Tây Ninh / Tay Ninh

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID80
Name (Local)Tây Ninh
Name (English)Tay Ninh
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates10.694, 106.123
Commune/Ward96

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (96)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Tân Ninh Tan Ninh 25459 11.314, 106.097
Bình Minh Binh Minh 25480 10.538, 106.414
Ninh Thạnh Ninh Thanh 25567 11.366, 106.13
Long Hoa Long Hoa 25630 11.258, 106.171
Thanh Điền Thanh Dien 25633 11.268, 106.08
Hòa Thành Hoa Thanh 25645 11.258, 106.15
Gò Dầu Go Dau 25654 11.085, 106.267
Gia Lộc Gia Loc 25672 11.098, 106.338
Trảng Bàng Trang Bang 25708 11.105, 106.388
An Tịnh An Tinh 25732 10.712, 106.126
Long An Long An 27694 11.112, 106.133
Tân An Tan An 27712 10.526, 106.399
Khánh Hậu Khanh Hau 27715 10.518, 106.379
Kiến Tường Kien Tuong 27787 10.802, 105.913
Tân Biên Tan Bien 25486 11.54, 106.01
Tân Lập Tan Lap 25489 11.686, 106.046
Thạnh Bình Thanh Binh 25498 10.536, 106.414
Trà Vong Tra Vong 25510 11.437, 106.054
Tân Châu Tan Chau 25516 11.552, 106.174
Tân Đông Tan Dong 25522 11.514, 106.301
Tân Hội Tan Hoi 25525 10.918, 106.405
Tân Hòa Tan Hoa 25531 11.488, 106.259
Tân Thành Tan Thanh 25534 10.628, 105.965
Tân Phú Tan Phu 25549 11.468, 106.166
Dương Minh Châu Duong Minh Chau 25552 11.329, 106.248
Cầu Khởi Cau Khoi 25573 11.27, 106.221
Lộc Ninh Loc Ninh 25579 11.28, 106.316
Châu Thành Chau Thanh 25585 10.452, 106.497
Hảo Đước Hao Duoc 25588 11.364, 105.99
Phước Vinh Phuoc Vinh 25591 11.447, 105.935
Hòa Hội Hoa Hoi 25606 11.04, 106.322
Ninh Điền Ninh Dien 25621 11.237, 105.987
Thạnh Đức Thanh Duc 25657 11.212, 106.209
Phước Thạnh Phuoc Thanh 25663 10.7, 106.15
Truông Mít Truong Mit 25666 11.203, 106.309
Bến Cầu Ben Cau 25681 11.116, 106.178
Long Chữ Long Chu 25684 11.184, 106.108
Long Thuận Long Thuan 25702 11.124, 106.097
Hưng Thuận Hung Thuan 25711 11.165, 106.385
Phước Chỉ Phuoc Chi 25729 11.012, 106.233
Tân Hưng Tan Hung 27721 10.892, 105.8
Hưng Điền Hung Dien 27727 10.927, 105.604
Vĩnh Thạnh Vinh Thanh 27736 10.844, 105.629
Vĩnh Châu Vinh Chau 27748 10.81, 105.648
Vĩnh Hưng Vinh Hung 27757 10.816, 105.695
Khánh Hưng Khanh Hung 27763 10.97, 105.726
Tuyên Bình Tuyen Binh 27775 10.89, 105.792
Bình Hiệp Binh Hiep 27793 10.843, 105.981
Bình Hòa Binh Hoa 27811 10.775, 106.014
Tuyên Thạnh Tuyen Thanh 27817 10.751, 105.866
Mộc Hóa Moc Hoa 27823 10.758, 106.041
Tân Thạnh Tan Thanh 27826 10.628, 105.965
Nhơn Hòa Lập Nhon Hoa Lap 27838 10.639, 105.959
Hậu Thạnh Hau Thanh 27841 10.651, 105.858
Nhơn Ninh Nhon Ninh 27856 10.57, 105.948
Thạnh Hóa Thanh Hoa 27865 10.694, 106.139
Bình Thành Binh Thanh 27868 10.762, 106.176
Thạnh Phước Thanh Phuoc 27877 10.7, 106.15
Tân Tây Tan Tay 27889 11.471, 106.163
Đông Thành Dong Thanh 27898 11.67, 106.242
Mỹ Quý My Quy 27907 10.936, 106.226
Đức Huệ Duc Hue 27925 10.866, 106.256
Hậu Nghĩa Hau Nghia 27931 10.895, 106.393
Đức Hòa Duc Hoa 27937 10.883, 106.434
An Ninh An Ninh 27943 10.976, 106.315
Hiệp Hòa Hiep Hoa 27952 10.915, 106.317
Đức Lập Duc Lap 27964 10.905, 106.474
Mỹ Hạnh My Hanh 27976 10.883, 106.467
Hòa Khánh Hoa Khanh 27979 10.854, 106.387
Bến Lức Ben Luc 27991 10.694, 106.454
Thạnh Lợi Thanh Loi 27994 10.742, 106.406
Lương Hòa Luong Hoa 28003 10.701, 106.453
Bình Đức Binh Duc 28015 10.642, 106.444
Mỹ Yên My Yen 28018 10.641, 106.535
Thủ Thừa Thu Thua 28036 10.602, 106.403
Mỹ Thạnh My Thanh 28051 10.639, 106.337
Mỹ An My An 28066 10.58, 106.324
Tân Long Tan Long 28072 10.698, 106.521
Tân Trụ Tan Tru 28075 10.515, 106.51
Nhựt Tảo Nhut Tao 28087 10.569, 106.479
Vàm Cỏ Vam Co 28093 10.507, 106.54
Cần Đước Can Duoc 28108 10.503, 106.604
Rạch Kiến Rach Kien 28114 10.605, 106.574
Long Cang Long Cang 28126 10.597, 106.519
Mỹ Lệ My Le 28132 10.56, 106.576
Tân Lân Tan Lan 28138 10.51, 106.635
Long Hựu Long Huu 28144 10.485, 106.687
Cần Giuộc Can Giuoc 28159 10.608, 106.671
Phước Lý Phuoc Ly 28165 10.641, 106.6
Mỹ Lộc My Loc 28177 10.595, 106.623
Phước Vĩnh Tây Phuoc Vinh Tay 28201 10.554, 106.656
Tân Tập Tan Tap 28207 10.538, 106.714
Tầm Vu Tam Vu 28210 10.446, 106.468
Vĩnh Công Vinh Cong 28222 10.499, 106.444
Thuận Mỹ Thuan My 28225 10.457, 106.549
An Lục Long An Luc Long 28243 10.423, 106.462

Data Access

GET /api/v1/vn/province/tay-ninh-80.json