Thanh Hóa / Thanh Hoa
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 38 |
|---|---|
| Name (Local) | Thanh Hóa |
| Name (English) | Thanh Hoa |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 20.047, 105.317 |
| Commune/Ward | 166 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (166)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Hàm Rồng | Ham Rong | 14758 |
19.839, 105.786 |
| Hạc Thành | Hac Thanh | 14797 |
19.8, 105.786 |
| Bỉm Sơn | Bim Son | 14812 |
20.088, 105.881 |
| Quang Trung | Quang Trung | 14818 |
20.08, 105.853 |
| Đông Tiến | Dong Tien | 15853 |
19.842, 105.712 |
| Nguyệt Viên | Nguyet Vien | 15925 |
19.823, 105.818 |
| Đông Sơn | Dong Son | 16378 |
19.794, 105.794 |
| Đông Quang | Dong Quang | 16417 |
19.761, 105.738 |
| Nam Sầm Sơn | Nam Sam Son | 16516 |
19.722, 105.847 |
| Quảng Phú | Quang Phu | 16522 |
19.768, 105.834 |
| Sầm Sơn | Sam Son | 16531 |
19.737, 105.899 |
| Tĩnh Gia | Tinh Gia | 16561 |
19.448, 105.792 |
| Ngọc Sơn | Ngoc Son | 16576 |
19.576, 105.784 |
| Tân Dân | Tan Dan | 16594 |
19.527, 105.795 |
| Hải Lĩnh | Hai Linh | 16597 |
19.504, 105.796 |
| Đào Duy Từ | Dao Duy Tu | 16609 |
19.433, 105.768 |
| Trúc Lâm | Truc Lam | 16624 |
19.399, 105.747 |
| Hải Bình | Hai Binh | 16645 |
19.401, 105.78 |
| Nghi Sơn | Nghi Son | 16654 |
19.453, 105.733 |
| Mường Lát | Muong Lat | 14845 |
20.528, 104.602 |
| Tam Chung | Tam Chung | 14848 |
20.573, 104.64 |
| Mường Lý | Muong Ly | 14854 |
20.546, 104.784 |
| Trung Lý | Trung Ly | 14857 |
20.46, 104.698 |
| Quang Chiểu | Quang Chieu | 14860 |
20.463, 104.456 |
| Pù Nhi | Pu Nhi | 14863 |
20.475, 104.567 |
| Nhi Sơn | Nhi Son | 14864 |
20.478, 104.644 |
| Mường Chanh | Muong Chanh | 14866 |
20.402, 104.449 |
| Hồi Xuân | Hoi Xuan | 14869 |
20.381, 105.105 |
| Trung Thành | Trung Thanh | 14872 |
20.569, 104.928 |
| Trung Sơn | Trung Son | 14875 |
20.616, 104.837 |
| Phú Lệ | Phu Le | 14878 |
20.554, 105.023 |
| Phú Xuân | Phu Xuan | 14890 |
20.462, 105.025 |
| Hiền Kiệt | Hien Kiet | 14896 |
20.434, 104.811 |
| Nam Xuân | Nam Xuan | 14902 |
20.405, 104.985 |
| Thiên Phủ | Thien Phu | 14908 |
20.361, 104.893 |
| Bá Thước | Ba Thuoc | 14923 |
20.379, 105.277 |
| Điền Quang | Dien Quang | 14932 |
20.254, 105.261 |
| Điền Lư | Dien Lu | 14950 |
20.298, 105.301 |
| Quý Lương | Quy Luong | 14953 |
20.331, 105.332 |
| Pù Luông | Pu Luong | 14956 |
20.421, 105.171 |
| Cổ Lũng | Co Lung | 14959 |
20.463, 105.198 |
| Văn Nho | Van Nho | 14974 |
20.265, 105.13 |
| Thiết Ống | Thiet Ong | 14980 |
20.293, 105.185 |
| Trung Hạ | Trung Ha | 15001 |
20.3, 105.011 |
| Tam Thanh | Tam Thanh | 15007 |
20.19, 104.875 |
| Sơn Thủy | Son Thuy | 15010 |
20.314, 104.746 |
| Na Mèo | Na Meo | 15013 |
20.299, 104.628 |
| Quan Sơn | Quan Son | 15016 |
20.254, 104.947 |
| Tam Lư | Tam Lu | 15019 |
20.232, 104.939 |
| Sơn Điện | Son Dien | 15022 |
20.275, 104.786 |
| Mường Mìn | Muong Min | 15025 |
20.278, 104.753 |
| Yên Khương | Yen Khuong | 15031 |
20.157, 105.051 |
| Yên Thắng | Yen Thang | 15034 |
20.148, 105.104 |
| Giao An | Giao An | 15043 |
20.031, 105.249 |
| Văn Phú | Van Phu | 15049 |
20.224, 105.099 |
| Linh Sơn | Linh Son | 15055 |
20.129, 105.206 |
| Đồng Lương | Dong Luong | 15058 |
20.181, 105.219 |
| Ngọc Lặc | Ngoc Lac | 15061 |
20.068, 105.388 |
| Thạch Lập | Thach Lap | 15085 |
20.15, 105.363 |
| Ngọc Liên | Ngoc Lien | 15091 |
20.1, 105.421 |
| Nguyệt Ấn | Nguyet An | 15106 |
19.997, 105.346 |
| Kiên Thọ | Kien Tho | 15112 |
19.967, 105.398 |
| Minh Sơn | Minh Son | 15124 |
20.014, 105.424 |
| Cẩm Thủy | Cam Thuy | 15127 |
20.204, 105.446 |
| Cẩm Thạch | Cam Thach | 15142 |
20.233, 105.386 |
| Cẩm Tú | Cam Tu | 15148 |
20.246, 105.498 |
| Cẩm Vân | Cam Van | 15163 |
20.152, 105.451 |
| Cẩm Tân | Cam Tan | 15178 |
20.165, 105.578 |
| Kim Tân | Kim Tan | 15187 |
20.131, 105.674 |
| Vân Du | Van Du | 15190 |
20.151, 105.73 |
| Thạch Quảng | Thach Quang | 15199 |
20.282, 105.523 |
| Thạch Bình | Thach Binh | 15211 |
20.164, 105.628 |
| Thành Vinh | Thanh Vinh | 15229 |
20.242, 105.587 |
| Ngọc Trạo | Ngoc Trao | 15250 |
19.795, 105.776 |
| Hà Trung | Ha Trung | 15271 |
20.055, 105.811 |
| Hà Long | Ha Long | 15274 |
20.092, 105.799 |
| Hoạt Giang | Hoat Giang | 15286 |
20.044, 105.846 |
| Lĩnh Toại | Linh Toai | 15298 |
20.006, 105.89 |
| Tống Sơn | Tong Son | 15316 |
19.997, 105.773 |
| Vĩnh Lộc | Vinh Loc | 15349 |
20.041, 105.649 |
| Tây Đô | Tay Do | 15361 |
20.078, 105.605 |
| Biện Thượng | Bien Thuong | 15382 |
20.008, 105.731 |
| Yên Phú | Yen Phu | 15409 |
20.021, 105.52 |
| Quý Lộc | Quy Loc | 15412 |
20.067, 105.559 |
| Yên Trường | Yen Truong | 15421 |
20.019, 105.594 |
| Yên Ninh | Yen Ninh | 15442 |
19.984, 105.599 |
| Định Hòa | Dinh Hoa | 15448 |
19.959, 105.691 |
| Định Tân | Dinh Tan | 15457 |
19.998, 105.688 |
| Yên Định | Yen Dinh | 15469 |
20.008, 105.597 |
| Thọ Xuân | Tho Xuan | 15499 |
19.931, 105.52 |
| Thọ Long | Tho Long | 15505 |
19.908, 105.55 |
| Xuân Hòa | Xuan Hoa | 15520 |
19.942, 105.48 |
| Lam Sơn | Lam Son | 15544 |
19.805, 105.781 |
| Sao Vàng | Sao Vang | 15553 |
19.904, 105.463 |
| Thọ Lập | Tho Lap | 15568 |
19.966, 105.482 |
| Xuân Tín | Xuan Tin | 15574 |
19.997, 105.491 |
| Xuân Lập | Xuan Lap | 15592 |
19.949, 105.582 |
| Bát Mọt | Bat Mot | 15607 |
19.995, 104.988 |
| Yên Nhân | Yen Nhan | 15610 |
20.024, 105.136 |
| Vạn Xuân | Van Xuan | 15622 |
19.825, 105.247 |
| Lương Sơn | Luong Son | 15628 |
19.96, 105.278 |
| Luận Thành | Luan Thanh | 15634 |
19.819, 105.383 |
| Thắng Lộc | Thang Loc | 15643 |
19.769, 105.318 |
| Thường Xuân | Thuong Xuan | 15646 |
19.904, 105.347 |
| Xuân Chinh | Xuan Chinh | 15658 |
19.794, 105.207 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 15661 |
19.785, 105.373 |
| Triệu Sơn | Trieu Son | 15664 |
19.802, 105.595 |
| Thọ Bình | Tho Binh | 15667 |
19.854, 105.485 |
| Hợp Tiến | Hop Tien | 15682 |
19.8, 105.548 |
| Tân Ninh | Tan Ninh | 15715 |
19.75, 105.636 |
| Đồng Tiến | Dong Tien | 15724 |
19.767, 105.679 |
| Thọ Ngọc | Tho Ngoc | 15754 |
19.865, 105.526 |
| Thọ Phú | Tho Phu | 15763 |
19.874, 105.558 |
| An Nông | An Nong | 15766 |
19.789, 105.63 |
| Thiệu Hóa | Thieu Hoa | 15772 |
19.886, 105.68 |
| Thiệu Tiến | Thieu Tien | 15778 |
19.926, 105.646 |
| Thiệu Quang | Thieu Quang | 15796 |
19.918, 105.732 |
| Thiệu Toán | Thieu Toan | 15820 |
19.897, 105.61 |
| Thiệu Trung | Thieu Trung | 15835 |
19.852, 105.68 |
| Hoằng Hóa | Hoang Hoa | 15865 |
19.866, 105.858 |
| Hoằng Giang | Hoang Giang | 15880 |
19.888, 105.771 |
| Hoằng Phú | Hoang Phu | 15889 |
19.907, 105.805 |
| Hoằng Sơn | Hoang Son | 15910 |
19.906, 105.841 |
| Hoằng Lộc | Hoang Loc | 15961 |
19.814, 105.845 |
| Hoằng Châu | Hoang Chau | 15976 |
19.827, 105.877 |
| Hoằng Tiến | Hoang Tien | 15991 |
19.865, 105.93 |
| Hoằng Thanh | Hoang Thanh | 16000 |
19.813, 105.914 |
| Hậu Lộc | Hau Loc | 16012 |
19.934, 105.876 |
| Triệu Lộc | Trieu Loc | 16021 |
19.942, 105.82 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 16033 |
19.961, 105.867 |
| Hoa Lộc | Hoa Loc | 16072 |
19.92, 105.92 |
| Vạn Lộc | Van Loc | 16078 |
19.933, 105.955 |
| Nga Sơn | Nga Son | 16093 |
20.004, 105.982 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 16108 |
20.018, 106.04 |
| Nga Thắng | Nga Thang | 16114 |
19.986, 105.938 |
| Hồ Vương | Ho Vuong | 16138 |
20.019, 106.007 |
| Nga An | Nga An | 16144 |
20.041, 106.024 |
| Ba Đình | Ba Dinh | 16171 |
19.801, 105.775 |
| Như Xuân | Nhu Xuan | 16174 |
19.598, 105.398 |
| Xuân Bình | Xuan Binh | 16177 |
19.533, 105.395 |
| Hóa Quỳ | Hoa Quy | 16186 |
19.612, 105.458 |
| Thanh Phong | Thanh Phong | 16213 |
19.641, 105.321 |
| Thanh Quân | Thanh Quan | 16222 |
19.703, 105.253 |
| Thượng Ninh | Thuong Ninh | 16225 |
19.706, 105.449 |
| Như Thanh | Nhu Thanh | 16228 |
19.588, 105.566 |
| Xuân Du | Xuan Du | 16234 |
19.766, 105.511 |
| Mậu Lâm | Mau Lam | 16249 |
19.677, 105.604 |
| Xuân Thái | Xuan Thai | 16258 |
19.542, 105.521 |
| Yên Thọ | Yen Tho | 16264 |
19.591, 105.583 |
| Thanh Kỳ | Thanh Ky | 16273 |
19.457, 105.63 |
| Nông Cống | Nong Cong | 16279 |
19.626, 105.65 |
| Trung Chính | Trung Chinh | 16297 |
19.727, 105.656 |
| Thắng Lợi | Thang Loi | 16309 |
19.682, 105.676 |
| Thăng Bình | Thang Binh | 16342 |
19.588, 105.661 |
| Trường Văn | Truong Van | 16348 |
19.614, 105.745 |
| Tượng Lĩnh | Tuong Linh | 16363 |
19.567, 105.707 |
| Công Chính | Cong Chinh | 16369 |
19.564, 105.659 |
| Lưu Vệ | Luu Ve | 16438 |
19.73, 105.792 |
| Quảng Yên | Quang Yen | 16480 |
19.714, 105.754 |
| Quảng Chính | Quang Chinh | 16489 |
19.62, 105.794 |
| Quảng Ngọc | Quang Ngoc | 16498 |
19.67, 105.76 |
| Quảng Ninh | Quang Ninh | 16540 |
19.701, 105.809 |
| Quảng Bình | Quang Binh | 16543 |
19.665, 105.822 |
| Tiên Trang | Tien Trang | 16549 |
19.619, 105.821 |
| Các Sơn | Cac Son | 16591 |
19.515, 105.721 |
| Trường Lâm | Truong Lam | 16636 |
19.328, 105.723 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/thanh-hoa-38.json