phong Tho Phong 21181 15.22, 108.804
Trường Giang Truong Giang 21196 15.17, 108.632
Ba Gia Ba Gia 21205 15.212, 108.655
Tịnh Khê Tinh Khe 21211 15.18, 108.861
Sơn Tịnh Son Tinh 21220 15.199, 108.708
Tư Nghĩa Tu Nghia 21235 15.091, 108.768
Vệ Giang Ve Giang 21238 15.042, 108.851
Trà Giang Tra Giang 21244 15.092, 108.676
Nghĩa Giang Nghia Giang 21250 15.114, 108.734
Sơn Hà Son Ha 21289 14.975, 108.525
Sơn Hạ Son Ha 21292 14.975, 108.525
Sơn Linh Son Linh 21307 15.003, 108.59
Sơn Thủy Son Thuy 21319 14.968, 108.499
Sơn Kỳ Son Ky 21325 14.863, 108.52
Sơn Tây Thượng Son Tay Thuong 21334 14.97, 108.355
Sơn Tây Son Tay 21340 14.97, 108.355
Sơn Tây Hạ Son Tay Ha 21343 14.97, 108.355
Sơn Mai Son Mai 21349 14.988, 108.701
Minh Long Minh Long 21361 14.946, 108.676
Nghĩa Hành Nghia Hanh 21364 14.969, 108.798
Phước Giang Phuoc Giang 21370 15.04, 108.735
Đình Cương Dinh Cuong 21385 14.986, 108.833
Thiện Tín Thien Tin 21388 14.923, 108.761
Mộ Đức Mo Duc 21400 14.988, 108.888
Long Phụng Long Phung 21409 15.04, 108.882
Mỏ Cày Mo Cay 21421 14.991, 108.897
Lân Phong Lan Phong 21433 14.889, 108.921
Nguyễn Nghiêm Nguyen Nghiem 21457 15.121, 108.806
Khánh Cường Khanh Cuong 21472 14.727, 109.016
Ba Tơ Ba To 21484 14.716, 108.741
Ba Vinh Ba Vinh 21490 14.844, 108.664
Ba Động Ba Dong 21496 14.823, 108.778
Ba Dinh Ba Dinh 21499 15.302, 108.759
Đặng Thùy Trâm Dang Thuy Tram 21520 14.739, 108.87
Ba Tô Ba To 21523 14.716, 108.741
Ba Vì Ba Vi 21529 14.742, 108.559
Ba Xa Ba Xa 21538 14.742, 108.742
Ngọk Bay Ngok Bay 23317 14.395, 107.916
Ia Chim Ia Chim 23326 14.308, 107.904
Đăk Rơ Wa Dak Ro Wa 23332 14.318, 108.042
Đăk Pék Dak Pek 23341 15.079, 107.74
Đăk Plô Dak Plo 23344 15.249, 107.672
Xốp Xop 23356 15.114, 107.807
Ngọc Linh Ngoc Linh 23365 15.088, 107.929
Đăk Long Dak Long 23368 14.63, 107.926
Đăk Môn Dak Mon 23374 14.889, 107.709
Bờ Y Bo Y 23377 14.705, 107.689
Dục Nông Duc Nong 23383 14.853, 107.676
Sa Loong Sa Loong 23392 14.618, 107.638
Đăk Tô Dak To 23401 14.661, 107.84
Đăk Sao Dak Sao 23416 14.927, 107.823
Đăk Tờ Kan Dak To Kan 23419 14.795, 107.866
Tu Mơ Rông Tu Mo Rong 23425 14.888, 107.955
Ngọk Tụ Ngok Tu 23428 14.764, 107.763
Kon Đào Kon Dao 23430 14.7, 107.837
Măng Ri Mang Ri 23446 14.957, 107.927
Măng Bút Mang But 23455 14.834, 108.198
Măng Đen Mang Den 23473 14.601, 108.292
Kon Plông Kon Plong 23476 14.601, 108.292
Đăk Rve Dak Rve 23479 14.507, 108.248
Đăk Kôi Dak Koi 23485 14.654, 108.126
Kon Braih Kon Braih 23497 14.43, 108.167
Đăk Hà Dak Ha 23500 14.513, 107.922
Đăk Pxi Dak Pxi 23504 14.67, 107.952
Đăk Ui Dak Ui 23510 14.564, 108.002
Đăk Mar Dak Mar 23512 14.538, 107.921
Ngọk Réo Ngok Reo 23515 14.486, 108.039
Sa Thầy Sa Thay 23527 14.41, 107.795
Rờ Kơi Ro Koi 23530 14.52, 107.739
Sa Bình Sa Binh 23534 14.38, 107.857
Ia Đal Ia Dal 23535 14.144, 107.424
Mô Rai Mo Rai 23536 14.378, 107.546
Ia Tơi Ia Toi 23538 14.093, 107.545
Ya Ly Ya Ly 23548 14.316, 107.834
Lý Sơn Ly Son 21548 15.381, 109.117

Data Access

GET /api/v1/vn/province/quang-ngai-51.json