Tuyên Quang / Tuyen Quang

Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam

Details

ID08
Name (Local)Tuyên Quang
Name (English)Tuyen Quang
LevelProvince/City (Tỉnh/Thành phố)
CountryVietnam
Coordinates22.49, 105.099
Commune/Ward124

Map

Xã/Phường / Commune/Ward (124)

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Hà Giang 2 Ha Giang 2 00691 22.83, 104.987
Hà Giang 1 Ha Giang 1 00694 22.817, 104.98
Nông Tiến Nong Tien 02212 21.814, 105.227
Minh Xuân Minh Xuan 02215 21.829, 105.213
Mỹ Lâm My Lam 02509 21.77, 105.135
An Tường An Tuong 02512 21.784, 105.222
Bình Thuận Binh Thuan 02524 21.711, 105.228
Ngọc Đường Ngoc Duong 00700 22.844, 105.016
Phú Linh Phu Linh 00706 22.752, 105.02
Lũng Cú Lung Cu 00715 23.361, 105.318
Đồng Văn Dong Van 00721 23.241, 105.262
Sà Phìn Sa Phin 00733 23.252, 105.265
Phó Bảng Pho Bang 00745 23.253, 105.185
Lũng Phìn Lung Phin 00763 23.135, 105.279
Mèo Vạc Meo Vac 00769 23.163, 105.41
Sơn Vĩ Son Vi 00778 23.247, 105.47
Sủng Máng Sung Mang 00787 23.165, 105.319
Khâu Vai Khau Vai 00802 23.114, 105.481
Tát Ngà Tat Nga 00808 23.087, 105.366
Niêm Sơn Niem Son 00817 23.037, 105.421
Yên Minh Yen Minh 00820 23.071, 105.211
Thắng Mố Thang Mo 00829 23.25, 105.084
Bạch Đích Bach Dich 00832 23.171, 105.054
Mậu Duệ Mau Due 00847 23.066, 105.238
Ngọc Long Ngoc Long 00859 22.982, 105.313
Đường Thượng Duong Thuong 00865 22.986, 105.239
Du Già Du Gia 00871 22.931, 105.223
Quản Bạ Quan Ba 00874 23.067, 104.955
Cán Tỷ Can Ty 00883 23.127, 105.016
Nghĩa Thuận Nghia Thuan 00889 23.128, 104.949
Tùng Vài Tung Vai 00892 23.066, 104.917
Lùng Tám Lung Tam 00901 23.049, 105.044
Vị Xuyên Vi Xuyen 00913 22.762, 105.044
Minh Tân Minh Tan 00919 22.96, 104.948
Thuận Hòa Thuan Hoa 00922 22.906, 105.006
Tùng Bá Tung Ba 00925 22.876, 105.08
Thanh Thủy Thanh Thuy 00928 22.874, 104.904
Lao Chải Lao Chai 00937 22.837, 104.768
Cao Bồ Cao Bo 00952 22.756, 104.869
Thượng Sơn Thuong Son 00958 22.655, 104.857
Việt Lâm Viet Lam 00967 22.624, 104.942
Linh Hồ Linh Ho 00970 22.7, 105.059
Bạch Ngọc Bach Ngoc 00976 22.588, 105.049
Minh Sơn Minh Son 00982 22.824, 105.201
Giáp Trung Giap Trung 00985 22.769, 105.307
Bắc Mê Bac Me 00991 22.763, 105.282
Minh Ngọc Minh Ngoc 00994 22.773, 105.168
Yên Cường Yen Cuong 01006 22.685, 105.378
Đường Hồng Duong Hong 01012 22.644, 105.424
Hoàng Su Phì Hoang Su Phi 01021 22.694, 104.691
Bản Máy Ban May 01024 22.783, 104.583
Thàng Tín Thang Tin 01033 22.765, 104.682
Tân Tiến Tan Tien 01051 22.744, 104.765
Pờ Ly Ngài Po Ly Ngai 01057 22.705, 104.625
Nậm Dịch Nam Dich 01075 22.658, 104.705
Hồ Thầu Ho Thau 01084 22.562, 104.687
Thông Nguyên Thong Nguyen 01090 22.521, 104.738
Pà Vầy Sủ Pa Vay Su 01096 22.663, 104.427
Xín Mần Xin Man 01108 22.634, 104.505
Trung Thịnh Trung Thinh 01117 22.702, 104.558
Nấm Dẩn Nam Dan 01141 22.613, 104.485
Quảng Nguyên Quang Nguyen 01144 22.57, 104.577
Khuôn Lùng Khuon Lung 01147 22.518, 104.506
Bắc Quang Bac Quang 01153 22.393, 104.928
Vĩnh Tuy Vinh Tuy 01156 22.276, 104.892
Đồng Tâm Dong Tam 01165 22.496, 104.946
Tân Quang Tan Quang 01171 22.497, 104.874
Bằng Hành Bang Hanh 01180 22.433, 104.99
Liên Hiệp Lien Hiep 01192 22.392, 105.034
Hùng An Hung An 01201 22.341, 104.874
Đồng Yên Dong Yen 01216 22.198, 104.775
Tiên Nguyên Tien Nguyen 01225 22.507, 104.684
Yên Thành Yen Thanh 01234 22.413, 104.549
Quang Bình Quang Binh 01237 22.385, 104.654
Tân Trịnh Tan Trinh 01243 22.411, 104.715
Bằng Lang Bang Lang 01246 22.364, 104.636
Xuân Giang Xuan Giang 01255 22.321, 104.669
Tiên Yên Tien Yen 01261 22.28, 104.708
Nà Hang Na Hang 02221 22.351, 105.384
Thượng Nông Thuong Nong 02239 22.61, 105.504
Côn Lôn Con Lon 02245 22.528, 105.441
Yên Hoa Yen Hoa 02248 22.511, 105.48
Hồng Thái Hong Thai 02260 22.42, 105.505
Lâm Bình Lam Binh 02266 22.477, 105.25
Thượng Lâm Thuong Lam 02269 22.478, 105.299
Chiêm Hóa Chiem Hoa 02287 22.149, 105.306
Bình An Binh An 02296 22.368, 105.187
Minh Quang Minh Quang 02302 22.325, 105.188
Trung Hà Trung Ha 02305 22.299, 105.107
Tân Mỹ Tan My 02308 22.257, 105.199
Yên Lập Yen Lap 02317 22.218, 105.347
Tân An Tan An 02320 22.193, 105.209
Kiên Đài Kien Dai 02332 22.176, 105.346
Kim Bình Kim Binh 02350 22.094, 105.311
Hòa An Hoa An 02353 22.094, 105.243
Tri Phú Tri Phu 02359 22.021, 105.41
Yên Nguyên Yen Nguyen 02365 22.068, 105.174
Hàm Yên Ham Yen 02374 22.095, 105.011
Bạch Xa Bach Xa 02380 22.225, 104.97
Phù Lưu Phu Luu 02392 22.166, 105.016
Yên Phú Yen Phu 02398 22.125, 104.988
Bình Xa Binh Xa 02404 22.054, 105.119
Thái Sơn Thai Son 02407 21.992, 105.069
Thái Hòa Thai Hoa 02419 21.969, 105.097
Hùng Đức Hung Duc 02425 21.914, 105.1
Lực Hành Luc Hanh 02434 22.01, 105.21
Kiến Thiết Kien Thiet 02437 22.002, 105.32
Xuân Vân Xuan Van 02449 21.945, 105.227
Hùng Lợi Hung Loi 02455 21.895, 105.468
Trung Sơn Trung Son 02458 21.877, 105.43
Tân Long Tan Long 02470 21.873, 105.227
Yên Sơn Yen Son 02473 21.864, 105.371
Thái Bình Thai Binh 02494 21.797, 105.26
Nhữ Khê Nhu Khe 02530 21.7, 105.176
Sơn Dương Son Duong 02536 21.698, 105.392
Tân Trào Tan Trao 02545 21.775, 105.444
Bình Ca Binh Ca 02548 21.737, 105.283
Minh Thanh Minh Thanh 02554 21.753, 105.426
Đông Thọ Dong Tho 02572 21.652, 105.278
Tân Thanh Tan Thanh 02578 21.626, 105.41
Hồng Sơn Hong Son 02608 21.593, 105.291
Phú Lương Phu Luong 02611 21.542, 105.432
Sơn Thủy Son Thuy 02620 21.57, 105.467
Trường Sinh Truong Sinh 02623 21.55, 105.316

Data Access

GET /api/v1/vn/province/tuyen-quang-08.json