Xã/Phường / Commune/Ward
All 3,321 commune/ward-level divisions in Vietnam.
| Name (Local) | Name (EN) | ID | Coordinates |
|---|---|---|---|
| Ba Đình | Ba Dinh | 00004 |
21.04, 105.836 |
| Ngọc Hà | Ngoc Ha | 00008 |
21.039, 105.817 |
| Giảng Võ | Giang Vo | 00025 |
21.027, 105.817 |
| Hoàn Kiếm | Hoan Kiem | 00070 |
21.032, 105.851 |
| Cửa Nam | Cua Nam | 00082 |
21.023, 105.851 |
| Phú Thượng | Phu Thuong | 00091 |
21.084, 105.802 |
| Hồng Hà | Hong Ha | 00097 |
21.049, 105.852 |
| Tây Hồ | Tay Ho | 00103 |
21.063, 105.818 |
| Bồ Đề | Bo De | 00118 |
21.057, 105.866 |
| Việt Hưng | Viet Hung | 00127 |
21.064, 105.906 |
| Phúc Lợi | Phuc Loi | 00136 |
21.041, 105.919 |
| Long Biên | Long Bien | 00145 |
21.023, 105.898 |
| Nghĩa Đô | Nghia Do | 00160 |
21.043, 105.794 |
| Cầu Giấy | Cau Giay | 00166 |
21.029, 105.803 |
| Yên Hòa | Yen Hoa | 00175 |
21.014, 105.796 |
| Ô Chợ Dừa | O Cho Dua | 00190 |
21.023, 105.826 |
| Láng | Lang | 00199 |
21.006, 105.816 |
| Văn Miếu - Quốc Tử Giám | Van Mieu - Quoc Tu Giam | 00226 |
21.029, 105.836 |
| Kim Liên | Kim Lien | 00229 |
21.006, 105.831 |
| Đống Đa | Dong Da | 00235 |
21.011, 105.818 |
| Hai Bà Trưng | Hai Ba Trung | 00256 |
21.015, 105.852 |
| Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | 00283 |
20.998, 105.868 |
| Bạch Mai | Bach Mai | 00292 |
21.003, 105.851 |
| Vĩnh Hưng | Vinh Hung | 00301 |
20.991, 105.883 |
| Định Công | Dinh Cong | 00316 |
20.978, 105.824 |
| Tương Mai | Tuong Mai | 00322 |
20.99, 105.853 |
| Lĩnh Nam | Linh Nam | 00328 |
20.976, 105.896 |
| Hoàng Mai | Hoang Mai | 00331 |
20.974, 105.862 |
| Hoàng Liệt | Hoang Liet | 00337 |
20.961, 105.827 |
| Yên Sở | Yen So | 00340 |
20.956, 105.857 |
| Phương Liệt | Phuong Liet | 00352 |
20.994, 105.832 |
| Khương Đình | Khuong Dinh | 00364 |
20.991, 105.813 |
| Thanh Xuân | Thanh Xuan | 00367 |
20.998, 105.804 |
| Từ Liêm | Tu Liem | 00592 |
21.022, 105.767 |
| Thượng Cát | Thuong Cat | 00598 |
21.086, 105.749 |
| Đông Ngạc | Dong Ngac | 00602 |
21.076, 105.779 |
| Xuân Đỉnh | Xuan Dinh | 00611 |
21.067, 105.796 |
| Tây Tựu | Tay Tuu | 00613 |
21.065, 105.739 |
| Phú Diễn | Phu Dien | 00619 |
21.049, 105.763 |
| Xuân Phương | Xuan Phuong | 00622 |
21.052, 105.734 |
| Tây Mỗ | Tay Mo | 00634 |
21, 105.748 |
| Đại Mỗ | Dai Mo | 00637 |
20.993, 105.777 |
| Thanh Liệt | Thanh Liet | 00643 |
20.97, 105.802 |
| Kiến Hưng | Kien Hung | 09552 |
20.954, 105.775 |
| Hà Đông | Ha Dong | 09556 |
20.97, 105.775 |
| Yên Nghĩa | Yen Nghia | 09562 |
20.95, 105.748 |
| Phú Lương | Phu Luong | 09568 |
20.939, 105.767 |
| Sơn Tây | Son Tay | 09574 |
21.139, 105.505 |
| Tùng Thiện | Tung Thien | 09604 |
21.122, 105.459 |
| Dương Nội | Duong Noi | 09886 |
20.975, 105.751 |
| Chương Mỹ | Chuong My | 10015 |
20.923, 105.704 |
| Sóc Sơn | Soc Son | 00376 |
21.26, 105.851 |
| Kim Anh | Kim Anh | 00382 |
21.295, 105.774 |
| Trung Giã | Trung Gia | 00385 |
21.313, 105.867 |
| Đa Phúc | Da Phuc | 00430 |
21.233, 105.861 |
| Nội Bài | Noi Bai | 00433 |
21.205, 105.786 |
| Đông Anh | Dong Anh | 00454 |
21.154, 105.852 |
| Phúc Thịnh | Phuc Thinh | 00466 |
21.159, 105.809 |
| Thư Lâm | Thu Lam | 00475 |
21.163, 105.884 |
| Thiên Lộc | Thien Loc | 00493 |
21.126, 105.761 |
| Vĩnh Thanh | Vinh Thanh | 00508 |
21.103, 105.818 |
| Phù Đổng | Phu Dong | 00541 |
21.056, 105.96 |
| Thuận An | Thuan An | 00562 |
21.236, 105.372 |
| Gia Lâm | Gia Lam | 00565 |
21.052, 105.879 |
| Bát Tràng | Bat Trang | 00577 |
20.98, 105.915 |
| Thanh Trì | Thanh Tri | 00640 |
20.942, 105.836 |
| Đại Thanh | Dai Thanh | 00664 |
20.934, 105.819 |
| Ngọc Hồi | Ngoc Hoi | 00679 |
20.923, 105.843 |
| Nam Phù | Nam Phu | 00685 |
21.023, 105.852 |
| Yên Xuân | Yen Xuan | 04930 |
20.974, 105.479 |
| Quang Minh | Quang Minh | 08974 |
21.027, 105.85 |
| Yên Lãng | Yen Lang | 08980 |
21.019, 105.805 |
| Tiến Thắng | Tien Thang | 08995 |
21.233, 105.667 |
| Mê Linh | Me Linh | 09022 |
21.157, 105.733 |
| Đoài Phương | Doai Phuong | 09616 |
21.039, 105.8 |
| Quảng Oai | Quang Oai | 09619 |
21.198, 105.425 |
| Cổ Đô | Co Do | 09634 |
21.284, 105.374 |
| Minh Châu | Minh Chau | 09661 |
21.201, 105.459 |
| Vật Lại | Vat Lai | 09664 |
21.196, 105.394 |
| Bất Bạt | Bat Bat | 09676 |
20.969, 105.908 |
| Suối Hai | Suoi Hai | 09694 |
21.125, 105.391 |
| Ba Vì | Ba Vi | 09700 |
21.018, 105.393 |
| Yên Bài | Yen Bai | 09706 |
21.044, 105.432 |
| Phúc Thọ | Phuc Tho | 09715 |
21.11, 105.54 |
| Phúc Lộc | Phuc Loc | 09739 |
21.149, 105.572 |
| Hát Môn | Hat Mon | 09772 |
21.128, 105.617 |
| Đan Phượng | Dan Phuong | 09784 |
21.09, 105.665 |
| Liên Minh | Lien Minh | 09787 |
21.159, 105.412 |
| Ô Diên | O Dien | 09817 |
21.093, 105.698 |
| Hoài Đức | Hoai Duc | 09832 |
21.023, 105.704 |
| Dương Hòa | Duong Hoa | 09856 |
21.071, 105.828 |
| Sơn Đồng | Son Dong | 09871 |
21.044, 105.701 |
| An Khánh | An Khanh | 09877 |
21.002, 105.718 |
| Quốc Oai | Quoc Oai | 09895 |
20.992, 105.64 |
| Kiều Phú | Kieu Phu | 09910 |
20.973, 105.602 |
| Hưng Đạo | Hung Dao | 09931 |
21.201, 105.426 |
| Phú Cát | Phu Cat | 09952 |
20.949, 105.557 |
| Thạch Thất | Thach That | 09955 |
21.067, 105.562 |
| Hạ Bằng | Ha Bang | 09982 |
21.01, 105.557 |
| Hòa Lạc | Hoa Lac | 09988 |
20.99, 105.527 |
| Tây Phương | Tay Phuong | 10003 |
21.026, 105.585 |
| Phú Nghĩa | Phu Nghia | 10030 |
20.93, 105.657 |
| Xuân Mai | Xuan Mai | 10045 |
20.884, 105.557 |
| Quảng Bị | Quang Bi | 10072 |
20.863, 105.7 |
| Trần Phú | Tran Phu | 10081 |
20.833, 105.671 |
| Hòa Phú | Hoa Phu | 10096 |
20.81, 105.721 |
| Thanh Oai | Thanh Oai | 10114 |
20.844, 105.768 |
| Bình Minh | Binh Minh | 10126 |
21.021, 105.942 |
| Tam Hưng | Tam Hung | 10144 |
20.879, 105.793 |
| Dân Hòa | Dan Hoa | 10180 |
21.022, 105.844 |
| Thường Tín | Thuong Tin | 10183 |
20.872, 105.864 |
| Hồng Vân | Hong Van | 10210 |
20.876, 105.911 |
| Thượng Phúc | Thuong Phuc | 10231 |
20.837, 105.714 |
| Chương Dương | Chuong Duong | 10237 |
21.038, 105.86 |
| Phú Xuyên | Phu Xuyen | 10273 |
20.737, 105.913 |
| Phượng Dực | Phuong Duc | 10279 |
20.795, 105.845 |
| Chuyên Mỹ | Chuyen My | 10330 |
20.739, 105.866 |
| Đại Xuyên | Dai Xuyen | 10342 |
20.697, 105.915 |
| Vân Đình | Van Dinh | 10354 |
20.732, 105.77 |
| Ứng Thiên | Ung Thien | 10369 |
20.773, 105.771 |
| Ứng Hòa | Ung Hoa | 10402 |
20.692, 105.84 |
| Hòa Xá | Hoa Xa | 10417 |
21.011, 105.532 |
| Mỹ Đức | My Duc | 10441 |
21.017, 105.838 |
| Phúc Sơn | Phuc Son | 10459 |
20.781, 105.684 |
| Hồng Sơn | Hong Son | 10465 |
20.726, 105.711 |
| Hương Sơn | Huong Son | 10489 |
20.62, 105.752 |
| Thục Phán | Thuc Phan | 01273 |
22.676, 106.202 |
| Nùng Trí Cao | Nung Tri Cao | 01279 |
22.688, 106.249 |
| Tân Giang | Tan Giang | 01288 |
22.622, 106.268 |
| Bảo Lâm | Bao Lam | 01290 |
22.832, 105.547 |
| Lý Bôn | Ly Bon | 01294 |
22.938, 105.55 |
| Nam Quang | Nam Quang | 01297 |
22.92, 105.429 |
| Quảng Lâm | Quang Lam | 01304 |
22.856, 105.381 |
| Yên Thổ | Yen Tho | 01318 |
22.733, 105.545 |
| Bảo Lạc | Bao Lac | 01321 |
22.951, 105.681 |
| Cốc Pàng | Coc Pang | 01324 |
23.043, 105.581 |
| Cô Ba | Co Ba | 01327 |
23, 105.715 |
| Khánh Xuân | Khanh Xuan | 01336 |
22.933, 105.757 |
| Xuân Trường | Xuan Truong | 01339 |
22.91, 105.804 |
| Hưng Đạo | Hung Dao | 01351 |
22.839, 105.676 |
| Huy Giáp | Huy Giap | 01354 |
22.796, 105.78 |
| Sơn Lộ | Son Lo | 01360 |
22.741, 105.657 |
| Thông Nông | Thong Nong | 01363 |
22.782, 105.982 |
| Cần Yên | Can Yen | 01366 |
22.884, 105.923 |
| Thanh Long | Thanh Long | 01387 |
22.762, 105.943 |
| Trường Hà | Truong Ha | 01392 |
22.904, 106.028 |
| Lũng Nặm | Lung Nam | 01393 |
22.935, 106.096 |
| Tổng Cọt | Tong Cot | 01414 |
22.944, 106.185 |
| Hà Quảng | Ha Quang | 01438 |
22.856, 106.169 |
| Trà Lĩnh | Tra Linh | 01447 |
22.829, 106.324 |
| Quang Hán | Quang Han | 01456 |
22.83, 106.264 |
| Quang Trung | Quang Trung | 01465 |
22.839, 106.391 |
| Trùng Khánh | Trung Khanh | 01477 |
22.837, 106.526 |
| Đình Phong | Dinh Phong | 01489 |
22.897, 106.568 |
| Đàm Thủy | Dam Thuy | 01501 |
22.834, 106.651 |
| Đoài Dương | Doai Duong | 01525 |
22.761, 106.512 |
| Lý Quốc | Ly Quoc | 01537 |
22.794, 106.758 |
| Quang Long | Quang Long | 01552 |
22.735, 106.693 |
| Hạ Lang | Ha Lang | 01558 |
22.65, 106.713 |
| Vinh Quý | Vinh Quy | 01561 |
22.681, 106.621 |
| Quảng Uyên | Quang Uyen | 01576 |
22.693, 106.443 |
| Độc Lập | Doc Lap | 01594 |
22.711, 106.498 |
| Hạnh Phúc | Hanh Phuc | 01618 |
22.625, 106.42 |
| Bế Văn Đàn | Be Van Dan | 01636 |
22.607, 106.549 |
| Phục Hòa | Phuc Hoa | 01648 |
22.53, 106.538 |
| Hòa An | Hoa An | 01654 |
22.746, 106.187 |
| Nam Tuấn | Nam Tuan | 01660 |
22.784, 106.112 |
| Nguyễn Huệ | Nguyen Hue | 01699 |
22.7, 106.299 |
| Bạch Đằng | Bach Dang | 01708 |
22.597, 106.164 |
| Nguyên Bình | Nguyen Binh | 01726 |
22.65, 105.96 |
| Tĩnh Túc | Tinh Tuc | 01729 |
22.649, 105.889 |
| Ca Thành | Ca Thanh | 01738 |
22.726, 105.834 |
| Minh Tâm | Minh Tam | 01747 |
22.699, 106.085 |
| Phan Thanh | Phan Thanh | 01768 |
22.616, 105.839 |
| Tam Kim | Tam Kim | 01774 |
22.606, 106.018 |
| Thành Công | Thanh Cong | 01777 |
22.54, 105.871 |
| Đông Khê | Dong Khe | 01786 |
22.43, 106.432 |
| Canh Tân | Canh Tan | 01789 |
22.515, 106.271 |
| Kim Đồng | Kim Dong | 01792 |
22.541, 106.344 |
| Minh Khai | Minh Khai | 01795 |
22.473, 106.174 |
| Thạch An | Thach An | 01807 |
22.507, 106.421 |
| Đức Long | Duc Long | 01822 |
22.444, 106.505 |
| Hà Giang 2 | Ha Giang 2 | 00691 |
22.83, 104.987 |
| Hà Giang 1 | Ha Giang 1 | 00694 |
22.817, 104.98 |
| Nông Tiến | Nong Tien | 02212 |
21.814, 105.227 |
| Minh Xuân | Minh Xuan | 02215 |
21.829, 105.213 |
| Mỹ Lâm | My Lam | 02509 |
21.77, 105.135 |
| An Tường | An Tuong | 02512 |
21.784, 105.222 |
| Bình Thuận | Binh Thuan | 02524 |
21.711, 105.228 |
| Ngọc Đường | Ngoc Duong | 00700 |
22.844, 105.016 |
| Phú Linh | Phu Linh | 00706 |
22.752, 105.02 |
| Lũng Cú | Lung Cu | 00715 |
23.361, 105.318 |
| Đồng Văn | Dong Van | 00721 |
23.241, 105.262 |
| Sà Phìn | Sa Phin | 00733 |
23.252, 105.265 |
| Phó Bảng | Pho Bang | 00745 |
23.253, 105.185 |
| Lũng Phìn | Lung Phin | 00763 |
23.135, 105.279 |
| Mèo Vạc | Meo Vac | 00769 |
23.163, 105.41 |
| Sơn Vĩ | Son Vi | 00778 |
23.247, 105.47 |
| Sủng Máng | Sung Mang | 00787 |
23.165, 105.319 |
| Khâu Vai | Khau Vai | 00802 |
23.114, 105.481 |
| Tát Ngà | Tat Nga | 00808 |
23.087, 105.366 |
| Niêm Sơn | Niem Son | 00817 |
23.037, 105.421 |
| Yên Minh | Yen Minh | 00820 |
23.071, 105.211 |
| Thắng Mố | Thang Mo | 00829 |
23.25, 105.084 |
| Bạch Đích | Bach Dich | 00832 |
23.171, 105.054 |
| Mậu Duệ | Mau Due | 00847 |
23.066, 105.238 |
| Ngọc Long | Ngoc Long | 00859 |
22.982, 105.313 |
| Đường Thượng | Duong Thuong | 00865 |
22.986, 105.239 |
| Du Già | Du Gia | 00871 |
22.931, 105.223 |
| Quản Bạ | Quan Ba | 00874 |
23.067, 104.955 |
| Cán Tỷ | Can Ty | 00883 |
23.127, 105.016 |
| Nghĩa Thuận | Nghia Thuan | 00889 |
23.128, 104.949 |
| Tùng Vài | Tung Vai | 00892 |
23.066, 104.917 |
| Lùng Tám | Lung Tam | 00901 |
23.049, 105.044 |
| Vị Xuyên | Vi Xuyen | 00913 |
22.762, 105.044 |
| Minh Tân | Minh Tan | 00919 |
22.96, 104.948 |
| Thuận Hòa | Thuan Hoa | 00922 |
22.906, 105.006 |
| Tùng Bá | Tung Ba | 00925 |
22.876, 105.08 |
| Thanh Thủy | Thanh Thuy | 00928 |
22.874, 104.904 |
| Lao Chải | Lao Chai | 00937 |
22.837, 104.768 |
| Cao Bồ | Cao Bo | 00952 |
22.756, 104.869 |
| Thượng Sơn | Thuong Son | 00958 |
22.655, 104.857 |
| Việt Lâm | Viet Lam | 00967 |
22.624, 104.942 |
| Linh Hồ | Linh Ho | 00970 |
22.7, 105.059 |
| Bạch Ngọc | Bach Ngoc | 00976 |
22.588, 105.049 |
| Minh Sơn | Minh Son | 00982 |
22.824, 105.201 |
| Giáp Trung | Giap Trung | 00985 |
22.769, 105.307 |
| Bắc Mê | Bac Me | 00991 |
22.763, 105.282 |
| Minh Ngọc | Minh Ngoc | 00994 |
22.773, 105.168 |
| Yên Cường | Yen Cuong | 01006 |
22.685, 105.378 |
| Đường Hồng | Duong Hong | 01012 |
22.644, 105.424 |
| Hoàng Su Phì | Hoang Su Phi | 01021 |
22.694, 104.691 |
| Bản Máy | Ban May | 01024 |
22.783, 104.583 |
| Thàng Tín | Thang Tin | 01033 |
22.765, 104.682 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 01051 |
22.744, 104.765 |
| Pờ Ly Ngài | Po Ly Ngai | 01057 |
22.705, 104.625 |
| Nậm Dịch | Nam Dich | 01075 |
22.658, 104.705 |
| Hồ Thầu | Ho Thau | 01084 |
22.562, 104.687 |
| Thông Nguyên | Thong Nguyen | 01090 |
22.521, 104.738 |
| Pà Vầy Sủ | Pa Vay Su | 01096 |
22.663, 104.427 |
| Xín Mần | Xin Man | 01108 |
22.634, 104.505 |
| Trung Thịnh | Trung Thinh | 01117 |
22.702, 104.558 |
| Nấm Dẩn | Nam Dan | 01141 |
22.613, 104.485 |
| Quảng Nguyên | Quang Nguyen | 01144 |
22.57, 104.577 |
| Khuôn Lùng | Khuon Lung | 01147 |
22.518, 104.506 |
| Bắc Quang | Bac Quang | 01153 |
22.393, 104.928 |
| Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | 01156 |
22.276, 104.892 |
| Đồng Tâm | Dong Tam | 01165 |
22.496, 104.946 |
| Tân Quang | Tan Quang | 01171 |
22.497, 104.874 |
| Bằng Hành | Bang Hanh | 01180 |
22.433, 104.99 |
| Liên Hiệp | Lien Hiep | 01192 |
22.392, 105.034 |
| Hùng An | Hung An | 01201 |
22.341, 104.874 |
| Đồng Yên | Dong Yen | 01216 |
22.198, 104.775 |
| Tiên Nguyên | Tien Nguyen | 01225 |
22.507, 104.684 |
| Yên Thành | Yen Thanh | 01234 |
22.413, 104.549 |
| Quang Bình | Quang Binh | 01237 |
22.385, 104.654 |
| Tân Trịnh | Tan Trinh | 01243 |
22.411, 104.715 |
| Bằng Lang | Bang Lang | 01246 |
22.364, 104.636 |
| Xuân Giang | Xuan Giang | 01255 |
22.321, 104.669 |
| Tiên Yên | Tien Yen | 01261 |
22.28, 104.708 |
| Nà Hang | Na Hang | 02221 |
22.351, 105.384 |
| Thượng Nông | Thuong Nong | 02239 |
22.61, 105.504 |
| Côn Lôn | Con Lon | 02245 |
22.528, 105.441 |
| Yên Hoa | Yen Hoa | 02248 |
22.511, 105.48 |
| Hồng Thái | Hong Thai | 02260 |
22.42, 105.505 |
| Lâm Bình | Lam Binh | 02266 |
22.477, 105.25 |
| Thượng Lâm | Thuong Lam | 02269 |
22.478, 105.299 |
| Chiêm Hóa | Chiem Hoa | 02287 |
22.149, 105.306 |
| Bình An | Binh An | 02296 |
22.368, 105.187 |
| Minh Quang | Minh Quang | 02302 |
22.325, 105.188 |
| Trung Hà | Trung Ha | 02305 |
22.299, 105.107 |
| Tân Mỹ | Tan My | 02308 |
22.257, 105.199 |
| Yên Lập | Yen Lap | 02317 |
22.218, 105.347 |
| Tân An | Tan An | 02320 |
22.193, 105.209 |
| Kiên Đài | Kien Dai | 02332 |
22.176, 105.346 |
| Kim Bình | Kim Binh | 02350 |
22.094, 105.311 |
| Hòa An | Hoa An | 02353 |
22.094, 105.243 |
| Tri Phú | Tri Phu | 02359 |
22.021, 105.41 |
| Yên Nguyên | Yen Nguyen | 02365 |
22.068, 105.174 |
| Hàm Yên | Ham Yen | 02374 |
22.095, 105.011 |
| Bạch Xa | Bach Xa | 02380 |
22.225, 104.97 |
| Phù Lưu | Phu Luu | 02392 |
22.166, 105.016 |
| Yên Phú | Yen Phu | 02398 |
22.125, 104.988 |
| Bình Xa | Binh Xa | 02404 |
22.054, 105.119 |
| Thái Sơn | Thai Son | 02407 |
21.992, 105.069 |
| Thái Hòa | Thai Hoa | 02419 |
21.969, 105.097 |
| Hùng Đức | Hung Duc | 02425 |
21.914, 105.1 |
| Lực Hành | Luc Hanh | 02434 |
22.01, 105.21 |
| Kiến Thiết | Kien Thiet | 02437 |
22.002, 105.32 |
| Xuân Vân | Xuan Van | 02449 |
21.945, 105.227 |
| Hùng Lợi | Hung Loi | 02455 |
21.895, 105.468 |
| Trung Sơn | Trung Son | 02458 |
21.877, 105.43 |
| Tân Long | Tan Long | 02470 |
21.873, 105.227 |
| Yên Sơn | Yen Son | 02473 |
21.864, 105.371 |
| Thái Bình | Thai Binh | 02494 |
21.797, 105.26 |
| Nhữ Khê | Nhu Khe | 02530 |
21.7, 105.176 |
| Sơn Dương | Son Duong | 02536 |
21.698, 105.392 |
| Tân Trào | Tan Trao | 02545 |
21.775, 105.444 |
| Bình Ca | Binh Ca | 02548 |
21.737, 105.283 |
| Minh Thanh | Minh Thanh | 02554 |
21.753, 105.426 |
| Đông Thọ | Dong Tho | 02572 |
21.652, 105.278 |
| Tân Thanh | Tan Thanh | 02578 |
21.626, 105.41 |
| Hồng Sơn | Hong Son | 02608 |
21.593, 105.291 |
| Phú Lương | Phu Luong | 02611 |
21.542, 105.432 |
| Sơn Thủy | Son Thuy | 02620 |
21.57, 105.467 |
| Trường Sinh | Truong Sinh | 02623 |
21.55, 105.316 |
| Điện Biên Phủ | Dien Bien Phu | 03127 |
21.49, 103.105 |
| Mường Lay | Muong Lay | 03151 |
22.031, 103.127 |
| Mường Thanh | Muong Thanh | 03334 |
21.387, 103.017 |
| Sín Thầu | Sin Thau | 03158 |
22.376, 102.254 |
| Mường Nhé | Muong Nhe | 03160 |
22.264, 102.373 |
| Nậm Kè | Nam Ke | 03162 |
22.062, 102.514 |
| Mường Toong | Muong Toong | 03163 |
22.157, 102.572 |
| Quảng Lâm | Quang Lam | 03164 |
21.986, 102.603 |
| Mường Chà | Muong Cha | 03166 |
21.827, 103.143 |
| Nà Hỳ | Na Hy | 03169 |
21.833, 102.733 |
| Na Sang | Na Sang | 03172 |
21.759, 103.09 |
| Chà Tở | Cha To | 03175 |
21.99, 102.938 |
| Nà Bủng | Na Bung | 03176 |
21.726, 102.716 |
| Mường Tùng | Muong Tung | 03181 |
21.952, 103.093 |
| Pa Ham | Pa Ham | 03193 |
21.931, 103.238 |
| Nậm Nèn | Nam Nen | 03194 |
21.804, 103.226 |
| Si Pa Phìn | Si Pa Phin | 03199 |
21.81, 102.92 |
| Mường Pồn | Muong Pon | 03202 |
21.587, 103.03 |
| Na Son | Na Son | 03203 |
21.297, 103.22 |
| Xa Dung | Xa Dung | 03208 |
21.318, 103.3 |
| Mường Luân | Muong Luan | 03214 |
21.247, 103.38 |
| Tủa Chùa | Tua Chua | 03217 |
21.971, 103.377 |
| Tủa Thàng | Tua Thang | 03220 |
22.032, 103.439 |
| Sín Chải | Sin Chai | 03226 |
22.054, 103.348 |
| Sính Phình | Sinh Phinh | 03241 |
21.944, 103.327 |
| Sáng Nhè | Sang Nhe | 03244 |
21.847, 103.459 |
| Tuần Giáo | Tuan Giao | 03253 |
21.646, 103.371 |
| Mường Ảng | Muong Ang | 03256 |
21.527, 103.259 |
| Pú Nhung | Pu Nhung | 03260 |
21.723, 103.49 |
| Mường Mùn | Muong Mun | 03268 |
21.725, 103.318 |
| Chiềng Sinh | Chieng Sinh | 03283 |
21.61, 103.336 |
| Quài Tở | Quai To | 03295 |
21.542, 103.457 |
| Búng Lao | Bung Lao | 03301 |
21.546, 103.289 |
| Mường Lạn | Muong Lan | 03313 |
21.451, 103.318 |
| Nà Tấu | Na Tau | 03316 |
21.562, 103.144 |
| Mường Phăng | Muong Phang | 03325 |
21.449, 103.135 |
| Thanh Nưa | Thanh Nua | 03328 |
21.42, 103.006 |
| Thanh Yên | Thanh Yen | 03349 |
21.306, 102.947 |
| Thanh An | Thanh An | 03352 |
21.302, 103.046 |
| Sam Mứn | Sam Mun | 03356 |
21.207, 102.949 |
| Núa Ngam | Nua Ngam | 03358 |
21.179, 103.053 |
| Mường Nhà | Muong Nha | 03368 |
21.127, 103.1 |
| Pu Nhi | Pu Nhi | 03370 |
21.346, 103.134 |
| Phình Giàng | Phinh Giang | 03382 |
21.125, 103.224 |
| Tìa Dình | Tia Dinh | 03385 |
21.141, 103.338 |
| Đoàn Kết | Doan Ket | 03388 |
22.398, 103.456 |
| Tân Phong | Tan Phong | 03408 |
22.389, 103.466 |
| Bình Lư | Binh Lu | 03390 |
22.318, 103.643 |
| Sin Suối Hồ | Sin Suoi Ho | 03394 |
22.52, 103.495 |
| Tả Lèng | Ta Leng | 03405 |
22.402, 103.561 |
| Bản Bo | Ban Bo | 03424 |
22.486, 102.623 |
| Khun Há | Khun Ha | 03430 |
22.262, 103.572 |
| Bum Tở | Bum To | 03433 |
22.415, 102.735 |
| Nậm Hàng | Nam Hang | 03434 |
22.146, 103.049 |
| Thu Lũm | Thu Lum | 03439 |
22.703, 102.459 |
| Pa Ủ | Pa U | 03442 |
22.585, 102.653 |
| Mường Tè | Muong Te | 03445 |
22.379, 102.809 |
| Mù Cả | Mu Ca | 03451 |
22.51, 102.47 |
| Hua Bum | Hua Bum | 03460 |
22.394, 102.972 |
| Tà Tổng | Ta Tong | 03463 |
22.377, 102.655 |
| Bum Nưa | Bum Nua | 03466 |
22.374, 102.847 |
| Mường Mô | Muong Mo | 03472 |
22.226, 102.939 |
| Sìn Hồ | Sin Ho | 03478 |
22.251, 103.353 |
| Lê Lợi | Le Loi | 03487 |
22.092, 103.156 |
| Pa Tần | Pa Tan | 03503 |
22.464, 103.198 |
| Hồng Thu | Hong Thu | 03508 |
22.434, 103.281 |
| Nậm Tăm | Nam Tam | 03517 |
22.28, 103.399 |
| Tủa Sín Chải | Tua Sin Chai | 03529 |
22.19, 103.275 |
| Pu Sam Cáp | Pu Sam Cap | 03532 |
22.229, 103.496 |
| Nậm Mạ | Nam Ma | 03538 |
22.304, 103.378 |
| Nậm Cuổi | Nam Cuoi | 03544 |
22.075, 103.478 |
| Phong Thổ | Phong Tho | 03549 |
22.614, 103.333 |
| Sì Lở Lầu | Si Lo Lau | 03562 |
22.763, 103.328 |
| Dào San | Dao San | 03571 |
22.672, 103.361 |
| Khổng Lào | Khong Lao | 03583 |
22.543, 103.35 |
| Than Uyên | Than Uyen | 03595 |
21.884, 103.802 |
| Tân Uyên | Tan Uyen | 03598 |
22.126, 103.745 |
| Mường Khoa | Muong Khoa | 03601 |
22.222, 103.717 |
| Nậm Sỏ | Nam So | 03613 |
22.522, 103.345 |
| Pắc Ta | Pac Ta | 03616 |
22.108, 103.857 |
| Mường Than | Muong Than | 03618 |
22.023, 103.862 |
| Mường Kim | Muong Kim | 03637 |
21.882, 103.802 |
| Khoen On | Khoen On | 03640 |
21.771, 103.849 |
| Tô Hiệu | To Hieu | 03646 |
21.344, 103.909 |
| Chiềng An | Chieng An | 03664 |
21.378, 103.91 |
| Chiềng Cơi | Chieng Coi | 03670 |
21.319, 103.914 |
| Chiềng Sinh | Chieng Sinh | 03679 |
21.288, 103.965 |
| Mộc Sơn | Moc Son | 03979 |
20.843, 104.643 |
| Mộc Châu | Moc Chau | 03980 |
20.871, 104.629 |
| Thảo Nguyên | Thao Nguyen | 03982 |
20.838, 104.679 |
| Vân Sơn | Van Son | 04033 |
20.824, 104.748 |
| Mường Chiên | Muong Chien | 03688 |
21.919, 103.586 |
| Mường Giôn | Muong Gion | 03694 |
21.749, 103.681 |
| Quỳnh Nhai | Quynh Nhai | 03703 |
21.777, 103.66 |
| Mường Sại | Muong Sai | 03712 |
21.598, 103.735 |
| Thuận Châu | Thuan Chau | 03721 |
21.435, 103.693 |
| Bình Thuận | Binh Thuan | 03724 |
21.555, 103.595 |
| Mường É | Muong E | 03727 |
21.499, 103.557 |
| Chiềng La | Chieng La | 03754 |
21.467, 103.765 |
| Mường Khiêng | Muong Khieng | 03757 |
21.49, 103.89 |
| Mường Bám | Muong Bam | 03760 |
21.376, 103.388 |
| Long Hẹ | Long He | 03763 |
21.447, 103.506 |
| Co Mạ | Co Ma | 03781 |
21.383, 103.511 |
| Nậm Lầu | Nam Lau | 03784 |
21.325, 103.737 |
| Muổi Nọi | Muoi Noi | 03799 |
21.3, 103.796 |
| Mường La | Muong La | 03808 |
21.527, 104.112 |
| Chiềng Lao | Chieng Lao | 03814 |
21.642, 103.946 |
| Ngọc Chiến | Ngoc Chien | 03820 |
21.611, 104.202 |
| Mường Bú | Muong Bu | 03847 |
21.402, 104.037 |
| Chiềng Hoa | Chieng Hoa | 03850 |
21.464, 104.203 |
| Bắc Yên | Bac Yen | 03856 |
21.222, 104.387 |
| Xím Vàng | Xim Vang | 03862 |
21.356, 104.326 |
| Tà Xùa | Ta Xua | 03868 |
21.28, 104.433 |
| Pắc Ngà | Pac Nga | 03871 |
21.3, 104.23 |
| Tạ Khoa | Ta Khoa | 03880 |
21.164, 104.331 |
| Chiềng Sại | Chieng Sai | 03892 |
21.071, 104.459 |
| Suối Tọ | Suoi To | 03901 |
21.322, 104.599 |
| Mường Cơi | Muong Coi | 03907 |
21.306, 104.764 |
| Phù Yên | Phu Yen | 03910 |
21.225, 104.67 |
| Gia Phù | Gia Phu | 03922 |
21.179, 104.557 |
| Mường Bang | Muong Bang | 03943 |
21.167, 104.792 |
| Tường Hạ | Tuong Ha | 03958 |
21.141, 104.673 |
| Kim Bon | Kim Bon | 03961 |
21.11, 104.584 |
| Tân Phong | Tan Phong | 03970 |
21.077, 104.74 |
| Chiềng Sơn | Chieng Son | 03985 |
20.741, 104.664 |
| Tân Yên | Tan Yen | 03997 |
20.979, 104.589 |
| Đoàn Kết | Doan Ket | 04000 |
20.966, 104.724 |
| Song Khủa | Song Khua | 04006 |
20.922, 104.899 |
| Tô Múa | To Mua | 04018 |
20.925, 104.816 |
| Lóng Sập | Long Sap | 04045 |
20.792, 104.508 |
| Vân Hồ | Van Ho | 04048 |
20.81, 104.873 |
| Xuân Nha | Xuan Nha | 04057 |
20.667, 104.739 |
| Yên Châu | Yen Chau | 04075 |
20.992, 104.332 |
| Chiềng Hặc | Chieng Hac | 04078 |
20.979, 104.425 |
| Yên Sơn | Yen Son | 04087 |
21.009, 104.186 |
| Lóng Phiêng | Long Phieng | 04096 |
20.883, 104.387 |
| Phiêng Khoài | Phieng Khoai | 04099 |
20.957, 104.293 |
| Mai Sơn | Mai Son | 04105 |
21.169, 103.971 |
| Chiềng Sung | Chieng Sung | 04108 |
21.309, 104.131 |
| Mường Chanh | Muong Chanh | 04117 |
21.22, 103.875 |
| Chiềng Mung | Chieng Mung | 04123 |
21.278, 104.047 |
| Chiềng Mai | Chieng Mai | 04132 |
21.19, 103.981 |
| Tà Hộc | Ta Hoc | 04136 |
21.245, 104.218 |
| Phiêng Cằm | Phieng Cam | 04144 |
21.152, 103.835 |
| Phiêng Pằn | Phieng Pan | 04159 |
21.054, 104.042 |
| Sông Mã | Song Ma | 04168 |
21.052, 103.749 |
| Bó Sinh | Bo Sinh | 04171 |
21.259, 103.469 |
| Mường Lầm | Muong Lam | 04183 |
21.14, 103.465 |
| Nậm Ty | Nam Ty | 04186 |
21.223, 103.661 |
| Chiềng Sơ | Chieng So | 04195 |
21.132, 103.603 |
| Chiềng Khoong | Chieng Khoong | 04204 |
20.964, 103.754 |
| Huổi Một | Huoi Mot | 04210 |
21.033, 103.646 |
| Mường Hung | Muong Hung | 04219 |
20.961, 103.876 |
| Chiềng Khương | Chieng Khuong | 04222 |
20.962, 104.003 |
| Púng Bánh | Pung Banh | 04228 |
21.004, 103.472 |
| Sốp Cộp | Sop Cop | 04231 |
20.939, 103.597 |
| Mường Lèo | Muong Leo | 04240 |
20.899, 103.358 |
| Mường Lạn | Muong Lan | 04246 |
20.768, 103.708 |
| Lào Cai | Lao Cai | 02647 |
22.419, 103.999 |
| Cam Đường | Cam Duong | 02671 |
22.446, 104.027 |
| Sa Pa | Sa Pa | 03006 |
22.315, 103.84 |
| Yên Bái | Yen Bai | 04252 |
21.809, 104.518 |
| Nam Cường | Nam Cuong | 04273 |
21.721, 104.873 |
| Văn Phú | Van Phu | 04279 |
21.687, 104.919 |
| Nghĩa Lộ | Nghia Lo | 04288 |
21.585, 104.506 |
| Âu Lâu | Au Lau | 04543 |
21.698, 104.892 |
| Trung Tâm | Trung Tam | 04663 |
21.598, 104.534 |
| Cầu Thia | Cau Thia | 04681 |
21.59, 104.519 |
| Hợp Thành | Hop Thanh | 02680 |
22.371, 104.013 |
| Bát Xát | Bat Xat | 02683 |
22.597, 103.688 |
| A Mú Sung | A Mu Sung | 02686 |
22.734, 103.662 |
| Trịnh Tường | Trinh Tuong | 02695 |
22.638, 103.744 |
| Y Tý | Y Ty | 02701 |
22.658, 103.613 |
| Dền Sáng | Den Sang | 02707 |
22.571, 103.656 |
| Bản Xèo | Ban Xeo | 02725 |
22.516, 103.767 |
| Mường Hum | Muong Hum | 02728 |
22.47, 103.651 |
| Cốc San | Coc San | 02746 |
22.46, 103.936 |
| Pha Long | Pha Long | 02752 |
22.775, 104.216 |
| Mường Khương | Muong Khuong | 02761 |
22.686, 104.103 |
| Cao Sơn | Cao Son | 02782 |
22.624, 104.153 |
| Bản Lầu | Ban Lau | 02788 |
22.597, 104.062 |
| Si Ma Cai | Si Ma Cai | 02809 |
22.662, 104.273 |
| Sín Chéng | Sin Cheng | 02824 |
22.661, 104.209 |
| Bắc Hà | Bac Ha | 02839 |
22.502, 104.307 |
| Tả Củ Tỷ | Ta Cu Ty | 02842 |
22.626, 104.394 |
| Lùng Phình | Lung Phinh | 02848 |
22.594, 104.323 |
| Bản Liền | Ban Lien | 02869 |
22.518, 104.399 |
| Bảo Nhai | Bao Nhai | 02890 |
22.463, 104.218 |
| Cốc Lầu | Coc Lau | 02896 |
22.395, 104.353 |
| Phong Hải | Phong Hai | 02902 |
22.472, 104.131 |
| Bảo Thắng | Bao Thang | 02905 |
22.379, 104.172 |
| Tằng Loỏng | Tang Loong | 02908 |
22.308, 104.122 |
| Gia Phú | Gia Phu | 02923 |
22.342, 104.086 |
| Xuân Quang | Xuan Quang | 02926 |
22.366, 104.232 |
| Bảo Yên | Bao Yen | 02947 |
22.294, 104.418 |
| Nghĩa Đô | Nghia Do | 02953 |
22.384, 104.467 |
| Xuân Hòa | Xuan Hoa | 02962 |
22.292, 104.503 |
| Thượng Hà | Thuong Ha | 02968 |
22.291, 104.377 |
| Bảo Hà | Bao Ha | 02989 |
22.177, 104.356 |
| Phúc Khánh | Phuc Khanh | 02998 |
22.169, 104.551 |
| Ngũ Chỉ Sơn | Ngu Chi Son | 03004 |
22.417, 103.785 |
| Tả Phìn | Ta Phin | 03013 |
22.395, 103.843 |
| Tả Van | Ta Van | 03037 |
22.303, 103.889 |
| Mường Bo | Muong Bo | 03043 |
22.256, 103.989 |
| Bản Hồ | Ban Ho | 03046 |
22.264, 103.968 |
| Võ Lao | Vo Lao | 03061 |
22.175, 104.16 |
| Nậm Chày | Nam Chay | 03076 |
22.116, 104.096 |
| Văn Bàn | Van Ban | 03082 |
22.155, 104.346 |
| Nậm Xé | Nam Xe | 03085 |
22.043, 104.002 |
| Chiềng Ken | Chieng Ken | 03091 |
22.001, 104.384 |
| Khánh Yên | Khanh Yen | 03103 |
22.089, 104.251 |
| Dương Quỳ | Duong Quy | 03106 |
22.024, 104.167 |
| Minh Lương | Minh Luong | 03121 |
21.978, 104.094 |
| Lục Yên | Luc Yen | 04303 |
22.111, 104.721 |
| Lâm Thượng | Lam Thuong | 04309 |
22.22, 104.684 |
| Tân Lĩnh | Tan Linh | 04336 |
22.078, 104.751 |
| Khánh Hòa | Khanh Hoa | 04342 |
22.111, 104.638 |
| Mường Lai | Muong Lai | 04345 |
22.059, 104.844 |
| Phúc Lợi | Phuc Loi | 04363 |
22.006, 104.707 |
| Mậu A | Mau A | 04375 |
21.879, 104.689 |
| Lâm Giang | Lam Giang | 04381 |
22.019, 104.534 |
| Châu Quế | Chau Que | 04387 |
22.035, 104.455 |
| Đông Cuông | Dong Cuong | 04399 |
21.983, 104.602 |
| Phong Dụ Hạ | Phong Du Ha | 04402 |
21.896, 104.51 |
| Phong Dụ Thượng | Phong Du Thuong | 04423 |
21.824, 104.431 |
| Tân Hợp | Tan Hop | 04429 |
21.825, 104.574 |
| Xuân Ái | Xuan Ai | 04441 |
21.798, 104.71 |
| Mỏ Vàng | Mo Vang | 04450 |
21.711, 104.625 |
| Mù Cang Chải | Mu Cang Chai | 04456 |
21.805, 104.106 |
| Nậm Có | Nam Co | 04462 |
21.859, 104.276 |
| Khao Mang | Khao Mang | 04465 |
21.908, 103.975 |
| Lao Chải | Lao Chai | 04474 |
22.31, 103.876 |
| Chế Tạo | Che Tao | 04489 |
21.707, 104.031 |
| Púng Luông | Pung Luong | 04492 |
21.747, 104.218 |
| Trấn Yên | Tran Yen | 04498 |
21.705, 104.756 |
| Quy Mông | Quy Mong | 04531 |
21.724, 104.766 |
| Lương Thịnh | Luong Thinh | 04537 |
21.643, 104.772 |
| Việt Hồng | Viet Hong | 04564 |
21.601, 104.852 |
| Hưng Khánh | Hung Khanh | 04576 |
21.598, 104.714 |
| Hạnh Phúc | Hanh Phuc | 04585 |
21.481, 104.35 |
| Tà Xi Láng | Ta Xi Lang | 04603 |
21.47, 104.605 |
| Trạm Tấu | Tram Tau | 04606 |
21.469, 104.378 |
| Phình Hồ | Phinh Ho | 04609 |
21.529, 104.539 |
| Tú Lệ | Tu Le | 04630 |
21.79, 104.3 |
| Gia Hội | Gia Hoi | 04636 |
21.735, 104.421 |
| Sơn Lương | Son Luong | 04651 |
21.704, 104.509 |
| Liên Sơn | Lien Son | 04660 |
21.643, 104.498 |
| Văn Chấn | Van Chan | 04672 |
21.57, 104.618 |
| Cát Thịnh | Cat Thinh | 04693 |
21.464, 104.7 |
| Chấn Thịnh | Chan Thinh | 04699 |
21.504, 104.814 |
| Thượng Bằng La | Thuong Bang La | 04705 |
21.408, 104.766 |
| Nghĩa Tâm | Nghia Tam | 04711 |
21.411, 104.852 |
| Yên Bình | Yen Binh | 04714 |
21.859, 104.937 |
| Thác Bà | Thac Ba | 04717 |
21.749, 105.029 |
| Cảm Nhân | Cam Nhan | 04726 |
22.004, 104.93 |
| Yên Thành | Yen Thanh | 04744 |
21.722, 104.894 |
| Bảo Ái | Bao Ai | 04750 |
21.897, 104.855 |
| Đức Xuân | Duc Xuan | 01840 |
22.17, 105.848 |
| Bắc Kạn | Bac Kan | 01843 |
22.273, 105.856 |
| Phan Đình Phùng | Phan Dinh Phung | 05443 |
21.587, 105.841 |
| Quyết Thắng | Quyet Thang | 05455 |
21.58, 105.799 |
| Gia Sàng | Gia Sang | 05467 |
21.579, 105.85 |
| Quan Triều | Quan Trieu | 05482 |
21.611, 105.808 |
| Tích Lương | Tich Luong | 05500 |
21.548, 105.848 |
| Sông Công | Song Cong | 05518 |
21.491, 105.821 |
| Bách Quang | Bach Quang | 05528 |
21.505, 105.869 |
| Bá Xuyên | Ba Xuyen | 05533 |
21.49, 105.837 |
| Linh Sơn | Linh Son | 05710 |
21.618, 105.878 |
| Phúc Thuận | Phuc Thuan | 05857 |
21.459, 105.765 |
| Phổ Yên | Pho Yen | 05860 |
21.452, 105.757 |
| Vạn Xuân | Van Xuan | 05890 |
21.41, 105.898 |
| Trung Thành | Trung Thanh | 05899 |
21.366, 105.875 |
| Phong Quang | Phong Quang | 01849 |
22.156, 105.824 |
| Bằng Thành | Bang Thanh | 01864 |
22.612, 105.661 |
| Cao Minh | Cao Minh | 01879 |
22.516, 105.645 |
| Nghiên Loan | Nghien Loan | 01882 |
22.498, 105.741 |
| Phúc Lộc | Phuc Loc | 01894 |
22.465, 105.836 |
| Ba Bể | Ba Be | 01906 |
22.411, 105.723 |
| Chợ Rã | Cho Ra | 01912 |
22.451, 105.723 |
| Thượng Minh | Thuong Minh | 01921 |
22.352, 105.822 |
| Đồng Phúc | Dong Phuc | 01933 |
22.32, 105.723 |
| Nà Phặc | Na Phac | 01936 |
22.38, 105.897 |
| Bằng Vân | Bang Van | 01942 |
22.474, 106.05 |
| Ngân Sơn | Ngan Son | 01954 |
22.431, 105.986 |
| Thượng Quan | Thuong Quan | 01957 |
22.37, 106.008 |
| Hiệp Lực | Hiep Luc | 01960 |
22.311, 105.954 |
| Phủ Thông | Phu Thong | 01969 |
22.273, 105.879 |
| Vĩnh Thông | Vinh Thong | 01981 |
22.186, 105.995 |
| Cẩm Giàng | Cam Giang | 02008 |
22.205, 105.878 |
| Bạch Thông | Bach Thong | 02014 |
22.202, 105.936 |
| Chợ Đồn | Cho Don | 02020 |
22.188, 105.575 |
| Nam Cường | Nam Cuong | 02026 |
22.309, 105.574 |
| Quảng Bạch | Quang Bach | 02038 |
22.278, 105.582 |
| Yên Thịnh | Yen Thinh | 02044 |
22.238, 105.502 |
| Nghĩa Tá | Nghia Ta | 02071 |
22.02, 105.553 |
| Yên Phong | Yen Phong | 02083 |
22.04, 105.605 |
| Chợ Mới | Cho Moi | 02086 |
21.967, 105.875 |
| Thanh Mai | Thanh Mai | 02101 |
22.038, 105.772 |
| Tân Kỳ | Tan Ky | 02104 |
22.025, 105.833 |
| Thanh Thịnh | Thanh Thinh | 02107 |
21.925, 105.799 |
| Yên Bình | Yen Binh | 02116 |
21.936, 105.956 |
| Văn Lang | Van Lang | 02143 |
22.283, 106.061 |
| Cường Lợi | Cuong Loi | 02152 |
22.293, 106.177 |
| Na Rì | Na Ri | 02155 |
22.163, 106.112 |
| Trần Phú | Tran Phu | 02176 |
22.17, 106.142 |
| Côn Minh | Con Minh | 02185 |
22.127, 106.022 |
| Xuân Dương | Xuan Duong | 02191 |
22.029, 106.075 |
| Đại Phúc | Dai Phuc | 05488 |
21.631, 105.64 |
| Tân Cương | Tan Cuong | 05503 |
21.539, 105.775 |
| Lam Vỹ | Lam Vy | 05542 |
22.009, 105.677 |
| Kim Phượng | Kim Phuong | 05551 |
21.939, 105.657 |
| Phượng Tiến | Phuong Tien | 05563 |
21.94, 105.696 |
| Định Hóa | Dinh Hoa | 05569 |
21.896, 105.628 |
| Trung Hội | Trung Hoi | 05581 |
21.799, 105.621 |
| Bình Yên | Binh Yen | 05587 |
21.848, 105.588 |
| Phú Đình | Phu Dinh | 05602 |
21.829, 105.552 |
| Bình Thành | Binh Thanh | 05605 |
21.779, 105.58 |
| Phú Lương | Phu Luong | 05611 |
21.77, 105.714 |
| Yên Trạch | Yen Trach | 05620 |
21.786, 105.709 |
| Hợp Thành | Hop Thanh | 05632 |
21.775, 105.657 |
| Vô Tranh | Vo Tranh | 05641 |
21.647, 105.757 |
| Trại Cau | Trai Cau | 05662 |
21.595, 105.949 |
| Văn Lăng | Van Lang | 05665 |
21.774, 105.829 |
| Quang Sơn | Quang Son | 05674 |
21.699, 105.872 |
| Văn Hán | Van Han | 05680 |
21.669, 105.936 |
| Đồng Hỷ | Dong Hy | 05692 |
21.66, 105.83 |
| Nam Hòa | Nam Hoa | 05707 |
21.612, 105.917 |
| Võ Nhai | Vo Nhai | 05716 |
21.755, 106.071 |
| Sảng Mộc | Sang Moc | 05719 |
21.906, 106.005 |
| Nghinh Tường | Nghinh Tuong | 05722 |
21.863, 106.065 |
| Thần Sa | Than Sa | 05725 |
21.798, 105.903 |
| La Hiên | La Hien | 05740 |
21.753, 105.953 |
| Tràng Xá | Trang Xa | 05746 |
21.684, 106.094 |
| Dân Tiến | Dan Tien | 05755 |
21.657, 106.179 |
| Phú Xuyên | Phu Xuyen | 05773 |
21.689, 105.516 |
| Đức Lương | Duc Luong | 05776 |
21.743, 105.569 |
| Phú Lạc | Phu Lac | 05788 |
21.668, 105.662 |
| Phú Thịnh | Phu Thinh | 05800 |
21.707, 105.566 |
| An Khánh | An Khanh | 05809 |
21.636, 105.724 |
| La Bằng | La Bang | 05818 |
21.642, 105.626 |
| Đại Từ | Dai Tu | 05830 |
21.604, 105.612 |
| Vạn Phú | Van Phu | 05845 |
21.551, 105.647 |
| Quân Chu | Quan Chu | 05851 |
21.484, 105.715 |
| Thành Công | Thanh Cong | 05881 |
21.397, 105.83 |
| Phú Bình | Phu Binh | 05908 |
21.474, 105.955 |
| Tân Khánh | Tan Khanh | 05917 |
21.532, 105.959 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 05923 |
21.509, 106.005 |
| Điềm Thụy | Diem Thuy | 05941 |
21.473, 105.917 |
| Kha Sơn | Kha Son | 05953 |
21.423, 106.003 |
| Đông Kinh | Dong Kinh | 05977 |
21.842, 106.765 |
| Lương Văn Tri | Luong Van Tri | 05983 |
21.847, 106.754 |
| Tam Thanh | Tam Thanh | 05986 |
21.857, 106.752 |
| Kỳ Lừa | Ky Lua | 06187 |
21.866, 106.768 |
| Đoàn Kết | Doan Ket | 06001 |
22.388, 106.264 |
| Quốc Khánh | Quoc Khanh | 06004 |
22.366, 106.541 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 06019 |
22.308, 106.324 |
| Kháng Chiến | Khang Chien | 06037 |
22.266, 106.602 |
| Thất Khê | That Khe | 06040 |
22.256, 106.476 |
| Tràng Định | Trang Dinh | 06046 |
22.314, 106.431 |
| Quốc Việt | Quoc Viet | 06058 |
22.216, 106.633 |
| Hoa Thám | Hoa Tham | 06073 |
22.18, 106.368 |
| Quý Hòa | Quy Hoa | 06076 |
22.178, 106.276 |
| Hồng Phong | Hong Phong | 06079 |
21.932, 106.684 |
| Thiện Hòa | Thien Hoa | 06085 |
22.081, 106.19 |
| Thiện Thuật | Thien Thuat | 06091 |
22.051, 106.308 |
| Thiện Long | Thien Long | 06103 |
21.981, 106.193 |
| Bình Gia | Binh Gia | 06112 |
22.058, 106.279 |
| Tân Văn | Tan Van | 06115 |
21.924, 106.476 |
| Na Sầm | Na Sam | 06124 |
22.057, 106.616 |
| Thụy Hùng | Thuy Hung | 06148 |
21.914, 106.724 |
| Hội Hoan | Hoi Hoan | 06151 |
22.046, 106.48 |
| Văn Lãng | Van Lang | 06154 |
22.048, 106.6 |
| Hoàng Văn Thụ | Hoang Van Thu | 06172 |
21.949, 106.629 |
| Đồng Đăng | Dong Dang | 06184 |
21.943, 106.698 |
| Ba Sơn | Ba Son | 06196 |
21.907, 106.97 |
| Cao Lộc | Cao Loc | 06211 |
21.885, 106.907 |
| Công Sơn | Cong Son | 06220 |
21.88, 106.887 |
| Văn Quan | Van Quan | 06253 |
21.85, 106.561 |
| Điềm He | Diem He | 06280 |
21.892, 106.601 |
| Khánh Khê | Khanh Khe | 06286 |
21.878, 106.651 |
| Yên Phúc | Yen Phuc | 06298 |
21.787, 106.541 |
| Tri Lễ | Tri Le | 06313 |
21.778, 106.464 |
| Tân Đoàn | Tan Doan | 06316 |
21.799, 106.607 |
| Bắc Sơn | Bac Son | 06325 |
21.814, 106.251 |
| Tân Tri | Tan Tri | 06337 |
21.876, 106.165 |
| Hưng Vũ | Hung Vu | 06349 |
21.855, 106.359 |
| Vũ Lễ | Vu Le | 06364 |
21.797, 106.165 |
| Vũ Lăng | Vu Lang | 06367 |
21.834, 106.275 |
| Nhất Hòa | Nhat Hoa | 06376 |
21.763, 106.255 |
| Hữu Lũng | Huu Lung | 06385 |
21.502, 106.345 |
| Yên Bình | Yen Binh | 06391 |
21.639, 106.265 |
| Hữu Liên | Huu Lien | 06400 |
21.672, 106.374 |
| Vân Nham | Van Nham | 06415 |
21.533, 106.286 |
| Cai Kinh | Cai Kinh | 06427 |
21.585, 106.369 |
| Thiện Tân | Thien Tan | 06436 |
21.57, 106.188 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 06445 |
22.004, 106.678 |
| Tuấn Sơn | Tuan Son | 06457 |
21.46, 106.349 |
| Chi Lăng | Chi Lang | 06463 |
21.667, 106.594 |
| Bằng Mạc | Bang Mac | 06475 |
21.717, 106.523 |
| Chiến Thắng | Chien Thang | 06481 |
21.838, 106.21 |
| Nhân Lý | Nhan Ly | 06496 |
21.697, 106.656 |
| Vạn Linh | Van Linh | 06505 |
21.631, 106.484 |
| Quan Sơn | Quan Son | 06517 |
21.605, 106.725 |
| Na Dương | Na Duong | 06526 |
21.703, 106.956 |
| Lộc Bình | Loc Binh | 06529 |
21.669, 106.912 |
| Mẫu Sơn | Mau Son | 06541 |
21.839, 106.957 |
| Khuất Xá | Khuat Xa | 06565 |
21.742, 107.021 |
| Thống Nhất | Thong Nhat | 06577 |
21.679, 106.816 |
| Lợi Bác | Loi Bac | 06601 |
21.638, 106.977 |
| Xuân Dương | Xuan Duong | 06607 |
21.587, 106.892 |
| Đình Lập | Dinh Lap | 06613 |
21.548, 107.097 |
| Thái Bình | Thai Binh | 06616 |
21.48, 107.02 |
| Kiên Mộc | Kien Moc | 06625 |
21.642, 107.226 |
| Châu Sơn | Chau Son | 06637 |
21.464, 107.14 |
| Hà Tu | Ha Tu | 06652 |
20.968, 107.159 |
| Cao Xanh | Cao Xanh | 06658 |
20.974, 107.081 |
| Việt Hưng | Viet Hung | 06661 |
20.995, 106.972 |
| Bãi Cháy | Bai Chay | 06673 |
20.955, 107.024 |
| Hà Lầm | Ha Lam | 06676 |
20.965, 107.098 |
| Hồng Gai | Hong Gai | 06685 |
20.956, 107.083 |
| Hạ Long | Ha Long | 06688 |
20.947, 107.116 |
| Tuần Châu | Tuan Chau | 06706 |
20.973, 106.932 |
| Móng Cái 2 | Mong Cai 2 | 06709 |
21.533, 107.954 |
| Móng Cái 1 | Mong Cai 1 | 06712 |
21.525, 107.966 |
| Móng Cái 3 | Mong Cai 3 | 06736 |
21.532, 107.93 |
| Mông Dương | Mong Duong | 06760 |
21.066, 107.324 |
| Quang Hanh | Quang Hanh | 06778 |
21.003, 107.218 |
| Cửa Ông | Cua Ong | 06781 |
21.005, 107.309 |
| Cẩm Phả | Cam Pha | 06793 |
21.01, 107.273 |
| Uông Bí | Uong Bi | 06811 |
21.036, 106.765 |
| Vàng Danh | Vang Danh | 06820 |
21.034, 106.789 |
| Yên Tử | Yen Tu | 06832 |
21.044, 106.711 |
| Hoành Bồ | Hoanh Bo | 07030 |
21.026, 106.992 |
| Mạo Khê | Mao Khe | 07069 |
21.058, 106.599 |
| Bình Khê | Binh Khe | 07081 |
21.107, 106.584 |
| An Sinh | An Sinh | 07090 |
21.131, 106.502 |
| Đông Triều | Dong Trieu | 07093 |
21.084, 106.514 |
| Hoàng Quế | Hoang Que | 07114 |
21.055, 106.642 |
| Quảng Yên | Quang Yen | 07132 |
20.942, 106.803 |
| Đông Mai | Dong Mai | 07135 |
21.004, 106.847 |
| Hiệp Hòa | Hiep Hoa | 07147 |
20.956, 106.801 |
| Hà An | Ha An | 07168 |
20.919, 106.879 |
| Liên Hòa | Lien Hoa | 07180 |
20.887, 106.84 |
| Phong Cốc | Phong Coc | 07183 |
20.892, 106.81 |
| Hải Sơn | Hai Son | 06724 |
21.642, 107.764 |
| Hải Ninh | Hai Ninh | 06733 |
21.528, 107.814 |
| Vĩnh Thực | Vinh Thuc | 06757 |
21.373, 107.951 |
| Hải Hòa | Hai Hoa | 06799 |
21.146, 107.352 |
| Bình Liêu | Binh Lieu | 06838 |
21.526, 107.401 |
| Hoành Mô | Hoanh Mo | 06841 |
21.596, 107.489 |
| Lục Hồn | Luc Hon | 06856 |
21.558, 107.436 |
| Tiên Yên | Tien Yen | 06862 |
21.331, 107.405 |
| Điền Xá | Dien Xa | 06874 |
21.372, 107.305 |
| Đông Ngũ | Dong Ngu | 06877 |
21.336, 107.484 |
| Hải Lạng | Hai Lang | 06886 |
21.319, 107.357 |
| Đầm Hà | Dam Ha | 06895 |
21.353, 107.589 |
| Quảng Tân | Quang Tan | 06913 |
21.361, 107.583 |
| Quảng Hà | Quang Ha | 06922 |
21.451, 107.758 |
| Quảng Đức | Quang Duc | 06931 |
21.482, 107.75 |
| Đường Hoa | Duong Hoa | 06946 |
21.454, 107.707 |
| Cái Chiên | Cai Chien | 06967 |
21.324, 107.769 |
| Ba Chẽ | Ba Che | 06978 |
21.273, 107.281 |
| Kỳ Thượng | Ky Thuong | 06979 |
21.195, 107.119 |
| Lương Minh | Luong Minh | 06985 |
21.254, 107.019 |
| Quảng La | Quang La | 07054 |
21.09, 106.884 |
| Thống Nhất | Thong Nhat | 07060 |
21.02, 107.107 |
| Vân Đồn | Van Don | 06994 |
21.018, 107.511 |
| Cô Tô | Co To | 07192 |
20.99, 107.098 |
| Mỹ Thái | My Thai | 07420 |
21.35, 106.215 |
| Bắc Giang | Bac Giang | 07210 |
21.374, 106.466 |
| Đa Mai | Da Mai | 07228 |
21.283, 106.18 |
| Chũ | Chu | 07525 |
21.394, 106.553 |
| Phượng Sơn | Phuong Son | 07612 |
21.345, 106.496 |
| Yên Dũng | Yen Dung | 07681 |
21.199, 106.243 |
| Tân An | Tan An | 07682 |
21.259, 106.275 |
| Tiền Phong | Tien Phong | 07696 |
21.23, 106.186 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 07699 |
21.256, 106.242 |
| Cảnh Thụy | Canh Thuy | 07738 |
21.192, 106.257 |
| Tự Lạn | Tu Lan | 07774 |
21.293, 106.064 |
| Việt Yên | Viet Yen | 07777 |
21.27, 106.086 |
| Nếnh | Nenh | 07795 |
21.25, 106.127 |
| Vân Hà | Van Ha | 07798 |
21.243, 106.082 |
| Vũ Ninh | Vu Ninh | 09169 |
21.189, 106.075 |
| Kinh Bắc | Kinh Bac | 09187 |
21.188, 106.064 |
| Võ Cường | Vo Cuong | 09190 |
21.167, 106.051 |
| Quế Võ | Que Vo | 09247 |
21.145, 106.2 |
| Nhân Hòa | Nhan Hoa | 09253 |
21.195, 106.127 |
| Phương Liễu | Phuong Lieu | 09265 |
21.157, 106.127 |
| Nam Sơn | Nam Son | 09286 |
21.143, 106.11 |
| Bồng Lai | Bong Lai | 09295 |
21.126, 106.157 |
| Đào Viên | Dao Vien | 09301 |
21.114, 106.206 |
| Hạp Lĩnh | Hap Linh | 09325 |
21.13, 106.076 |
| Từ Sơn | Tu Son | 09367 |
21.116, 105.956 |
| Tam Sơn | Tam Son | 09370 |
21.145, 105.975 |
| Phù Khê | Phu Khe | 09379 |
21.152, 105.93 |
| Đồng Nguyên | Dong Nguyen | 09385 |
21.125, 105.973 |
| Thuận Thành | Thuan Thanh | 09400 |
21.038, 106.078 |
| Mão Điền | Mao Dien | 09409 |
21.064, 106.122 |
| Trí Quả | Tri Qua | 09427 |
21.038, 106.047 |
| Trạm Lộ | Tram Lo | 09430 |
21.028, 106.106 |
| Song Liễu | Song Lieu | 09433 |
21.014, 106.031 |
| Ninh Xá | Ninh Xa | 09445 |
21.017, 106.098 |
| Xuân Lương | Xuan Luong | 07246 |
21.582, 106.102 |
| Tam Tiến | Tam Tien | 07264 |
21.492, 106.072 |
| Đồng Kỳ | Dong Ky | 07282 |
21.496, 106.16 |
| Yên Thế | Yen The | 07288 |
21.479, 106.127 |
| Bố Hạ | Bo Ha | 07294 |
21.464, 106.2 |
| Nhã Nam | Nha Nam | 07306 |
21.444, 106.098 |
| Phúc Hòa | Phuc Hoa | 07330 |
21.385, 106.164 |
| Quang Trung | Quang Trung | 07333 |
21.423, 106.052 |
| Tân Yên | Tan Yen | 07339 |
21.389, 106.093 |
| Ngọc Thiện | Ngoc Thien | 07351 |
21.366, 106.058 |
| Lạng Giang | Lang Giang | 07375 |
21.349, 106.263 |
| Tiên Lục | Tien Luc | 07381 |
21.413, 106.221 |
| Kép | Kep | 07399 |
21.415, 106.3 |
| Tân Dĩnh | Tan Dinh | 07432 |
21.296, 106.268 |
| Lục Nam | Luc Nam | 07444 |
21.304, 106.402 |
| Đông Phú | Dong Phu | 07450 |
21.366, 106.44 |
| Bảo Đài | Bao Dai | 07462 |
21.351, 106.355 |
| Nghĩa Phương | Nghia Phuong | 07486 |
21.274, 106.455 |
| Trường Sơn | Truong Son | 07489 |
21.25, 106.545 |
| Lục Sơn | Luc Son | 07492 |
21.219, 106.624 |
| Bắc Lũng | Bac Lung | 07498 |
21.259, 106.348 |
| Cẩm Lý | Cam Ly | 07519 |
21.209, 106.36 |
| Tân Sơn | Tan Son | 07531 |
21.571, 106.616 |
| Sa Lý | Sa Ly | 07534 |
21.532, 106.779 |
| Biên Sơn | Bien Son | 07537 |
21.454, 106.641 |
| Sơn Hải | Son Hai | 07543 |
21.511, 106.58 |
| Kiên Lao | Kien Lao | 07552 |
21.438, 106.524 |
| Biển Động | Bien Dong | 07573 |
21.389, 106.752 |
| Lục Ngạn | Luc Ngan | 07582 |
21.392, 106.683 |
| Đèo Gia | Deo Gia | 07594 |
21.302, 106.676 |
| Nam Dương | Nam Duong | 07603 |
21.313, 106.586 |
| Sơn Động | Son Dong | 07615 |
21.334, 106.849 |
| Tây Yên Tử | Tay Yen Tu | 07616 |
21.215, 106.765 |
| Vân Sơn | Van Son | 07621 |
21.399, 106.939 |
| Đại Sơn | Dai Son | 07627 |
21.4, 106.817 |
| Yên Định | Yen Dinh | 07642 |
21.344, 106.791 |
| An Lạc | An Lac | 07654 |
21.324, 106.945 |
| Tuấn Đạo | Tuan Dao | 07663 |
21.272, 106.768 |
| Dương Hưu | Duong Huu | 07672 |
21.229, 106.905 |
| Đồng Việt | Dong Viet | 07735 |
21.156, 106.289 |
| Hoàng Vân | Hoang Van | 07822 |
21.39, 105.98 |
| Hiệp Hòa | Hiep Hoa | 07840 |
21.311, 106.006 |
| Hợp Thịnh | Hop Thinh | 07864 |
21.338, 105.927 |
| Xuân Cẩm | Xuan Cam | 07870 |
21.298, 105.96 |
| Yên Phong | Yen Phong | 09193 |
21.21, 105.976 |
| Tam Giang | Tam Giang | 09202 |
21.221, 105.932 |
| Yên Trung | Yen Trung | 09205 |
21.23, 105.999 |
| Tam Đa | Tam Da | 09208 |
21.213, 106.022 |
| Văn Môn | Van Mon | 09238 |
21.179, 105.936 |
| Phù Lãng | Phu Lang | 09292 |
21.132, 106.254 |
| Chi Lăng | Chi Lang | 09313 |
21.103, 106.12 |
| Tiên Du | Tien Du | 09319 |
21.127, 106.029 |
| Liên Bão | Lien Bao | 09334 |
21.118, 106.037 |
| Đại Đồng | Dai Dong | 09340 |
21.095, 105.998 |
| Tân Chi | Tan Chi | 09343 |
21.104, 106.085 |
| Phật Tích | Phat Tich | 09349 |
21.088, 106.042 |
| Gia Bình | Gia Binh | 09454 |
21.064, 106.2 |
| Cao Đức | Cao Duc | 09466 |
21.091, 106.277 |
| Đại Lai | Dai Lai | 09469 |
21.088, 106.196 |
| Nhân Thắng | Nhan Thang | 09475 |
21.079, 106.245 |
| Đông Cứu | Dong Cuu | 09487 |
21.08, 106.154 |
| Lương Tài | Luong Tai | 09496 |
21.025, 106.241 |
| Trung Kênh | Trung Kenh | 09499 |
21.044, 106.28 |
| Trung Chính | Trung Chinh | 09523 |
21.012, 106.234 |
| Lâm Thao | Lam Thao | 09529 |
21.005, 106.167 |
| Kim Bôi | Kim Boi | 04978 |
20.676, 105.514 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 04792 |
20.868, 105.318 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 04795 |
20.709, 105.258 |
| Thống Nhất | Thong Nhat | 04828 |
20.78, 105.337 |
| Kỳ Sơn | Ky Son | 04894 |
20.89, 105.352 |
| Nông Trang | Nong Trang | 07894 |
21.327, 105.36 |
| Việt Trì | Viet Tri | 07900 |
21.332, 105.366 |
| Thanh Miếu | Thanh Mieu | 07909 |
21.295, 105.431 |
| Vân Phú | Van Phu | 07918 |
21.368, 105.368 |
| Phú Thọ | Phu Tho | 07942 |
21.414, 105.229 |
| Âu Cơ | Au Co | 07948 |
21.393, 105.208 |
| Phong Châu | Phong Chau | 07954 |
21.404, 105.314 |
| Vĩnh Yên | Vinh Yen | 08707 |
21.306, 105.599 |
| Vĩnh Phúc | Vinh Phuc | 08716 |
21.365, 105.584 |
| Phúc Yên | Phuc Yen | 08740 |
21.315, 105.732 |
| Xuân Hòa | Xuan Hoa | 08746 |
21.237, 105.727 |
| Đà Bắc | Da Bac | 04831 |
20.932, 105.068 |
| Đức Nhàn | Duc Nhan | 04846 |
21.039, 104.906 |
| Tân Pheo | Tan Pheo | 04849 |
20.974, 105.065 |
| Quy Đức | Quy Duc | 04873 |
20.883, 105.059 |
| Cao Sơn | Cao Son | 04876 |
20.866, 105.172 |
| Tiền Phong | Tien Phong | 04891 |
20.531, 105.447 |
| Thịnh Minh | Thinh Minh | 04897 |
20.846, 105.347 |
| Lương Sơn | Luong Son | 04924 |
20.781, 105.603 |
| Liên Sơn | Lien Son | 04960 |
20.824, 105.504 |
| Nật Sơn | Nat Son | 04990 |
20.91, 105.575 |
| Mường Động | Muong Dong | 05014 |
20.689, 105.445 |
| Cao Dương | Cao Duong | 05047 |
20.695, 105.642 |
| Hợp Kim | Hop Kim | 05068 |
20.649, 105.586 |
| Dũng Tiến | Dung Tien | 05086 |
20.571, 105.566 |
| Cao Phong | Cao Phong | 05089 |
20.688, 105.338 |
| Thung Nai | Thung Nai | 05092 |
20.742, 105.267 |
| Mường Thàng | Muong Thang | 05116 |
20.654, 105.346 |
| Tân Lạc | Tan Lac | 05128 |
20.609, 105.228 |
| Mường Hoa | Muong Hoa | 05134 |
20.711, 105.206 |
| Vân Sơn | Van Son | 05152 |
20.542, 105.19 |
| Mường Bi | Muong Bi | 05158 |
20.651, 105.176 |
| Toàn Thắng | Toan Thang | 05191 |
20.555, 105.244 |
| Mai Châu | Mai Chau | 05200 |
20.716, 104.979 |
| Tân Mai | Tan Mai | 05206 |
20.786, 105.054 |
| Pà Cò | Pa Co | 05212 |
20.709, 104.89 |
| Bao La | Bao La | 05245 |
20.673, 104.978 |
| Mai Hạ | Mai Ha | 05251 |
20.617, 105.017 |
| Lạc Sơn | Lac Son | 05266 |
20.498, 105.435 |
| Mường Vang | Muong Vang | 05287 |
20.582, 105.461 |
| Nhân Nghĩa | Nhan Nghia | 05290 |
20.524, 105.45 |
| Thượng Cốc | Thuong Coc | 05293 |
20.542, 105.393 |
| Yên Phú | Yen Phu | 05305 |
20.487, 105.492 |
| Quyết Thắng | Quyet Thang | 05323 |
20.474, 105.362 |
| Ngọc Sơn | Ngoc Son | 05329 |
20.425, 105.361 |
| Đại Đồng | Dai Dong | 05347 |
21.268, 105.509 |
| Yên Thủy | Yen Thuy | 05353 |
20.427, 105.631 |
| Lạc Lương | Lac Luong | 05362 |
20.479, 105.628 |
| Yên Trị | Yen Tri | 05386 |
20.357, 105.678 |
| Lạc Thủy | Lac Thuy | 05392 |
20.496, 105.749 |
| An Nghĩa | An Nghia | 05395 |
20.567, 105.723 |
| An Bình | An Binh | 05425 |
21.859, 104.937 |
| Đoan Hùng | Doan Hung | 07969 |
21.615, 105.156 |
| Bằng Luân | Bang Luan | 07996 |
21.65, 105.049 |
| Chí Đám | Chi Dam | 07999 |
21.675, 105.166 |
| Tây Cốc | Tay Coc | 08023 |
21.626, 105.13 |
| Chân Mộng | Chan Mong | 08038 |
21.557, 105.212 |
| Hạ Hòa | Ha Hoa | 08053 |
21.588, 104.999 |
| Đan Thượng | Dan Thuong | 08071 |
21.633, 104.972 |
| Hiền Lương | Hien Luong | 08110 |
21.573, 104.946 |
| Yên Kỳ | Yen Ky | 08113 |
21.558, 105.091 |
| Văn Lang | Van Lang | 08134 |
21.52, 104.98 |
| Vĩnh Chân | Vinh Chan | 08143 |
21.523, 105.046 |
| Thanh Ba | Thanh Ba | 08152 |
21.451, 105.166 |
| Quảng Yên | Quang Yen | 08173 |
21.516, 105.168 |
| Hoàng Cương | Hoang Cuong | 08203 |
21.468, 105.132 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 08209 |
21.453, 105.196 |
| Chí Tiên | Chi Tien | 08218 |
21.422, 105.166 |
| Liên Minh | Lien Minh | 08227 |
21.359, 105.2 |
| Phù Ninh | Phu Ninh | 08230 |
21.457, 105.299 |
| Phú Mỹ | Phu My | 08236 |
21.514, 105.269 |
| Trạm Thản | Tram Than | 08245 |
21.482, 105.262 |
| Dân Chủ | Dan Chu | 08254 |
21.473, 105.309 |
| Bình Phú | Binh Phu | 08275 |
21.415, 105.365 |
| Yên Lập | Yen Lap | 08290 |
21.372, 104.976 |
| Sơn Lương | Son Luong | 08296 |
20.91, 105.575 |
| Xuân Viên | Xuan Vien | 08305 |
21.403, 104.984 |
| Trung Sơn | Trung Son | 08311 |
21.353, 104.947 |
| Thượng Long | Thuong Long | 08323 |
21.319, 105.012 |
| Minh Hòa | Minh Hoa | 08338 |
20.75, 105.332 |
| Cẩm Khê | Cam Khe | 08341 |
21.385, 105.105 |
| Tiên Lương | Tien Luong | 08344 |
21.46, 105.027 |
| Vân Bán | Van Ban | 08377 |
21.42, 105.041 |
| Phú Khê | Phu Khe | 08398 |
21.387, 105.097 |
| Hùng Việt | Hung Viet | 08416 |
21.361, 105.141 |
| Đồng Lương | Dong Luong | 08431 |
21.337, 105.173 |
| Tam Nông | Tam Nong | 08434 |
21.307, 105.23 |
| Hiền Quan | Hien Quan | 08443 |
21.363, 105.236 |
| Vạn Xuân | Van Xuan | 08467 |
21.302, 105.227 |
| Thọ Văn | Tho Van | 08479 |
21.289, 105.402 |
| Lâm Thao | Lam Thao | 08494 |
21.327, 105.289 |
| Xuân Lũng | Xuan Lung | 08500 |
21.378, 105.282 |
| Hy Cương | Hy Cuong | 08515 |
21.349, 105.318 |
| Phùng Nguyên | Phung Nguyen | 08521 |
21.286, 105.28 |
| Bản Nguyên | Ban Nguyen | 08527 |
21.282, 105.343 |
| Thanh Sơn | Thanh Son | 08542 |
21.087, 105.197 |
| Thu Cúc | Thu Cuc | 08545 |
21.277, 104.907 |
| Lai Đồng | Lai Dong | 08560 |
21.212, 104.913 |
| Tân Sơn | Tan Son | 08566 |
21.19, 104.983 |
| Võ Miếu | Vo Mieu | 08584 |
21.162, 105.137 |
| Xuân Đài | Xuan Dai | 08590 |
21.108, 104.975 |
| Minh Đài | Minh Dai | 08593 |
21.182, 105.063 |
| Văn Miếu | Van Mieu | 08611 |
21.328, 105.603 |
| Cự Đồng | Cu Dong | 08614 |
21.119, 105.245 |
| Long Cốc | Long Coc | 08620 |
21.096, 105.08 |
| Hương Cần | Huong Can | 08632 |
21.016, 105.257 |
| Khả Cửu | Kha Cuu | 08635 |
21.007, 105.121 |
| Yên Sơn | Yen Son | 08656 |
21.7, 105.193 |
| Đào Xá | Dao Xa | 08662 |
21.211, 105.287 |
| Thanh Thủy | Thanh Thuy | 08674 |
21.124, 105.288 |
| Tu Vũ | Tu Vu | 08686 |
21.066, 105.277 |
| Lập Thạch | Lap Thach | 08761 |
21.413, 105.464 |
| Hợp Lý | Hop Ly | 08770 |
21.494, 105.463 |
| Yên Lãng | Yen Lang | 08773 |
21.493, 105.39 |
| Hải Lựu | Hai Luu | 08782 |
21.463, 105.357 |
| Thái Hòa | Thai Hoa | 08788 |
21.455, 105.508 |
| Liên Hòa | Lien Hoa | 08812 |
21.415, 105.512 |
| Tam Sơn | Tam Son | 08824 |
21.418, 105.402 |
| Tiên Lữ | Tien Lu | 08842 |
21.369, 105.481 |
| Sông Lô | Song Lo | 08848 |
21.426, 105.42 |
| Sơn Đông | Son Dong | 08866 |
21.329, 105.466 |
| Tam Dương | Tam Duong | 08869 |
21.36, 105.564 |
| Tam Dương Bắc | Tam Duong Bac | 08872 |
21.36, 105.564 |
| Hoàng An | Hoang An | 08896 |
21.361, 105.523 |
| Hội Thịnh | Hoi Thinh | 08905 |
21.318, 105.546 |
| Tam Đảo | Tam Dao | 08911 |
21.456, 105.644 |
| Đạo Trù | Dao Tru | 08914 |
21.504, 105.547 |
| Đại Đình | Dai Dinh | 08923 |
21.448, 105.573 |
| Bình Nguyên | Binh Nguyen | 08935 |
21.279, 105.656 |
| Bình Tuyền | Binh Tuyen | 08944 |
21.364, 105.686 |
| Bình Xuyên | Binh Xuyen | 08950 |
21.281, 105.672 |
| Xuân Lãng | Xuan Lang | 08971 |
21.246, 105.644 |
| Yên Lạc | Yen Lac | 09025 |
21.221, 105.585 |
| Tề Lỗ | Te Lo | 09040 |
21.261, 105.547 |
| Tam Hồng | Tam Hong | 09043 |
21.223, 105.568 |
| Nguyệt Đức | Nguyet Duc | 09052 |
21.203, 105.61 |
| Liên Châu | Lien Chau | 09064 |
21.18, 105.558 |
| Vĩnh Tường | Vinh Tuong | 09076 |
21.249, 105.492 |
| Vĩnh An | Vinh An | 09079 |
21.306, 105.599 |
| Vĩnh Hưng | Vinh Hung | 09100 |
21.283, 105.49 |
| Vĩnh Thành | Vinh Thanh | 09106 |
21.306, 105.599 |
| Thổ Tang | Tho Tang | 09112 |
21.256, 105.491 |
| Vĩnh Phú | Vinh Phu | 09154 |
21.192, 105.504 |
| Thành Đông | Thanh Dong | 10507 |
20.949, 106.315 |
| Hải Dương | Hai Duong | 10525 |
20.933, 106.331 |
| Lê Thanh Nghị | Le Thanh Nghi | 10532 |
20.923, 106.309 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 10537 |
20.917, 106.334 |
| Việt Hòa | Viet Hoa | 10543 |
20.949, 106.26 |
| Chí Linh | Chi Linh | 10546 |
21.107, 106.387 |
| Chu Văn An | Chu Van An | 10549 |
21.112, 106.392 |
| Nguyễn Trãi | Nguyen Trai | 10552 |
21.194, 106.457 |
| Trần Hưng Đạo | Tran Hung Dao | 10570 |
21.169, 106.371 |
| Trần Nhân Tông | Tran Nhan Tong | 10573 |
21.132, 106.439 |
| Lê Đại Hành | Le Dai Hanh | 10603 |
21.046, 106.383 |
| Ái Quốc | Ai Quoc | 10660 |
20.969, 106.378 |
| Kinh Môn | Kinh Mon | 10675 |
20.988, 106.556 |
| Bắc An Phụ | Bac An Phu | 10678 |
21.052, 106.481 |
| Nhị Chiểu | Nhi Chieu | 10714 |
21.021, 106.557 |
| Phạm Sư Mạnh | Pham Su Manh | 10726 |
21.011, 106.528 |
| Trần Liễu | Tran Lieu | 10729 |
20.995, 106.511 |
| Nguyễn Đại Năng | Nguyen Dai Nang | 10744 |
20.972, 106.564 |
| Nam Đồng | Nam Dong | 10837 |
20.911, 106.372 |
| Tứ Minh | Tu Minh | 10891 |
20.933, 106.248 |
| Thạch Khôi | Thach Khoi | 11002 |
20.906, 106.312 |
| Hồng Bàng | Hong Bang | 11311 |
20.869, 106.652 |
| Ngô Quyền | Ngo Quyen | 11329 |
20.867, 106.701 |
| Gia Viên | Gia Vien | 11359 |
20.849, 106.704 |
| Lê Chân | Le Chan | 11383 |
20.845, 106.676 |
| An Biên | An Bien | 11407 |
20.83, 106.68 |
| Đông Hải | Dong Hai | 11411 |
20.847, 106.733 |
| Hải An | Hai An | 11413 |
20.825, 106.722 |
| Kiến An | Kien An | 11443 |
20.808, 106.625 |
| Phù Liễn | Phu Lien | 11446 |
20.791, 106.64 |
| Đồ Sơn | Do Son | 11455 |
20.716, 106.782 |
| Bạch Đằng | Bach Dang | 11473 |
20.956, 106.749 |
| Lưu Kiếm | Luu Kiem | 11488 |
20.965, 106.674 |
| Lê Ích Mộc | Le Ich Moc | 11506 |
20.969, 106.612 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 11533 |
20.939, 106.697 |
| Nam Triệu | Nam Trieu | 11542 |
20.926, 106.743 |
| Thiên Hương | Thien Huong | 11557 |
20.923, 106.645 |
| Thủy Nguyên | Thuy Nguyen | 11560 |
20.918, 106.675 |
| An Dương | An Duong | 11581 |
20.868, 106.61 |
| An Phong | An Phong | 11593 |
20.877, 106.562 |
| Hồng An | Hong An | 11602 |
20.912, 106.605 |
| An Hải | An Hai | 11617 |
20.861, 106.637 |
| Hưng Đạo | Hung Dao | 11689 |
20.795, 106.706 |
| Dương Kinh | Duong Kinh | 11692 |
20.777, 106.729 |
| Nam Đồ Sơn | Nam Do Son | 11737 |
20.744, 106.754 |
| Nam Sách | Nam Sach | 10606 |
20.986, 106.332 |
| Hợp Tiến | Hop Tien | 10615 |
21.059, 106.337 |
| Trần Phú | Tran Phu | 10633 |
21.012, 106.33 |
| Thái Tân | Thai Tan | 10642 |
20.992, 106.291 |
| An Phú | An Phu | 10645 |
20.997, 106.35 |
| Nam An Phụ | Nam An Phu | 10705 |
21.005, 106.45 |
| Phú Thái | Phu Thai | 10750 |
20.97, 106.505 |
| Lai Khê | Lai Khe | 10756 |
20.979, 106.411 |
| An Thành | An Thanh | 10792 |
20.94, 106.495 |
| Kim Thành | Kim Thanh | 10804 |
20.903, 106.51 |
| Thanh Hà | Thanh Ha | 10813 |
20.897, 106.427 |
| Hà Bắc | Ha Bac | 10816 |
20.931, 106.431 |
| Hà Nam | Ha Nam | 10843 |
20.922, 106.445 |
| Hà Tây | Ha Tay | 10846 |
20.892, 106.393 |
| Hà Đông | Ha Dong | 10882 |
20.869, 106.463 |
| Cẩm Giang | Cam Giang | 10888 |
20.969, 106.171 |
| Cẩm Giàng | Cam Giang | 10903 |
20.951, 106.217 |
| Tuệ Tĩnh | Tue Tinh | 10909 |
20.973, 106.249 |
| Mao Điền | Mao Dien | 10930 |
20.94, 106.213 |
| Kẻ Sặt | Ke Sat | 10945 |
20.909, 106.147 |
| Bình Giang | Binh Giang | 10966 |
20.876, 106.193 |
| Đường An | Duong An | 10972 |
20.876, 106.169 |
| Thượng Hồng | Thuong Hong | 10993 |
20.839, 106.194 |
| Gia Lộc | Gia Loc | 10999 |
20.844, 106.301 |
| Yết Kiêu | Yet Kieu | 11020 |
20.872, 106.26 |
| Gia Phúc | Gia Phuc | 11050 |
20.852, 106.286 |
| Trường Tân | Truong Tan | 11065 |
20.8, 106.249 |
| Tứ Kỳ | Tu Ky | 11074 |
20.824, 106.401 |
| Đại Sơn | Dai Son | 11086 |
20.857, 106.368 |
| Tân Kỳ | Tan Ky | 11113 |
20.826, 106.32 |
| Chí Minh | Chi Minh | 11131 |
20.796, 106.434 |
| Lạc Phượng | Lac Phuong | 11140 |
20.776, 106.421 |
| Nguyên Giáp | Nguyen Giap | 11146 |
20.755, 106.474 |
| Vĩnh Lại | Vinh Lai | 11164 |
20.782, 106.365 |
| Tân An | Tan An | 11167 |
20.78, 106.311 |
| Ninh Giang | Ninh Giang | 11203 |
20.731, 106.403 |
| Hồng Châu | Hong Chau | 11218 |
20.725, 106.271 |
| Khúc Thừa Dụ | Khuc Thua Du | 11224 |
20.719, 106.342 |
| Thanh Miện | Thanh Mien | 11239 |
20.787, 106.24 |
| Nguyễn Lương Bằng | Nguyen Luong Bang | 11242 |
20.825, 106.224 |
| Bắc Thanh Miện | Bac Thanh Mien | 11254 |
20.81, 106.194 |
| Hải Hưng | Hai Hung | 11257 |
20.801, 106.16 |
| Nam Thanh Miện | Nam Thanh Mien | 11284 |
20.726, 106.231 |
| Việt Khê | Viet Khe | 11503 |
20.979, 106.601 |
| An Lão | An Lao | 11629 |
20.822, 106.556 |
| An Trường | An Truong | 11635 |
20.845, 106.561 |
| An Quang | An Quang | 11647 |
20.804, 106.529 |
| An Khánh | An Khanh | 11668 |
20.763, 106.6 |
| An Hưng | An Hung | 11674 |
20.744, 106.605 |
| Kiến Thụy | Kien Thuy | 11680 |
20.751, 106.669 |
| Nghi Dương | Nghi Duong | 11713 |
20.735, 106.642 |
| Kiến Minh | Kien Minh | 11725 |
20.753, 106.689 |
| Kiến Hưng | Kien Hung | 11728 |
20.721, 106.668 |
| Kiến Hải | Kien Hai | 11749 |
20.715, 106.728 |
| Tiên Lãng | Tien Lang | 11755 |
20.729, 106.561 |
| Quyết Thắng | Quyet Thang | 11761 |
20.771, 106.519 |
| Tân Minh | Tan Minh | 11779 |
20.703, 106.539 |
| Tiên Minh | Tien Minh | 11791 |
20.707, 106.587 |
| Chấn Hưng | Chan Hung | 11806 |
20.664, 106.636 |
| Hùng Thắng | Hung Thang | 11809 |
20.676, 106.656 |
| Vĩnh Bảo | Vinh Bao | 11824 |
20.687, 106.481 |
| Vĩnh Thịnh | Vinh Thinh | 11836 |
20.709, 106.463 |
| Vĩnh Thuận | Vinh Thuan | 11842 |
20.719, 106.497 |
| Vĩnh Hòa | Vinh Hoa | 11848 |
20.694, 106.424 |
| Vĩnh Hải | Vinh Hai | 11875 |
20.645, 106.492 |
| Vĩnh Am | Vinh Am | 11887 |
20.636, 106.543 |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Nguyen Binh Khiem | 11911 |
20.64, 106.568 |
| Cát Hải | Cat Hai | 11914 |
20.732, 107.046 |
| Bạch Long Vĩ | Bach Long Vi | 11948 |
20.124, 107.727 |
| Phố Hiến | Pho Hien | 11953 |
20.663, 106.058 |
| Hồng Châu | Hong Chau | 11980 |
20.632, 106.054 |
| Sơn Nam | Son Nam | 11983 |
20.684, 106.038 |
| Mỹ Hào | My Hao | 12103 |
20.941, 106.059 |
| Thượng Hồng | Thuong Hong | 12127 |
20.936, 106.127 |
| Đường Hào | Duong Hao | 12133 |
20.902, 106.112 |
| Trần Hưng Đạo | Tran Hung Dao | 12452 |
20.449, 106.323 |
| Trần Lãm | Tran Lam | 12454 |
20.44, 106.354 |
| Vũ Phúc | Vu Phuc | 12466 |
20.415, 106.306 |
| Trà Lý | Tra Ly | 12817 |
20.48, 106.356 |
| Thái Bình | Thai Binh | 13225 |
20.403, 106.594 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 11977 |
20.631, 106.098 |
| Lạc Đạo | Lac Dao | 11992 |
20.978, 106.034 |
| Đại Đồng | Dai Dong | 11995 |
20.991, 106.066 |
| Như Quỳnh | Nhu Quynh | 12004 |
20.983, 105.98 |
| Văn Giang | Van Giang | 12019 |
20.929, 105.933 |
| Phụng Công | Phung Cong | 12025 |
20.961, 105.917 |
| Nghĩa Trụ | Nghia Tru | 12031 |
20.94, 105.98 |
| Mễ Sở | Me So | 12049 |
20.893, 105.919 |
| Nguyễn Văn Linh | Nguyen Van Linh | 12064 |
20.915, 106.054 |
| Hoàn Long | Hoan Long | 12070 |
20.903, 105.984 |
| Yên Mỹ | Yen My | 12073 |
20.878, 106.058 |
| Việt Yên | Viet Yen | 12091 |
20.88, 105.99 |
| Ân Thi | An Thi | 12142 |
20.813, 106.096 |
| Phạm Ngũ Lão | Pham Ngu Lao | 12148 |
20.869, 106.11 |
| Xuân Trúc | Xuan Truc | 12166 |
20.826, 106.059 |
| Nguyễn Trãi | Nguyen Trai | 12184 |
20.798, 106.108 |
| Hồng Quang | Hong Quang | 12196 |
20.753, 106.119 |
| Khoái Châu | Khoai Chau | 12205 |
20.84, 105.978 |
| Triệu Việt Vương | Trieu Viet Vuong | 12223 |
20.858, 105.973 |
| Việt Tiến | Viet Tien | 12238 |
20.824, 106.019 |
| Châu Ninh | Chau Ninh | 12247 |
20.807, 105.928 |
| Chí Minh | Chi Minh | 12271 |
20.778, 105.988 |
| Lương Bằng | Luong Bang | 12280 |
20.748, 106.081 |
| Nghĩa Dân | Nghia Dan | 12286 |
20.778, 106.034 |
| Đức Hợp | Duc Hop | 12313 |
20.729, 105.986 |
| Hiệp Cường | Hiep Cuong | 12322 |
20.726, 106.04 |
| Hoàng Hoa Thám | Hoang Hoa Tham | 12337 |
20.698, 106.109 |
| Tiên Hoa | Tien Hoa | 12361 |
20.681, 106.169 |
| Tiên Lữ | Tien Lu | 12364 |
20.682, 106.142 |
| Quang Hưng | Quang Hung | 12391 |
20.741, 106.183 |
| Đoàn Đào | Doan Dao | 12406 |
20.73, 106.141 |
| Tiên Tiến | Tien Tien | 12424 |
20.697, 106.197 |
| Tống Trân | Tong Tran | 12427 |
20.673, 106.229 |
| Quỳnh Phụ | Quynh Phu | 12472 |
20.648, 106.363 |
| A Sào | A Sao | 12499 |
20.697, 106.391 |
| Minh Thọ | Minh Tho | 12511 |
20.686, 106.337 |
| Ngọc Lâm | Ngoc Lam | 12517 |
20.679, 106.277 |
| Phụ Dực | Phu Duc | 12523 |
20.647, 106.425 |
| Đồng Bằng | Dong Bang | 12526 |
20.652, 106.384 |
| Nguyễn Du | Nguyen Du | 12532 |
20.647, 106.302 |
| Quỳnh An | Quynh An | 12577 |
20.613, 106.352 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 12583 |
20.594, 106.435 |
| Hưng Hà | Hung Ha | 12586 |
20.593, 106.218 |
| Ngự Thiên | Ngu Thien | 12595 |
20.635, 106.182 |
| Long Hưng | Long Hung | 12613 |
20.617, 106.148 |
| Diên Hà | Dien Ha | 12619 |
20.642, 106.255 |
| Thần Khê | Than Khe | 12631 |
20.596, 106.288 |
| Tiên La | Tien La | 12634 |
20.607, 106.211 |
| Lê Quý Đôn | Le Quy Don | 12676 |
20.56, 106.175 |
| Hồng Minh | Hong Minh | 12685 |
20.536, 106.214 |
| Đông Hưng | Dong Hung | 12688 |
20.549, 106.34 |
| Bắc Đông Hưng | Bac Dong Hung | 12694 |
20.578, 106.408 |
| Bắc Tiên Hưng | Bac Tien Hung | 12700 |
20.581, 106.318 |
| Đông Tiên Hưng | Dong Tien Hung | 12736 |
20.549, 106.319 |
| Bắc Đông Quan | Bac Dong Quan | 12745 |
20.539, 106.394 |
| Tiên Hưng | Tien Hung | 12754 |
20.54, 106.264 |
| Nam Tiên Hưng | Nam Tien Hung | 12763 |
20.517, 106.303 |
| Nam Đông Hưng | Nam Dong Hung | 12775 |
20.51, 106.37 |
| Đông Quan | Dong Quan | 12793 |
20.512, 106.417 |
| Thái Thụy | Thai Thuy | 12826 |
20.541, 106.511 |
| Tây Thụy Anh | Tay Thuy Anh | 12850 |
20.587, 106.469 |
| Bắc Thụy Anh | Bac Thuy Anh | 12859 |
20.597, 106.544 |
| Đông Thụy Anh | Dong Thuy Anh | 12862 |
20.596, 106.609 |
| Thụy Anh | Thuy Anh | 12865 |
20.571, 106.503 |
| Nam Thụy Anh | Nam Thuy Anh | 12904 |
20.55, 106.469 |
| Bắc Thái Ninh | Bac Thai Ninh | 12916 |
20.52, 106.496 |
| Tây Thái Ninh | Tay Thai Ninh | 12919 |
20.509, 106.453 |
| Thái Ninh | Thai Ninh | 12922 |
20.537, 106.569 |
| Đông Thái Ninh | Dong Thai Ninh | 12943 |
20.489, 106.567 |
| Nam Thái Ninh | Nam Thai Ninh | 12961 |
20.477, 106.516 |
| Tiền Hải | Tien Hai | 12970 |
20.377, 106.522 |
| Đông Tiền Hải | Dong Tien Hai | 12988 |
20.445, 106.571 |
| Đồng Châu | Dong Chau | 13003 |
20.393, 106.578 |
| Ái Quốc | Ai Quoc | 13021 |
20.375, 106.528 |
| Tây Tiền Hải | Tay Tien Hai | 13039 |
20.358, 106.483 |
| Nam Cường | Nam Cuong | 13057 |
20.36, 106.555 |
| Nam Tiền Hải | Nam Tien Hai | 13063 |
20.329, 106.51 |
| Hưng Phú | Hung Phu | 13066 |
20.299, 106.568 |
| Kiến Xương | Kien Xuong | 13075 |
20.397, 106.421 |
| Trà Giang | Tra Giang | 13093 |
20.474, 106.449 |
| Bình Nguyên | Binh Nguyen | 13096 |
20.458, 106.423 |
| Lê Lợi | Le Loi | 13120 |
20.431, 106.457 |
| Quang Lịch | Quang Lich | 13132 |
20.422, 106.415 |
| Vũ Quý | Vu Quy | 13141 |
20.402, 106.382 |
| Hồng Vũ | Hong Vu | 13159 |
20.365, 106.384 |
| Bình Thanh | Binh Thanh | 13183 |
20.321, 106.436 |
| Bình Định | Binh Dinh | 13186 |
20.319, 106.459 |
| Vũ Thư | Vu Thu | 13192 |
20.426, 106.263 |
| Vạn Xuân | Van Xuan | 13219 |
20.487, 106.213 |
| Thư Trì | Thu Tri | 13222 |
20.489, 106.265 |
| Tân Thuận | Tan Thuan | 13246 |
20.424, 106.244 |
| Thư Vũ | Thu Vu | 13264 |
20.386, 106.35 |
| Vũ Tiên | Vu Tien | 13279 |
20.358, 106.292 |
| Phủ Lý | Phu Ly | 13285 |
20.545, 105.934 |
| Phù Vân | Phu Van | 13291 |
20.555, 105.902 |
| Châu Sơn | Chau Son | 13318 |
20.508, 105.891 |
| Duy Tiên | Duy Tien | 13324 |
20.631, 105.971 |
| Duy Tân | Duy Tan | 13330 |
20.666, 106.003 |
| Duy Hà | Duy Ha | 13336 |
20.641, 105.91 |
| Đồng Văn | Dong Van | 13348 |
20.639, 105.919 |
| Tiên Sơn | Tien Son | 13363 |
20.586, 105.973 |
| Hà Nam | Ha Nam | 13366 |
20.534, 105.981 |
| Kim Bảng | Kim Bang | 13384 |
20.571, 105.844 |
| Lê Hồ | Le Ho | 13393 |
20.606, 105.87 |
| Nguyễn Úy | Nguyen Uy | 13396 |
20.624, 105.833 |
| Kim Thanh | Kim Thanh | 13402 |
20.613, 105.898 |
| Tam Chúc | Tam Chuc | 13420 |
20.55, 105.815 |
| Lý Thường Kiệt | Ly Thuong Kiet | 13435 |
20.523, 105.87 |
| Liêm Tuyền | Liem Tuyen | 13444 |
20.538, 105.97 |
| Nam Định | Nam Dinh | 13669 |
19.995, 106.486 |
| Thiên Trường | Thien Truong | 13684 |
20.452, 106.205 |
| Đông A | Dong A | 13693 |
20.461, 106.14 |
| Thành Nam | Thanh Nam | 13699 |
20.246, 105.97 |
| Mỹ Lộc | My Loc | 13708 |
20.442, 106.093 |
| Trường Thi | Truong Thi | 13777 |
20.366, 106.137 |
| Vị Khê | Vi Khe | 13972 |
20.401, 106.202 |
| Hồng Quang | Hong Quang | 13984 |
20.372, 106.197 |
| Hoa Lư | Hoa Lu | 14329 |
11.783, 108.773 |
| Nam Hoa Lư | Nam Hoa Lu | 14359 |
20.214, 105.936 |
| Tam Điệp | Tam Diep | 14362 |
20.161, 105.876 |
| Trung Sơn | Trung Son | 14365 |
20.143, 105.923 |
| Yên Sơn | Yen Son | 14371 |
20.19, 105.879 |
| Tây Hoa Lư | Tay Hoa Lu | 14533 |
20.277, 105.866 |
| Đông Hoa Lư | Dong Hoa Lu | 14566 |
20.224, 106.017 |
| Yên Thắng | Yen Thang | 14725 |
20.165, 105.963 |
| Liêm Hà | Liem Ha | 13456 |
20.505, 105.965 |
| Tân Thanh | Tan Thanh | 13474 |
20.262, 105.963 |
| Thanh Bình | Thanh Binh | 13483 |
20.257, 105.971 |
| Thanh Lâm | Thanh Lam | 13489 |
20.42, 105.904 |
| Thanh Liêm | Thanh Liem | 13495 |
20.445, 105.921 |
| Bình Mỹ | Binh My | 13501 |
20.491, 106.008 |
| Bình Lục | Binh Luc | 13504 |
20.489, 106.041 |
| Bình Giang | Binh Giang | 13531 |
20.495, 106.095 |
| Bình An | Binh An | 13540 |
20.49, 106.064 |
| Bình Sơn | Binh Son | 13558 |
20.441, 106.008 |
| Lý Nhân | Ly Nhan | 13573 |
20.547, 106.1 |
| Bắc Lý | Bac Ly | 13579 |
20.588, 106.09 |
| Nam Xang | Nam Xang | 13591 |
20.601, 106.049 |
| Trần Thương | Tran Thuong | 13594 |
20.547, 106.1 |
| Vĩnh Trụ | Vinh Tru | 13597 |
20.553, 106.038 |
| Nhân Hà | Nhan Ha | 13609 |
20.548, 106.147 |
| Nam Lý | Nam Ly | 13627 |
20.509, 106.161 |
| Vụ Bản | Vu Ban | 13741 |
20.383, 106.1 |
| Minh Tân | Minh Tan | 13750 |
20.409, 106.04 |
| Hiển Khánh | Hien Khanh | 13753 |
20.407, 106.084 |
| Liên Minh | Lien Minh | 13786 |
20.319, 106.137 |
| Ý Yên | Y Yen | 13795 |
20.329, 105.997 |
| Tân Minh | Tan Minh | 13807 |
20.385, 106.015 |
| Phong Doanh | Phong Doanh | 13822 |
20.36, 105.955 |
| Vũ Dương | Vu Duong | 13834 |
20.335, 106.032 |
| Vạn Thắng | Van Thang | 13864 |
20.297, 106.058 |
| Yên Cường | Yen Cuong | 13870 |
20.277, 106.108 |
| Yên Đồng | Yen Dong | 13879 |
20.256, 106.065 |
| Nghĩa Hưng | Nghia Hung | 13891 |
20.221, 106.178 |
| Rạng Đông | Rang Dong | 13894 |
19.975, 106.136 |
| Đồng Thịnh | Dong Thinh | 13900 |
20.268, 106.142 |
| Nghĩa Sơn | Nghia Son | 13918 |
20.189, 106.173 |
| Hồng Phong | Hong Phong | 13927 |
20.085, 106.176 |
| Quỹ Nhất | Quy Nhat | 13939 |
20.056, 106.151 |
| Nghĩa Lâm | Nghia Lam | 13957 |
20.012, 106.126 |
| Nam Trực | Nam Truc | 13966 |
20.334, 106.213 |
| Nam Hồng | Nam Hong | 13987 |
20.345, 106.244 |
| Nam Ninh | Nam Ninh | 14005 |
20.3, 106.244 |
| Nam Minh | Nam Minh | 14011 |
20.297, 106.205 |
| Nam Đồng | Nam Dong | 14014 |
20.295, 106.168 |
| Cổ Lễ | Co Le | 14026 |
20.314, 106.271 |
| Ninh Giang | Ninh Giang | 14038 |
20.309, 106.304 |
| Trực Ninh | Truc Ninh | 14053 |
20.244, 106.215 |
| Cát Thành | Cat Thanh | 14056 |
20.258, 106.278 |
| Quang Hưng | Quang Hung | 14062 |
20.235, 106.198 |
| Minh Thái | Minh Thai | 14071 |
20.198, 106.232 |
| Ninh Cường | Ninh Cuong | 14077 |
20.199, 106.206 |
| Xuân Trường | Xuan Truong | 14089 |
20.292, 106.334 |
| Xuân Hồng | Xuan Hong | 14095 |
20.326, 106.328 |
| Xuân Giang | Xuan Giang | 14104 |
20.326, 106.362 |
| Xuân Hưng | Xuan Hung | 14122 |
20.292, 106.366 |
| Giao Minh | Giao Minh | 14161 |
20.282, 106.539 |
| Giao Thủy | Giao Thuy | 14167 |
20.285, 106.442 |
| Giao Hưng | Giao Hung | 14179 |
20.226, 106.446 |
| Giao Hòa | Giao Hoa | 14182 |
20.251, 106.496 |
| Giao Bình | Giao Binh | 14194 |
20.242, 106.397 |
| Giao Phúc | Giao Phuc | 14203 |
20.231, 106.466 |
| Giao Ninh | Giao Ninh | 14212 |
20.213, 106.378 |
| Hải Hậu | Hai Hau | 14215 |
20.204, 106.282 |
| Hải Tiến | Hai Tien | 14218 |
20.118, 106.294 |
| Hải Thịnh | Hai Thinh | 14221 |
20.037, 106.223 |
| Hải Anh | Hai Anh | 14236 |
20.193, 106.259 |
| Hải Hưng | Hai Hung | 14248 |
20.195, 106.309 |
| Hải An | Hai An | 14281 |
20.143, 106.192 |
| Hải Quang | Hai Quang | 14287 |
20.17, 106.301 |
| Hải Xuân | Hai Xuan | 14308 |
20.086, 106.267 |
| Gia Lâm | Gia Lam | 14389 |
20.409, 105.786 |
| Gia Tường | Gia Tuong | 14401 |
20.352, 105.787 |
| Cúc Phương | Cuc Phuong | 14404 |
20.24, 105.722 |
| Phú Sơn | Phu Son | 14407 |
20.363, 105.735 |
| Nho Quan | Nho Quan | 14428 |
20.312, 105.749 |
| Thanh Sơn | Thanh Son | 14434 |
20.28, 105.785 |
| Quỳnh Lưu | Quynh Luu | 14452 |
20.237, 105.811 |
| Phú Long | Phu Long | 14458 |
20.2, 105.79 |
| Gia Viễn | Gia Vien | 14464 |
20.33, 105.873 |
| Gia Hưng | Gia Hung | 14482 |
20.376, 105.827 |
| Gia Vân | Gia Van | 14488 |
20.347, 105.879 |
| Gia Trấn | Gia Tran | 14494 |
20.357, 105.919 |
| Đại Hoàng | Dai Hoang | 14500 |
20.314, 105.877 |
| Gia Phong | Gia Phong | 14524 |
20.3, 105.824 |
| Yên Khánh | Yen Khanh | 14560 |
20.19, 106.095 |
| Khánh Thiện | Khanh Thien | 14563 |
20.212, 106.106 |
| Khánh Trung | Khanh Trung | 14608 |
20.161, 106.148 |
| Khánh Nhạc | Khanh Nhac | 14611 |
20.165, 106.079 |
| Khánh Hội | Khanh Hoi | 14614 |
20.19, 106.105 |
| Phát Diệm | Phat Diem | 14620 |
20.09, 106.081 |
| Bình Minh | Binh Minh | 14623 |
19.991, 106.063 |
| Kim Sơn | Kim Son | 14638 |
20.024, 106.088 |
| Quang Thiện | Quang Thien | 14647 |
20.102, 106.104 |
| Chất Bình | Chat Binh | 14653 |
20.132, 106.132 |
| Lai Thành | Lai Thanh | 14674 |
20.076, 106.05 |
| Định Hóa | Dinh Hoa | 14677 |
20.054, 106.083 |
| Kim Đông | Kim Dong | 14698 |
19.942, 106.077 |
| Yên Mô | Yen Mo | 14701 |
20.128, 106.012 |
| Yên Từ | Yen Tu | 14728 |
20.13, 106.046 |
| Yên Mạc | Yen Mac | 14743 |
20.104, 106.016 |
| Đồng Thái | Dong Thai | 14746 |
20.097, 105.981 |
| Hàm Rồng | Ham Rong | 14758 |
19.839, 105.786 |
| Hạc Thành | Hac Thanh | 14797 |
19.8, 105.786 |
| Bỉm Sơn | Bim Son | 14812 |
20.088, 105.881 |
| Quang Trung | Quang Trung | 14818 |
20.08, 105.853 |
| Đông Tiến | Dong Tien | 15853 |
19.842, 105.712 |
| Nguyệt Viên | Nguyet Vien | 15925 |
19.823, 105.818 |
| Đông Sơn | Dong Son | 16378 |
19.794, 105.794 |
| Đông Quang | Dong Quang | 16417 |
19.761, 105.738 |
| Nam Sầm Sơn | Nam Sam Son | 16516 |
19.722, 105.847 |
| Quảng Phú | Quang Phu | 16522 |
19.768, 105.834 |
| Sầm Sơn | Sam Son | 16531 |
19.737, 105.899 |
| Tĩnh Gia | Tinh Gia | 16561 |
19.448, 105.792 |
| Ngọc Sơn | Ngoc Son | 16576 |
19.576, 105.784 |
| Tân Dân | Tan Dan | 16594 |
19.527, 105.795 |
| Hải Lĩnh | Hai Linh | 16597 |
19.504, 105.796 |
| Đào Duy Từ | Dao Duy Tu | 16609 |
19.433, 105.768 |
| Trúc Lâm | Truc Lam | 16624 |
19.399, 105.747 |
| Hải Bình | Hai Binh | 16645 |
19.401, 105.78 |
| Nghi Sơn | Nghi Son | 16654 |
19.453, 105.733 |
| Mường Lát | Muong Lat | 14845 |
20.528, 104.602 |
| Tam Chung | Tam Chung | 14848 |
20.573, 104.64 |
| Mường Lý | Muong Ly | 14854 |
20.546, 104.784 |
| Trung Lý | Trung Ly | 14857 |
20.46, 104.698 |
| Quang Chiểu | Quang Chieu | 14860 |
20.463, 104.456 |
| Pù Nhi | Pu Nhi | 14863 |
20.475, 104.567 |
| Nhi Sơn | Nhi Son | 14864 |
20.478, 104.644 |
| Mường Chanh | Muong Chanh | 14866 |
20.402, 104.449 |
| Hồi Xuân | Hoi Xuan | 14869 |
20.381, 105.105 |
| Trung Thành | Trung Thanh | 14872 |
20.569, 104.928 |
| Trung Sơn | Trung Son | 14875 |
20.616, 104.837 |
| Phú Lệ | Phu Le | 14878 |
20.554, 105.023 |
| Phú Xuân | Phu Xuan | 14890 |
20.462, 105.025 |
| Hiền Kiệt | Hien Kiet | 14896 |
20.434, 104.811 |
| Nam Xuân | Nam Xuan | 14902 |
20.405, 104.985 |
| Thiên Phủ | Thien Phu | 14908 |
20.361, 104.893 |
| Bá Thước | Ba Thuoc | 14923 |
20.379, 105.277 |
| Điền Quang | Dien Quang | 14932 |
20.254, 105.261 |
| Điền Lư | Dien Lu | 14950 |
20.298, 105.301 |
| Quý Lương | Quy Luong | 14953 |
20.331, 105.332 |
| Pù Luông | Pu Luong | 14956 |
20.421, 105.171 |
| Cổ Lũng | Co Lung | 14959 |
20.463, 105.198 |
| Văn Nho | Van Nho | 14974 |
20.265, 105.13 |
| Thiết Ống | Thiet Ong | 14980 |
20.293, 105.185 |
| Trung Hạ | Trung Ha | 15001 |
20.3, 105.011 |
| Tam Thanh | Tam Thanh | 15007 |
20.19, 104.875 |
| Sơn Thủy | Son Thuy | 15010 |
20.314, 104.746 |
| Na Mèo | Na Meo | 15013 |
20.299, 104.628 |
| Quan Sơn | Quan Son | 15016 |
20.254, 104.947 |
| Tam Lư | Tam Lu | 15019 |
20.232, 104.939 |
| Sơn Điện | Son Dien | 15022 |
20.275, 104.786 |
| Mường Mìn | Muong Min | 15025 |
20.278, 104.753 |
| Yên Khương | Yen Khuong | 15031 |
20.157, 105.051 |
| Yên Thắng | Yen Thang | 15034 |
20.148, 105.104 |
| Giao An | Giao An | 15043 |
20.031, 105.249 |
| Văn Phú | Van Phu | 15049 |
20.224, 105.099 |
| Linh Sơn | Linh Son | 15055 |
20.129, 105.206 |
| Đồng Lương | Dong Luong | 15058 |
20.181, 105.219 |
| Ngọc Lặc | Ngoc Lac | 15061 |
20.068, 105.388 |
| Thạch Lập | Thach Lap | 15085 |
20.15, 105.363 |
| Ngọc Liên | Ngoc Lien | 15091 |
20.1, 105.421 |
| Nguyệt Ấn | Nguyet An | 15106 |
19.997, 105.346 |
| Kiên Thọ | Kien Tho | 15112 |
19.967, 105.398 |
| Minh Sơn | Minh Son | 15124 |
20.014, 105.424 |
| Cẩm Thủy | Cam Thuy | 15127 |
20.204, 105.446 |
| Cẩm Thạch | Cam Thach | 15142 |
20.233, 105.386 |
| Cẩm Tú | Cam Tu | 15148 |
20.246, 105.498 |
| Cẩm Vân | Cam Van | 15163 |
20.152, 105.451 |
| Cẩm Tân | Cam Tan | 15178 |
20.165, 105.578 |
| Kim Tân | Kim Tan | 15187 |
20.131, 105.674 |
| Vân Du | Van Du | 15190 |
20.151, 105.73 |
| Thạch Quảng | Thach Quang | 15199 |
20.282, 105.523 |
| Thạch Bình | Thach Binh | 15211 |
20.164, 105.628 |
| Thành Vinh | Thanh Vinh | 15229 |
20.242, 105.587 |
| Ngọc Trạo | Ngoc Trao | 15250 |
19.795, 105.776 |
| Hà Trung | Ha Trung | 15271 |
20.055, 105.811 |
| Hà Long | Ha Long | 15274 |
20.092, 105.799 |
| Hoạt Giang | Hoat Giang | 15286 |
20.044, 105.846 |
| Lĩnh Toại | Linh Toai | 15298 |
20.006, 105.89 |
| Tống Sơn | Tong Son | 15316 |
19.997, 105.773 |
| Vĩnh Lộc | Vinh Loc | 15349 |
20.041, 105.649 |
| Tây Đô | Tay Do | 15361 |
20.078, 105.605 |
| Biện Thượng | Bien Thuong | 15382 |
20.008, 105.731 |
| Yên Phú | Yen Phu | 15409 |
20.021, 105.52 |
| Quý Lộc | Quy Loc | 15412 |
20.067, 105.559 |
| Yên Trường | Yen Truong | 15421 |
20.019, 105.594 |
| Yên Ninh | Yen Ninh | 15442 |
19.984, 105.599 |
| Định Hòa | Dinh Hoa | 15448 |
19.959, 105.691 |
| Định Tân | Dinh Tan | 15457 |
19.998, 105.688 |
| Yên Định | Yen Dinh | 15469 |
20.008, 105.597 |
| Thọ Xuân | Tho Xuan | 15499 |
19.931, 105.52 |
| Thọ Long | Tho Long | 15505 |
19.908, 105.55 |
| Xuân Hòa | Xuan Hoa | 15520 |
19.942, 105.48 |
| Lam Sơn | Lam Son | 15544 |
19.805, 105.781 |
| Sao Vàng | Sao Vang | 15553 |
19.904, 105.463 |
| Thọ Lập | Tho Lap | 15568 |
19.966, 105.482 |
| Xuân Tín | Xuan Tin | 15574 |
19.997, 105.491 |
| Xuân Lập | Xuan Lap | 15592 |
19.949, 105.582 |
| Bát Mọt | Bat Mot | 15607 |
19.995, 104.988 |
| Yên Nhân | Yen Nhan | 15610 |
20.024, 105.136 |
| Vạn Xuân | Van Xuan | 15622 |
19.825, 105.247 |
| Lương Sơn | Luong Son | 15628 |
19.96, 105.278 |
| Luận Thành | Luan Thanh | 15634 |
19.819, 105.383 |
| Thắng Lộc | Thang Loc | 15643 |
19.769, 105.318 |
| Thường Xuân | Thuong Xuan | 15646 |
19.904, 105.347 |
| Xuân Chinh | Xuan Chinh | 15658 |
19.794, 105.207 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 15661 |
19.785, 105.373 |
| Triệu Sơn | Trieu Son | 15664 |
19.802, 105.595 |
| Thọ Bình | Tho Binh | 15667 |
19.854, 105.485 |
| Hợp Tiến | Hop Tien | 15682 |
19.8, 105.548 |
| Tân Ninh | Tan Ninh | 15715 |
19.75, 105.636 |
| Đồng Tiến | Dong Tien | 15724 |
19.767, 105.679 |
| Thọ Ngọc | Tho Ngoc | 15754 |
19.865, 105.526 |
| Thọ Phú | Tho Phu | 15763 |
19.874, 105.558 |
| An Nông | An Nong | 15766 |
19.789, 105.63 |
| Thiệu Hóa | Thieu Hoa | 15772 |
19.886, 105.68 |
| Thiệu Tiến | Thieu Tien | 15778 |
19.926, 105.646 |
| Thiệu Quang | Thieu Quang | 15796 |
19.918, 105.732 |
| Thiệu Toán | Thieu Toan | 15820 |
19.897, 105.61 |
| Thiệu Trung | Thieu Trung | 15835 |
19.852, 105.68 |
| Hoằng Hóa | Hoang Hoa | 15865 |
19.866, 105.858 |
| Hoằng Giang | Hoang Giang | 15880 |
19.888, 105.771 |
| Hoằng Phú | Hoang Phu | 15889 |
19.907, 105.805 |
| Hoằng Sơn | Hoang Son | 15910 |
19.906, 105.841 |
| Hoằng Lộc | Hoang Loc | 15961 |
19.814, 105.845 |
| Hoằng Châu | Hoang Chau | 15976 |
19.827, 105.877 |
| Hoằng Tiến | Hoang Tien | 15991 |
19.865, 105.93 |
| Hoằng Thanh | Hoang Thanh | 16000 |
19.813, 105.914 |
| Hậu Lộc | Hau Loc | 16012 |
19.934, 105.876 |
| Triệu Lộc | Trieu Loc | 16021 |
19.942, 105.82 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 16033 |
19.961, 105.867 |
| Hoa Lộc | Hoa Loc | 16072 |
19.92, 105.92 |
| Vạn Lộc | Van Loc | 16078 |
19.933, 105.955 |
| Nga Sơn | Nga Son | 16093 |
20.004, 105.982 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 16108 |
20.018, 106.04 |
| Nga Thắng | Nga Thang | 16114 |
19.986, 105.938 |
| Hồ Vương | Ho Vuong | 16138 |
20.019, 106.007 |
| Nga An | Nga An | 16144 |
20.041, 106.024 |
| Ba Đình | Ba Dinh | 16171 |
19.801, 105.775 |
| Như Xuân | Nhu Xuan | 16174 |
19.598, 105.398 |
| Xuân Bình | Xuan Binh | 16177 |
19.533, 105.395 |
| Hóa Quỳ | Hoa Quy | 16186 |
19.612, 105.458 |
| Thanh Phong | Thanh Phong | 16213 |
19.641, 105.321 |
| Thanh Quân | Thanh Quan | 16222 |
19.703, 105.253 |
| Thượng Ninh | Thuong Ninh | 16225 |
19.706, 105.449 |
| Như Thanh | Nhu Thanh | 16228 |
19.588, 105.566 |
| Xuân Du | Xuan Du | 16234 |
19.766, 105.511 |
| Mậu Lâm | Mau Lam | 16249 |
19.677, 105.604 |
| Xuân Thái | Xuan Thai | 16258 |
19.542, 105.521 |
| Yên Thọ | Yen Tho | 16264 |
19.591, 105.583 |
| Thanh Kỳ | Thanh Ky | 16273 |
19.457, 105.63 |
| Nông Cống | Nong Cong | 16279 |
19.626, 105.65 |
| Trung Chính | Trung Chinh | 16297 |
19.727, 105.656 |
| Thắng Lợi | Thang Loi | 16309 |
19.682, 105.676 |
| Thăng Bình | Thang Binh | 16342 |
19.588, 105.661 |
| Trường Văn | Truong Van | 16348 |
19.614, 105.745 |
| Tượng Lĩnh | Tuong Linh | 16363 |
19.567, 105.707 |
| Công Chính | Cong Chinh | 16369 |
19.564, 105.659 |
| Lưu Vệ | Luu Ve | 16438 |
19.73, 105.792 |
| Quảng Yên | Quang Yen | 16480 |
19.714, 105.754 |
| Quảng Chính | Quang Chinh | 16489 |
19.62, 105.794 |
| Quảng Ngọc | Quang Ngoc | 16498 |
19.67, 105.76 |
| Quảng Ninh | Quang Ninh | 16540 |
19.701, 105.809 |
| Quảng Bình | Quang Binh | 16543 |
19.665, 105.822 |
| Tiên Trang | Tien Trang | 16549 |
19.619, 105.821 |
| Các Sơn | Cac Son | 16591 |
19.515, 105.721 |
| Trường Lâm | Truong Lam | 16636 |
19.328, 105.723 |
| Thành Vinh | Thanh Vinh | 16681 |
18.672, 105.674 |
| Trường Vinh | Truong Vinh | 16690 |
18.66, 105.697 |
| Vinh Phú | Vinh Phu | 16702 |
18.703, 105.683 |
| Vinh Lộc | Vinh Loc | 16708 |
18.742, 105.729 |
| Cửa Lò | Cua Lo | 16732 |
18.796, 105.727 |
| Thái Hòa | Thai Hoa | 16939 |
19.294, 105.446 |
| Tây Hiếu | Tay Hieu | 17011 |
19.308, 105.415 |
| Hoàng Mai | Hoang Mai | 17110 |
19.266, 105.708 |
| Quỳnh Mai | Quynh Mai | 17125 |
19.23, 105.742 |
| Tân Mai | Tan Mai | 17128 |
19.278, 105.797 |
| Vinh Hưng | Vinh Hung | 17920 |
18.695, 105.669 |
| Quế Phong | Que Phong | 16738 |
19.707, 104.849 |
| Thông Thụ | Thong Thu | 16744 |
19.796, 104.984 |
| Tiền Phong | Tien Phong | 16750 |
19.641, 104.963 |
| Tri Lễ | Tri Le | 16756 |
19.578, 104.72 |
| Mường Quàng | Muong Quang | 16774 |
19.518, 104.851 |
| Quỳ Châu | Quy Chau | 16777 |
19.536, 105.132 |
| Châu Tiến | Chau Tien | 16792 |
19.649, 105.08 |
| Hùng Chân | Hung Chan | 16801 |
19.411, 104.967 |
| Châu Bình | Chau Binh | 16804 |
19.506, 105.214 |
| Mường Xén | Muong Xen | 16813 |
19.395, 104.157 |
| Mỹ Lý | My Ly | 16816 |
19.59, 104.339 |
| Bắc Lý | Bac Ly | 16819 |
19.595, 104.267 |
| Keng Đu | Keng Du | 16822 |
19.625, 104.106 |
| Huồi Tụ | Huoi Tu | 16828 |
19.522, 104.256 |
| Mường Lống | Muong Long | 16831 |
19.531, 104.335 |
| Na Loi | Na Loi | 16834 |
19.569, 104.175 |
| Nậm Cắn | Nam Can | 16837 |
19.468, 104.091 |
| Hữu Kiệm | Huu Kiem | 16849 |
19.378, 104.206 |
| Chiêu Lưu | Chieu Luu | 16855 |
19.375, 104.348 |
| Mường Típ | Muong Tip | 16858 |
19.285, 104.013 |
| Na Ngoi | Na Ngoi | 16870 |
19.244, 104.212 |
| Tương Dương | Tuong Duong | 16876 |
19.32, 104.631 |
| Nhôn Mai | Nhon Mai | 16882 |
19.544, 104.495 |
| Hữu Khuông | Huu Khuong | 16885 |
19.48, 104.664 |
| Nga My | Nga My | 16903 |
19.277, 104.786 |
| Lượng Minh | Luong Minh | 16906 |
19.398, 104.483 |
| Yên Hòa | Yen Hoa | 16909 |
19.289, 104.664 |
| Yên Na | Yen Na | 16912 |
19.308, 104.59 |
| Tam Quang | Tam Quang | 16933 |
19.158, 104.677 |
| Tam Thái | Tam Thai | 16936 |
19.226, 104.533 |
| Nghĩa Đàn | Nghia Dan | 16941 |
19.355, 105.51 |
| Nghĩa Lâm | Nghia Lam | 16951 |
19.414, 105.444 |
| Nghĩa Thọ | Nghia Tho | 16969 |
19.316, 105.54 |
| Nghĩa Hưng | Nghia Hung | 16972 |
19.332, 105.352 |
| Nghĩa Mai | Nghia Mai | 16975 |
19.373, 105.391 |
| Đông Hiếu | Dong Hieu | 17017 |
19.28, 105.477 |
| Nghĩa Lộc | Nghia Loc | 17029 |
19.22, 105.457 |
| Nghĩa Khánh | Nghia Khanh | 17032 |
19.256, 105.393 |
| Quỳ Hợp | Quy Hop | 17035 |
19.321, 105.16 |
| Châu Hồng | Chau Hong | 17044 |
19.393, 105.051 |
| Châu Lộc | Chau Loc | 17056 |
19.387, 105.186 |
| Tam Hợp | Tam Hop | 17059 |
19.356, 105.286 |
| Minh Hợp | Minh Hop | 17071 |
19.237, 105.288 |
| Mường Ham | Muong Ham | 17077 |
19.296, 105.144 |
| Mường Chọng | Muong Chong | 17089 |
19.223, 105.083 |
| Quỳnh Văn | Quynh Van | 17143 |
19.208, 105.653 |
| Quỳnh Tam | Quynh Tam | 17149 |
19.203, 105.518 |
| Quỳnh Sơn | Quynh Son | 17170 |
19.173, 105.602 |
| Quỳnh Anh | Quynh Anh | 17176 |
19.168, 105.684 |
| Quỳnh Lưu | Quynh Luu | 17179 |
19.232, 105.598 |
| Quỳnh Phú | Quynh Phu | 17212 |
19.104, 105.676 |
| Quỳnh Thắng | Quynh Thang | 17224 |
19.278, 105.587 |
| Bình Chuẩn | Binh Chuan | 17230 |
19.234, 104.921 |
| Mậu Thạch | Mau Thach | 17239 |
19.069, 104.968 |
| Cam Phục | Cam Phuc | 17242 |
19.12, 104.863 |
| Châu Khê | Chau Khe | 17248 |
19.109, 104.784 |
| Con Cuông | Con Cuong | 17254 |
19.05, 104.882 |
| Môn Sơn | Mon Son | 17263 |
18.941, 104.946 |
| Tân Kỳ | Tan Ky | 17266 |
19.103, 105.221 |
| Tân Phú | Tan Phu | 17272 |
19.137, 105.276 |
| Giai Xuân | Giai Xuan | 17278 |
19.15, 105.24 |
| Nghĩa Đồng | Nghia Dong | 17284 |
19.17, 105.347 |
| Tiên Đồng | Tien Dong | 17287 |
19.118, 105.113 |
| Tân An | Tan An | 17305 |
10.526, 106.399 |
| Nghĩa Hành | Nghia Hanh | 17326 |
19.031, 105.108 |
| Anh Sơn | Anh Son | 17329 |
18.967, 105.105 |
| Thành Bình Thọ | Thanh Binh Tho | 17335 |
19.088, 105.04 |
| Nhân Hòa | Nhan Hoa | 17344 |
21.195, 106.127 |
| Vĩnh Tường | Vinh Tuong | 17357 |
18.966, 105.03 |
| Anh Sơn Đông | Anh Son Dong | 17365 |
18.955, 105.219 |
| Yên Xuân | Yen Xuan | 17380 |
18.905, 105.18 |
| Hùng Châu | Hung Chau | 17395 |
19.113, 105.585 |
| Đức Châu | Duc Chau | 17416 |
19.039, 105.584 |
| Hải Châu | Hai Chau | 17419 |
19.051, 105.626 |
| Quảng Châu | Quang Chau | 17443 |
19.012, 105.552 |
| Diễn Châu | Dien Chau | 17464 |
19.022, 105.578 |
| Minh Châu | Minh Chau | 17476 |
18.96, 105.553 |
| An Châu | An Chau | 17479 |
18.921, 105.602 |
| Tân Châu | Tan Chau | 17488 |
18.905, 105.56 |
| Yên Thành | Yen Thanh | 17506 |
19.021, 105.415 |
| Bình Minh | Binh Minh | 17515 |
19.106, 105.491 |
| Quang Đồng | Quang Dong | 17521 |
19.044, 105.386 |
| Giai Lạc | Giai Lac | 17524 |
19.092, 105.442 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 17530 |
19.055, 105.541 |
| Vân Du | Van Du | 17560 |
18.955, 105.38 |
| Quan Thành | Quan Thanh | 17569 |
18.983, 105.44 |
| Hợp Minh | Hop Minh | 17605 |
18.93, 105.49 |
| Vân Tụ | Van Tu | 17611 |
18.932, 105.431 |
| Bạch Ngọc | Bach Ngoc | 17623 |
18.938, 105.264 |
| Lương Sơn | Luong Son | 17641 |
18.929, 105.309 |
| Đô Lương | Do Luong | 17662 |
18.913, 105.319 |
| Văn Hiến | Van Hien | 17677 |
18.887, 105.402 |
| Thuần Trung | Thuan Trung | 17689 |
18.857, 105.329 |
| Bạch Hà | Bach Ha | 17707 |
18.847, 105.429 |
| Đại Đồng | Dai Dong | 17713 |
18.781, 105.337 |
| Hạnh Lâm | Hanh Lam | 17722 |
18.815, 105.173 |
| Cát Ngạn | Cat Ngan | 17728 |
18.856, 105.242 |
| Tam Đồng | Tam Dong | 17743 |
18.82, 105.244 |
| Sơn Lâm | Son Lam | 17759 |
18.748, 105.208 |
| Hoa Quân | Hoa Quan | 17770 |
18.766, 105.298 |
| Xuân Lâm | Xuan Lam | 17779 |
18.704, 105.421 |
| Kim Bảng | Kim Bang | 17791 |
18.699, 105.386 |
| Bích Hào | Bich Hao | 17818 |
18.673, 105.416 |
| Nghi Lộc | Nghi Loc | 17827 |
18.809, 105.589 |
| Hải Lộc | Hai Loc | 17833 |
18.867, 105.69 |
| Thần Lĩnh | Than Linh | 17842 |
18.813, 105.591 |
| Văn Kiều | Van Kieu | 17854 |
18.813, 105.486 |
| Phúc Lộc | Phuc Loc | 17857 |
18.807, 105.538 |
| Trung Lộc | Trung Loc | 17866 |
18.83, 105.651 |
| Đông Lộc | Dong Loc | 17878 |
18.779, 105.695 |
| Nam Đàn | Nam Dan | 17935 |
18.673, 105.523 |
| Đại Huệ | Dai Hue | 17944 |
18.724, 105.536 |
| Vạn An | Van An | 17950 |
18.7, 105.497 |
| Kim Liên | Kim Lien | 17971 |
18.676, 105.563 |
| Thiên Nhẫn | Thien Nhan | 17989 |
18.606, 105.58 |
| Hưng Nguyên | Hung Nguyen | 18001 |
18.686, 105.626 |
| Yên Trung | Yen Trung | 18007 |
18.762, 105.585 |
| Hưng Nguyên Nam | Hung Nguyen Nam | 18028 |
18.615, 105.607 |
| Lam Thành | Lam Thanh | 18040 |
18.604, 105.665 |
| Thành Sen | Thanh Sen | 18073 |
18.339, 105.903 |
| Trần Phú | Tran Phu | 18100 |
18.385, 105.892 |
| Bắc Hồng Lĩnh | Bac Hong Linh | 18115 |
18.534, 105.705 |
| Nam Hồng Lĩnh | Nam Hong Linh | 18118 |
18.519, 105.702 |
| Hà Huy Tập | Ha Huy Tap | 18652 |
18.295, 105.914 |
| Sông Trí | Song Tri | 18754 |
18.063, 106.299 |
| Hải Ninh | Hai Ninh | 18781 |
18.124, 106.329 |
| Vũng Áng | Vung Ang | 18823 |
18.037, 106.376 |
| Hoành Sơn | Hoanh Son | 18832 |
18.007, 106.438 |
| Hương Sơn | Huong Son | 18133 |
18.446, 105.248 |
| Sơn Hồng | Son Hong | 18160 |
18.559, 105.295 |
| Sơn Tiến | Son Tien | 18163 |
18.553, 105.503 |
| Sơn Tây | Son Tay | 18172 |
18.456, 105.343 |
| Sơn Giang | Son Giang | 18184 |
18.554, 105.359 |
| Sơn Kim 1 | Son Kim 1 | 18196 |
18.452, 105.26 |
| Sơn Kim 2 | Son Kim 2 | 18199 |
18.428, 105.318 |
| Tứ Mỹ | Tu My | 18202 |
18.511, 105.528 |
| Kim Hoa | Kim Hoa | 18223 |
18.497, 105.473 |
| Đức Thọ | Duc Tho | 18229 |
18.489, 105.605 |
| Đức Minh | Duc Minh | 18244 |
18.55, 105.579 |
| Đức Quang | Duc Quang | 18262 |
18.551, 105.643 |
| Đức Thịnh | Duc Thinh | 18277 |
18.478, 105.644 |
| Đức Đồng | Duc Dong | 18304 |
18.457, 105.567 |
| Vũ Quang | Vu Quang | 18313 |
18.324, 105.455 |
| Mai Hoa | Mai Hoa | 18322 |
18.463, 105.538 |
| Thượng Đức | Thuong Duc | 18328 |
18.408, 105.564 |
| Nghi Xuân | Nghi Xuan | 18352 |
18.644, 105.758 |
| Đan Hải | Dan Hai | 18364 |
18.722, 105.779 |
| Tiên Điền | Tien Dien | 18373 |
18.659, 105.795 |
| Cổ Đạm | Co Dam | 18394 |
18.574, 105.834 |
| Can Lộc | Can Loc | 18406 |
18.444, 105.732 |
| Hồng Lộc | Hong Loc | 18409 |
18.485, 105.85 |
| Tùng Lộc | Tung Loc | 18418 |
18.47, 105.796 |
| Trường Lưu | Truong Luu | 18436 |
18.443, 105.672 |
| Gia Hanh | Gia Hanh | 18466 |
18.443, 105.695 |
| Xuân Lộc | Xuan Loc | 18481 |
18.385, 105.777 |
| Đồng Lộc | Dong Loc | 18484 |
18.405, 105.727 |
| Hương Khê | Huong Khe | 18496 |
18.193, 105.679 |
| Hà Linh | Ha Linh | 18502 |
18.292, 105.668 |
| Hương Bình | Huong Binh | 18523 |
18.248, 105.654 |
| Hương Phố | Huong Pho | 18532 |
18.219, 105.725 |
| Hương Xuân | Huong Xuan | 18544 |
18.082, 105.713 |
| Phúc Trạch | Phuc Trach | 18547 |
18.07, 105.822 |
| Hương Đô | Huong Do | 18550 |
18.141, 105.725 |
| Thạch Hà | Thach Ha | 18562 |
18.358, 105.821 |
| Lộc Hà | Loc Ha | 18568 |
18.462, 105.912 |
| Mai Phụ | Mai Phu | 18583 |
18.433, 105.892 |
| Đông Kinh | Dong Kinh | 18586 |
18.451, 105.838 |
| Việt Xuyên | Viet Xuyen | 18601 |
18.366, 105.817 |
| Thạch Khê | Thach Khe | 18604 |
18.385, 105.95 |
| Đồng Tiến | Dong Tien | 18619 |
18.349, 106.007 |
| Thạch Lạc | Thach Lac | 18628 |
18.367, 105.961 |
| Toàn Lưu | Toan Luu | 18634 |
18.325, 105.824 |
| Thạch Xuân | Thach Xuan | 18667 |
18.304, 105.862 |
| Cẩm Xuyên | Cam Xuyen | 18673 |
18.189, 106.01 |
| Thiên Cầm | Thien Cam | 18676 |
18.268, 106.103 |
| Yên Hòa | Yen Hoa | 18682 |
18.316, 106.019 |
| Cẩm Bình | Cam Binh | 18685 |
18.304, 105.962 |
| Cẩm Hưng | Cam Hung | 18736 |
18.21, 106.021 |
| Cẩm Duệ | Cam Due | 18739 |
18.248, 105.937 |
| Cẩm Trung | Cam Trung | 18742 |
18.242, 106.114 |
| Cẩm Lạc | Cam Lac | 18748 |
18.198, 106.1 |
| Kỳ Xuân | Ky Xuan | 18766 |
18.203, 106.168 |
| Kỳ Anh | Ky Anh | 18775 |
18.053, 106.357 |
| Kỳ Văn | Ky Van | 18787 |
18.087, 106.163 |
| Kỳ Khang | Ky Khang | 18790 |
18.123, 106.261 |
| Kỳ Hoa | Ky Hoa | 18814 |
18.072, 106.272 |
| Kỳ Lạc | Ky Lac | 18838 |
18.012, 106.188 |
| Kỳ Thượng | Ky Thuong | 18844 |
18, 106.158 |
| Đồng Thuận | Dong Thuan | 18859 |
17.476, 106.594 |
| Đồng Sơn | Dong Son | 18871 |
17.448, 106.577 |
| Đồng Hới | Dong Hoi | 18880 |
17.449, 106.591 |
| Ba Đồn | Ba Don | 19009 |
17.735, 106.365 |
| Bắc Gianh | Bac Gianh | 19066 |
17.752, 106.442 |
| Đông Hà | Dong Ha | 19333 |
16.802, 107.095 |
| Nam Đông Hà | Nam Dong Ha | 19351 |
16.802, 107.111 |
| Quảng Trị | Quang Tri | 19360 |
16.694, 107.157 |
| Minh Hóa | Minh Hoa | 18901 |
17.735, 105.921 |
| Dân Hóa | Dan Hoa | 18904 |
17.8, 105.781 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 18919 |
17.878, 105.84 |
| Kim Điền | Kim Dien | 18922 |
17.822, 105.894 |
| Kim Phú | Kim Phu | 18943 |
17.739, 105.962 |
| Đồng Lê | Dong Le | 18949 |
17.886, 106.021 |
| Tuyên Sơn | Tuyen Son | 18952 |
18.029, 105.867 |
| Tuyên Lâm | Tuyen Lam | 18958 |
17.984, 105.842 |
| Tuyên Phú | Tuyen Phu | 18985 |
17.857, 106.112 |
| Tuyên Bình | Tuyen Binh | 18991 |
17.829, 106.169 |
| Tuyên Hóa | Tuyen Hoa | 18997 |
17.9, 106.105 |
| Phú Trạch | Phu Trach | 19021 |
17.886, 106.441 |
| Trung Thuần | Trung Thuan | 19030 |
17.809, 106.376 |
| Hòa Trạch | Hoa Trach | 19033 |
17.868, 106.428 |
| Tân Gianh | Tan Gianh | 19051 |
17.778, 106.317 |
| Quảng Trạch | Quang Trach | 19057 |
17.873, 106.363 |
| Nam Ba Đồn | Nam Ba Don | 19075 |
17.756, 106.343 |
| Nam Gianh | Nam Gianh | 19093 |
17.735, 106.383 |
| Hoàn Lão | Hoan Lao | 19111 |
17.583, 106.535 |
| Bắc Trạch | Bac Trach | 19126 |
17.698, 106.455 |
| Phong Nha | Phong Nha | 19138 |
17.648, 106.273 |
| Bố Trạch | Bo Trach | 19141 |
17.487, 106.262 |
| Thượng Trạch | Thuong Trach | 19147 |
17.363, 106.187 |
| Đông Trạch | Dong Trach | 19159 |
17.622, 106.53 |
| Nam Trạch | Nam Trach | 19198 |
17.535, 106.563 |
| Trường Sơn | Truong Son | 19204 |
17.219, 106.452 |
| Quảng Ninh | Quang Ninh | 19207 |
17.254, 106.494 |
| Ninh Châu | Ninh Chau | 19225 |
17.339, 106.699 |
| Trường Ninh | Truong Ninh | 19237 |
17.317, 106.635 |
| Lệ Ninh | Le Ninh | 19246 |
17.232, 106.693 |
| Lệ Thủy | Le Thuy | 19249 |
17.127, 106.743 |
| Cam Hồng | Cam Hong | 19255 |
17.267, 106.843 |
| Sen Ngư | Sen Ngu | 19288 |
17.21, 106.86 |
| Tân Mỹ | Tan My | 19291 |
17.189, 106.826 |
| Trường Phú | Truong Phu | 19309 |
17.191, 106.786 |
| Kim Ngân | Kim Ngan | 19318 |
17.096, 106.751 |
| Vĩnh Linh | Vinh Linh | 19363 |
17.027, 106.961 |
| Bến Quan | Ben Quan | 19366 |
17.022, 106.903 |
| Vĩnh Hoàng | Vinh Hoang | 19372 |
17.07, 107.033 |
| Vĩnh Thủy | Vinh Thuy | 19405 |
17.033, 107.019 |
| Cửa Tùng | Cua Tung | 19414 |
17.029, 107.106 |
| Khe Sanh | Khe Sanh | 19429 |
16.627, 106.738 |
| Lao Bảo | Lao Bao | 19432 |
16.614, 106.598 |
| Hướng Lập | Huong Lap | 19435 |
16.887, 106.568 |
| Hướng Phùng | Huong Phung | 19441 |
16.742, 106.582 |
| Tân Lập | Tan Lap | 19462 |
16.61, 106.695 |
| A Dơi | A Doi | 19483 |
16.481, 106.744 |
| Lìa | Lia | 19489 |
16.492, 106.666 |
| Gio Linh | Gio Linh | 19495 |
16.913, 107.044 |
| Cửa Việt | Cua Viet | 19496 |
16.907, 107.178 |
| Bến Hải | Ben Hai | 19501 |
16.989, 107.076 |
| Cồn Tiên | Con Tien | 19537 |
16.899, 107.006 |
| Hướng Hiệp | Huong Hiep | 19555 |
16.689, 106.887 |
| Đakrông | Dakrong | 19564 |
16.568, 106.98 |
| Ba Lòng | Ba Long | 19567 |
16.659, 106.951 |
| Tà Rụt | Ta Rut | 19588 |
16.393, 106.988 |
| La Lay | La Lay | 19594 |
16.374, 107.005 |
| Cam Lộ | Cam Lo | 19597 |
16.785, 106.944 |
| Hiếu Giang | Hieu Giang | 19603 |
16.829, 107.035 |
| Triệu Phong | Trieu Phong | 19624 |
16.777, 107.189 |
| Nam Cửa Việt | Nam Cua Viet | 19639 |
16.823, 107.216 |
| Triệu Bình | Trieu Binh | 19645 |
16.818, 107.174 |
| Triệu Cơ | Trieu Co | 19654 |
16.797, 107.247 |
| Ái Tử | Ai Tu | 19669 |
16.775, 107.14 |
| Diên Sanh | Dien Sanh | 19681 |
16.687, 107.248 |
| Vĩnh Định | Vinh Dinh | 19699 |
16.749, 107.27 |
| Hải Lăng | Hai Lang | 19702 |
16.684, 107.26 |
| Nam Hải Lăng | Nam Hai Lang | 19735 |
16.638, 107.299 |
| Mỹ Thủy | My Thuy | 19741 |
16.743, 107.372 |
| Cồn Cỏ | Con Co | 19742 |
17.159, 107.339 |
| Phú Xuân | Phu Xuan | 19753 |
16.478, 107.58 |
| Kim Long | Kim Long | 19774 |
16.465, 107.561 |
| Vỹ Dạ | Vy Da | 19777 |
16.48, 107.599 |
| Thuận Hóa | Thuan Hoa | 19789 |
16.464, 107.598 |
| Hương An | Huong An | 19804 |
16.486, 107.555 |
| Thủy Xuân | Thuy Xuan | 19813 |
16.435, 107.573 |
| An Cựu | An Cuu | 19815 |
16.453, 107.598 |
| Phong Điền | Phong Dien | 19819 |
16.582, 107.365 |
| Phong Phú | Phong Phu | 19828 |
16.683, 107.414 |
| Phong Dinh | Phong Dinh | 19831 |
16.659, 107.326 |
| Phong Thái | Phong Thai | 19858 |
16.547, 107.454 |
| Phong Quảng | Phong Quang | 19873 |
16.652, 107.472 |
| Thuận An | Thuan An | 19900 |
16.56, 107.645 |
| Dương Nỗ | Duong No | 19909 |
16.514, 107.604 |
| Mỹ Thượng | My Thuong | 19930 |
16.496, 107.604 |
| Phú Bài | Phu Bai | 19960 |
16.409, 107.678 |
| Thanh Thủy | Thanh Thuy | 19969 |
16.438, 107.621 |
| Hương Thủy | Huong Thuy | 19975 |
16.424, 107.667 |
| Hương Trà | Huong Tra | 19996 |
16.519, 107.484 |
| Hóa Châu | Hoa Chau | 20014 |
16.551, 107.577 |
| Kim Trà | Kim Tra | 20017 |
16.507, 107.509 |
| Quảng Điền | Quang Dien | 19867 |
16.564, 107.55 |
| Đan Điền | Dan Dien | 19885 |
16.559, 107.496 |
| Phú Hồ | Phu Ho | 19918 |
16.49, 107.702 |
| Phú Vang | Phu Vang | 19942 |
16.414, 107.776 |
| Phú Vinh | Phu Vinh | 19945 |
16.433, 107.785 |
| Bình Điền | Binh Dien | 20035 |
16.349, 107.505 |
| A Lưới 2 | A Luoi 2 | 20044 |
16.272, 107.231 |
| A Lưới 5 | A Luoi 5 | 20050 |
16.301, 107.337 |
| A Lưới 1 | A Luoi 1 | 20056 |
16.329, 107.173 |
| A Lưới 3 | A Luoi 3 | 20071 |
16.248, 107.254 |
| A Lưới 4 | A Luoi 4 | 20101 |
16.117, 107.346 |
| Phú Lộc | Phu Loc | 20107 |
16.28, 107.859 |
| Vinh Lộc | Vinh Loc | 20122 |
16.374, 107.843 |
| Hưng Lộc | Hung Loc | 20131 |
16.356, 107.738 |
| Chân Mây - Lăng Cô | Chan May - Lang Co | 20137 |
16.274, 107.991 |
| Lộc An | Loc An | 20140 |
16.323, 107.773 |
| Khe Tre | Khe Tre | 20161 |
16.168, 107.718 |
| Nam Đông | Nam Dong | 20179 |
16.16, 107.711 |
| Long Quảng | Long Quang | 20182 |
16.128, 107.669 |
| Hải Vân | Hai Van | 20194 |
16.135, 108.115 |
| Liên Chiểu | Lien Chieu | 20197 |
16.077, 108.139 |
| Hòa Khánh | Hoa Khanh | 20200 |
16.05, 108.155 |
| Thanh Khê | Thanh Khe | 20209 |
16.066, 108.182 |
| Hải Châu | Hai Chau | 20242 |
16.059, 108.219 |
| Hòa Cường | Hoa Cuong | 20257 |
16.042, 108.218 |
| Cẩm Lệ | Cam Le | 20260 |
16.015, 108.201 |
| Sơn Trà | Son Tra | 20263 |
16.102, 108.249 |
| An Hải | An Hai | 20275 |
16.07, 108.236 |
| Ngũ Hành Sơn | Ngu Hanh Son | 20285 |
16.004, 108.263 |
| An Khê | An Khe | 20305 |
16.05, 108.186 |
| Hòa Xuân | Hoa Xuan | 20314 |
16.005, 108.22 |
| Bàn Thạch | Ban Thach | 20335 |
15.585, 108.467 |
| Tam Kỳ | Tam Ky | 20341 |
15.576, 108.499 |
| Hương Trà | Huong Tra | 20350 |
15.559, 108.51 |
| Quảng Phú | Quang Phu | 20356 |
15.598, 108.496 |
| Hội An Tây | Hoi An Tay | 20401 |
15.897, 108.311 |
| Hội An | Hoi An | 20410 |
15.888, 108.337 |
| Hội An Đông | Hoi An Dong | 20413 |
15.879, 108.364 |
| Điện Bàn | Dien Ban | 20551 |
15.889, 108.249 |
| Điện Bàn Bắc | Dien Ban Bac | 20557 |
15.932, 108.194 |
| An Thắng | An Thang | 20575 |
15.906, 108.225 |
| Điện Bàn Đông | Dien Ban Dong | 20579 |
15.932, 108.27 |
| Bà Nà | Ba Na | 20308 |
15.998, 107.995 |
| Hòa Vang | Hoa Vang | 20320 |
15.97, 108.028 |
| Hòa Tiến | Hoa Tien | 20332 |
15.96, 108.133 |
| Chiên Đàn | Chien Dan | 20364 |
15.564, 108.432 |
| Tây Hồ | Tay Ho | 20380 |
15.589, 108.377 |
| Phú Ninh | Phu Ninh | 20392 |
15.526, 108.423 |
| Tân Hiệp | Tan Hiep | 20434 |
15.958, 108.507 |
| Hùng Sơn | Hung Son | 20443 |
15.809, 107.307 |
| Tây Giang | Tay Giang | 20455 |
15.876, 107.489 |
| Avương | Avuong | 20458 |
15.97, 107.555 |
| Đông Giang | Dong Giang | 20467 |
16.06, 108.233 |
| Sông Kôn | Song Kon | 20476 |
15.867, 107.912 |
| Sông Vàng | Song Vang | 20485 |
15.886, 107.878 |
| Bến Hiên | Ben Hien | 20494 |
15.847, 107.718 |
| Đại Lộc | Dai Loc | 20500 |
15.895, 108.107 |
| Thượng Đức | Thuong Duc | 20506 |
15.993, 108.256 |
| Hà Nha | Ha Nha | 20515 |
15.86, 108.008 |
| Vu Gia | Vu Gia | 20539 |
15.854, 108.068 |
| Phú Thuận | Phu Thuan | 20542 |
15.783, 107.994 |
| Điện Bàn Tây | Dien Ban Tay | 20569 |
15.889, 108.176 |
| Gò Nổi | Go Noi | 20587 |
15.855, 108.225 |
| Nam Phước | Nam Phuoc | 20599 |
15.828, 108.258 |
| Thu Bồn | Thu Bon | 20611 |
15.868, 108.346 |
| Duy Xuyên | Duy Xuyen | 20623 |
15.782, 108.205 |
| Duy Nghĩa | Duy Nghia | 20635 |
15.842, 108.379 |
| Quế Sơn | Que Son | 20641 |
15.713, 108.25 |
| Xuân Phú | Xuan Phu | 20650 |
16.082, 108.163 |
| Nông Sơn | Nong Son | 20656 |
15.887, 108.187 |
| Quế Sơn Trung | Que Son Trung | 20662 |
15.713, 108.25 |
| Quế Phước | Que Phuoc | 20669 |
15.642, 107.986 |
| Thạnh Mỹ | Thanh My | 20695 |
15.75, 107.836 |
| La Êê | La Ee | 20698 |
15.66, 107.352 |
| La Dêê | La Dee | 20704 |
15.553, 107.441 |
| Nam Giang | Nam Giang | 20707 |
15.675, 107.513 |
| Bến Giằng | Ben Giang | 20710 |
15.69, 107.766 |
| Đắc Pring | Dac Pring | 20716 |
15.5, 107.597 |
| Khâm Đức | Kham Duc | 20722 |
15.44, 107.79 |
| Phước Hiệp | Phuoc Hiep | 20728 |
15.469, 107.917 |
| Phước Năng | Phuoc Nang | 20734 |
16.061, 108.215 |
| Phước Chánh | Phuoc Chanh | 20740 |
15.322, 107.804 |
| Phước Thành | Phuoc Thanh | 20752 |
15.314, 107.886 |
| Việt An | Viet An | 20767 |
15.568, 108.169 |
| Phước Trà | Phuoc Tra | 20770 |
15.482, 108.066 |
| Hiệp Đức | Hiep Duc | 20779 |
15.571, 108.063 |
| Thăng Bình | Thang Binh | 20791 |
15.723, 108.362 |
| Thăng An | Thang An | 20794 |
15.772, 108.403 |
| Đồng Dương | Dong Duong | 20818 |
15.647, 108.29 |
| Thăng Phú | Thang Phu | 20827 |
15.637, 108.353 |
| Thăng Trường | Thang Truong | 20836 |
15.684, 108.467 |
| Thăng Điền | Thang Dien | 20848 |
15.672, 108.42 |
| Tiên Phước | Tien Phuoc | 20854 |
15.489, 108.308 |
| Sơn Cẩm Hà | Son Cam Ha | 20857 |
15.538, 108.255 |
| Lãnh Ngọc | Lanh Ngoc | 20875 |
15.444, 108.203 |
| Thạnh Bình | Thanh Binh | 20878 |
16.079, 108.213 |
| Trà My | Tra My | 20900 |
15.339, 108.22 |
| Trà Liên | Tra Lien | 20908 |
15.34, 108.374 |
| Trà Đốc | Tra Doc | 20920 |
15.352, 108.064 |
| Trà Tân | Tra Tan | 20923 |
15.257, 108.182 |
| Trà Giáp | Tra Giap | 20929 |
15.199, 108.248 |
| Trà Leng | Tra Leng | 20938 |
15.229, 108 |
| Trà Tập | Tra Tap | 20941 |
15.181, 108.076 |
| Nam Trà My | Nam Tra My | 20944 |
15.125, 108.152 |
| Trà Linh | Tra Linh | 20950 |
15.024, 108.041 |
| Trà Vân | Tra Van | 20959 |
15.109, 108.204 |
| Núi Thành | Nui Thanh | 20965 |
15.434, 108.656 |
| Tam Xuân | Tam Xuan | 20971 |
15.561, 108.485 |
| Đức Phú | Duc Phu | 20977 |
15.449, 108.579 |
| Tam Anh | Tam Anh | 20984 |
15.483, 108.571 |
| Tam Hải | Tam Hai | 20992 |
15.494, 108.664 |
| Tam Mỹ | Tam My | 21004 |
15.367, 108.555 |
| Hoàng Sa | Hoang Sa | 20333 |
16.095, 108.252 |
| Cẩm Thành | Cam Thanh | 21025 |
15.121, 108.804 |
| Nghĩa Lộ | Nghia Lo | 21028 |
15.106, 108.794 |
| Trương Quang Trọng | Truong Quang Trong | 21172 |
15.148, 108.798 |
| Đức Phổ | Duc Pho | 21439 |
14.809, 108.957 |
| Trà Câu | Tra Cau | 21451 |
14.873, 108.896 |
| Sa Huỳnh | Sa Huynh | 21478 |
14.677, 109.066 |
| Đăk Cấm | Dak Cam | 23284 |
14.369, 108 |
| Kon Tum | Kon Tum | 23293 |
14.342, 107.982 |
| Đăk Bla | Dak Bla | 23302 |
15.178, 107.803 |
| An Phú | An Phu | 21034 |
15.121, 108.86 |
| Bình Sơn | Binh Son | 21040 |
15.287, 108.759 |
| Vạn Tường | Van Tuong | 21061 |
15.121, 108.811 |
| Bình Minh | Binh Minh | 21085 |
15.277, 108.664 |
| Bình Chương | Binh Chuong | 21100 |
15.27, 108.719 |
| Đông Sơn | Dong Son | 21109 |
15.241, 108.887 |
| Trà Bồng | Tra Bong | 21115 |
15.209, 108.453 |
| Thanh Bồng | Thanh Bong | 21124 |
15.256, 108.379 |
| Đông Trà Bồng | Dong Tra Bong | 21127 |
15.277, 108.587 |
| Cà Đam | Ca Dam | 21136 |
15.165, 108.534 |
| Tây Trà | Tay Tra | 21154 |
15.161, 108.339 |
| Tây Trà Bồng | Tay Tra Bong | 21157 |
15.148, 108.425 |
| Thọ Phong | Tho Phong | 21181 |
15.22, 108.804 |
| Trường Giang | Truong Giang | 21196 |
15.17, 108.632 |
| Ba Gia | Ba Gia | 21205 |
15.212, 108.655 |
| Tịnh Khê | Tinh Khe | 21211 |
15.18, 108.861 |
| Sơn Tịnh | Son Tinh | 21220 |
15.199, 108.708 |
| Tư Nghĩa | Tu Nghia | 21235 |
15.091, 108.768 |
| Vệ Giang | Ve Giang | 21238 |
15.042, 108.851 |
| Trà Giang | Tra Giang | 21244 |
15.092, 108.676 |
| Nghĩa Giang | Nghia Giang | 21250 |
15.114, 108.734 |
| Sơn Hà | Son Ha | 21289 |
14.975, 108.525 |
| Sơn Hạ | Son Ha | 21292 |
14.975, 108.525 |
| Sơn Linh | Son Linh | 21307 |
15.003, 108.59 |
| Sơn Thủy | Son Thuy | 21319 |
14.968, 108.499 |
| Sơn Kỳ | Son Ky | 21325 |
14.863, 108.52 |
| Sơn Tây Thượng | Son Tay Thuong | 21334 |
14.97, 108.355 |
| Sơn Tây | Son Tay | 21340 |
14.97, 108.355 |
| Sơn Tây Hạ | Son Tay Ha | 21343 |
14.97, 108.355 |
| Sơn Mai | Son Mai | 21349 |
14.988, 108.701 |
| Minh Long | Minh Long | 21361 |
14.946, 108.676 |
| Nghĩa Hành | Nghia Hanh | 21364 |
14.969, 108.798 |
| Phước Giang | Phuoc Giang | 21370 |
15.04, 108.735 |
| Đình Cương | Dinh Cuong | 21385 |
14.986, 108.833 |
| Thiện Tín | Thien Tin | 21388 |
14.923, 108.761 |
| Mộ Đức | Mo Duc | 21400 |
14.988, 108.888 |
| Long Phụng | Long Phung | 21409 |
15.04, 108.882 |
| Mỏ Cày | Mo Cay | 21421 |
14.991, 108.897 |
| Lân Phong | Lan Phong | 21433 |
14.889, 108.921 |
| Nguyễn Nghiêm | Nguyen Nghiem | 21457 |
15.121, 108.806 |
| Khánh Cường | Khanh Cuong | 21472 |
14.727, 109.016 |
| Ba Tơ | Ba To | 21484 |
14.716, 108.741 |
| Ba Vinh | Ba Vinh | 21490 |
14.844, 108.664 |
| Ba Động | Ba Dong | 21496 |
14.823, 108.778 |
| Ba Dinh | Ba Dinh | 21499 |
15.302, 108.759 |
| Đặng Thùy Trâm | Dang Thuy Tram | 21520 |
14.739, 108.87 |
| Ba Tô | Ba To | 21523 |
14.716, 108.741 |
| Ba Vì | Ba Vi | 21529 |
14.742, 108.559 |
| Ba Xa | Ba Xa | 21538 |
14.742, 108.742 |
| Ngọk Bay | Ngok Bay | 23317 |
14.395, 107.916 |
| Ia Chim | Ia Chim | 23326 |
14.308, 107.904 |
| Đăk Rơ Wa | Dak Ro Wa | 23332 |
14.318, 108.042 |
| Đăk Pék | Dak Pek | 23341 |
15.079, 107.74 |
| Đăk Plô | Dak Plo | 23344 |
15.249, 107.672 |
| Xốp | Xop | 23356 |
15.114, 107.807 |
| Ngọc Linh | Ngoc Linh | 23365 |
15.088, 107.929 |
| Đăk Long | Dak Long | 23368 |
14.63, 107.926 |
| Đăk Môn | Dak Mon | 23374 |
14.889, 107.709 |
| Bờ Y | Bo Y | 23377 |
14.705, 107.689 |
| Dục Nông | Duc Nong | 23383 |
14.853, 107.676 |
| Sa Loong | Sa Loong | 23392 |
14.618, 107.638 |
| Đăk Tô | Dak To | 23401 |
14.661, 107.84 |
| Đăk Sao | Dak Sao | 23416 |
14.927, 107.823 |
| Đăk Tờ Kan | Dak To Kan | 23419 |
14.795, 107.866 |
| Tu Mơ Rông | Tu Mo Rong | 23425 |
14.888, 107.955 |
| Ngọk Tụ | Ngok Tu | 23428 |
14.764, 107.763 |
| Kon Đào | Kon Dao | 23430 |
14.7, 107.837 |
| Măng Ri | Mang Ri | 23446 |
14.957, 107.927 |
| Măng Bút | Mang But | 23455 |
14.834, 108.198 |
| Măng Đen | Mang Den | 23473 |
14.601, 108.292 |
| Kon Plông | Kon Plong | 23476 |
14.601, 108.292 |
| Đăk Rve | Dak Rve | 23479 |
14.507, 108.248 |
| Đăk Kôi | Dak Koi | 23485 |
14.654, 108.126 |
| Kon Braih | Kon Braih | 23497 |
14.43, 108.167 |
| Đăk Hà | Dak Ha | 23500 |
14.513, 107.922 |
| Đăk Pxi | Dak Pxi | 23504 |
14.67, 107.952 |
| Đăk Ui | Dak Ui | 23510 |
14.564, 108.002 |
| Đăk Mar | Dak Mar | 23512 |
14.538, 107.921 |
| Ngọk Réo | Ngok Reo | 23515 |
14.486, 108.039 |
| Sa Thầy | Sa Thay | 23527 |
14.41, 107.795 |
| Rờ Kơi | Ro Koi | 23530 |
14.52, 107.739 |
| Sa Bình | Sa Binh | 23534 |
14.38, 107.857 |
| Ia Đal | Ia Dal | 23535 |
14.144, 107.424 |
| Mô Rai | Mo Rai | 23536 |
14.378, 107.546 |
| Ia Tơi | Ia Toi | 23538 |
14.093, 107.545 |
| Ya Ly | Ya Ly | 23548 |
14.316, 107.834 |
| Lý Sơn | Ly Son | 21548 |
15.381, 109.117 |
| Quy Nhơn Bắc | Quy Nhon Bac | 21553 |
13.795, 109.182 |
| Quy Nhơn | Quy Nhon | 21583 |
13.755, 109.177 |
| Quy Nhơn Tây | Quy Nhon Tay | 21589 |
13.764, 109.149 |
| Quy Nhơn Nam | Quy Nhon Nam | 21592 |
13.756, 109.212 |
| Quy Nhơn Đông | Quy Nhon Dong | 21601 |
13.817, 109.259 |
| Tam Quan | Tam Quan | 21637 |
14.548, 109.044 |
| Bồng Sơn | Bong Son | 21640 |
14.438, 109.019 |
| Hoài Nhơn Bắc | Hoai Nhon Bac | 21655 |
14.558, 109.054 |
| Hoài Nhơn Tây | Hoai Nhon Tay | 21661 |
14.531, 109.023 |
| Hoài Nhơn | Hoai Nhon | 21664 |
14.515, 109.02 |
| Hoài Nhơn Đông | Hoai Nhon Dong | 21670 |
14.487, 109.086 |
| Hoài Nhơn Nam | Hoai Nhon Nam | 21673 |
14.457, 109.024 |
| Bình Định | Binh Dinh | 21907 |
14.109, 109.115 |
| An Nhơn | An Nhon | 21910 |
13.857, 109.067 |
| An Nhơn Bắc | An Nhon Bac | 21925 |
13.933, 109.135 |
| An Nhơn Đông | An Nhon Dong | 21934 |
13.902, 109.105 |
| An Nhơn Nam | An Nhon Nam | 21943 |
13.863, 109.098 |
| Diên Hồng | Dien Hong | 23563 |
13.973, 107.996 |
| Pleiku | Pleiku | 23575 |
13.977, 108 |
| Thống Nhất | Thong Nhat | 23584 |
14.03, 107.989 |
| Hội Phú | Hoi Phu | 23586 |
13.958, 108.033 |
| An Phú | An Phu | 23602 |
13.984, 108.082 |
| An Bình | An Binh | 23614 |
13.961, 108.639 |
| An Khê | An Khe | 23617 |
14.022, 108.695 |
| Ayun Pa | Ayun Pa | 24044 |
13.31, 108.426 |
| Nhơn Châu | Nhon Chau | 21607 |
13.62, 109.346 |
| An Lão | An Lao | 21609 |
14.533, 108.783 |
| An Vinh | An Vinh | 21616 |
14.612, 108.813 |
| An Toàn | An Toan | 21622 |
14.489, 108.708 |
| An Hòa | An Hoa | 21628 |
14.539, 108.853 |
| Hoài Ân | Hoai An | 21688 |
14.347, 108.906 |
| Ân Hảo | An Hao | 21697 |
14.482, 108.931 |
| Vạn Đức | Van Duc | 21703 |
14.425, 108.892 |
| Ân Tường | An Tuong | 21715 |
14.353, 108.88 |
| Kim Sơn | Kim Son | 21727 |
14.248, 108.87 |
| Phù Mỹ | Phu My | 21730 |
14.244, 109.102 |
| Bình Dương | Binh Duong | 21733 |
14.297, 109.08 |
| Phù Mỹ Bắc | Phu My Bac | 21739 |
14.323, 109.063 |
| Phù Mỹ Đông | Phu My Dong | 21751 |
14.273, 109.165 |
| Phù Mỹ Tây | Phu My Tay | 21757 |
14.216, 109.044 |
| An Lương | An Luong | 21769 |
14.171, 109.141 |
| Phù Mỹ Nam | Phu My Nam | 21775 |
14.12, 109.044 |
| Vĩnh Thạnh | Vinh Thanh | 21786 |
14.238, 108.742 |
| Vĩnh Sơn | Vinh Son | 21787 |
14.338, 108.716 |
| Vĩnh Thịnh | Vinh Thinh | 21796 |
14.142, 108.831 |
| Vĩnh Quang | Vinh Quang | 21805 |
14.068, 108.756 |
| Tây Sơn | Tay Son | 21808 |
13.945, 108.886 |
| Bình Hiệp | Binh Hiep | 21817 |
13.946, 109.007 |
| Bình Khê | Binh Khe | 21820 |
13.908, 108.926 |
| Bình An | Binh An | 21829 |
13.961, 108.639 |
| Bình Phú | Binh Phu | 21835 |
14.522, 109.046 |
| Phù Cát | Phu Cat | 21853 |
14.061, 109.067 |
| Đề Gi | De Gi | 21859 |
14.104, 109.147 |
| Hội Sơn | Hoi Son | 21868 |
14.002, 109.055 |
| Hòa Hội | Hoa Hoi | 21871 |
14.049, 109.038 |
| Cát Tiến | Cat Tien | 21880 |
14.012, 109.231 |
| Xuân An | Xuan An | 21892 |
13.992, 109.128 |
| Ngô Mây | Ngo May | 21901 |
13.768, 109.217 |
| An Nhơn Tây | An Nhon Tay | 21940 |
13.823, 109.004 |
| Tuy Phước | Tuy Phuoc | 21952 |
13.84, 109.179 |
| Tuy Phước Bắc | Tuy Phuoc Bac | 21964 |
13.89, 109.146 |
| Tuy Phước Đông | Tuy Phuoc Dong | 21970 |
13.861, 109.187 |
| Tuy Phước Tây | Tuy Phuoc Tay | 21985 |
13.812, 109.119 |
| Vân Canh | Van Canh | 21994 |
13.677, 108.957 |
| Canh Liên | Canh Lien | 21997 |
13.682, 108.891 |
| Canh Vinh | Canh Vinh | 22006 |
13.734, 109.075 |
| Biển Hồ | Bien Ho | 23590 |
14.045, 107.998 |
| Gào | Gao | 23611 |
13.773, 109.227 |
| Cửu An | Cuu An | 23629 |
14.022, 108.733 |
| Kbang | Kbang | 23638 |
14.301, 108.479 |
| Đak Rong | Dak Rong | 23644 |
14.514, 108.441 |
| Sơn Lang | Son Lang | 23647 |
14.44, 108.55 |
| Krong | Krong | 23650 |
13.235, 108.667 |
| Tơ Tung | To Tung | 23668 |
14.065, 108.514 |
| Kông Bơ La | Kong Bo La | 23674 |
14.096, 108.617 |
| Đak Đoa | Dak Doa | 23677 |
14.116, 108.176 |
| Đak Sơmei | Dak Somei | 23683 |
14.265, 108.266 |
| Kon Gang | Kon Gang | 23701 |
14.079, 108.149 |
| Ia Băng | Ia Bang | 23710 |
13.915, 108.082 |
| KDang | KDang | 23714 |
13.958, 108.2 |
| Chư Păh | Chu Pah | 23722 |
14.222, 107.971 |
| Ia Khươl | Ia Khuol | 23728 |
14.268, 108.135 |
| Ia Ly | Ia Ly | 23734 |
14.21, 107.836 |
| Ia Mơ | Ia Mo | 23938 |
13.454, 107.717 |
| Ia Phí | Ia Phi | 23749 |
14.177, 107.908 |
| Ia Grai | Ia Grai | 23764 |
13.991, 107.757 |
| Ia Hrung | Ia Hrung | 23767 |
14.023, 107.908 |
| Ia Krái | Ia Krai | 23776 |
14.009, 107.634 |
| Ia O | Ia O | 23782 |
13.991, 107.757 |
| Ia Chia | Ia Chia | 23788 |
13.89, 107.582 |
| Mang Yang | Mang Yang | 23794 |
13.956, 108.316 |
| Ayun | Ayun | 23798 |
13.31, 108.426 |
| Hra | Hra | 23799 |
14.053, 108.4 |
| Lơ Pang | Lo Pang | 23812 |
13.547, 109.117 |
| Kon Chiêng | Kon Chieng | 23818 |
13.771, 108.299 |
| Kông Chro | Kong Chro | 23824 |
13.763, 108.591 |
| Chư Krey | Chu Krey | 23830 |
13.89, 108.437 |
| Ya Ma | Ya Ma | 23833 |
13.809, 108.598 |
| SRó | SRo | 23839 |
13.715, 108.641 |
| Đăk Song | Dak Song | 23842 |
13.669, 108.708 |
| Chơ Long | Cho Long | 23851 |
13.749, 108.418 |
| Đức Cơ | Duc Co | 23857 |
13.771, 107.659 |
| Ia Krêl | Ia Krel | 23866 |
13.809, 107.786 |
| Ia Dơk | Ia Dok | 23869 |
13.855, 107.698 |
| Ia Dom | Ia Dom | 23872 |
13.809, 107.534 |
| Ia Pnôn | Ia Pnon | 23881 |
13.709, 107.644 |
| Ia Nan | Ia Nan | 23884 |
13.726, 107.577 |
| Chư Prông | Chu Prong | 23887 |
13.593, 107.768 |
| Bàu Cạn | Bau Can | 23896 |
13.828, 107.89 |
| Ia Tôr | Ia Tor | 23908 |
13.779, 107.985 |
| Ia Boòng | Ia Boong | 23911 |
13.671, 107.843 |
| Ia Púch | Ia Puch | 23917 |
13.623, 107.7 |
| Ia Pia | Ia Pia | 23926 |
13.599, 107.892 |
| Ia Lâu | Ia Lau | 23935 |
13.47, 107.875 |
| Chư Sê | Chu Se | 23941 |
13.698, 108.096 |
| Chư Pưh | Chu Puh | 23942 |
13.509, 108.081 |
| Bờ Ngoong | Bo Ngoong | 23947 |
13.805, 108.092 |
| Al Bá | Al Ba | 23954 |
13.702, 108.146 |
| Ia Hrú | Ia Hru | 23971 |
13.62, 108.185 |
| Ia Ko | Ia Ko | 23977 |
13.595, 108.014 |
| Ia Le | Ia Le | 23986 |
13.442, 108.072 |
| Đak Pơ | Dak Po | 23995 |
13.928, 108.604 |
| Ya Hội | Ya Hoi | 24007 |
13.877, 108.684 |
| Pờ Tó | Po To | 24013 |
13.625, 108.396 |
| Ia Pa | Ia Pa | 24022 |
13.527, 108.578 |
| Ia Tul | Ia Tul | 24028 |
13.495, 108.586 |
| Phú Thiện | Phu Thien | 24043 |
13.507, 108.327 |
| Chư A Thai | Chu A Thai | 24049 |
13.57, 108.277 |
| Ia Hiao | Ia Hiao | 24061 |
13.417, 108.335 |
| Ia Rbol | Ia Rbol | 24065 |
13.339, 108.391 |
| Ia Sao | Ia Sao | 24073 |
13.283, 108.438 |
| Phú Túc | Phu Tuc | 24076 |
13.198, 108.686 |
| Ia Dreh | Ia Dreh | 24100 |
13.088, 108.627 |
| Uar | Uar | 24109 |
13.236, 108.548 |
| Ia Rsai | Ia Rsai | 24112 |
13.342, 108.669 |
| Bắc Nha Trang | Bac Nha Trang | 22333 |
12.281, 109.194 |
| Nha Trang | Nha Trang | 22366 |
12.208, 109.287 |
| Tây Nha Trang | Tay Nha Trang | 22390 |
12.268, 109.162 |
| Nam Nha Trang | Nam Nha Trang | 22402 |
12.201, 109.17 |
| Bắc Cam Ranh | Bac Cam Ranh | 22411 |
11.959, 109.189 |
| Cam Ranh | Cam Ranh | 22420 |
11.918, 109.087 |
| Ba Ngòi | Ba Ngoi | 22423 |
11.912, 109.131 |
| Cam Linh | Cam Linh | 22432 |
11.907, 109.149 |
| Ninh Hòa | Ninh Hoa | 22528 |
12.548, 109.061 |
| Đông Ninh Hòa | Dong Ninh Hoa | 22561 |
12.538, 109.214 |
| Hòa Thắng | Hoa Thang | 22591 |
12.48, 109.132 |
| Đô Vinh | Do Vinh | 22738 |
11.596, 108.951 |
| Bảo An | Bao An | 22741 |
11.578, 108.979 |
| Phan Rang | Phan Rang | 22759 |
11.604, 108.965 |
| Đông Hải | Dong Hai | 22780 |
11.562, 109.013 |
| Ninh Chử | Ninh Chu | 22834 |
11.599, 109.031 |
| Cam Hiệp | Cam Hiep | 22435 |
12.07, 109.046 |
| Cam Lâm | Cam Lam | 22453 |
12.075, 109.158 |
| Cam An | Cam An | 22465 |
11.995, 109.064 |
| Nam Cam Ranh | Nam Cam Ranh | 22480 |
11.852, 109.104 |
| Vạn Ninh | Van Ninh | 22489 |
12.716, 109.185 |
| Tu Bông | Tu Bong | 22498 |
12.778, 109.301 |
| Đại Lãnh | Dai Lanh | 22504 |
12.835, 109.361 |
| Vạn Thắng | Van Thang | 22516 |
12.25, 109.193 |
| Vạn Hưng | Van Hung | 22525 |
12.652, 109.169 |
| Bắc Ninh Hòa | Bac Ninh Hoa | 22546 |
12.492, 109.126 |
| Tây Ninh Hòa | Tay Ninh Hoa | 22552 |
10.032, 105.783 |
| Hòa Trí | Hoa Tri | 22558 |
12.601, 109.048 |
| Tân Định | Tan Dinh | 22576 |
11.707, 108.752 |
| Nam Ninh Hòa | Nam Ninh Hoa | 22597 |
12.435, 109.07 |
| Khánh Vĩnh | Khanh Vinh | 22609 |
12.176, 108.912 |
| Trung Khánh Vĩnh | Trung Khanh Vinh | 22612 |
12.284, 108.917 |
| Bắc Khánh Vĩnh | Bac Khanh Vinh | 22615 |
12.417, 108.957 |
| Tây Khánh Vĩnh | Tay Khanh Vinh | 22624 |
12.308, 108.825 |
| Nam Khánh Vĩnh | Nam Khanh Vinh | 22648 |
12.209, 108.8 |
| Diên Khánh | Dien Khanh | 22651 |
12.26, 109.1 |
| Diên Điền | Dien Dien | 22657 |
12.301, 109.097 |
| Diên Lâm | Dien Lam | 22660 |
12.326, 109.005 |
| Diên Thọ | Dien Tho | 22672 |
12.24, 109.002 |
| Diên Lạc | Dien Lac | 22678 |
12.254, 109.098 |
| Suối Hiệp | Suoi Hiep | 22702 |
12.214, 109.047 |
| Suối Dầu | Suoi Dau | 22708 |
12.157, 109.028 |
| Khánh Sơn | Khanh Son | 22714 |
12.038, 108.909 |
| Tây Khánh Sơn | Tay Khanh Son | 22720 |
12.062, 108.85 |
| Đông Khánh Sơn | Dong Khanh Son | 22732 |
11.996, 108.977 |
| Bác Ái Tây | Bac Ai Tay | 22786 |
11.912, 108.866 |
| Bác Ái | Bac Ai | 22795 |
11.604, 108.948 |
| Bác Ái Đông | Bac Ai Dong | 22801 |
11.842, 108.903 |
| Ninh Sơn | Ninh Son | 22810 |
12.607, 109.126 |
| Lâm Sơn | Lam Son | 22813 |
11.829, 108.697 |
| Mỹ Sơn | My Son | 22822 |
11.672, 108.864 |
| Anh Dũng | Anh Dung | 22828 |
11.618, 108.645 |
| Công Hải | Cong Hai | 22840 |
11.78, 109.073 |
| Vĩnh Hải | Vinh Hai | 22846 |
11.668, 109.156 |
| Thuận Bắc | Thuan Bac | 22849 |
11.726, 109.039 |
| Ninh Hải | Ninh Hai | 22852 |
11.652, 109.07 |
| Xuân Hải | Xuan Hai | 22861 |
11.65, 109.007 |
| Ninh Phước | Ninh Phuoc | 22870 |
11.562, 108.88 |
| Phước Hậu | Phuoc Hau | 22873 |
11.572, 108.935 |
| Phước Dinh | Phuoc Dinh | 22888 |
11.413, 109.006 |
| Phước Hữu | Phuoc Huu | 22891 |
11.524, 108.911 |
| Thuận Nam | Thuan Nam | 22897 |
11.469, 108.822 |
| Phước Hà | Phuoc Ha | 22900 |
11.482, 108.8 |
| Cà Ná | Ca Na | 22909 |
11.35, 108.877 |
| Trường Sa | Truong Sa | 22736 |
8.645, 111.92 |
| Tuy Hòa | Tuy Hoa | 22015 |
13.095, 109.299 |
| Bình Kiến | Binh Kien | 22045 |
13.126, 109.279 |
| Sông Cầu | Song Cau | 22051 |
13.526, 109.177 |
| Xuân Đài | Xuan Dai | 22076 |
13.397, 109.213 |
| Phú Yên | Phu Yen | 22240 |
13.2, 109.239 |
| Đông Hòa | Dong Hoa | 22258 |
12.954, 109.349 |
| Hòa Hiệp | Hoa Hiep | 22261 |
13.523, 109.249 |
| Tân Lập | Tan Lap | 24121 |
12.686, 108.094 |
| Buôn Ma Thuột | Buon Ma Thuot | 24133 |
12.661, 108.031 |
| Thành Nhất | Thanh Nhat | 24154 |
12.644, 108.005 |
| Tân An | Tan An | 24163 |
12.71, 108.109 |
| Ea Kao | Ea Kao | 24169 |
12.598, 108.035 |
| Buôn Hồ | Buon Ho | 24305 |
12.851, 108.286 |
| Cư Bao | Cu Bao | 24340 |
12.79, 108.218 |
| Xuân Lộc | Xuan Loc | 22057 |
12.924, 108.356 |
| Xuân Cảnh | Xuan Canh | 22060 |
13.563, 109.221 |
| Xuân Thọ | Xuan Tho | 22075 |
13.489, 109.163 |
| Đồng Xuân | Dong Xuan | 22081 |
12.905, 108.292 |
| Xuân Lãnh | Xuan Lanh | 22090 |
13.502, 109.038 |
| Phú Mỡ | Phu Mo | 22096 |
13.433, 108.895 |
| Xuân Phước | Xuan Phuoc | 22111 |
13.3, 109.062 |
| Tuy An Bắc | Tuy An Bac | 22114 |
13.306, 109.213 |
| Tuy An Đông | Tuy An Dong | 22120 |
13.259, 109.211 |
| Tuy An Tây | Tuy An Tay | 22132 |
13.259, 109.211 |
| Ô Loan | O Loan | 22147 |
13.255, 109.258 |
| Tuy An Nam | Tuy An Nam | 22153 |
13.259, 109.211 |
| Sơn Hòa | Son Hoa | 22165 |
13.207, 108.987 |
| Tây Sơn | Tay Son | 22171 |
13.281, 108.942 |
| Vân Hòa | Van Hoa | 22177 |
13.179, 109.082 |
| Suối Trai | Suoi Trai | 22192 |
13.094, 108.86 |
| Sông Hinh | Song Hinh | 22207 |
12.8, 108.936 |
| Đức Bình | Duc Binh | 22222 |
12.979, 108.99 |
| Ea Bá | Ea Ba | 22225 |
12.963, 108.825 |
| Ea Ly | Ea Ly | 22237 |
12.818, 107.905 |
| Sơn Thành | Son Thanh | 22250 |
12.95, 109.102 |
| Tây Hòa | Tay Hoa | 22255 |
12.915, 109.164 |
| Hòa Thịnh | Hoa Thinh | 22276 |
12.901, 109.262 |
| Hòa Mỹ | Hoa My | 22285 |
13.546, 109.252 |
| Hòa Xuân | Hoa Xuan | 22291 |
12.501, 108.324 |
| Phú Hòa 2 | Phu Hoa 2 | 22303 |
13.02, 109.212 |
| Phú Hòa 1 | Phu Hoa 1 | 22319 |
13.02, 109.212 |
| Hòa Phú | Hoa Phu | 24175 |
12.683, 107.978 |
| Ea Drăng | Ea Drang | 24181 |
13.206, 108.209 |
| Ea H'Leo | Ea H'Leo | 24184 |
13.232, 108.2 |
| Ea Hiao | Ea Hiao | 24187 |
13.25, 108.336 |
| Ea Wy | Ea Wy | 24193 |
13.215, 108.065 |
| Ea Khăl | Ea Khal | 24208 |
13.197, 108.189 |
| Ea Súp | Ea Sup | 24211 |
13.181, 107.774 |
| Ia Lốp | Ia Lop | 24214 |
13.314, 107.719 |
| Ea Rốk | Ea Rok | 24217 |
12.643, 108.51 |
| Ia Rvê | Ia Rve | 24221 |
13.228, 107.669 |
| Ea Bung | Ea Bung | 24229 |
13.143, 107.682 |
| Buôn Đôn | Buon Don | 24235 |
12.879, 107.712 |
| Ea Wer | Ea Wer | 24241 |
12.828, 107.868 |
| Ea Nuôl | Ea Nuol | 24250 |
12.742, 107.937 |
| Quảng Phú | Quang Phu | 24259 |
12.817, 108.08 |
| Ea Kiết | Ea Kiet | 24265 |
12.996, 108.036 |
| Ea Tul | Ea Tul | 24277 |
12.903, 108.158 |
| Cư M'gar | Cu M'gar | 24280 |
12.896, 108.07 |
| Ea M'Droh | Ea M'Droh | 24286 |
12.903, 107.952 |
| Cuôr Đăng | Cuor Dang | 24301 |
12.775, 108.177 |
| Krông Búk | Krong Buk | 24310 |
13.014, 108.194 |
| Cư Pơng | Cu Pong | 24313 |
13.045, 108.148 |
| Pơng Drang | Pong Drang | 24316 |
12.963, 108.247 |
| Ea Drông | Ea Drong | 24328 |
12.862, 108.32 |
| Krông Năng | Krong Nang | 24343 |
13.001, 108.385 |
| Dliê Ya | Dlie Ya | 24346 |
13.073, 108.339 |
| Tam Giang | Tam Giang | 24352 |
13.039, 108.443 |
| Phú Xuân | Phu Xuan | 24364 |
12.923, 108.491 |
| Ea Kar | Ea Kar | 24373 |
12.804, 108.505 |
| Ea Knốp | Ea Knop | 24376 |
12.807, 108.541 |
| Ea Păl | Ea Pal | 24400 |
12.794, 108.462 |
| Ea Ô | Ea O | 24403 |
12.653, 108.532 |
| Cư Yang | Cu Yang | 24406 |
12.644, 108.632 |
| M'Drắk | M'Drak | 24412 |
12.703, 108.831 |
| Cư Prao | Cu Prao | 24415 |
12.803, 108.757 |
| Ea Riêng | Ea Rieng | 24433 |
12.807, 108.867 |
| Cư M'ta | Cu M'ta | 24436 |
12.731, 108.867 |
| Krông Á | Krong A | 24444 |
12.877, 108.583 |
| Ea Trang | Ea Trang | 24445 |
12.615, 108.835 |
| Krông Bông | Krong Bong | 24448 |
12.452, 108.487 |
| Dang Kang | Dang Kang | 24454 |
12.601, 108.327 |
| Hòa Sơn | Hoa Son | 24472 |
12.834, 108.922 |
| Cư Pui | Cu Pui | 24478 |
12.512, 108.528 |
| Yang Mao | Yang Mao | 24484 |
12.414, 108.572 |
| Krông Pắc | Krong Pac | 24490 |
12.687, 108.295 |
| Ea Kly | Ea Kly | 24496 |
12.76, 108.409 |
| Ea Phê | Ea Phe | 24502 |
12.725, 108.362 |
| Ea Knuếc | Ea Knuec | 24505 |
12.695, 108.201 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 24526 |
12.778, 108.068 |
| Vụ Bổn | Vu Bon | 24529 |
12.617, 108.452 |
| Krông Ana | Krong Ana | 24538 |
12.495, 108.077 |
| Ea Ning | Ea Ning | 24540 |
12.603, 108.23 |
| Ea Ktur | Ea Ktur | 24544 |
12.634, 108.191 |
| Ea Na | Ea Na | 24559 |
12.548, 107.989 |
| Dray Bhăng | Dray Bhang | 24561 |
12.544, 108.172 |
| Dur Kmăl | Dur Kmal | 24568 |
12.47, 108.118 |
| Liên Sơn Lắk | Lien Son Lak | 24580 |
12.409, 108.174 |
| Đắk Liêng | Dak Lieng | 24595 |
12.397, 108.092 |
| Đắk Phơi | Dak Phoi | 24598 |
12.314, 108.224 |
| Krông Nô | Krong No | 24604 |
12.37, 107.822 |
| Nam Ka | Nam Ka | 24607 |
12.339, 108.016 |
| Mũi Né | Mui Ne | 22918 |
10.972, 108.266 |
| Phú Thủy | Phu Thuy | 22924 |
10.932, 108.113 |
| Hàm Thắng | Ham Thang | 22933 |
10.947, 108.107 |
| Phan Thiết | Phan Thiet | 22945 |
10.903, 108.063 |
| Tiến Thành | Tien Thanh | 22954 |
10.919, 108.085 |
| Bình Thuận | Binh Thuan | 22960 |
10.969, 108.003 |
| Phước Hội | Phuoc Hoi | 23231 |
10.659, 107.775 |
| La Gi | La Gi | 23235 |
10.714, 107.802 |
| Bắc Gia Nghĩa | Bac Gia Nghia | 24611 |
12.011, 107.712 |
| Nam Gia Nghĩa | Nam Gia Nghia | 24615 |
11.996, 107.678 |
| Đông Gia Nghĩa | Dong Gia Nghia | 24617 |
11.96, 107.729 |
| Lâm Viên - Đà Lạt | Lam Vien - Da Lat | 24778 |
11.904, 108.436 |
| Xuân Hương - Đà Lạt | Xuan Huong - Da Lat | 24781 |
11.905, 108.448 |
| Cam Ly - Đà Lạt | Cam Ly - Da Lat | 24787 |
11.955, 108.431 |
| Xuân Trường - Đà Lạt | Xuan Truong - Da Lat | 24805 |
11.936, 108.446 |
| 2 Bảo Lộc | 2 Bao Loc | 24820 |
11.549, 107.809 |
| 1 Bảo Lộc | 1 Bao Loc | 24823 |
11.549, 107.809 |
| B'Lao | B'Lao | 24829 |
11.533, 107.815 |
| 3 Bảo Lộc | 3 Bao Loc | 24841 |
11.549, 107.809 |
| Lang Biang - Đà Lạt | Lang Biang - Da Lat | 24846 |
11.945, 108.435 |
| Tuyên Quang | Tuyen Quang | 22963 |
10.935, 108.108 |
| Liên Hương | Lien Huong | 22969 |
11.225, 108.733 |
| Phan Rí Cửa | Phan Ri Cua | 22972 |
11.173, 108.567 |
| Tuy Phong | Tuy Phong | 22978 |
11.345, 108.745 |
| Vĩnh Hảo | Vinh Hao | 22981 |
11.301, 108.72 |
| Bắc Bình | Bac Binh | 23005 |
11.262, 108.363 |
| Phan Sơn | Phan Son | 23008 |
11.411, 108.433 |
| Hải Ninh | Hai Ninh | 23020 |
11.314, 108.503 |
| Sông Lũy | Song Luy | 23023 |
11.219, 108.405 |
| Lương Sơn | Luong Son | 23032 |
11.194, 108.367 |
| Hồng Thái | Hong Thai | 23041 |
11.207, 108.448 |
| Hòa Thắng | Hoa Thang | 23053 |
11.099, 108.395 |
| Hàm Thuận | Ham Thuan | 23059 |
10.814, 107.895 |
| La Dạ | La Da | 23065 |
11.955, 108.431 |
| Đông Giang | Dong Giang | 23074 |
11.25, 108.012 |
| Hồng Sơn | Hong Son | 23086 |
11.121, 108.236 |
| Hàm Thuận Bắc | Ham Thuan Bac | 23089 |
11.155, 108.099 |
| Hàm Liêm | Ham Liem | 23095 |
11.027, 108.067 |
| Hàm Thuận Nam | Ham Thuan Nam | 23110 |
10.814, 107.895 |
| Hàm Thạnh | Ham Thanh | 23122 |
11.052, 107.921 |
| Hàm Kiệm | Ham Kiem | 23128 |
10.903, 107.965 |
| Tân Lập | Tan Lap | 23134 |
11.788, 108.236 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 23143 |
11.753, 108.224 |
| Tánh Linh | Tanh Linh | 23149 |
11.14, 107.684 |
| Bắc Ruộng | Bac Ruong | 23152 |
11.266, 107.746 |
| Nghị Đức | Nghi Duc | 23158 |
11.271, 107.681 |
| Đồng Kho | Dong Kho | 23173 |
11.172, 107.752 |
| Suối Kiết | Suoi Kiet | 23188 |
10.952, 107.657 |
| Đức Linh | Duc Linh | 23191 |
11.195, 107.534 |
| Hoài Đức | Hoai Duc | 23194 |
11.163, 107.488 |
| Nam Thành | Nam Thanh | 23200 |
12.478, 107.876 |
| Trà Tân | Tra Tan | 23227 |
11.057, 107.499 |
| Tân Minh | Tan Minh | 23230 |
10.842, 107.633 |
| Hàm Tân | Ham Tan | 23236 |
10.814, 107.895 |
| Tân Hải | Tan Hai | 23246 |
10.745, 107.831 |
| Sơn Mỹ | Son My | 23266 |
10.661, 107.689 |
| Quảng Sơn | Quang Son | 24616 |
11.959, 107.534 |
| Quảng Hòa | Quang Hoa | 24620 |
11.745, 108.519 |
| Quảng Khê | Quang Khe | 24631 |
11.909, 107.796 |
| Tà Đùng | Ta Dung | 24637 |
11.889, 108.036 |
| Cư Jút | Cu Jut | 24640 |
12.68, 107.771 |
| Đắk Wil | Dak Wil | 24646 |
12.708, 107.73 |
| Nam Dong | Nam Dong | 24649 |
12.658, 107.868 |
| Đức Lập | Duc Lap | 24664 |
12.544, 107.879 |
| Đắk Mil | Dak Mil | 24670 |
12.449, 107.621 |
| Đắk Sắk | Dak Sak | 24678 |
12.425, 107.69 |
| Thuận An | Thuan An | 24682 |
12.52, 107.606 |
| Krông Nô | Krong No | 24688 |
12.37, 107.822 |
| Nam Đà | Nam Da | 24697 |
11.931, 108.425 |
| Nâm Nung | Nam Nung | 24703 |
12.329, 107.793 |
| Quảng Phú | Quang Phu | 24712 |
12.282, 107.933 |
| Đức An | Duc An | 24717 |
12.252, 107.612 |
| Đắk Song | Dak Song | 24718 |
12.233, 107.62 |
| Thuận Hạnh | Thuan Hanh | 24722 |
12.412, 107.582 |
| Trường Xuân | Truong Xuan | 24730 |
11.898, 108.539 |
| Kiến Đức | Kien Duc | 24733 |
11.995, 107.511 |
| Quảng Trực | Quang Truc | 24736 |
12.17, 107.317 |
| Tuy Đức | Tuy Duc | 24739 |
12.229, 107.439 |
| Quảng Tân | Quang Tan | 24748 |
11.753, 108.51 |
| Nhân Cơ | Nhan Co | 24751 |
11.958, 107.599 |
| Quảng Tín | Quang Tin | 24760 |
11.872, 107.461 |
| Lạc Dương | Lac Duong | 24848 |
12.009, 108.419 |
| Đam Rông 4 | Dam Rong 4 | 24853 |
12.062, 108.148 |
| Nam Ban Lâm Hà | Nam Ban Lam Ha | 24868 |
11.825, 108.337 |
| Đinh Văn Lâm Hà | Dinh Van Lam Ha | 24871 |
11.78, 108.262 |
| Đam Rông 3 | Dam Rong 3 | 24875 |
12.062, 108.148 |
| Đam Rông 2 | Dam Rong 2 | 24877 |
12.062, 108.148 |
| Nam Hà Lâm Hà | Nam Ha Lam Ha | 24883 |
11.022, 107.501 |
| Đam Rông 1 | Dam Rong 1 | 24886 |
12.062, 108.148 |
| Phú Sơn Lâm Hà | Phu Son Lam Ha | 24895 |
11.809, 108.224 |
| Phúc Thọ Lâm Hà | Phuc Tho Lam Ha | 24907 |
11.728, 108.159 |
| Tân Hà Lâm Hà | Tan Ha Lam Ha | 24916 |
11.022, 107.501 |
| Đơn Dương | Don Duong | 24931 |
11.806, 108.539 |
| D'Ran | D'Ran | 24934 |
11.843, 108.598 |
| Ka Đô | Ka Do | 24943 |
11.743, 108.572 |
| Quảng Lập | Quang Lap | 24955 |
11.703, 108.531 |
| Đức Trọng | Duc Trong | 24958 |
11.695, 108.318 |
| Hiệp Thạnh | Hiep Thanh | 24967 |
11.779, 108.396 |
| Tân Hội | Tan Hoi | 24976 |
11.742, 108.299 |
| Ninh Gia | Ninh Gia | 24985 |
11.611, 108.275 |
| Tà Năng | Ta Nang | 24988 |
11.594, 108.491 |
| Tà Hine | Ta Hine | 24991 |
11.59, 108.345 |
| Di Linh | Di Linh | 25000 |
11.582, 108.076 |
| Đinh Trang Thượng | Dinh Trang Thuong | 25007 |
11.716, 107.99 |
| Gia Hiệp | Gia Hiep | 25015 |
11.511, 108.226 |
| Bảo Thuận | Bao Thuan | 25018 |
11.492, 108.142 |
| Hòa Ninh | Hoa Ninh | 25036 |
11.557, 107.95 |
| Hòa Bắc | Hoa Bac | 25042 |
11.424, 107.948 |
| Sơn Điền | Son Dien | 25051 |
11.344, 108.065 |
| Bảo Lâm 1 | Bao Lam 1 | 25054 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 5 | Bao Lam 5 | 25057 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 4 | Bao Lam 4 | 25063 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 2 | Bao Lam 2 | 25084 |
11.626, 107.83 |
| Bảo Lâm 3 | Bao Lam 3 | 25093 |
11.626, 107.834 |
| Đạ Huoai | Da Huoai | 25099 |
11.389, 107.546 |
| Đạ Huoai 2 | Da Huoai 2 | 25105 |
11.599, 107.743 |
| Đạ Huoai 3 | Da Huoai 3 | 25114 |
11.389, 107.546 |
| Đạ Tẻh | Da Teh | 25126 |
11.507, 107.486 |
| Đạ Tẻh 3 | Da Teh 3 | 25135 |
11.507, 107.486 |
| Đạ Tẻh 2 | Da Teh 2 | 25138 |
11.507, 107.486 |
| Cát Tiên | Cat Tien | 25159 |
11.585, 107.36 |
| Cát Tiên 3 | Cat Tien 3 | 25162 |
11.585, 107.36 |
| Cát Tiên 2 | Cat Tien 2 | 25180 |
11.585, 107.36 |
| Phú Quý | Phu Quy | 23272 |
10.926, 108.099 |
| Bình Phước | Binh Phuoc | 25195 |
11.551, 106.902 |
| Đồng Xoài | Dong Xoai | 25210 |
11.525, 106.854 |
| Phước Long | Phuoc Long | 25217 |
11.825, 106.994 |
| Phước Bình | Phuoc Binh | 25220 |
11.824, 106.962 |
| Bình Long | Binh Long | 25326 |
11.673, 106.6 |
| An Lộc | An Loc | 25333 |
11.687, 106.597 |
| Chơn Thành | Chon Thanh | 25432 |
11.429, 106.639 |
| Minh Hưng | Minh Hung | 25441 |
11.475, 106.615 |
| Trảng Dài | Trang Dai | 25993 |
11.001, 106.897 |
| Hố Nai | Ho Nai | 26005 |
10.959, 106.906 |
| Tam Hiệp | Tam Hiep | 26017 |
10.907, 107.389 |
| Long Bình | Long Binh | 26020 |
11.567, 106.672 |
| Trấn Biên | Tran Bien | 26041 |
10.939, 106.837 |
| Biên Hòa | Bien Hoa | 26068 |
10.914, 106.892 |
| Long Khánh | Long Khanh | 26080 |
10.926, 107.248 |
| Bình Lộc | Binh Loc | 26089 |
10.983, 107.236 |
| Bảo Vinh | Bao Vinh | 26098 |
10.971, 107.282 |
| Xuân Lập | Xuan Lap | 26104 |
10.927, 107.184 |
| Hàng Gòn | Hang Gon | 26113 |
10.87, 107.228 |
| Tân Triều | Tan Trieu | 26188 |
10.999, 106.803 |
| Tam Phước | Tam Phuoc | 26374 |
10.863, 106.936 |
| Phước Tân | Phuoc Tan | 26377 |
11.528, 106.916 |
| Long Hưng | Long Hung | 26380 |
10.874, 106.866 |
| Bù Gia Mập | Bu Gia Map | 25222 |
12.144, 107.173 |
| Đăk Ơ | Dak O | 25225 |
12.074, 107.055 |
| Đa Kia | Da Kia | 25231 |
11.904, 106.874 |
| Bình Tân | Binh Tan | 25246 |
11.938, 106.85 |
| Phú Riềng | Phu Rieng | 25252 |
11.696, 106.931 |
| Long Hà | Long Ha | 25255 |
11.694, 106.811 |
| Phú Trung | Phu Trung | 25261 |
11.646, 106.605 |
| Phú Nghĩa | Phu Nghia | 25267 |
11.654, 107.05 |
| Lộc Ninh | Loc Ninh | 25270 |
11.842, 106.59 |
| Lộc Tấn | Loc Tan | 25279 |
11.894, 106.524 |
| Lộc Thạnh | Loc Thanh | 25280 |
11.939, 106.556 |
| Lộc Quang | Loc Quang | 25292 |
11.844, 106.721 |
| Lộc Thành | Loc Thanh | 25294 |
11.939, 106.556 |
| Lộc Hưng | Loc Hung | 25303 |
11.783, 106.655 |
| Thiện Hưng | Thien Hung | 25308 |
11.967, 106.8 |
| Hưng Phước | Hung Phuoc | 25309 |
12.034, 106.868 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 25318 |
11.528, 106.897 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 25345 |
12.006, 106.815 |
| Minh Đức | Minh Duc | 25349 |
11.622, 106.521 |
| Tân Quan | Tan Quan | 25351 |
10.855, 106.799 |
| Tân Khai | Tan Khai | 25357 |
11.565, 106.612 |
| Đồng Phú | Dong Phu | 25363 |
11.454, 106.867 |
| Tân Lợi | Tan Loi | 25378 |
11.86, 106.695 |
| Thuận Lợi | Thuan Loi | 25387 |
11.603, 106.861 |
| Đồng Tâm | Dong Tam | 25390 |
10.929, 106.861 |
| Bù Đăng | Bu Dang | 25396 |
11.77, 107.223 |
| Đak Nhau | Dak Nhau | 25399 |
11.968, 107.211 |
| Thọ Sơn | Tho Son | 25402 |
11.873, 107.328 |
| Bom Bo | Bom Bo | 25405 |
11.831, 107.19 |
| Nghĩa Trung | Nghia Trung | 25417 |
11.685, 107.116 |
| Phước Sơn | Phuoc Son | 25420 |
11.862, 107.028 |
| Nha Bích | Nha Bich | 25450 |
11.513, 106.716 |
| Tân Phú | Tan Phu | 26116 |
11.379, 107.429 |
| Đak Lua | Dak Lua | 26119 |
11.458, 107.324 |
| Nam Cát Tiên | Nam Cat Tien | 26122 |
11.421, 107.428 |
| Tà Lài | Ta Lai | 26134 |
11.313, 107.399 |
| Phú Lâm | Phu Lam | 26158 |
11.67, 107.02 |
| Trị An | Tri An | 26170 |
11.092, 107.037 |
| Phú Lý | Phu Ly | 26173 |
11.376, 107.135 |
| Tân An | Tan An | 26179 |
11.925, 106.756 |
| Định Quán | Dinh Quan | 26206 |
11.2, 107.357 |
| Thanh Sơn | Thanh Son | 26209 |
11.7, 106.59 |
| Phú Vinh | Phu Vinh | 26215 |
11.663, 106.933 |
| Phú Hòa | Phu Hoa | 26221 |
11.67, 106.962 |
| La Ngà | La Nga | 26227 |
11.149, 107.223 |
| Trảng Bom | Trang Bom | 26248 |
10.953, 107.004 |
| Bàu Hàm | Bau Ham | 26254 |
11.026, 107.078 |
| Bình Minh | Binh Minh | 26278 |
11.679, 107.152 |
| Hưng Thịnh | Hung Thinh | 26281 |
11.742, 106.573 |
| An Viễn | An Vien | 26296 |
10.908, 107.012 |
| Thống Nhất | Thong Nhat | 26299 |
10.953, 106.841 |
| Gia Kiệm | Gia Kiem | 26311 |
11.016, 107.164 |
| Dầu Giây | Dau Giay | 26326 |
10.952, 107.147 |
| Xuân Quế | Xuan Que | 26332 |
10.85, 107.141 |
| Cẩm Mỹ | Cam My | 26341 |
10.86, 107.113 |
| Xuân Đường | Xuan Duong | 26347 |
10.81, 107.188 |
| Xuân Đông | Xuan Dong | 26359 |
11.539, 106.917 |
| Sông Ray | Song Ray | 26362 |
10.717, 107.329 |
| Long Thành | Long Thanh | 26368 |
10.761, 107.021 |
| An Phước | An Phuoc | 26383 |
11.532, 106.898 |
| Bình An | Binh An | 26389 |
10.927, 106.853 |
| Long Phước | Long Phuoc | 26413 |
10.718, 107.02 |
| Phước Thái | Phuoc Thai | 26422 |
10.674, 107.024 |
| Xuân Lộc | Xuan Loc | 26425 |
11.527, 106.908 |
| Xuân Bắc | Xuan Bac | 26428 |
11.045, 107.299 |
| Xuân Thành | Xuan Thanh | 26434 |
11.01, 107.412 |
| Xuân Hòa | Xuan Hoa | 26446 |
10.876, 107.486 |
| Xuân Phú | Xuan Phu | 26458 |
10.891, 107.329 |
| Xuân Định | Xuan Dinh | 26461 |
10.879, 107.289 |
| Nhơn Trạch | Nhon Trach | 26485 |
10.777, 106.92 |
| Đại Phước | Dai Phuoc | 26491 |
10.94, 106.829 |
| Phước An | Phuoc An | 26503 |
11.526, 106.924 |
| Thủ Dầu Một | Thu Dau Mot | 25747 |
10.981, 106.654 |
| Phú Lợi | Phu Loi | 25750 |
11.131, 106.479 |
| Bình Dương | Binh Duong | 25760 |
11.06, 106.688 |
| Phú An | Phu An | 25768 |
11.03, 106.558 |
| Chánh Hiệp | Chanh Hiep | 25771 |
10.831, 106.713 |
| Bến Cát | Ben Cat | 25813 |
11.153, 106.59 |
| Chánh Phú Hòa | Chanh Phu Hoa | 25837 |
11.143, 106.668 |
| Long Nguyên | Long Nguyen | 25840 |
11.304, 106.507 |
| Tây Nam | Tay Nam | 25843 |
11.131, 106.531 |
| Thới Hòa | Thoi Hoa | 25846 |
10.83, 106.579 |
| Hòa Lợi | Hoa Loi | 25849 |
11.083, 106.656 |
| Tân Uyên | Tan Uyen | 25888 |
11.06, 106.798 |
| Tân Khánh | Tan Khanh | 25891 |
11.005, 106.72 |
| Vĩnh Tân | Vinh Tan | 25912 |
11.117, 106.707 |
| Bình Cơ | Binh Co | 25915 |
11.105, 106.763 |
| Tân Hiệp | Tan Hiep | 25920 |
10.552, 107.255 |
| Dĩ An | Di An | 25942 |
10.908, 106.769 |
| Tân Đông Hiệp | Tan Dong Hiep | 25945 |
10.937, 106.764 |
| Đông Hòa | Dong Hoa | 25951 |
10.893, 106.798 |
| Lái Thiêu | Lai Thieu | 25966 |
10.905, 106.7 |
| Thuận Giao | Thuan Giao | 25969 |
10.961, 106.711 |
| An Phú | An Phu | 25975 |
10.958, 106.737 |
| Thuận An | Thuan An | 25978 |
10.943, 106.691 |
| Bình Hòa | Binh Hoa | 25987 |
10.905, 106.727 |
| Vũng Tàu | Vung Tau | 26506 |
10.348, 107.074 |
| Tam Thắng | Tam Thang | 26526 |
10.364, 107.083 |
| Rạch Dừa | Rach Dua | 26536 |
10.391, 107.109 |
| Phước Thắng | Phuoc Thang | 26542 |
10.417, 107.151 |
| Bà Rịa | Ba Ria | 26560 |
10.497, 107.168 |
| Long Hương | Long Huong | 26566 |
10.5, 107.149 |
| Tam Long | Tam Long | 26572 |
10.722, 107.228 |
| Phú Mỹ | Phu My | 26704 |
10.588, 107.055 |
| Tân Hải | Tan Hai | 26710 |
10.802, 106.639 |
| Tân Phước | Tan Phuoc | 26713 |
10.947, 106.752 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 26725 |
11.15, 106.844 |
| Tân Định | Tan Dinh | 26737 |
10.791, 106.694 |
| Sài Gòn | Sai Gon | 26740 |
10.782, 106.677 |
| Bến Thành | Ben Thanh | 26743 |
10.77, 106.695 |
| Cầu Ông Lãnh | Cau Ong Lanh | 26758 |
10.763, 106.691 |
| An Phú Đông | An Phu Dong | 26767 |
10.861, 106.692 |
| Thới An | Thoi An | 26773 |
10.879, 106.658 |
| Tân Thới Hiệp | Tan Thoi Hiep | 26782 |
10.877, 106.641 |
| Trung Mỹ Tây | Trung My Tay | 26785 |
10.859, 106.618 |
| Đông Hưng Thuận | Dong Hung Thuan | 26791 |
10.836, 106.622 |
| Linh Xuân | Linh Xuan | 26800 |
10.873, 106.765 |
| Tam Bình | Tam Binh | 26803 |
10.869, 106.735 |
| Hiệp Bình | Hiep Binh | 26809 |
10.85, 106.719 |
| Thủ Đức | Thu Duc | 26824 |
10.851, 106.759 |
| Long Bình | Long Binh | 26833 |
10.848, 106.831 |
| Tăng Nhơn Phú | Tang Nhon Phu | 26842 |
10.845, 106.786 |
| Phước Long | Phuoc Long | 26848 |
10.825, 106.769 |
| Long Phước | Long Phuoc | 26857 |
10.812, 106.86 |
| Long Trường | Long Truong | 26860 |
10.798, 106.808 |
| An Nhơn | An Nhon | 26876 |
10.837, 106.683 |
| An Hội Đông | An Hoi Dong | 26878 |
10.85, 106.665 |
| An Hội Tây | An Hoi Tay | 26882 |
10.842, 106.639 |
| Gò Vấp | Go Vap | 26884 |
10.816, 106.685 |
| Hạnh Thông | Hanh Thong | 26890 |
10.82, 106.683 |
| Thông Tây Hội | Thong Tay Hoi | 26898 |
10.842, 106.657 |
| Bình Lợi Trung | Binh Loi Trung | 26905 |
10.823, 106.703 |
| Bình Quới | Binh Quoi | 26911 |
10.827, 106.737 |
| Bình Thạnh | Binh Thanh | 26929 |
10.811, 106.703 |
| Gia Định | Gia Dinh | 26944 |
10.801, 106.697 |
| Thạnh Mỹ Tây | Thanh My Tay | 26956 |
10.799, 106.718 |
| Tân Sơn Nhất | Tan Son Nhat | 26968 |
10.798, 106.659 |
| Tân Sơn Hòa | Tan Son Hoa | 26977 |
10.797, 106.665 |
| Bảy Hiền | Bay Hien | 26983 |
10.79, 106.647 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 26995 |
10.781, 106.655 |
| Tân Bình | Tan Binh | 27004 |
10.8, 106.641 |
| Tân Sơn | Tan Son | 27007 |
10.821, 106.637 |
| Tây Thạnh | Tay Thanh | 27013 |
10.813, 106.623 |
| Tân Sơn Nhì | Tan Son Nhi | 27019 |
10.801, 106.625 |
| Phú Thọ Hòa | Phu Tho Hoa | 27022 |
10.789, 106.627 |
| Phú Thạnh | Phu Thanh | 27028 |
10.772, 106.627 |
| Tân Phú | Tan Phu | 27031 |
10.776, 106.638 |
| Đức Nhuận | Duc Nhuan | 27043 |
10.806, 106.678 |
| Cầu Kiệu | Cau Kieu | 27058 |
10.8, 106.685 |
| Phú Nhuận | Phu Nhuan | 27073 |
10.795, 106.675 |
| An Khánh | An Khanh | 27094 |
10.785, 106.729 |
| Bình Trưng | Binh Trung | 27097 |
10.789, 106.755 |
| Cát Lái | Cat Lai | 27112 |
10.77, 106.775 |
| Xuân Hòa | Xuan Hoa | 27139 |
10.782, 106.69 |
| Nhiêu Lộc | Nhieu Loc | 27142 |
10.786, 106.675 |
| Bàn Cờ | Ban Co | 27154 |
10.77, 106.682 |
| Hòa Hưng | Hoa Hung | 27163 |
10.781, 106.669 |
| Diên Hồng | Dien Hong | 27169 |
10.766, 106.664 |
| Vườn Lài | Vuon Lai | 27190 |
10.767, 106.674 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 27211 |
10.77, 106.644 |
| Phú Thọ | Phu Tho | 27226 |
10.766, 106.655 |
| Bình Thới | Binh Thoi | 27232 |
10.763, 106.642 |
| Minh Phụng | Minh Phung | 27238 |
10.757, 106.647 |
| Xóm Chiếu | Xom Chieu | 27259 |
10.76, 106.712 |
| Khánh Hội | Khanh Hoi | 27265 |
10.76, 106.702 |
| Vĩnh Hội | Vinh Hoi | 27286 |
10.756, 106.694 |
| Chợ Quán | Cho Quan | 27301 |
10.758, 106.681 |
| An Đông | An Dong | 27316 |
10.755, 106.672 |
| Chợ Lớn | Cho Lon | 27343 |
10.752, 106.659 |
| Phú Lâm | Phu Lam | 27349 |
10.754, 106.631 |
| Bình Phú | Binh Phu | 27364 |
10.739, 106.627 |
| Bình Tây | Binh Tay | 27367 |
10.749, 106.648 |
| Bình Tiên | Binh Tien | 27373 |
10.743, 106.643 |
| Chánh Hưng | Chanh Hung | 27418 |
10.745, 106.676 |
| Bình Đông | Binh Dong | 27424 |
10.728, 106.638 |
| Phú Định | Phu Dinh | 27427 |
10.724, 106.629 |
| Bình Hưng Hòa | Binh Hung Hoa | 27439 |
10.798, 106.603 |
| Bình Tân | Binh Tan | 27442 |
10.794, 106.59 |
| Bình Trị Đông | Binh Tri Dong | 27448 |
10.768, 106.61 |
| Tân Tạo | Tan Tao | 27457 |
10.748, 106.586 |
| An Lạc | An Lac | 27460 |
10.738, 106.615 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 27475 |
10.74, 106.703 |
| Tân Thuận | Tan Thuan | 27478 |
10.753, 106.728 |
| Phú Thuận | Phu Thuan | 27484 |
10.731, 106.735 |
| Tân Mỹ | Tan My | 27487 |
10.726, 106.724 |
| Dầu Tiếng | Dau Tieng | 25777 |
11.28, 106.363 |
| Minh Thạnh | Minh Thanh | 25780 |
10.552, 107.455 |
| Long Hòa | Long Hoa | 25792 |
11.327, 106.509 |
| Thanh An | Thanh An | 25807 |
10.505, 107.337 |
| Trừ Văn Thố | Tru Van Tho | 25819 |
10.977, 106.653 |
| Bàu Bàng | Bau Bang | 25822 |
11.265, 106.621 |
| Phú Giáo | Phu Giao | 25858 |
11.307, 106.861 |
| Phước Thành | Phuoc Thanh | 25864 |
10.533, 107.111 |
| An Long | An Long | 25867 |
10.805, 106.661 |
| Phước Hòa | Phuoc Hoa | 25882 |
10.391, 107.103 |
| Bắc Tân Uyên | Bac Tan Uyen | 25906 |
11.119, 106.792 |
| Thường Tân | Thuong Tan | 25909 |
11.105, 106.919 |
| Long Sơn | Long Son | 26545 |
10.483, 107.215 |
| Ngãi Giao | Ngai Giao | 26575 |
10.647, 107.246 |
| Xuân Sơn | Xuan Son | 26584 |
10.64, 107.302 |
| Bình Giã | Binh Gia | 26590 |
10.65, 107.271 |
| Châu Đức | Chau Duc | 26596 |
10.728, 107.213 |
| Kim Long | Kim Long | 26608 |
10.699, 107.246 |
| Nghĩa Thành | Nghia Thanh | 26617 |
10.583, 107.264 |
| Hồ Tràm | Ho Tram | 26620 |
10.475, 107.436 |
| Xuyên Mộc | Xuyen Moc | 26632 |
10.535, 107.399 |
| Bàu Lâm | Bau Lam | 26638 |
10.737, 107.418 |
| Hòa Hội | Hoa Hoi | 26641 |
10.479, 107.259 |
| Hòa Hiệp | Hoa Hiep | 26647 |
10.793, 106.656 |
| Bình Châu | Binh Chau | 26656 |
10.552, 107.547 |
| Long Điền | Long Dien | 26659 |
10.485, 107.212 |
| Long Hải | Long Hai | 26662 |
10.404, 107.231 |
| Đất Đỏ | Dat Do | 26680 |
10.49, 107.27 |
| Phước Hải | Phuoc Hai | 26686 |
10.426, 107.292 |
| Châu Pha | Chau Pha | 26728 |
10.591, 107.129 |
| Tân An Hội | Tan An Hoi | 27496 |
10.97, 106.465 |
| An Nhơn Tây | An Nhon Tay | 27508 |
11.089, 106.514 |
| Nhuận Đức | Nhuan Duc | 27511 |
11.06, 106.476 |
| Thái Mỹ | Thai My | 27526 |
11.037, 106.435 |
| Phú Hòa Đông | Phu Hoa Dong | 27541 |
10.989, 106.556 |
| Bình Mỹ | Binh My | 27544 |
10.66, 106.77 |
| Củ Chi | Cu Chi | 27553 |
10.974, 106.495 |
| Hóc Môn | Hoc Mon | 27559 |
10.886, 106.593 |
| Đông Thạnh | Dong Thanh | 27568 |
10.923, 106.771 |
| Xuân Thới Sơn | Xuan Thoi Son | 27577 |
10.871, 106.574 |
| Bà Điểm | Ba Diem | 27592 |
10.84, 106.599 |
| Tân Nhựt | Tan Nhut | 27595 |
10.698, 106.57 |
| Vĩnh Lộc | Vinh Loc | 27601 |
10.82, 106.551 |
| Tân Vĩnh Lộc | Tan Vinh Loc | 27604 |
10.787, 106.554 |
| Bình Lợi | Binh Loi | 27610 |
10.754, 106.519 |
| Bình Hưng | Binh Hung | 27619 |
10.719, 106.656 |
| Hưng Long | Hung Long | 27628 |
10.659, 106.639 |
| Bình Chánh | Binh Chanh | 27637 |
10.664, 106.57 |
| Nhà Bè | Nha Be | 27655 |
10.696, 106.74 |
| Hiệp Phước | Hiep Phuoc | 27658 |
11.308, 106.425 |
| Cần Giờ | Can Gio | 27664 |
10.393, 106.932 |
| Bình Khánh | Binh Khanh | 27667 |
10.643, 106.787 |
| An Thới Đông | An Thoi Dong | 27673 |
10.591, 106.789 |
| Thạnh An | Thanh An | 27676 |
10.505, 107.337 |
| Côn Đảo | Con Dao | 26732 |
8.7, 106.607 |
| Tân Ninh | Tan Ninh | 25459 |
11.314, 106.097 |
| Bình Minh | Binh Minh | 25480 |
10.538, 106.414 |
| Ninh Thạnh | Ninh Thanh | 25567 |
11.366, 106.13 |
| Long Hoa | Long Hoa | 25630 |
11.258, 106.171 |
| Thanh Điền | Thanh Dien | 25633 |
11.268, 106.08 |
| Hòa Thành | Hoa Thanh | 25645 |
11.258, 106.15 |
| Gò Dầu | Go Dau | 25654 |
11.085, 106.267 |
| Gia Lộc | Gia Loc | 25672 |
11.098, 106.338 |
| Trảng Bàng | Trang Bang | 25708 |
11.105, 106.388 |
| An Tịnh | An Tinh | 25732 |
10.712, 106.126 |
| Long An | Long An | 27694 |
11.112, 106.133 |
| Tân An | Tan An | 27712 |
10.526, 106.399 |
| Khánh Hậu | Khanh Hau | 27715 |
10.518, 106.379 |
| Kiến Tường | Kien Tuong | 27787 |
10.802, 105.913 |
| Tân Biên | Tan Bien | 25486 |
11.54, 106.01 |
| Tân Lập | Tan Lap | 25489 |
11.686, 106.046 |
| Thạnh Bình | Thanh Binh | 25498 |
10.536, 106.414 |
| Trà Vong | Tra Vong | 25510 |
11.437, 106.054 |
| Tân Châu | Tan Chau | 25516 |
11.552, 106.174 |
| Tân Đông | Tan Dong | 25522 |
11.514, 106.301 |
| Tân Hội | Tan Hoi | 25525 |
10.918, 106.405 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 25531 |
11.488, 106.259 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 25534 |
10.628, 105.965 |
| Tân Phú | Tan Phu | 25549 |
11.468, 106.166 |
| Dương Minh Châu | Duong Minh Chau | 25552 |
11.329, 106.248 |
| Cầu Khởi | Cau Khoi | 25573 |
11.27, 106.221 |
| Lộc Ninh | Loc Ninh | 25579 |
11.28, 106.316 |
| Châu Thành | Chau Thanh | 25585 |
10.452, 106.497 |
| Hảo Đước | Hao Duoc | 25588 |
11.364, 105.99 |
| Phước Vinh | Phuoc Vinh | 25591 |
11.447, 105.935 |
| Hòa Hội | Hoa Hoi | 25606 |
11.04, 106.322 |
| Ninh Điền | Ninh Dien | 25621 |
11.237, 105.987 |
| Thạnh Đức | Thanh Duc | 25657 |
11.212, 106.209 |
| Phước Thạnh | Phuoc Thanh | 25663 |
10.7, 106.15 |
| Truông Mít | Truong Mit | 25666 |
11.203, 106.309 |
| Bến Cầu | Ben Cau | 25681 |
11.116, 106.178 |
| Long Chữ | Long Chu | 25684 |
11.184, 106.108 |
| Long Thuận | Long Thuan | 25702 |
11.124, 106.097 |
| Hưng Thuận | Hung Thuan | 25711 |
11.165, 106.385 |
| Phước Chỉ | Phuoc Chi | 25729 |
11.012, 106.233 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 27721 |
10.892, 105.8 |
| Hưng Điền | Hung Dien | 27727 |
10.927, 105.604 |
| Vĩnh Thạnh | Vinh Thanh | 27736 |
10.844, 105.629 |
| Vĩnh Châu | Vinh Chau | 27748 |
10.81, 105.648 |
| Vĩnh Hưng | Vinh Hung | 27757 |
10.816, 105.695 |
| Khánh Hưng | Khanh Hung | 27763 |
10.97, 105.726 |
| Tuyên Bình | Tuyen Binh | 27775 |
10.89, 105.792 |
| Bình Hiệp | Binh Hiep | 27793 |
10.843, 105.981 |
| Bình Hòa | Binh Hoa | 27811 |
10.775, 106.014 |
| Tuyên Thạnh | Tuyen Thanh | 27817 |
10.751, 105.866 |
| Mộc Hóa | Moc Hoa | 27823 |
10.758, 106.041 |
| Tân Thạnh | Tan Thanh | 27826 |
10.628, 105.965 |
| Nhơn Hòa Lập | Nhon Hoa Lap | 27838 |
10.639, 105.959 |
| Hậu Thạnh | Hau Thanh | 27841 |
10.651, 105.858 |
| Nhơn Ninh | Nhon Ninh | 27856 |
10.57, 105.948 |
| Thạnh Hóa | Thanh Hoa | 27865 |
10.694, 106.139 |
| Bình Thành | Binh Thanh | 27868 |
10.762, 106.176 |
| Thạnh Phước | Thanh Phuoc | 27877 |
10.7, 106.15 |
| Tân Tây | Tan Tay | 27889 |
11.471, 106.163 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 27898 |
11.67, 106.242 |
| Mỹ Quý | My Quy | 27907 |
10.936, 106.226 |
| Đức Huệ | Duc Hue | 27925 |
10.866, 106.256 |
| Hậu Nghĩa | Hau Nghia | 27931 |
10.895, 106.393 |
| Đức Hòa | Duc Hoa | 27937 |
10.883, 106.434 |
| An Ninh | An Ninh | 27943 |
10.976, 106.315 |
| Hiệp Hòa | Hiep Hoa | 27952 |
10.915, 106.317 |
| Đức Lập | Duc Lap | 27964 |
10.905, 106.474 |
| Mỹ Hạnh | My Hanh | 27976 |
10.883, 106.467 |
| Hòa Khánh | Hoa Khanh | 27979 |
10.854, 106.387 |
| Bến Lức | Ben Luc | 27991 |
10.694, 106.454 |
| Thạnh Lợi | Thanh Loi | 27994 |
10.742, 106.406 |
| Lương Hòa | Luong Hoa | 28003 |
10.701, 106.453 |
| Bình Đức | Binh Duc | 28015 |
10.642, 106.444 |
| Mỹ Yên | My Yen | 28018 |
10.641, 106.535 |
| Thủ Thừa | Thu Thua | 28036 |
10.602, 106.403 |
| Mỹ Thạnh | My Thanh | 28051 |
10.639, 106.337 |
| Mỹ An | My An | 28066 |
10.58, 106.324 |
| Tân Long | Tan Long | 28072 |
10.698, 106.521 |
| Tân Trụ | Tan Tru | 28075 |
10.515, 106.51 |
| Nhựt Tảo | Nhut Tao | 28087 |
10.569, 106.479 |
| Vàm Cỏ | Vam Co | 28093 |
10.507, 106.54 |
| Cần Đước | Can Duoc | 28108 |
10.503, 106.604 |
| Rạch Kiến | Rach Kien | 28114 |
10.605, 106.574 |
| Long Cang | Long Cang | 28126 |
10.597, 106.519 |
| Mỹ Lệ | My Le | 28132 |
10.56, 106.576 |
| Tân Lân | Tan Lan | 28138 |
10.51, 106.635 |
| Long Hựu | Long Huu | 28144 |
10.485, 106.687 |
| Cần Giuộc | Can Giuoc | 28159 |
10.608, 106.671 |
| Phước Lý | Phuoc Ly | 28165 |
10.641, 106.6 |
| Mỹ Lộc | My Loc | 28177 |
10.595, 106.623 |
| Phước Vĩnh Tây | Phuoc Vinh Tay | 28201 |
10.554, 106.656 |
| Tân Tập | Tan Tap | 28207 |
10.538, 106.714 |
| Tầm Vu | Tam Vu | 28210 |
10.446, 106.468 |
| Vĩnh Công | Vinh Cong | 28222 |
10.499, 106.444 |
| Thuận Mỹ | Thuan My | 28225 |
10.457, 106.549 |
| An Lục Long | An Luc Long | 28243 |
10.423, 106.462 |
| An Phước | An Phuoc | 29944 |
10.363, 106.36 |
| Đạo Thạnh | Dao Thanh | 28249 |
10.377, 106.361 |
| Mỹ Tho | My Tho | 28261 |
10.363, 106.359 |
| Thới Sơn | Thoi Son | 28270 |
10.341, 106.351 |
| Mỹ Phong | My Phong | 28273 |
10.37, 106.387 |
| Trung An | Trung An | 28285 |
10.37, 106.324 |
| Long Thuận | Long Thuan | 28297 |
10.364, 106.693 |
| Gò Công | Go Cong | 28306 |
10.409, 106.654 |
| Bình Xuân | Binh Xuan | 28315 |
10.403, 106.64 |
| Mỹ Phước Tây | My Phuoc Tay | 28435 |
10.425, 106.122 |
| Thanh Hòa | Thanh Hoa | 28436 |
10.422, 106.108 |
| Cai Lậy | Cai Lay | 28439 |
10.426, 106.148 |
| Nhị Quý | Nhi Quy | 28477 |
10.4, 106.166 |
| Sơn Qui | Son Qui | 28729 |
10.425, 106.663 |
| Cao Lãnh | Cao Lanh | 29869 |
10.46, 105.612 |
| Mỹ Ngãi | My Ngai | 29884 |
10.515, 105.617 |
| Mỹ Trà | My Tra | 29888 |
10.476, 105.672 |
| Sa Đéc | Sa Dec | 29905 |
10.3, 105.767 |
| An Bình | An Binh | 29954 |
10.188, 105.841 |
| Hồng Ngự | Hong Ngu | 29955 |
10.824, 105.371 |
| Thường Lạc | Thuong Lac | 29978 |
10.852, 105.315 |
| Tân Phước 1 | Tan Phuoc 1 | 28321 |
10.471, 106.296 |
| Tân Phước 2 | Tan Phuoc 2 | 28327 |
10.471, 106.296 |
| Hưng Thạnh | Hung Thanh | 28336 |
10.337, 105.86 |
| Tân Phước 3 | Tan Phuoc 3 | 28345 |
10.471, 106.296 |
| Cái Bè | Cai Be | 28360 |
10.335, 106.034 |
| Hậu Mỹ | Hau My | 28366 |
10.474, 105.971 |
| Mỹ Thiện | My Thien | 28378 |
10.437, 105.92 |
| Hội Cư | Hoi Cu | 28393 |
10.408, 106.004 |
| Mỹ Đức Tây | My Duc Tay | 28405 |
10.343, 105.929 |
| Mỹ Lợi | My Loi | 28414 |
10.373, 105.881 |
| Thanh Hưng | Thanh Hung | 28426 |
10.337, 105.86 |
| An Hữu | An Huu | 28429 |
10.311, 105.892 |
| Thạnh Phú | Thanh Phu | 28444 |
10.268, 105.804 |
| Mỹ Thành | My Thanh | 28456 |
10.363, 106.359 |
| Tân Phú | Tan Phu | 28468 |
10.28, 105.596 |
| Bình Phú | Binh Phu | 28471 |
10.415, 106.081 |
| Hiệp Đức | Hiep Duc | 28501 |
10.328, 106.075 |
| Long Tiên | Long Tien | 28504 |
10.343, 106.143 |
| Ngũ Hiệp | Ngu Hiep | 28516 |
10.301, 106.129 |
| Châu Thành | Chau Thanh | 28519 |
10.261, 105.877 |
| Tân Hương | Tan Huong | 28525 |
10.486, 106.348 |
| Long Hưng | Long Hung | 28537 |
10.396, 106.274 |
| Long Định | Long Dinh | 28543 |
10.247, 105.675 |
| Bình Trưng | Binh Trung | 28564 |
10.385, 105.567 |
| Vĩnh Kim | Vinh Kim | 28576 |
10.356, 106.247 |
| Kim Sơn | Kim Son | 28582 |
10.341, 106.27 |
| Chợ Gạo | Cho Gao | 28594 |
10.368, 106.429 |
| Mỹ Tịnh An | My Tinh An | 28603 |
10.363, 106.359 |
| Lương Hòa Lạc | Luong Hoa Lac | 28615 |
10.42, 106.387 |
| Tân Thuận Bình | Tan Thuan Binh | 28627 |
10.392, 106.465 |
| An Thạnh Thủy | An Thanh Thuy | 28633 |
10.338, 106.521 |
| Bình Ninh | Binh Ninh | 28648 |
10.323, 106.456 |
| Vĩnh Bình | Vinh Binh | 28651 |
10.347, 106.575 |
| Đồng Sơn | Dong Son | 28660 |
10.395, 106.567 |
| Phú Thành | Phu Thanh | 28663 |
10.226, 105.806 |
| Vĩnh Hựu | Vinh Huu | 28678 |
10.309, 106.577 |
| Long Bình | Long Binh | 28687 |
10.308, 106.637 |
| Tân Thới | Tan Thoi | 28693 |
10.273, 106.584 |
| Tân Phú Đông | Tan Phu Dong | 28696 |
10.28, 105.596 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 28702 |
10.319, 106.716 |
| Gia Thuận | Gia Thuan | 28720 |
10.421, 106.759 |
| Tân Đông | Tan Dong | 28723 |
10.252, 106.673 |
| Tân Điền | Tan Dien | 28738 |
10.466, 106.776 |
| Gò Công Đông | Go Cong Dong | 28747 |
10.3, 106.751 |
| Tân Hồng | Tan Hong | 29926 |
10.872, 105.432 |
| Tân Hộ Cơ | Tan Ho Co | 29929 |
10.904, 105.475 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 29938 |
10.628, 105.965 |
| Thường Phước | Thuong Phuoc | 29971 |
10.817, 105.233 |
| Long Khánh | Long Khanh | 29983 |
10.267, 105.617 |
| Long Phú Thuận | Long Phu Thuan | 29992 |
10.757, 105.329 |
| Tràm Chim | Tram Chim | 30001 |
10.672, 105.568 |
| Tam Nông | Tam Nong | 30010 |
10.738, 105.514 |
| An Hòa | An Hoa | 30019 |
10.201, 105.848 |
| Phú Cường | Phu Cuong | 30025 |
10.243, 105.859 |
| An Long | An Long | 30028 |
10.701, 105.38 |
| Phú Thọ | Phu Tho | 30034 |
10.687, 105.481 |
| Tháp Mười | Thap Muoi | 30037 |
10.545, 105.84 |
| Phương Thịnh | Phuong Thinh | 30043 |
10.625, 105.679 |
| Trường Xuân | Truong Xuan | 30046 |
10.521, 105.841 |
| Mỹ Quí | My Qui | 30055 |
10.534, 105.776 |
| Đốc Binh Kiều | Doc Binh Kieu | 30061 |
10.355, 106.372 |
| Thanh Mỹ | Thanh My | 30073 |
10.363, 106.359 |
| Mỹ Thọ | My Tho | 30076 |
10.363, 106.359 |
| Ba Sao | Ba Sao | 30085 |
10.482, 105.621 |
| Phong Mỹ | Phong My | 30088 |
10.37, 106.387 |
| Mỹ Hiệp | My Hiep | 30112 |
10.34, 105.794 |
| Bình Hàng Trung | Binh Hang Trung | 30118 |
10.358, 105.766 |
| Thanh Bình | Thanh Binh | 30130 |
10.61, 105.479 |
| Tân Long | Tan Long | 30154 |
10.346, 106.377 |
| Tân Thạnh | Tan Thanh | 30157 |
10.628, 105.965 |
| Bình Thành | Binh Thanh | 30163 |
10.371, 105.556 |
| Lấp Vò | Lap Vo | 30169 |
10.362, 105.523 |
| Mỹ An Hưng | My An Hung | 30178 |
10.405, 105.604 |
| Tân Khánh Trung | Tan Khanh Trung | 30184 |
10.344, 105.681 |
| Hòa Long | Hoa Long | 30208 |
10.287, 105.662 |
| Tân Dương | Tan Duong | 30214 |
10.28, 105.716 |
| Lai Vung | Lai Vung | 30226 |
10.257, 105.593 |
| Phong Hòa | Phong Hoa | 30235 |
10.191, 105.631 |
| Phú Hựu | Phu Huu | 30244 |
10.242, 105.868 |
| Tân Nhuận Đông | Tan Nhuan Dong | 30253 |
10.215, 105.843 |
| Tân Phú Trung | Tan Phu Trung | 30259 |
10.267, 105.75 |
| Phú Khương | Phu Khuong | 28756 |
10.227, 106.407 |
| An Hội | An Hoi | 28777 |
10.201, 106.373 |
| Sơn Đông | Son Dong | 28783 |
10.271, 106.339 |
| Bến Tre | Ben Tre | 28789 |
9.884, 106.734 |
| Phú Tân | Phu Tan | 28858 |
10.125, 106.256 |
| Trà Vinh | Tra Vinh | 29242 |
9.582, 106.531 |
| Nguyệt Hóa | Nguyet Hoa | 29254 |
9.933, 106.312 |
| Long Đức | Long Duc | 29263 |
9.976, 106.345 |
| Hòa Thuận | Hoa Thuan | 29398 |
9.946, 106.368 |
| Duyên Hải | Duyen Hai | 29512 |
9.662, 106.518 |
| Trường Long Hòa | Truong Long Hoa | 29516 |
10.281, 105.998 |
| Long Châu | Long Chau | 29551 |
10.248, 105.964 |
| Phước Hậu | Phuoc Hau | 29557 |
10.222, 105.963 |
| Tân Ngãi | Tan Ngai | 29566 |
10.253, 105.903 |
| Thanh Đức | Thanh Duc | 29590 |
10.244, 106.004 |
| Tân Hạnh | Tan Hanh | 29593 |
10.221, 105.933 |
| Cái Vồn | Cai Von | 29770 |
10.019, 105.832 |
| Bình Minh | Binh Minh | 29771 |
10.036, 105.851 |
| Đông Thành | Dong Thanh | 29812 |
10.046, 105.863 |
| Giao Long | Giao Long | 28807 |
10.253, 105.964 |
| Phú Túc | Phu Tuc | 28810 |
10.301, 106.358 |
| Tân Phú | Tan Phu | 28840 |
10.125, 106.256 |
| Tiên Thủy | Tien Thuy | 28861 |
10.263, 106.24 |
| Chợ Lách | Cho Lach | 28870 |
10.261, 106.121 |
| Phú Phụng | Phu Phung | 28879 |
10.263, 106.077 |
| Vĩnh Thành | Vinh Thanh | 28894 |
10.206, 106.216 |
| Hưng Khánh Trung | Hung Khanh Trung | 28901 |
10.181, 106.233 |
| Mỏ Cày | Mo Cay | 28903 |
10.13, 106.334 |
| Phước Mỹ Trung | Phuoc My Trung | 28915 |
10.19, 106.272 |
| Tân Thành Bình | Tan Thanh Binh | 28921 |
10.173, 106.316 |
| Đồng Khởi | Dong Khoi | 28945 |
10.25, 106.373 |
| Nhuận Phú Tân | Nhuan Phu Tan | 28948 |
10.124, 106.244 |
| An Định | An Dinh | 28957 |
10.064, 106.406 |
| Thành Thới | Thanh Thoi | 28969 |
10.053, 106.315 |
| Hương Mỹ | Huong My | 28981 |
10.016, 106.4 |
| Giồng Trôm | Giong Trom | 28984 |
10.159, 106.504 |
| Lương Hòa | Luong Hoa | 28987 |
10.214, 106.446 |
| Lương Phú | Luong Phu | 28993 |
10.197, 106.417 |
| Châu Hòa | Chau Hoa | 28996 |
10.192, 106.536 |
| Phước Long | Phuoc Long | 29020 |
10.138, 106.429 |
| Tân Hào | Tan Hao | 29029 |
10.11, 106.447 |
| Hưng Nhượng | Hung Nhuong | 29044 |
10.088, 106.484 |
| Bình Đại | Binh Dai | 29050 |
10.187, 106.694 |
| Phú Thuận | Phu Thuan | 29062 |
10.28, 106.485 |
| Lộc Thuận | Loc Thuan | 29077 |
10.22, 106.586 |
| Châu Hưng | Chau Hung | 29083 |
10.242, 106.498 |
| Thạnh Trị | Thanh Tri | 29089 |
10.194, 106.597 |
| Thạnh Phước | Thanh Phuoc | 29104 |
10.137, 106.694 |
| Thới Thuận | Thoi Thuan | 29107 |
10.107, 106.76 |
| Ba Tri | Ba Tri | 29110 |
10.073, 106.598 |
| Mỹ Chánh Hòa | My Chanh Hoa | 29122 |
10.117, 106.582 |
| Bảo Thạnh | Bao Thanh | 29125 |
10.064, 106.671 |
| Tân Xuân | Tan Xuan | 29137 |
10.123, 106.629 |
| An Ngãi Trung | An Ngai Trung | 29143 |
10.072, 106.542 |
| An Hiệp | An Hiep | 29158 |
10.037, 106.527 |
| Tân Thủy | Tan Thuy | 29167 |
9.982, 106.606 |
| Thạnh Phú | Thanh Phu | 29182 |
9.949, 106.517 |
| Quới Điền | Quoi Dien | 29191 |
9.971, 106.48 |
| Đại Điền | Dai Dien | 29194 |
10.003, 106.443 |
| Thạnh Hải | Thanh Hai | 29221 |
9.91, 106.655 |
| An Qui | An Qui | 29224 |
9.897, 106.557 |
| Thạnh Phong | Thanh Phong | 29227 |
9.85, 106.614 |
| Càng Long | Cang Long | 29266 |
9.997, 106.205 |
| An Trường | An Truong | 29275 |
9.958, 106.171 |
| Tân An | Tan An | 29278 |
9.91, 106.153 |
| Bình Phú | Binh Phu | 29287 |
9.958, 106.259 |
| Nhị Long | Nhi Long | 29302 |
10.026, 106.293 |
| Cầu Kè | Cau Ke | 29308 |
9.871, 106.061 |
| An Phú Tân | An Phu Tan | 29317 |
10.124, 106.244 |
| Phong Thạnh | Phong Thanh | 29329 |
9.85, 106.614 |
| Tam Ngãi | Tam Ngai | 29335 |
9.918, 106.046 |
| Tiểu Cần | Tieu Can | 29341 |
9.818, 106.192 |
| Hùng Hòa | Hung Hoa | 29362 |
9.776, 106.229 |
| Tập Ngãi | Tap Ngai | 29365 |
9.842, 106.218 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 29371 |
9.771, 106.121 |
| Châu Thành | Chau Thanh | 29374 |
10.29, 106.303 |
| Song Lộc | Song Loc | 29386 |
9.887, 106.274 |
| Hưng Mỹ | Hung My | 29407 |
9.913, 106.388 |
| Hòa Minh | Hoa Minh | 29410 |
9.925, 106.442 |
| Long Hòa | Long Hoa | 29413 |
9.864, 106.512 |
| Cầu Ngang | Cau Ngang | 29416 |
9.795, 106.452 |
| Mỹ Long | My Long | 29419 |
9.808, 106.51 |
| Vinh Kim | Vinh Kim | 29431 |
9.855, 106.442 |
| Nhị Trường | Nhi Truong | 29446 |
9.773, 106.375 |
| Hiệp Mỹ | Hiep My | 29455 |
9.741, 106.454 |
| Trà Cú | Tra Cu | 29461 |
9.686, 106.26 |
| Tập Sơn | Tap Son | 29467 |
9.757, 106.284 |
| Lưu Nghiệp Anh | Luu Nghiep Anh | 29476 |
9.713, 106.192 |
| Hàm Giang | Ham Giang | 29489 |
9.658, 106.265 |
| Đại An | Dai An | 29491 |
9.617, 106.287 |
| Đôn Châu | Don Chau | 29497 |
9.659, 106.367 |
| Long Hiệp | Long Hiep | 29506 |
9.717, 106.357 |
| Long Thành | Long Thanh | 29513 |
9.609, 106.447 |
| Long Hữu | Long Huu | 29518 |
9.704, 106.533 |
| Ngũ Lạc | Ngu Lac | 29530 |
9.678, 106.43 |
| Long Vĩnh | Long Vinh | 29533 |
10.245, 106.411 |
| Đông Hải | Dong Hai | 29536 |
19.802, 105.805 |
| An Bình | An Binh | 29584 |
10.296, 105.98 |
| Long Hồ | Long Ho | 29602 |
10.193, 106.011 |
| Phú Quới | Phu Quoi | 29611 |
10.173, 105.921 |
| Nhơn Phú | Nhon Phu | 29623 |
10.223, 106.068 |
| Bình Phước | Binh Phuoc | 29638 |
10.194, 106.04 |
| Cái Nhum | Cai Nhum | 29641 |
10.175, 106.11 |
| Tân Long Hội | Tan Long Hoi | 29653 |
10.139, 106.072 |
| Trung Thành | Trung Thanh | 29659 |
10.096, 106.185 |
| Quới An | Quoi An | 29668 |
10.137, 106.164 |
| Quới Thiện | Quoi Thien | 29677 |
10.113, 106.226 |
| Trung Hiệp | Trung Hiep | 29683 |
10.111, 106.123 |
| Trung Ngãi | Trung Ngai | 29698 |
14.352, 108.007 |
| Hiếu Phụng | Hieu Phung | 29701 |
10.059, 106.111 |
| Hiếu Thành | Hieu Thanh | 29713 |
9.99, 106.103 |
| Tam Bình | Tam Binh | 29719 |
10.049, 105.999 |
| Cái Ngang | Cai Ngang | 29728 |
10.117, 105.966 |
| Hòa Hiệp | Hoa Hiep | 29734 |
10.111, 106.037 |
| Song Phú | Song Phu | 29740 |
10.103, 105.891 |
| Ngãi Tứ | Ngai Tu | 29767 |
10.011, 105.931 |
| Tân Lược | Tan Luoc | 29785 |
10.161, 105.736 |
| Mỹ Thuận | My Thuan | 29788 |
10.269, 105.897 |
| Tân Quới | Tan Quoi | 29800 |
10.103, 105.757 |
| Trà Ôn | Tra On | 29821 |
9.966, 105.922 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 29830 |
10.034, 106.063 |
| Trà Côn | Tra Con | 29836 |
10.016, 106.006 |
| Vĩnh Xuân | Vinh Xuan | 29845 |
9.966, 106.031 |
| Lục Sĩ Thành | Luc Si Thanh | 29857 |
9.941, 105.918 |
| Bình Đức | Binh Duc | 30292 |
10.399, 105.404 |
| Mỹ Thới | My Thoi | 30301 |
10.332, 105.45 |
| Long Xuyên | Long Xuyen | 30307 |
10.372, 105.415 |
| Châu Đốc | Chau Doc | 30316 |
10.688, 105.097 |
| Vĩnh Tế | Vinh Te | 30325 |
10.537, 104.902 |
| Tân Châu | Tan Chau | 30376 |
10.813, 105.192 |
| Long Phú | Long Phu | 30377 |
10.78, 105.223 |
| Thới Sơn | Thoi Son | 30502 |
10.633, 105.018 |
| Chi Lăng | Chi Lang | 30505 |
10.711, 105.119 |
| Tịnh Biên | Tinh Bien | 30520 |
10.556, 104.992 |
| Rạch Giá | Rach Gia | 30742 |
10.027, 105.09 |
| Vĩnh Thông | Vinh Thong | 30760 |
10.065, 105.089 |
| Tô Châu | To Chau | 30766 |
10.385, 104.49 |
| Hà Tiên | Ha Tien | 30769 |
10.381, 104.487 |
| Mỹ Hòa Hưng | My Hoa Hung | 30313 |
10.408, 105.437 |
| An Phú | An Phu | 30337 |
10.834, 105.104 |
| Khánh Bình | Khanh Binh | 30341 |
10.939, 105.096 |
| Nhơn Hội | Nhon Hoi | 30346 |
10.884, 105.059 |
| Phú Hữu | Phu Huu | 30352 |
10.861, 105.127 |
| Vĩnh Hậu | Vinh Hau | 30367 |
10.769, 105.116 |
| Vĩnh Xương | Vinh Xuong | 30385 |
10.868, 105.172 |
| Tân An | Tan An | 30388 |
10.132, 105.295 |
| Châu Phong | Chau Phong | 30403 |
10.745, 105.175 |
| Phú Tân | Phu Tan | 30406 |
10.654, 105.278 |
| Chợ Vàm | Cho Vam | 30409 |
10.714, 105.345 |
| Phú Lâm | Phu Lam | 30421 |
9.735, 105.053 |
| Hòa Lạc | Hoa Lac | 30430 |
10.319, 104.66 |
| Phú An | Phu An | 30436 |
10.834, 105.104 |
| Bình Thạnh Đông | Binh Thanh Dong | 30445 |
10.553, 105.285 |
| Châu Phú | Chau Phu | 30463 |
10.569, 105.166 |
| Mỹ Đức | My Duc | 30469 |
10.655, 105.154 |
| Vĩnh Thạnh Trung | Vinh Thanh Trung | 30478 |
10.586, 105.23 |
| Thạnh Mỹ Tây | Thanh My Tay | 30481 |
10.537, 105.14 |
| Bình Mỹ | Binh My | 30487 |
10.508, 105.281 |
| An Cư | An Cu | 30526 |
9.682, 104.358 |
| Núi Cấm | Nui Cam | 30538 |
10.491, 104.996 |
| Tri Tôn | Tri Ton | 30544 |
10.412, 104.971 |
| Ba Chúc | Ba Chuc | 30547 |
10.494, 104.909 |
| Vĩnh Gia | Vinh Gia | 30568 |
10.428, 104.858 |
| Ô Lâm | O Lam | 30577 |
10.401, 104.946 |
| Cô Tô | Co To | 30580 |
10.364, 105.016 |
| An Châu | An Chau | 30589 |
10.444, 105.39 |
| Cần Đăng | Can Dang | 30595 |
10.434, 105.284 |
| Vĩnh An | Vinh An | 30604 |
10.425, 105.166 |
| Bình Hòa | Binh Hoa | 30607 |
10.27, 104.801 |
| Vĩnh Hanh | Vinh Hanh | 30619 |
10.453, 105.243 |
| Chợ Mới | Cho Moi | 30628 |
10.455, 105.478 |
| Long Điền | Long Dien | 30631 |
10.513, 105.462 |
| Cù Lao Giêng | Cu Lao Gieng | 30643 |
10.48, 105.542 |
| Nhơn Mỹ | Nhon My | 30658 |
10.499, 105.374 |
| Long Kiến | Long Kien | 30664 |
10.449, 105.488 |
| Hội An | Hoi An | 30673 |
10.432, 105.55 |
| Thoại Sơn | Thoai Son | 30682 |
10.279, 105.269 |
| Phú Hòa | Phu Hoa | 30685 |
10.359, 105.376 |
| Óc Eo | Oc Eo | 30688 |
10.256, 105.153 |
| Tây Phú | Tay Phu | 30691 |
10.327, 105.177 |
| Vĩnh Trạch | Vinh Trach | 30697 |
10.295, 105.337 |
| Định Mỹ | Dinh My | 30709 |
10.314, 105.277 |
| Tiên Hải | Tien Hai | 30781 |
10.317, 104.33 |
| Kiên Lương | Kien Luong | 30787 |
10.278, 104.651 |
| Hòa Điền | Hoa Dien | 30790 |
10.328, 104.664 |
| Vĩnh Điều | Vinh Dieu | 30793 |
10.516, 104.722 |
| Giang Thành | Giang Thanh | 30796 |
10.444, 104.669 |
| Sơn Hải | Son Hai | 30811 |
10.107, 104.501 |
| Hòn Nghệ | Hon Nghe | 30814 |
10.027, 104.553 |
| Hòn Đất | Hon Dat | 30817 |
10.231, 104.932 |
| Bình Sơn | Binh Son | 30823 |
10.264, 104.846 |
| Bình Giang | Binh Giang | 30826 |
10.325, 104.802 |
| Sơn Kiên | Son Kien | 30835 |
10.198, 104.998 |
| Mỹ Thuận | My Thuan | 30838 |
10.176, 105.087 |
| Tân Hiệp | Tan Hiep | 30850 |
10.116, 105.285 |
| Tân Hội | Tan Hoi | 30856 |
10.143, 105.18 |
| Thạnh Đông | Thanh Dong | 30874 |
10.071, 105.349 |
| Châu Thành | Chau Thanh | 30880 |
9.959, 105.189 |
| Thạnh Lộc | Thanh Loc | 30886 |
10.002, 105.324 |
| Bình An | Binh An | 30898 |
9.89, 105.128 |
| Giồng Riềng | Giong Rieng | 30904 |
9.909, 105.312 |
| Thạnh Hưng | Thanh Hung | 30910 |
10.02, 105.134 |
| Ngọc Chúc | Ngoc Chuc | 30928 |
9.912, 105.38 |
| Hòa Hưng | Hoa Hung | 30934 |
9.883, 105.206 |
| Long Thạnh | Long Thanh | 30943 |
10.372, 105.415 |
| Hòa Thuận | Hoa Thuan | 30949 |
10.26, 104.977 |
| Gò Quao | Go Quao | 30952 |
9.728, 105.277 |
| Định Hòa | Dinh Hoa | 30958 |
9.786, 105.218 |
| Vĩnh Hòa Hưng | Vinh Hoa Hung | 30970 |
20.941, 105.958 |
| Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | 30982 |
9.659, 105.337 |
| An Biên | An Bien | 30985 |
9.822, 105.032 |
| Tây Yên | Tay Yen | 30988 |
9.885, 105.045 |
| Đông Thái | Dong Thai | 31006 |
10.123, 105.321 |
| Vĩnh Hòa | Vinh Hoa | 31012 |
9.868, 105.266 |
| An Minh | An Minh | 31018 |
9.769, 105.321 |
| Đông Hòa | Dong Hoa | 31024 |
10.097, 105.344 |
| U Minh Thượng | U Minh Thuong | 31027 |
9.624, 105.102 |
| Tân Thạnh | Tan Thanh | 31031 |
10.018, 105.317 |
| Đông Hưng | Dong Hung | 31036 |
10.107, 105.279 |
| Vân Khánh | Van Khanh | 31042 |
9.555, 104.876 |
| Vĩnh Phong | Vinh Phong | 31051 |
9.634, 105.354 |
| Vĩnh Bình | Vinh Binh | 31064 |
10.441, 105.172 |
| Vĩnh Thuận | Vinh Thuan | 31069 |
9.508, 105.257 |
| Phú Quốc | Phu Quoc | 31078 |
10.229, 104.014 |
| Thổ Châu | Tho Chau | 31105 |
9.303, 103.476 |
| Kiên Hải | Kien Hai | 31108 |
9.809, 104.637 |
| Cái Khế | Cai Khe | 31120 |
10.057, 105.784 |
| Ninh Kiều | Ninh Kieu | 31135 |
10.035, 105.772 |
| Tân An | Tan An | 31147 |
10.234, 105.593 |
| An Bình | An Binh | 31150 |
10.009, 105.737 |
| Ô Môn | O Mon | 31153 |
10.109, 105.619 |
| Thới Long | Thoi Long | 31157 |
10.871, 106.65 |
| Phước Thới | Phuoc Thoi | 31162 |
10.092, 105.665 |
| Bình Thủy | Binh Thuy | 31168 |
10.061, 105.721 |
| Thới An Đông | Thoi An Dong | 31174 |
10.085, 105.711 |
| Long Tuyền | Long Tuyen | 31183 |
10.045, 105.729 |
| Cái Răng | Cai Rang | 31186 |
10.006, 105.751 |
| Hưng Phú | Hung Phu | 31201 |
10.019, 105.782 |
| Thốt Nốt | Thot Not | 31207 |
10.271, 105.533 |
| Tân Lộc | Tan Loc | 31213 |
10.247, 105.578 |
| Trung Nhứt | Trung Nhut | 31217 |
10.233, 105.514 |
| Thuận Hưng | Thuan Hung | 31228 |
10.23, 105.559 |
| Vị Thanh | Vi Thanh | 31321 |
9.753, 105.449 |
| Vị Tân | Vi Tan | 31333 |
9.753, 105.449 |
| Ngã Bảy | Nga Bay | 31340 |
9.823, 105.818 |
| Đại Thành | Dai Thanh | 31411 |
9.842, 105.812 |
| Long Mỹ | Long My | 31471 |
9.68, 105.57 |
| Long Bình | Long Binh | 31473 |
9.728, 105.592 |
| Long Phú 1 | Long Phu 1 | 31480 |
9.609, 106.126 |
| Sóc Trăng | Soc Trang | 31507 |
9.61, 105.984 |
| Phú Lợi | Phu Loi | 31510 |
9.599, 105.962 |
| Mỹ Xuyên | My Xuyen | 31684 |
9.56, 105.989 |
| Ngã Năm | Nga Nam | 31732 |
9.566, 105.597 |
| Mỹ Quới | My Quoi | 31753 |
9.485, 105.584 |
| Vĩnh Châu | Vinh Chau | 31783 |
9.324, 105.981 |
| Khánh Hòa | Khanh Hoa | 31789 |
9.396, 105.996 |
| Vĩnh Phước | Vinh Phuoc | 31804 |
9.321, 105.916 |
| Thạnh An | Thanh An | 31231 |
10.156, 105.324 |
| Vĩnh Thạnh | Vinh Thanh | 31232 |
10.231, 105.399 |
| Vĩnh Trinh | Vinh Trinh | 31237 |
10.271, 105.467 |
| Thạnh Quới | Thanh Quoi | 31246 |
10.212, 105.351 |
| Thạnh Phú | Thanh Phu | 31249 |
9.502, 105.851 |
| Trung Hưng | Trung Hung | 31255 |
10.173, 105.496 |
| Thới Lai | Thoi Lai | 31258 |
10.066, 105.56 |
| Cờ Đỏ | Co Do | 31261 |
10.096, 105.429 |
| Thới Hưng | Thoi Hung | 31264 |
10.13, 105.529 |
| Đông Hiệp | Dong Hiep | 31273 |
10.081, 105.503 |
| Đông Thuận | Dong Thuan | 31282 |
10.017, 105.464 |
| Trường Thành | Truong Thanh | 31288 |
10.059, 105.602 |
| Trường Xuân | Truong Xuan | 31294 |
9.973, 105.519 |
| Phong Điền | Phong Dien | 31299 |
9.998, 105.668 |
| Trường Long | Truong Long | 31309 |
9.976, 105.619 |
| Nhơn Ái | Nhon Ai | 31315 |
9.985, 105.663 |
| Hỏa Lựu | Hoa Luu | 31338 |
9.718, 105.409 |
| Tân Hòa | Tan Hoa | 31342 |
9.921, 105.612 |
| Trường Long Tây | Truong Long Tay | 31348 |
9.944, 105.582 |
| Thạnh Xuân | Thanh Xuan | 31360 |
10.036, 105.774 |
| Châu Thành | Chau Thanh | 31366 |
9.704, 105.9 |
| Đông Phước | Dong Phuoc | 31369 |
9.93, 105.759 |
| Phú Hữu | Phu Huu | 31378 |
9.702, 105.954 |
| Hòa An | Hoa An | 31393 |
9.787, 105.635 |
| Hiệp Hưng | Hiep Hung | 31396 |
9.762, 105.739 |
| Tân Bình | Tan Binh | 31399 |
9.859, 105.642 |
| Thạnh Hòa | Thanh Hoa | 31408 |
9.874, 105.727 |
| Phụng Hiệp | Phung Hiep | 31420 |
9.821, 105.717 |
| Phương Bình | Phuong Binh | 31426 |
10.009, 105.737 |
| Tân Phước Hưng | Tan Phuoc Hung | 31432 |
9.747, 105.807 |
| Vị Thủy | Vi Thuy | 31441 |
9.762, 105.549 |
| Vĩnh Thuận Đông | Vinh Thuan Dong | 31453 |
9.723, 105.495 |
| Vĩnh Tường | Vinh Tuong | 31459 |
9.814, 105.576 |
| Vị Thanh 1 | Vi Thanh 1 | 31465 |
9.784, 105.468 |
| Vĩnh Viễn | Vinh Vien | 31489 |
9.665, 105.464 |
| Lương Tâm | Luong Tam | 31492 |
9.626, 105.43 |
| Xà Phiên | Xa Phien | 31495 |
9.616, 105.528 |
| Kế Sách | Ke Sach | 31528 |
9.768, 105.985 |
| An Lạc Thôn | An Lac Thon | 31531 |
9.928, 105.895 |
| Phong Nẫm | Phong Nam | 31537 |
9.895, 105.955 |
| Thới An Hội | Thoi An Hoi | 31540 |
9.832, 105.981 |
| Nhơn Mỹ | Nhon My | 31552 |
9.766, 106.037 |
| Đại Hải | Dai Hai | 31561 |
9.801, 105.882 |
| Mỹ Tú | My Tu | 31567 |
9.59, 105.796 |
| Phú Tâm | Phu Tam | 31569 |
9.688, 105.96 |
| Hồ Đắc Kiện | Ho Dac Kien | 31570 |
9.703, 105.866 |
| Long Hưng | Long Hung | 31579 |
9.709, 105.777 |
| Thuận Hòa | Thuan Hoa | 31582 |
9.675, 105.935 |
| Mỹ Hương | My Huong | 31591 |
9.598, 105.85 |
| An Ninh | An Ninh | 31594 |
9.631, 105.909 |
| Mỹ Phước | My Phuoc | 31603 |
9.591, 105.725 |
| An Thạnh | An Thanh | 31615 |
10.156, 105.324 |
| Cù Lao Dung | Cu Lao Dung | 31633 |
9.615, 106.193 |
| Long Phú | Long Phu | 31639 |
9.609, 106.126 |
| Đại Ngãi | Dai Ngai | 31645 |
9.732, 106.072 |
| Trường Khánh | Truong Khanh | 31654 |
9.677, 106.009 |
| Tân Thạnh | Tan Thanh | 31666 |
9.753, 105.449 |
| Trần Đề | Tran De | 31673 |
9.523, 106.197 |
| Liêu Tú | Lieu Tu | 31675 |
9.481, 106.09 |
| Lịch Hội Thượng | Lich Hoi Thuong | 31679 |
9.489, 106.147 |
| Tài Văn | Tai Van | 31687 |
9.539, 106.05 |
| Thạnh Thới An | Thanh Thoi An | 31699 |
9.482, 106.011 |
| Nhu Gia | Nhu Gia | 31708 |
9.457, 105.847 |
| Hòa Tú | Hoa Tu | 31717 |
9.419, 105.888 |
| Ngọc Tố | Ngoc To | 31723 |
9.474, 105.943 |
| Gia Hòa | Gia Hoa | 31726 |
9.432, 105.798 |
| Tân Long | Tan Long | 31741 |
9.87, 105.774 |
| Phú Lộc | Phu Loc | 31756 |
9.431, 105.746 |
| Lâm Tân | Lam Tan | 31759 |
9.504, 105.791 |
| Vĩnh Lợi | Vinh Loi | 31777 |
9.437, 105.632 |
| Vĩnh Hải | Vinh Hai | 31795 |
9.372, 106.14 |
| Lai Hòa | Lai Hoa | 31810 |
9.298, 105.845 |
| Bạc Liêu | Bac Lieu | 31825 |
8.896, 105.697 |
| Vĩnh Trạch | Vinh Trach | 31834 |
9.298, 105.774 |
| Hiệp Thành | Hiep Thanh | 31840 |
9.249, 105.771 |
| Giá Rai | Gia Rai | 31942 |
9.238, 105.456 |
| Láng Tròn | Lang Tron | 31951 |
9.297, 105.473 |
| An Xuyên | An Xuyen | 32002 |
8.562, 104.829 |
| Lý Văn Lâm | Ly Van Lam | 32014 |
9.192, 105.125 |
| Tân Thành | Tan Thanh | 32025 |
9.194, 105.213 |
| Hòa Thành | Hoa Thanh | 32041 |
9.128, 105.206 |
| Hồng Dân | Hong Dan | 31843 |
9.538, 105.455 |
| Ninh Quới | Ninh Quoi | 31849 |
9.524, 105.523 |
| Vĩnh Lộc | Vinh Loc | 31858 |
9.577, 105.365 |
| Ninh Thạnh Lợi | Ninh Thanh Loi | 31864 |
9.273, 105.726 |
| Phước Long | Phuoc Long | 31867 |
9.436, 105.464 |
| Vĩnh Phước | Vinh Phuoc | 31876 |
9.409, 105.405 |
| Vĩnh Thanh | Vinh Thanh | 31882 |
9.286, 105.724 |
| Phong Hiệp | Phong Hiep | 31885 |
9.335, 105.316 |
| Hòa Bình | Hoa Binh | 31891 |
9.284, 105.628 |
| Châu Thới | Chau Thoi | 31894 |
9.377, 105.621 |
| Vĩnh Lợi | Vinh Loi | 31900 |
9.286, 105.724 |
| Hưng Hội | Hung Hoi | 31906 |
9.353, 105.799 |
| Vĩnh Mỹ | Vinh My | 31918 |
9.322, 105.575 |
| Vĩnh Hậu | Vinh Hau | 31927 |
9.206, 105.654 |
| Phong Thạnh | Phong Thanh | 31957 |
9.239, 105.326 |
| Gành Hào | Ganh Hao | 31972 |
9.027, 105.421 |
| Đông Hải | Dong Hai | 31975 |
9.179, 105.532 |
| Long Điền | Long Dien | 31985 |
9.157, 105.452 |
| An Trạch | An Trach | 31988 |
9.164, 105.357 |
| Định Thành | Dinh Thanh | 31993 |
9.121, 105.285 |
| Nguyễn Phích | Nguyen Phich | 32044 |
9.405, 104.977 |
| U Minh | U Minh | 32047 |
9.41, 104.969 |
| Khánh An | Khanh An | 32059 |
9.257, 105.007 |
| Khánh Lâm | Khanh Lam | 32062 |
9.336, 104.918 |
| Thới Bình | Thoi Binh | 32065 |
9.347, 105.09 |
| Biển Bạch | Bien Bach | 32069 |
9.462, 105.075 |
| Trí Phải | Tri Phai | 32071 |
9.4, 105.192 |
| Tân Lộc | Tan Loc | 32083 |
9.296, 105.228 |
| Hồ Thị Kỷ | Ho Thi Ky | 32092 |
9.196, 105.131 |
| Trần Văn Thời | Tran Van Thoi | 32095 |
9.073, 104.967 |
| Sông Đốc | Song Doc | 32098 |
9.038, 104.822 |
| Đá Bạc | Da Bac | 32104 |
9.208, 104.904 |
| Khánh Bình | Khanh Binh | 32110 |
9.138, 105.013 |
| Khánh Hưng | Khanh Hung | 32119 |
9.136, 104.894 |
| Cái Nước | Cai Nuoc | 32128 |
8.939, 105.016 |
| Lương Thế Trân | Luong The Tran | 32134 |
9.105, 105.09 |
| Tân Hưng | Tan Hung | 32137 |
9.01, 105.079 |
| Hưng Mỹ | Hung My | 32140 |
9.002, 104.999 |
| Đầm Dơi | Dam Doi | 32152 |
8.995, 105.198 |
| Tạ An Khương | Ta An Khuong | 32155 |
9.186, 105.163 |
| Trần Phán | Tran Phan | 32161 |
9.018, 105.14 |
| Tân Thuận | Tan Thuan | 32167 |
9.014, 105.33 |
| Quách Phẩm | Quach Pham | 32182 |
8.898, 105.119 |
| Thanh Tùng | Thanh Tung | 32185 |
9.538, 105 |
| Tân Tiến | Tan Tien | 32188 |
8.903, 105.304 |
| Năm Căn | Nam Can | 32191 |
8.76, 104.994 |
| Đất Mới | Dat Moi | 32201 |
8.772, 104.938 |
| Tam Giang | Tam Giang | 32206 |
9.136, 105.131 |
| Cái Đôi Vàm | Cai Doi Vam | 32212 |
8.859, 104.806 |
| Phú Mỹ | Phu My | 32214 |
8.959, 104.922 |
| Phú Tân | Phu Tan | 32218 |
8.892, 104.889 |
| Nguyễn Việt Khái | Nguyen Viet Khai | 32227 |
9.184, 105.157 |
| Tân Ân | Tan An | 32236 |
8.727, 105.077 |
| Phan Ngọc Hiển | Phan Ngoc Hien | 32244 |
9.185, 105.144 |
| Đất Mũi | Dat Mui | 32248 |
8.562, 104.829 |
Data Access
GET
/api/v1/vn/ward.json