Quảng Ninh / Quang Ninh
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 22 |
|---|---|
| Name (Local) | Quảng Ninh |
| Name (English) | Quang Ninh |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 21.264, 107.223 |
| Commune/Ward | 54 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (54)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Hà Tu | Ha Tu | 06652 |
20.968, 107.159 |
| Cao Xanh | Cao Xanh | 06658 |
20.974, 107.081 |
| Việt Hưng | Viet Hung | 06661 |
20.995, 106.972 |
| Bãi Cháy | Bai Chay | 06673 |
20.955, 107.024 |
| Hà Lầm | Ha Lam | 06676 |
20.965, 107.098 |
| Hồng Gai | Hong Gai | 06685 |
20.956, 107.083 |
| Hạ Long | Ha Long | 06688 |
20.947, 107.116 |
| Tuần Châu | Tuan Chau | 06706 |
20.973, 106.932 |
| Móng Cái 2 | Mong Cai 2 | 06709 |
21.533, 107.954 |
| Móng Cái 1 | Mong Cai 1 | 06712 |
21.525, 107.966 |
| Móng Cái 3 | Mong Cai 3 | 06736 |
21.532, 107.93 |
| Mông Dương | Mong Duong | 06760 |
21.066, 107.324 |
| Quang Hanh | Quang Hanh | 06778 |
21.003, 107.218 |
| Cửa Ông | Cua Ong | 06781 |
21.005, 107.309 |
| Cẩm Phả | Cam Pha | 06793 |
21.01, 107.273 |
| Uông Bí | Uong Bi | 06811 |
21.036, 106.765 |
| Vàng Danh | Vang Danh | 06820 |
21.034, 106.789 |
| Yên Tử | Yen Tu | 06832 |
21.044, 106.711 |
| Hoành Bồ | Hoanh Bo | 07030 |
21.026, 106.992 |
| Mạo Khê | Mao Khe | 07069 |
21.058, 106.599 |
| Bình Khê | Binh Khe | 07081 |
21.107, 106.584 |
| An Sinh | An Sinh | 07090 |
21.131, 106.502 |
| Đông Triều | Dong Trieu | 07093 |
21.084, 106.514 |
| Hoàng Quế | Hoang Que | 07114 |
21.055, 106.642 |
| Quảng Yên | Quang Yen | 07132 |
20.942, 106.803 |
| Đông Mai | Dong Mai | 07135 |
21.004, 106.847 |
| Hiệp Hòa | Hiep Hoa | 07147 |
20.956, 106.801 |
| Hà An | Ha An | 07168 |
20.919, 106.879 |
| Liên Hòa | Lien Hoa | 07180 |
20.887, 106.84 |
| Phong Cốc | Phong Coc | 07183 |
20.892, 106.81 |
| Hải Sơn | Hai Son | 06724 |
21.642, 107.764 |
| Hải Ninh | Hai Ninh | 06733 |
21.528, 107.814 |
| Vĩnh Thực | Vinh Thuc | 06757 |
21.373, 107.951 |
| Hải Hòa | Hai Hoa | 06799 |
21.146, 107.352 |
| Bình Liêu | Binh Lieu | 06838 |
21.526, 107.401 |
| Hoành Mô | Hoanh Mo | 06841 |
21.596, 107.489 |
| Lục Hồn | Luc Hon | 06856 |
21.558, 107.436 |
| Tiên Yên | Tien Yen | 06862 |
21.331, 107.405 |
| Điền Xá | Dien Xa | 06874 |
21.372, 107.305 |
| Đông Ngũ | Dong Ngu | 06877 |
21.336, 107.484 |
| Hải Lạng | Hai Lang | 06886 |
21.319, 107.357 |
| Đầm Hà | Dam Ha | 06895 |
21.353, 107.589 |
| Quảng Tân | Quang Tan | 06913 |
21.361, 107.583 |
| Quảng Hà | Quang Ha | 06922 |
21.451, 107.758 |
| Quảng Đức | Quang Duc | 06931 |
21.482, 107.75 |
| Đường Hoa | Duong Hoa | 06946 |
21.454, 107.707 |
| Cái Chiên | Cai Chien | 06967 |
21.324, 107.769 |
| Ba Chẽ | Ba Che | 06978 |
21.273, 107.281 |
| Kỳ Thượng | Ky Thuong | 06979 |
21.195, 107.119 |
| Lương Minh | Luong Minh | 06985 |
21.254, 107.019 |
| Quảng La | Quang La | 07054 |
21.09, 106.884 |
| Thống Nhất | Thong Nhat | 07060 |
21.02, 107.107 |
| Vân Đồn | Van Don | 06994 |
21.018, 107.511 |
| Cô Tô | Co To | 07192 |
20.99, 107.098 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/quang-ninh-22.json