Quảng Trị / Quang Tri

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID44
Name (Local)Quảng Trị
Name (English)Quang Tri
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates17.241, 106.527
Commune/Ward78

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (78)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Đồng Thuận Dong Thuan 18859 17.476, 106.594
Đồng Sơn Dong Son 18871 17.448, 106.577
Đồng Hới Dong Hoi 18880 17.449, 106.591
Ba Đồn Ba Don 19009 17.735, 106.365
Bắc Gianh Bac Gianh 19066 17.752, 106.442
Đông Hà Dong Ha 19333 16.802, 107.095
Nam Đông Hà Nam Dong Ha 19351 16.802, 107.111
Quảng Trị Quang Tri 19360 16.694, 107.157
Minh Hóa Minh Hoa 18901 17.735, 105.921
Dân Hóa Dan Hoa 18904 17.8, 105.781
Tân Thành Tan Thanh 18919 17.878, 105.84
Kim Điền Kim Dien 18922 17.822, 105.894
Kim Phú Kim Phu 18943 17.739, 105.962
Đồng Lê Dong Le 18949 17.886, 106.021
Tuyên Sơn Tuyen Son 18952 18.029, 105.867
Tuyên Lâm Tuyen Lam 18958 17.984, 105.842
Tuyên Phú Tuyen Phu 18985 17.857, 106.112
Tuyên Bình Tuyen Binh 18991 17.829, 106.169
Tuyên Hóa Tuyen Hoa 18997 17.9, 106.105
Phú Trạch Phu Trach 19021 17.886, 106.441
Trung Thuần Trung Thuan 19030 17.809, 106.376
Hòa Trạch Hoa Trach 19033 17.868, 106.428
Tân Gianh Tan Gianh 19051 17.778, 106.317
Quảng Trạch Quang Trach 19057 17.873, 106.363
Nam Ba Đồn Nam Ba Don 19075 17.756, 106.343
Nam Gianh Nam Gianh 19093 17.735, 106.383
Hoàn Lão Hoan Lao 19111 17.583, 106.535
Bắc Trạch Bac Trach 19126 17.698, 106.455
Phong Nha Phong Nha 19138 17.648, 106.273
Bố Trạch Bo Trach 19141 17.487, 106.262
Thượng Trạch Thuong Trach 19147 17.363, 106.187
Đông Trạch Dong Trach 19159 17.622, 106.53
Nam Trạch Nam Trach 19198 17.535, 106.563
Trường Sơn Truong Son 19204 17.219, 106.452
Quảng Ninh Quang Ninh 19207 17.254, 106.494
Ninh Châu Ninh Chau 19225 17.339, 106.699
Trường Ninh Truong Ninh 19237 17.317, 106.635
Lệ Ninh Le Ninh 19246 17.232, 106.693
Lệ Thủy Le Thuy 19249 17.127, 106.743
Cam Hồng Cam Hong 19255 17.267, 106.843
Sen Ngư Sen Ngu 19288 17.21, 106.86
Tân Mỹ Tan My 19291 17.189, 106.826
Trường Phú Truong Phu 19309 17.191, 106.786
Kim Ngân Kim Ngan 19318 17.096, 106.751
Vĩnh Linh Vinh Linh 19363 17.027, 106.961
Bến Quan Ben Quan 19366 17.022, 106.903
Vĩnh Hoàng Vinh Hoang 19372 17.07, 107.033
Vĩnh Thủy Vinh Thuy 19405 17.033, 107.019
Cửa Tùng Cua Tung 19414 17.029, 107.106
Khe Sanh Khe Sanh 19429 16.627, 106.738
Lao Bảo Lao Bao 19432 16.614, 106.598
Hướng Lập Huong Lap 19435 16.887, 106.568
Hướng Phùng Huong Phung 19441 16.742, 106.582
Tân Lập Tan Lap 19462 16.61, 106.695
A Dơi A Doi 19483 16.481, 106.744
Lìa Lia 19489 16.492, 106.666
Gio Linh Gio Linh 19495 16.913, 107.044
Cửa Việt Cua Viet 19496 16.907, 107.178
Bến Hải Ben Hai 19501 16.989, 107.076
Cồn Tiên Con Tien 19537 16.899, 107.006
Hướng Hiệp Huong Hiep 19555 16.689, 106.887
Đakrông Dakrong 19564 16.568, 106.98
Ba Lòng Ba Long 19567 16.659, 106.951
Tà Rụt Ta Rut 19588 16.393, 106.988
La Lay La Lay 19594 16.374, 107.005
Cam Lộ Cam Lo 19597 16.785, 106.944
Hiếu Giang Hieu Giang 19603 16.829, 107.035
Triệu Phong Trieu Phong 19624 16.777, 107.189
Nam Cửa Việt Nam Cua Viet 19639 16.823, 107.216
Triệu Bình Trieu Binh 19645 16.818, 107.174
Triệu Cơ Trieu Co 19654 16.797, 107.247
Ái Tử Ai Tu 19669 16.775, 107.14
Diên Sanh Dien Sanh 19681 16.687, 107.248
Vĩnh Định Vinh Dinh 19699 16.749, 107.27
Hải Lăng Hai Lang 19702 16.684, 107.26
Nam Hải Lăng Nam Hai Lang 19735 16.638, 107.299
Mỹ Thủy My Thuy 19741 16.743, 107.372
Cồn Cỏ Con Co 19742 17.159, 107.339

Data Access

GET /api/v1/vn/province/quang-tri-44.json