Thái Nguyên / Thai Nguyen

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID19
Name (Local)Thái Nguyên
Name (English)Thai Nguyen
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates22.024, 105.824
Commune/Ward92

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (92)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Đức Xuân Duc Xuan 01840 22.17, 105.848
Bắc Kạn Bac Kan 01843 22.273, 105.856
Phan Đình Phùng Phan Dinh Phung 05443 21.587, 105.841
Quyết Thắng Quyet Thang 05455 21.58, 105.799
Gia Sàng Gia Sang 05467 21.579, 105.85
Quan Triều Quan Trieu 05482 21.611, 105.808
Tích Lương Tich Luong 05500 21.548, 105.848
Sông Công Song Cong 05518 21.491, 105.821
Bách Quang Bach Quang 05528 21.505, 105.869
Bá Xuyên Ba Xuyen 05533 21.49, 105.837
Linh Sơn Linh Son 05710 21.618, 105.878
Phúc Thuận Phuc Thuan 05857 21.459, 105.765
Phổ Yên Pho Yen 05860 21.452, 105.757
Vạn Xuân Van Xuan 05890 21.41, 105.898
Trung Thành Trung Thanh 05899 21.366, 105.875
Phong Quang Phong Quang 01849 22.156, 105.824
Bằng Thành Bang Thanh 01864 22.612, 105.661
Cao Minh Cao Minh 01879 22.516, 105.645
Nghiên Loan Nghien Loan 01882 22.498, 105.741
Phúc Lộc Phuc Loc 01894 22.465, 105.836
Ba Bể Ba Be 01906 22.411, 105.723
Chợ Rã Cho Ra 01912 22.451, 105.723
Thượng Minh Thuong Minh 01921 22.352, 105.822
Đồng Phúc Dong Phuc 01933 22.32, 105.723
Nà Phặc Na Phac 01936 22.38, 105.897
Bằng Vân Bang Van 01942 22.474, 106.05
Ngân Sơn Ngan Son 01954 22.431, 105.986
Thượng Quan Thuong Quan 01957 22.37, 106.008
Hiệp Lực Hiep Luc 01960 22.311, 105.954
Phủ Thông Phu Thong 01969 22.273, 105.879
Vĩnh Thông Vinh Thong 01981 22.186, 105.995
Cẩm Giàng Cam Giang 02008 22.205, 105.878
Bạch Thông Bach Thong 02014 22.202, 105.936
Chợ Đồn Cho Don 02020 22.188, 105.575
Nam Cường Nam Cuong 02026 22.309, 105.574
Quảng Bạch Quang Bach 02038 22.278, 105.582
Yên Thịnh Yen Thinh 02044 22.238, 105.502
Nghĩa Tá Nghia Ta 02071 22.02, 105.553
Yên Phong Yen Phong 02083 22.04, 105.605
Chợ Mới Cho Moi 02086 21.967, 105.875
Thanh Mai Thanh Mai 02101 22.038, 105.772
Tân Kỳ Tan Ky 02104 22.025, 105.833
Thanh Thịnh Thanh Thinh 02107 21.925, 105.799
Yên Bình Yen Binh 02116 21.936, 105.956
Văn Lang Van Lang 02143 22.283, 106.061
Cường Lợi Cuong Loi 02152 22.293, 106.177
Na Rì Na Ri 02155 22.163, 106.112
Trần Phú Tran Phu 02176 22.17, 106.142
Côn Minh Con Minh 02185 22.127, 106.022
Xuân Dương Xuan Duong 02191 22.029, 106.075
Đại Phúc Dai Phuc 05488 21.631, 105.64
Tân Cương Tan Cuong 05503 21.539, 105.775
Lam Vỹ Lam Vy 05542 22.009, 105.677
Kim Phượng Kim Phuong 05551 21.939, 105.657
Phượng Tiến Phuong Tien 05563 21.94, 105.696
Định Hóa Dinh Hoa 05569 21.896, 105.628
Trung Hội Trung Hoi 05581 21.799, 105.621
Bình Yên Binh Yen 05587 21.848, 105.588
Phú Đình Phu Dinh 05602 21.829, 105.552
Bình Thành Binh Thanh 05605 21.779, 105.58
Phú Lương Phu Luong 05611 21.77, 105.714
Yên Trạch Yen Trach 05620 21.786, 105.709
Hợp Thành Hop Thanh 05632 21.775, 105.657
Vô Tranh Vo Tranh 05641 21.647, 105.757
Trại Cau Trai Cau 05662 21.595, 105.949
Văn Lăng Van Lang 05665 21.774, 105.829
Quang Sơn Quang Son 05674 21.699, 105.872
Văn Hán Van Han 05680 21.669, 105.936
Đồng Hỷ Dong Hy 05692 21.66, 105.83
Nam Hòa Nam Hoa 05707 21.612, 105.917
Võ Nhai Vo Nhai 05716 21.755, 106.071
Sảng Mộc Sang Moc 05719 21.906, 106.005
Nghinh Tường Nghinh Tuong 05722 21.863, 106.065
Thần Sa Than Sa 05725 21.798, 105.903
La Hiên La Hien 05740 21.753, 105.953
Tràng Xá Trang Xa 05746 21.684, 106.094
Dân Tiến Dan Tien 05755 21.657, 106.179
Phú Xuyên Phu Xuyen 05773 21.689, 105.516
Đức Lương Duc Luong 05776 21.743, 105.569
Phú Lạc Phu Lac 05788 21.668, 105.662
Phú Thịnh Phu Thinh 05800 21.707, 105.566
An Khánh An Khanh 05809 21.636, 105.724
La Bằng La Bang 05818 21.642, 105.626
Đại Từ Dai Tu 05830 21.604, 105.612
Vạn Phú Van Phu 05845 21.551, 105.647
Quân Chu Quan Chu 05851 21.484, 105.715
Thành Công Thanh Cong 05881 21.397, 105.83
Phú Bình Phu Binh 05908 21.474, 105.955
Tân Khánh Tan Khanh 05917 21.532, 105.959
Tân Thành Tan Thanh 05923 21.509, 106.005
Điềm Thụy Diem Thuy 05941 21.473, 105.917
Kha Sơn Kha Son 05953 21.423, 106.003

Data Access

GET /api/v1/vn/province/thai-nguyen-19.json