Vĩnh Long / Vinh Long
Province/City (Tỉnh/Thành phố) in Vietnam
Details
| ID | 86 |
|---|---|
| Name (Local) | Vĩnh Long |
| Name (English) | Vinh Long |
| Level | Province/City (Tỉnh/Thành phố) |
| Country | Vietnam |
| Coordinates | 9.995, 106.292 |
| Commune/Ward | 124 |
Map
Xã/Phường / Commune/Ward (124)
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Phú Khương | Phu Khuong | 28756 |
10.227, 106.407 |
| An Hội | An Hoi | 28777 |
10.201, 106.373 |
| Sơn Đông | Son Dong | 28783 |
10.271, 106.339 |
| Bến Tre | Ben Tre | 28789 |
9.884, 106.734 |
| Phú Tân | Phu Tan | 28858 |
10.125, 106.256 |
| Trà Vinh | Tra Vinh | 29242 |
9.582, 106.531 |
| Nguyệt Hóa | Nguyet Hoa | 29254 |
9.933, 106.312 |
| Long Đức | Long Duc | 29263 |
9.976, 106.345 |
| Hòa Thuận | Hoa Thuan | 29398 |
9.946, 106.368 |
| Duyên Hải | Duyen Hai | 29512 |
9.662, 106.518 |
| Trường Long Hòa | Truong Long Hoa | 29516 |
10.281, 105.998 |
| Long Châu | Long Chau | 29551 |
10.248, 105.964 |
| Phước Hậu | Phuoc Hau | 29557 |
10.222, 105.963 |
| Tân Ngãi | Tan Ngai | 29566 |
10.253, 105.903 |
| Thanh Đức | Thanh Duc | 29590 |
10.244, 106.004 |
| Tân Hạnh | Tan Hanh | 29593 |
10.221, 105.933 |
| Cái Vồn | Cai Von | 29770 |
10.019, 105.832 |
| Bình Minh | Binh Minh | 29771 |
10.036, 105.851 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 29812 |
10.046, 105.863 |
| Giao Long | Giao Long | 28807 |
10.253, 105.964 |
| Phú Túc | Phu Tuc | 28810 |
10.301, 106.358 |
| Tân Phú | Tan Phu | 28840 |
10.125, 106.256 |
| Tiên Thủy | Tien Thuy | 28861 |
10.263, 106.24 |
| Chợ Lách | Cho Lach | 28870 |
10.261, 106.121 |
| Phú Phụng | Phu Phung | 28879 |
10.263, 106.077 |
| Vĩnh Thành | Vinh Thanh | 28894 |
10.206, 106.216 |
| Hưng Khánh Trung | Hung Khanh Trung | 28901 |
10.181, 106.233 |
| Mỏ Cày | Mo Cay | 28903 |
10.13, 106.334 |
| Phước Mỹ Trung | Phuoc My Trung | 28915 |
10.19, 106.272 |
| Tân Thành Bình | Tan Thanh Binh | 28921 |
10.173, 106.316 |
| Đồng Khởi | Dong Khoi | 28945 |
10.25, 106.373 |
| Nhuận Phú Tân | Nhuan Phu Tan | 28948 |
10.124, 106.244 |
| An Định | An Dinh | 28957 |
10.064, 106.406 |
| Thành Thới | Thanh Thoi | 28969 |
10.053, 106.315 |
| Hương Mỹ | Huong My | 28981 |
10.016, 106.4 |
| Giồng Trôm | Giong Trom | 28984 |
10.159, 106.504 |
| Lương Hòa | Luong Hoa | 28987 |
10.214, 106.446 |
| Lương Phú | Luong Phu | 28993 |
10.197, 106.417 |
| Châu Hòa | Chau Hoa | 28996 |
10.192, 106.536 |
| Phước Long | Phuoc Long | 29020 |
10.138, 106.429 |
| Tân Hào | Tan Hao | 29029 |
10.11, 106.447 |
| Hưng Nhượng | Hung Nhuong | 29044 |
10.088, 106.484 |
| Bình Đại | Binh Dai | 29050 |
10.187, 106.694 |
| Phú Thuận | Phu Thuan | 29062 |
10.28, 106.485 |
| Lộc Thuận | Loc Thuan | 29077 |
10.22, 106.586 |
| Châu Hưng | Chau Hung | 29083 |
10.242, 106.498 |
| Thạnh Trị | Thanh Tri | 29089 |
10.194, 106.597 |
| Thạnh Phước | Thanh Phuoc | 29104 |
10.137, 106.694 |
| Thới Thuận | Thoi Thuan | 29107 |
10.107, 106.76 |
| Ba Tri | Ba Tri | 29110 |
10.073, 106.598 |
| Mỹ Chánh Hòa | My Chanh Hoa | 29122 |
10.117, 106.582 |
| Bảo Thạnh | Bao Thanh | 29125 |
10.064, 106.671 |
| Tân Xuân | Tan Xuan | 29137 |
10.123, 106.629 |
| An Ngãi Trung | An Ngai Trung | 29143 |
10.072, 106.542 |
| An Hiệp | An Hiep | 29158 |
10.037, 106.527 |
| Tân Thủy | Tan Thuy | 29167 |
9.982, 106.606 |
| Thạnh Phú | Thanh Phu | 29182 |
9.949, 106.517 |
| Quới Điền | Quoi Dien | 29191 |
9.971, 106.48 |
| Đại Điền | Dai Dien | 29194 |
10.003, 106.443 |
| Thạnh Hải | Thanh Hai | 29221 |
9.91, 106.655 |
| An Qui | An Qui | 29224 |
9.897, 106.557 |
| Thạnh Phong | Thanh Phong | 29227 |
9.85, 106.614 |
| Càng Long | Cang Long | 29266 |
9.997, 106.205 |
| An Trường | An Truong | 29275 |
9.958, 106.171 |
| Tân An | Tan An | 29278 |
9.91, 106.153 |
| Bình Phú | Binh Phu | 29287 |
9.958, 106.259 |
| Nhị Long | Nhi Long | 29302 |
10.026, 106.293 |
| Cầu Kè | Cau Ke | 29308 |
9.871, 106.061 |
| An Phú Tân | An Phu Tan | 29317 |
10.124, 106.244 |
| Phong Thạnh | Phong Thanh | 29329 |
9.85, 106.614 |
| Tam Ngãi | Tam Ngai | 29335 |
9.918, 106.046 |
| Tiểu Cần | Tieu Can | 29341 |
9.818, 106.192 |
| Hùng Hòa | Hung Hoa | 29362 |
9.776, 106.229 |
| Tập Ngãi | Tap Ngai | 29365 |
9.842, 106.218 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 29371 |
9.771, 106.121 |
| Châu Thành | Chau Thanh | 29374 |
10.29, 106.303 |
| Song Lộc | Song Loc | 29386 |
9.887, 106.274 |
| Hưng Mỹ | Hung My | 29407 |
9.913, 106.388 |
| Hòa Minh | Hoa Minh | 29410 |
9.925, 106.442 |
| Long Hòa | Long Hoa | 29413 |
9.864, 106.512 |
| Cầu Ngang | Cau Ngang | 29416 |
9.795, 106.452 |
| Mỹ Long | My Long | 29419 |
9.808, 106.51 |
| Vinh Kim | Vinh Kim | 29431 |
9.855, 106.442 |
| Nhị Trường | Nhi Truong | 29446 |
9.773, 106.375 |
| Hiệp Mỹ | Hiep My | 29455 |
9.741, 106.454 |
| Trà Cú | Tra Cu | 29461 |
9.686, 106.26 |
| Tập Sơn | Tap Son | 29467 |
9.757, 106.284 |
| Lưu Nghiệp Anh | Luu Nghiep Anh | 29476 |
9.713, 106.192 |
| Hàm Giang | Ham Giang | 29489 |
9.658, 106.265 |
| Đại An | Dai An | 29491 |
9.617, 106.287 |
| Đôn Châu | Don Chau | 29497 |
9.659, 106.367 |
| Long Hiệp | Long Hiep | 29506 |
9.717, 106.357 |
| Long Thành | Long Thanh | 29513 |
9.609, 106.447 |
| Long Hữu | Long Huu | 29518 |
9.704, 106.533 |
| Ngũ Lạc | Ngu Lac | 29530 |
9.678, 106.43 |
| Long Vĩnh | Long Vinh | 29533 |
10.245, 106.411 |
| Đông Hải | Dong Hai | 29536 |
19.802, 105.805 |
| An Bình | An Binh | 29584 |
10.296, 105.98 |
| Long Hồ | Long Ho | 29602 |
10.193, 106.011 |
| Phú Quới | Phu Quoi | 29611 |
10.173, 105.921 |
| Nhơn Phú | Nhon Phu | 29623 |
10.223, 106.068 |
| Bình Phước | Binh Phuoc | 29638 |
10.194, 106.04 |
| Cái Nhum | Cai Nhum | 29641 |
10.175, 106.11 |
| Tân Long Hội | Tan Long Hoi | 29653 |
10.139, 106.072 |
| Trung Thành | Trung Thanh | 29659 |
10.096, 106.185 |
| Quới An | Quoi An | 29668 |
10.137, 106.164 |
| Quới Thiện | Quoi Thien | 29677 |
10.113, 106.226 |
| Trung Hiệp | Trung Hiep | 29683 |
10.111, 106.123 |
| Trung Ngãi | Trung Ngai | 29698 |
14.352, 108.007 |
| Hiếu Phụng | Hieu Phung | 29701 |
10.059, 106.111 |
| Hiếu Thành | Hieu Thanh | 29713 |
9.99, 106.103 |
| Tam Bình | Tam Binh | 29719 |
10.049, 105.999 |
| Cái Ngang | Cai Ngang | 29728 |
10.117, 105.966 |
| Hòa Hiệp | Hoa Hiep | 29734 |
10.111, 106.037 |
| Song Phú | Song Phu | 29740 |
10.103, 105.891 |
| Ngãi Tứ | Ngai Tu | 29767 |
10.011, 105.931 |
| Tân Lược | Tan Luoc | 29785 |
10.161, 105.736 |
| Mỹ Thuận | My Thuan | 29788 |
10.269, 105.897 |
| Tân Quới | Tan Quoi | 29800 |
10.103, 105.757 |
| Trà Ôn | Tra On | 29821 |
9.966, 105.922 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 29830 |
10.034, 106.063 |
| Trà Côn | Tra Con | 29836 |
10.016, 106.006 |
| Vĩnh Xuân | Vinh Xuan | 29845 |
9.966, 106.031 |
| Lục Sĩ Thành | Luc Si Thanh | 29857 |
9.941, 105.918 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/province/vinh-long-86.json