Xã/Phường / Commune/Ward

All 3,321 commune/ward-level divisions in Vietnam.

Name (Local) Name (EN) ID Coordinates
Ba Đình Ba Dinh 00004 21.04, 105.836
Ngọc Hà Ngoc Ha 00008 21.039, 105.817
Giảng Võ Giang Vo 00025 21.027, 105.817
Hoàn Kiếm Hoan Kiem 00070 21.032, 105.851
Cửa Nam Cua Nam 00082 21.023, 105.851
Phú Thượng Phu Thuong 00091 21.084, 105.802
Hồng Hà Hong Ha 00097 21.049, 105.852
Tây Hồ Tay Ho 00103 21.063, 105.818
Bồ Đề Bo De 00118 21.057, 105.866
Việt Hưng Viet Hung 00127 21.064, 105.906
Phúc Lợi Phuc Loi 00136 21.041, 105.919
Long Biên Long Bien 00145 21.023, 105.898
Nghĩa Đô Nghia Do 00160 21.043, 105.794
Cầu Giấy Cau Giay 00166 21.029, 105.803
Yên Hòa Yen Hoa 00175 21.014, 105.796
Ô Chợ Dừa O Cho Dua 00190 21.023, 105.826
Láng Lang 00199 21.006, 105.816
Văn Miếu - Quốc Tử Giám Van Mieu - Quoc Tu Giam 00226 21.029, 105.836
Kim Liên Kim Lien 00229 21.006, 105.831
Đống Đa Dong Da 00235 21.011, 105.818
Hai Bà Trưng Hai Ba Trung 00256 21.015, 105.852
Vĩnh Tuy Vinh Tuy 00283 20.998, 105.868
Bạch Mai Bach Mai 00292 21.003, 105.851
Vĩnh Hưng Vinh Hung 00301 20.991, 105.883
Định Công Dinh Cong 00316 20.978, 105.824
Tương Mai Tuong Mai 00322 20.99, 105.853
Lĩnh Nam Linh Nam 00328 20.976, 105.896
Hoàng Mai Hoang Mai 00331 20.974, 105.862
Hoàng Liệt Hoang Liet 00337 20.961, 105.827
Yên Sở Yen So 00340 20.956, 105.857
Phương Liệt Phuong Liet 00352 20.994, 105.832
Khương Đình Khuong Dinh 00364 20.991, 105.813
Thanh Xuân Thanh Xuan 00367 20.998, 105.804
Từ Liêm Tu Liem 00592 21.022, 105.767
Thượng Cát Thuong Cat 00598 21.086, 105.749
Đông Ngạc Dong Ngac 00602 21.076, 105.779
Xuân Đỉnh Xuan Dinh 00611 21.067, 105.796
Tây Tựu Tay Tuu 00613 21.065, 105.739
Phú Diễn Phu Dien 00619 21.049, 105.763
Xuân Phương Xuan Phuong 00622 21.052, 105.734
Tây Mỗ Tay Mo 00634 21, 105.748
Đại Mỗ Dai Mo 00637 20.993, 105.777
Thanh Liệt Thanh Liet 00643 20.97, 105.802
Kiến Hưng Kien Hung 09552 20.954, 105.775
Hà Đông Ha Dong 09556 20.97, 105.775
Yên Nghĩa Yen Nghia 09562 20.95, 105.748
Phú Lương Phu Luong 09568 20.939, 105.767
Sơn Tây Son Tay 09574 21.139, 105.505
Tùng Thiện Tung Thien 09604 21.122, 105.459
Dương Nội Duong Noi 09886 20.975, 105.751
Chương Mỹ Chuong My 10015 20.923, 105.704
Sóc Sơn Soc Son 00376 21.26, 105.851
Kim Anh Kim Anh 00382 21.295, 105.774
Trung Giã Trung Gia 00385 21.313, 105.867
Đa Phúc Da Phuc 00430 21.233, 105.861
Nội Bài Noi Bai 00433 21.205, 105.786
Đông Anh Dong Anh 00454 21.154, 105.852
Phúc Thịnh Phuc Thinh 00466 21.159, 105.809
Thư Lâm Thu Lam 00475 21.163, 105.884
Thiên Lộc Thien Loc 00493 21.126, 105.761
Vĩnh Thanh Vinh Thanh 00508 21.103, 105.818
Phù Đổng Phu Dong 00541 21.056, 105.96
Thuận An Thuan An 00562 21.236, 105.372
Gia Lâm Gia Lam 00565 21.052, 105.879
Bát Tràng Bat Trang 00577 20.98, 105.915
Thanh Trì Thanh Tri 00640 20.942, 105.836
Đại Thanh Dai Thanh 00664 20.934, 105.819
Ngọc Hồi Ngoc Hoi 00679 20.923, 105.843
Nam Phù Nam Phu 00685 21.023, 105.852
Yên Xuân Yen Xuan 04930 20.974, 105.479
Quang Minh Quang Minh 08974 21.027, 105.85
Yên Lãng Yen Lang 08980 21.019, 105.805
Tiến Thắng Tien Thang 08995 21.233, 105.667
Mê Linh Me Linh 09022 21.157, 105.733
Đoài Phương Doai Phuong 09616 21.039, 105.8
Quảng Oai Quang Oai 09619 21.198, 105.425
Cổ Đô Co Do 09634 21.284, 105.374
Minh Châu Minh Chau 09661 21.201, 105.459
Vật Lại Vat Lai 09664 21.196, 105.394
Bất Bạt Bat Bat 09676 20.969, 105.908
Suối Hai Suoi Hai 09694 21.125, 105.391
Ba Vì Ba Vi 09700 21.018, 105.393
Yên Bài Yen Bai 09706 21.044, 105.432
Phúc Thọ Phuc Tho 09715 21.11, 105.54
Phúc Lộc Phuc Loc 09739 21.149, 105.572
Hát Môn Hat Mon 09772 21.128, 105.617
Đan Phượng Dan Phuong 09784 21.09, 105.665
Liên Minh Lien Minh 09787 21.159, 105.412
Ô Diên O Dien 09817 21.093, 105.698
Hoài Đức Hoai Duc 09832 21.023, 105.704
Dương Hòa Duong Hoa 09856 21.071, 105.828
Sơn Đồng Son Dong 09871 21.044, 105.701
An Khánh An Khanh 09877 21.002, 105.718
Quốc Oai Quoc Oai 09895 20.992, 105.64
Kiều Phú Kieu Phu 09910 20.973, 105.602
Hưng Đạo Hung Dao 09931 21.201, 105.426
Phú Cát Phu Cat 09952 20.949, 105.557
Thạch Thất Thach That 09955 21.067, 105.562
Hạ Bằng Ha Bang 09982 21.01, 105.557
Hòa Lạc Hoa Lac 09988 20.99, 105.527
Tây Phương Tay Phuong 10003 21.026, 105.585
Phú Nghĩa Phu Nghia 10030 20.93, 105.657
Xuân Mai Xuan Mai 10045 20.884, 105.557
Quảng Bị Quang Bi 10072 20.863, 105.7
Trần Phú Tran Phu 10081 20.833, 105.671
Hòa Phú Hoa Phu 10096 20.81, 105.721
Thanh Oai Thanh Oai 10114 20.844, 105.768
Bình Minh Binh Minh 10126 21.021, 105.942
Tam Hưng Tam Hung 10144 20.879, 105.793
Dân Hòa Dan Hoa 10180 21.022, 105.844
Thường Tín Thuong Tin 10183 20.872, 105.864
Hồng Vân Hong Van 10210 20.876, 105.911
Thượng Phúc Thuong Phuc 10231 20.837, 105.714
Chương Dương Chuong Duong 10237 21.038, 105.86
Phú Xuyên Phu Xuyen 10273 20.737, 105.913
Phượng Dực Phuong Duc 10279 20.795, 105.845
Chuyên Mỹ Chuyen My 10330 20.739, 105.866
Đại Xuyên Dai Xuyen 10342 20.697, 105.915
Vân Đình Van Dinh 10354 20.732, 105.77
Ứng Thiên Ung Thien 10369 20.773, 105.771
Ứng Hòa Ung Hoa 10402 20.692, 105.84
Hòa Xá Hoa Xa 10417 21.011, 105.532
Mỹ Đức My Duc 10441 21.017, 105.838
Phúc Sơn Phuc Son 10459 20.781, 105.684
Hồng Sơn Hong Son 10465 20.726, 105.711
Hương Sơn Huong Son 10489 20.62, 105.752
Thục Phán Thuc Phan 01273 22.676, 106.202
Nùng Trí Cao Nung Tri Cao 01279 22.688, 106.249
Tân Giang Tan Giang 01288 22.622, 106.268
Bảo Lâm Bao Lam 01290 22.832, 105.547
Lý Bôn Ly Bon 01294 22.938, 105.55
Nam Quang Nam Quang 01297 22.92, 105.429
Quảng Lâm Quang Lam 01304 22.856, 105.381
Yên Thổ Yen Tho 01318 22.733, 105.545
Bảo Lạc Bao Lac 01321 22.951, 105.681
Cốc Pàng Coc Pang 01324 23.043, 105.581
Cô Ba Co Ba 01327 23, 105.715
Khánh Xuân Khanh Xuan 01336 22.933, 105.757
Xuân Trường Xuan Truong 01339 22.91, 105.804
Hưng Đạo Hung Dao 01351 22.839, 105.676
Huy Giáp Huy Giap 01354 22.796, 105.78
Sơn Lộ Son Lo 01360 22.741, 105.657
Thông Nông Thong Nong 01363 22.782, 105.982
Cần Yên Can Yen 01366 22.884, 105.923
Thanh Long Thanh Long 01387 22.762, 105.943
Trường Hà Truong Ha 01392 22.904, 106.028
Lũng Nặm Lung Nam 01393 22.935, 106.096
Tổng Cọt Tong Cot 01414 22.944, 106.185
Hà Quảng Ha Quang 01438 22.856, 106.169
Trà Lĩnh Tra Linh 01447 22.829, 106.324
Quang Hán Quang Han 01456 22.83, 106.264
Quang Trung Quang Trung 01465 22.839, 106.391
Trùng Khánh Trung Khanh 01477 22.837, 106.526
Đình Phong Dinh Phong 01489 22.897, 106.568
Đàm Thủy Dam Thuy 01501 22.834, 106.651
Đoài Dương Doai Duong 01525 22.761, 106.512
Lý Quốc Ly Quoc 01537 22.794, 106.758
Quang Long Quang Long 01552 22.735, 106.693
Hạ Lang Ha Lang 01558 22.65, 106.713
Vinh Quý Vinh Quy 01561 22.681, 106.621
Quảng Uyên Quang Uyen 01576 22.693, 106.443
Độc Lập Doc Lap 01594 22.711, 106.498
Hạnh Phúc Hanh Phuc 01618 22.625, 106.42
Bế Văn Đàn Be Van Dan 01636 22.607, 106.549
Phục Hòa Phuc Hoa 01648 22.53, 106.538
Hòa An Hoa An 01654 22.746, 106.187
Nam Tuấn Nam Tuan 01660 22.784, 106.112
Nguyễn Huệ Nguyen Hue 01699 22.7, 106.299
Bạch Đằng Bach Dang 01708 22.597, 106.164
Nguyên Bình Nguyen Binh 01726 22.65, 105.96
Tĩnh Túc Tinh Tuc 01729 22.649, 105.889
Ca Thành Ca Thanh 01738 22.726, 105.834
Minh Tâm Minh Tam 01747 22.699, 106.085
Phan Thanh Phan Thanh 01768 22.616, 105.839
Tam Kim Tam Kim 01774 22.606, 106.018
Thành Công Thanh Cong 01777 22.54, 105.871
Đông Khê Dong Khe 01786 22.43, 106.432
Canh Tân Canh Tan 01789 22.515, 106.271
Kim Đồng Kim Dong 01792 22.541, 106.344
Minh Khai Minh Khai 01795 22.473, 106.174
Thạch An Thach An 01807 22.507, 106.421
Đức Long Duc Long 01822 22.444, 106.505
Hà Giang 2 Ha Giang 2 00691 22.83, 104.987
Hà Giang 1 Ha Giang 1 00694 22.817, 104.98
Nông Tiến Nong Tien 02212 21.814, 105.227
Minh Xuân Minh Xuan 02215 21.829, 105.213
Mỹ Lâm My Lam 02509 21.77, 105.135
An Tường An Tuong 02512 21.784, 105.222
Bình Thuận Binh Thuan 02524 21.711, 105.228
Ngọc Đường Ngoc Duong 00700 22.844, 105.016
Phú Linh Phu Linh 00706 22.752, 105.02
Lũng Cú Lung Cu 00715 23.361, 105.318
Đồng Văn Dong Van 00721 23.241, 105.262
Sà Phìn Sa Phin 00733 23.252, 105.265
Phó Bảng Pho Bang 00745 23.253, 105.185
Lũng Phìn Lung Phin 00763 23.135, 105.279
Mèo Vạc Meo Vac 00769 23.163, 105.41
Sơn Vĩ Son Vi 00778 23.247, 105.47
Sủng Máng Sung Mang 00787 23.165, 105.319
Khâu Vai Khau Vai 00802 23.114, 105.481
Tát Ngà Tat Nga 00808 23.087, 105.366
Niêm Sơn Niem Son 00817 23.037, 105.421
Yên Minh Yen Minh 00820 23.071, 105.211
Thắng Mố Thang Mo 00829 23.25, 105.084
Bạch Đích Bach Dich 00832 23.171, 105.054
Mậu Duệ Mau Due 00847 23.066, 105.238
Ngọc Long Ngoc Long 00859 22.982, 105.313
Đường Thượng Duong Thuong 00865 22.986, 105.239
Du Già Du Gia 00871 22.931, 105.223
Quản Bạ Quan Ba 00874 23.067, 104.955
Cán Tỷ Can Ty 00883 23.127, 105.016
Nghĩa Thuận Nghia Thuan 00889 23.128, 104.949
Tùng Vài Tung Vai 00892 23.066, 104.917
Lùng Tám Lung Tam 00901 23.049, 105.044
Vị Xuyên Vi Xuyen 00913 22.762, 105.044
Minh Tân Minh Tan 00919 22.96, 104.948
Thuận Hòa Thuan Hoa 00922 22.906, 105.006
Tùng Bá Tung Ba 00925 22.876, 105.08
Thanh Thủy Thanh Thuy 00928 22.874, 104.904
Lao Chải Lao Chai 00937 22.837, 104.768
Cao Bồ Cao Bo 00952 22.756, 104.869
Thượng Sơn Thuong Son 00958 22.655, 104.857
Việt Lâm Viet Lam 00967 22.624, 104.942
Linh Hồ Linh Ho 00970 22.7, 105.059
Bạch Ngọc Bach Ngoc 00976 22.588, 105.049
Minh Sơn Minh Son 00982 22.824, 105.201
Giáp Trung Giap Trung 00985 22.769, 105.307
Bắc Mê Bac Me 00991 22.763, 105.282
Minh Ngọc Minh Ngoc 00994 22.773, 105.168
Yên Cường Yen Cuong 01006 22.685, 105.378
Đường Hồng Duong Hong 01012 22.644, 105.424
Hoàng Su Phì Hoang Su Phi 01021 22.694, 104.691
Bản Máy Ban May 01024 22.783, 104.583
Thàng Tín Thang Tin 01033 22.765, 104.682
Tân Tiến Tan Tien 01051 22.744, 104.765
Pờ Ly Ngài Po Ly Ngai 01057 22.705, 104.625
Nậm Dịch Nam Dich 01075 22.658, 104.705
Hồ Thầu Ho Thau 01084 22.562, 104.687
Thông Nguyên Thong Nguyen 01090 22.521, 104.738
Pà Vầy Sủ Pa Vay Su 01096 22.663, 104.427
Xín Mần Xin Man 01108 22.634, 104.505
Trung Thịnh Trung Thinh 01117 22.702, 104.558
Nấm Dẩn Nam Dan 01141 22.613, 104.485
Quảng Nguyên Quang Nguyen 01144 22.57, 104.577
Khuôn Lùng Khuon Lung 01147 22.518, 104.506
Bắc Quang Bac Quang 01153 22.393, 104.928
Vĩnh Tuy Vinh Tuy 01156 22.276, 104.892
Đồng Tâm Dong Tam 01165 22.496, 104.946
Tân Quang Tan Quang 01171 22.497, 104.874
Bằng Hành Bang Hanh 01180 22.433, 104.99
Liên Hiệp Lien Hiep 01192 22.392, 105.034
Hùng An Hung An 01201 22.341, 104.874
Đồng Yên Dong Yen 01216 22.198, 104.775
Tiên Nguyên Tien Nguyen 01225 22.507, 104.684
Yên Thành Yen Thanh 01234 22.413, 104.549
Quang Bình Quang Binh 01237 22.385, 104.654
Tân Trịnh Tan Trinh 01243 22.411, 104.715
Bằng Lang Bang Lang 01246 22.364, 104.636
Xuân Giang Xuan Giang 01255 22.321, 104.669
Tiên Yên Tien Yen 01261 22.28, 104.708
Nà Hang Na Hang 02221 22.351, 105.384
Thượng Nông Thuong Nong 02239 22.61, 105.504
Côn Lôn Con Lon 02245 22.528, 105.441
Yên Hoa Yen Hoa 02248 22.511, 105.48
Hồng Thái Hong Thai 02260 22.42, 105.505
Lâm Bình Lam Binh 02266 22.477, 105.25
Thượng Lâm Thuong Lam 02269 22.478, 105.299
Chiêm Hóa Chiem Hoa 02287 22.149, 105.306
Bình An Binh An 02296 22.368, 105.187
Minh Quang Minh Quang 02302 22.325, 105.188
Trung Hà Trung Ha 02305 22.299, 105.107
Tân Mỹ Tan My 02308 22.257, 105.199
Yên Lập Yen Lap 02317 22.218, 105.347
Tân An Tan An 02320 22.193, 105.209
Kiên Đài Kien Dai 02332 22.176, 105.346
Kim Bình Kim Binh 02350 22.094, 105.311
Hòa An Hoa An 02353 22.094, 105.243
Tri Phú Tri Phu 02359 22.021, 105.41
Yên Nguyên Yen Nguyen 02365 22.068, 105.174
Hàm Yên Ham Yen 02374 22.095, 105.011
Bạch Xa Bach Xa 02380 22.225, 104.97
Phù Lưu Phu Luu 02392 22.166, 105.016
Yên Phú Yen Phu 02398 22.125, 104.988
Bình Xa Binh Xa 02404 22.054, 105.119
Thái Sơn Thai Son 02407 21.992, 105.069
Thái Hòa Thai Hoa 02419 21.969, 105.097
Hùng Đức Hung Duc 02425 21.914, 105.1
Lực Hành Luc Hanh 02434 22.01, 105.21
Kiến Thiết Kien Thiet 02437 22.002, 105.32
Xuân Vân Xuan Van 02449 21.945, 105.227
Hùng Lợi Hung Loi 02455 21.895, 105.468
Trung Sơn Trung Son 02458 21.877, 105.43
Tân Long Tan Long 02470 21.873, 105.227
Yên Sơn Yen Son 02473 21.864, 105.371
Thái Bình Thai Binh 02494 21.797, 105.26
Nhữ Khê Nhu Khe 02530 21.7, 105.176
Sơn Dương Son Duong 02536 21.698, 105.392
Tân Trào Tan Trao 02545 21.775, 105.444
Bình Ca Binh Ca 02548 21.737, 105.283
Minh Thanh Minh Thanh 02554 21.753, 105.426
Đông Thọ Dong Tho 02572 21.652, 105.278
Tân Thanh Tan Thanh 02578 21.626, 105.41
Hồng Sơn Hong Son 02608 21.593, 105.291
Phú Lương Phu Luong 02611 21.542, 105.432
Sơn Thủy Son Thuy 02620 21.57, 105.467
Trường Sinh Truong Sinh 02623 21.55, 105.316
Điện Biên Phủ Dien Bien Phu 03127 21.49, 103.105
Mường Lay Muong Lay 03151 22.031, 103.127
Mường Thanh Muong Thanh 03334 21.387, 103.017
Sín Thầu Sin Thau 03158 22.376, 102.254
Mường Nhé Muong Nhe 03160 22.264, 102.373
Nậm Kè Nam Ke 03162 22.062, 102.514
Mường Toong Muong Toong 03163 22.157, 102.572
Quảng Lâm Quang Lam 03164 21.986, 102.603
Mường Chà Muong Cha 03166 21.827, 103.143
Nà Hỳ Na Hy 03169 21.833, 102.733
Na Sang Na Sang 03172 21.759, 103.09
Chà Tở Cha To 03175 21.99, 102.938
Nà Bủng Na Bung 03176 21.726, 102.716
Mường Tùng Muong Tung 03181 21.952, 103.093
Pa Ham Pa Ham 03193 21.931, 103.238
Nậm Nèn Nam Nen 03194 21.804, 103.226
Si Pa Phìn Si Pa Phin 03199 21.81, 102.92
Mường Pồn Muong Pon 03202 21.587, 103.03
Na Son Na Son 03203 21.297, 103.22
Xa Dung Xa Dung 03208 21.318, 103.3
Mường Luân Muong Luan 03214 21.247, 103.38
Tủa Chùa Tua Chua 03217 21.971, 103.377
Tủa Thàng Tua Thang 03220 22.032, 103.439
Sín Chải Sin Chai 03226 22.054, 103.348
Sính Phình Sinh Phinh 03241 21.944, 103.327
Sáng Nhè Sang Nhe 03244 21.847, 103.459
Tuần Giáo Tuan Giao 03253 21.646, 103.371
Mường Ảng Muong Ang 03256 21.527, 103.259
Pú Nhung Pu Nhung 03260 21.723, 103.49
Mường Mùn Muong Mun 03268 21.725, 103.318
Chiềng Sinh Chieng Sinh 03283 21.61, 103.336
Quài Tở Quai To 03295 21.542, 103.457
Búng Lao Bung Lao 03301 21.546, 103.289
Mường Lạn Muong Lan 03313 21.451, 103.318
Nà Tấu Na Tau 03316 21.562, 103.144
Mường Phăng Muong Phang 03325 21.449, 103.135
Thanh Nưa Thanh Nua 03328 21.42, 103.006
Thanh Yên Thanh Yen 03349 21.306, 102.947
Thanh An Thanh An 03352 21.302, 103.046
Sam Mứn Sam Mun 03356 21.207, 102.949
Núa Ngam Nua Ngam 03358 21.179, 103.053
Mường Nhà Muong Nha 03368 21.127, 103.1
Pu Nhi Pu Nhi 03370 21.346, 103.134
Phình Giàng Phinh Giang 03382 21.125, 103.224
Tìa Dình Tia Dinh 03385 21.141, 103.338
Đoàn Kết Doan Ket 03388 22.398, 103.456
Tân Phong Tan Phong 03408 22.389, 103.466
Bình Lư Binh Lu 03390 22.318, 103.643
Sin Suối Hồ Sin Suoi Ho 03394 22.52, 103.495
Tả Lèng Ta Leng 03405 22.402, 103.561
Bản Bo Ban Bo 03424 22.486, 102.623
Khun Há Khun Ha 03430 22.262, 103.572
Bum Tở Bum To 03433 22.415, 102.735
Nậm Hàng Nam Hang 03434 22.146, 103.049
Thu Lũm Thu Lum 03439 22.703, 102.459
Pa Ủ Pa U 03442 22.585, 102.653
Mường Tè Muong Te 03445 22.379, 102.809
Mù Cả Mu Ca 03451 22.51, 102.47
Hua Bum Hua Bum 03460 22.394, 102.972
Tà Tổng Ta Tong 03463 22.377, 102.655
Bum Nưa Bum Nua 03466 22.374, 102.847
Mường Mô Muong Mo 03472 22.226, 102.939
Sìn Hồ Sin Ho 03478 22.251, 103.353
Lê Lợi Le Loi 03487 22.092, 103.156
Pa Tần Pa Tan 03503 22.464, 103.198
Hồng Thu Hong Thu 03508 22.434, 103.281
Nậm Tăm Nam Tam 03517 22.28, 103.399
Tủa Sín Chải Tua Sin Chai 03529 22.19, 103.275
Pu Sam Cáp Pu Sam Cap 03532 22.229, 103.496
Nậm Mạ Nam Ma 03538 22.304, 103.378
Nậm Cuổi Nam Cuoi 03544 22.075, 103.478
Phong Thổ Phong Tho 03549 22.614, 103.333
Sì Lở Lầu Si Lo Lau 03562 22.763, 103.328
Dào San Dao San 03571 22.672, 103.361
Khổng Lào Khong Lao 03583 22.543, 103.35
Than Uyên Than Uyen 03595 21.884, 103.802
Tân Uyên Tan Uyen 03598 22.126, 103.745
Mường Khoa Muong Khoa 03601 22.222, 103.717
Nậm Sỏ Nam So 03613 22.522, 103.345
Pắc Ta Pac Ta 03616 22.108, 103.857
Mường Than Muong Than 03618 22.023, 103.862
Mường Kim Muong Kim 03637 21.882, 103.802
Khoen On Khoen On 03640 21.771, 103.849
Tô Hiệu To Hieu 03646 21.344, 103.909
Chiềng An Chieng An 03664 21.378, 103.91
Chiềng Cơi Chieng Coi 03670 21.319, 103.914
Chiềng Sinh Chieng Sinh 03679 21.288, 103.965
Mộc Sơn Moc Son 03979 20.843, 104.643
Mộc Châu Moc Chau 03980 20.871, 104.629
Thảo Nguyên Thao Nguyen 03982 20.838, 104.679
Vân Sơn Van Son 04033 20.824, 104.748
Mường Chiên Muong Chien 03688 21.919, 103.586
Mường Giôn Muong Gion 03694 21.749, 103.681
Quỳnh Nhai Quynh Nhai 03703 21.777, 103.66
Mường Sại Muong Sai 03712 21.598, 103.735
Thuận Châu Thuan Chau 03721 21.435, 103.693
Bình Thuận Binh Thuan 03724 21.555, 103.595
Mường É Muong E 03727 21.499, 103.557
Chiềng La Chieng La 03754 21.467, 103.765
Mường Khiêng Muong Khieng 03757 21.49, 103.89
Mường Bám Muong Bam 03760 21.376, 103.388
Long Hẹ Long He 03763 21.447, 103.506
Co Mạ Co Ma 03781 21.383, 103.511
Nậm Lầu Nam Lau 03784 21.325, 103.737
Muổi Nọi Muoi Noi 03799 21.3, 103.796
Mường La Muong La 03808 21.527, 104.112
Chiềng Lao Chieng Lao 03814 21.642, 103.946
Ngọc Chiến Ngoc Chien 03820 21.611, 104.202
Mường Bú Muong Bu 03847 21.402, 104.037
Chiềng Hoa Chieng Hoa 03850 21.464, 104.203
Bắc Yên Bac Yen 03856 21.222, 104.387
Xím Vàng Xim Vang 03862 21.356, 104.326
Tà Xùa Ta Xua 03868 21.28, 104.433
Pắc Ngà Pac Nga 03871 21.3, 104.23
Tạ Khoa Ta Khoa 03880 21.164, 104.331
Chiềng Sại Chieng Sai 03892 21.071, 104.459
Suối Tọ Suoi To 03901 21.322, 104.599
Mường Cơi Muong Coi 03907 21.306, 104.764
Phù Yên Phu Yen 03910 21.225, 104.67
Gia Phù Gia Phu 03922 21.179, 104.557
Mường Bang Muong Bang 03943 21.167, 104.792
Tường Hạ Tuong Ha 03958 21.141, 104.673
Kim Bon Kim Bon 03961 21.11, 104.584
Tân Phong Tan Phong 03970 21.077, 104.74
Chiềng Sơn Chieng Son 03985 20.741, 104.664
Tân Yên Tan Yen 03997 20.979, 104.589
Đoàn Kết Doan Ket 04000 20.966, 104.724
Song Khủa Song Khua 04006 20.922, 104.899
Tô Múa To Mua 04018 20.925, 104.816
Lóng Sập Long Sap 04045 20.792, 104.508
Vân Hồ Van Ho 04048 20.81, 104.873
Xuân Nha Xuan Nha 04057 20.667, 104.739
Yên Châu Yen Chau 04075 20.992, 104.332
Chiềng Hặc Chieng Hac 04078 20.979, 104.425
Yên Sơn Yen Son 04087 21.009, 104.186
Lóng Phiêng Long Phieng 04096 20.883, 104.387
Phiêng Khoài Phieng Khoai 04099 20.957, 104.293
Mai Sơn Mai Son 04105 21.169, 103.971
Chiềng Sung Chieng Sung 04108 21.309, 104.131
Mường Chanh Muong Chanh 04117 21.22, 103.875
Chiềng Mung Chieng Mung 04123 21.278, 104.047
Chiềng Mai Chieng Mai 04132 21.19, 103.981
Tà Hộc Ta Hoc 04136 21.245, 104.218
Phiêng Cằm Phieng Cam 04144 21.152, 103.835
Phiêng Pằn Phieng Pan 04159 21.054, 104.042
Sông Mã Song Ma 04168 21.052, 103.749
Bó Sinh Bo Sinh 04171 21.259, 103.469
Mường Lầm Muong Lam 04183 21.14, 103.465
Nậm Ty Nam Ty 04186 21.223, 103.661
Chiềng Sơ Chieng So 04195 21.132, 103.603
Chiềng Khoong Chieng Khoong 04204 20.964, 103.754
Huổi Một Huoi Mot 04210 21.033, 103.646
Mường Hung Muong Hung 04219 20.961, 103.876
Chiềng Khương Chieng Khuong 04222 20.962, 104.003
Púng Bánh Pung Banh 04228 21.004, 103.472
Sốp Cộp Sop Cop 04231 20.939, 103.597
Mường Lèo Muong Leo 04240 20.899, 103.358
Mường Lạn Muong Lan 04246 20.768, 103.708
Lào Cai Lao Cai 02647 22.419, 103.999
Cam Đường Cam Duong 02671 22.446, 104.027
Sa Pa Sa Pa 03006 22.315, 103.84
Yên Bái Yen Bai 04252 21.809, 104.518
Nam Cường Nam Cuong 04273 21.721, 104.873
Văn Phú Van Phu 04279 21.687, 104.919
Nghĩa Lộ Nghia Lo 04288 21.585, 104.506
Âu Lâu Au Lau 04543 21.698, 104.892
Trung Tâm Trung Tam 04663 21.598, 104.534
Cầu Thia Cau Thia 04681 21.59, 104.519
Hợp Thành Hop Thanh 02680 22.371, 104.013
Bát Xát Bat Xat 02683 22.597, 103.688
A Mú Sung A Mu Sung 02686 22.734, 103.662
Trịnh Tường Trinh Tuong 02695 22.638, 103.744
Y Tý Y Ty 02701 22.658, 103.613
Dền Sáng Den Sang 02707 22.571, 103.656
Bản Xèo Ban Xeo 02725 22.516, 103.767
Mường Hum Muong Hum 02728 22.47, 103.651
Cốc San Coc San 02746 22.46, 103.936
Pha Long Pha Long 02752 22.775, 104.216
Mường Khương Muong Khuong 02761 22.686, 104.103
Cao Sơn Cao Son 02782 22.624, 104.153
Bản Lầu Ban Lau 02788 22.597, 104.062
Si Ma Cai Si Ma Cai 02809 22.662, 104.273
Sín Chéng Sin Cheng 02824 22.661, 104.209
Bắc Hà Bac Ha 02839 22.502, 104.307
Tả Củ Tỷ Ta Cu Ty 02842 22.626, 104.394
Lùng Phình Lung Phinh 02848 22.594, 104.323
Bản Liền Ban Lien 02869 22.518, 104.399
Bảo Nhai Bao Nhai 02890 22.463, 104.218
Cốc Lầu Coc Lau 02896 22.395, 104.353
Phong Hải Phong Hai 02902 22.472, 104.131
Bảo Thắng Bao Thang 02905 22.379, 104.172
Tằng Loỏng Tang Loong 02908 22.308, 104.122
Gia Phú Gia Phu 02923 22.342, 104.086
Xuân Quang Xuan Quang 02926 22.366, 104.232
Bảo Yên Bao Yen 02947 22.294, 104.418
Nghĩa Đô Nghia Do 02953 22.384, 104.467
Xuân Hòa Xuan Hoa 02962 22.292, 104.503
Thượng Hà Thuong Ha 02968 22.291, 104.377
Bảo Hà Bao Ha 02989 22.177, 104.356
Phúc Khánh Phuc Khanh 02998 22.169, 104.551
Ngũ Chỉ Sơn Ngu Chi Son 03004 22.417, 103.785
Tả Phìn Ta Phin 03013 22.395, 103.843
Tả Van Ta Van 03037 22.303, 103.889
Mường Bo Muong Bo 03043 22.256, 103.989
Bản Hồ Ban Ho 03046 22.264, 103.968
Võ Lao Vo Lao 03061 22.175, 104.16
Nậm Chày Nam Chay 03076 22.116, 104.096
Văn Bàn Van Ban 03082 22.155, 104.346
Nậm Xé Nam Xe 03085 22.043, 104.002
Chiềng Ken Chieng Ken 03091 22.001, 104.384
Khánh Yên Khanh Yen 03103 22.089, 104.251
Dương Quỳ Duong Quy 03106 22.024, 104.167
Minh Lương Minh Luong 03121 21.978, 104.094
Lục Yên Luc Yen 04303 22.111, 104.721
Lâm Thượng Lam Thuong 04309 22.22, 104.684
Tân Lĩnh Tan Linh 04336 22.078, 104.751
Khánh Hòa Khanh Hoa 04342 22.111, 104.638
Mường Lai Muong Lai 04345 22.059, 104.844
Phúc Lợi Phuc Loi 04363 22.006, 104.707
Mậu A Mau A 04375 21.879, 104.689
Lâm Giang Lam Giang 04381 22.019, 104.534
Châu Quế Chau Que 04387 22.035, 104.455
Đông Cuông Dong Cuong 04399 21.983, 104.602
Phong Dụ Hạ Phong Du Ha 04402 21.896, 104.51
Phong Dụ Thượng Phong Du Thuong 04423 21.824, 104.431
Tân Hợp Tan Hop 04429 21.825, 104.574
Xuân Ái Xuan Ai 04441 21.798, 104.71
Mỏ Vàng Mo Vang 04450 21.711, 104.625
Mù Cang Chải Mu Cang Chai 04456 21.805, 104.106
Nậm Có Nam Co 04462 21.859, 104.276
Khao Mang Khao Mang 04465 21.908, 103.975
Lao Chải Lao Chai 04474 22.31, 103.876
Chế Tạo Che Tao 04489 21.707, 104.031
Púng Luông Pung Luong 04492 21.747, 104.218
Trấn Yên Tran Yen 04498 21.705, 104.756
Quy Mông Quy Mong 04531 21.724, 104.766
Lương Thịnh Luong Thinh 04537 21.643, 104.772
Việt Hồng Viet Hong 04564 21.601, 104.852
Hưng Khánh Hung Khanh 04576 21.598, 104.714
Hạnh Phúc Hanh Phuc 04585 21.481, 104.35
Tà Xi Láng Ta Xi Lang 04603 21.47, 104.605
Trạm Tấu Tram Tau 04606 21.469, 104.378
Phình Hồ Phinh Ho 04609 21.529, 104.539
Tú Lệ Tu Le 04630 21.79, 104.3
Gia Hội Gia Hoi 04636 21.735, 104.421
Sơn Lương Son Luong 04651 21.704, 104.509
Liên Sơn Lien Son 04660 21.643, 104.498
Văn Chấn Van Chan 04672 21.57, 104.618
Cát Thịnh Cat Thinh 04693 21.464, 104.7
Chấn Thịnh Chan Thinh 04699 21.504, 104.814
Thượng Bằng La Thuong Bang La 04705 21.408, 104.766
Nghĩa Tâm Nghia Tam 04711 21.411, 104.852
Yên Bình Yen Binh 04714 21.859, 104.937
Thác Bà Thac Ba 04717 21.749, 105.029
Cảm Nhân Cam Nhan 04726 22.004, 104.93
Yên Thành Yen Thanh 04744 21.722, 104.894
Bảo Ái Bao Ai 04750 21.897, 104.855
Đức Xuân Duc Xuan 01840 22.17, 105.848
Bắc Kạn Bac Kan 01843 22.273, 105.856
Phan Đình Phùng Phan Dinh Phung 05443 21.587, 105.841
Quyết Thắng Quyet Thang 05455 21.58, 105.799
Gia Sàng Gia Sang 05467 21.579, 105.85
Quan Triều Quan Trieu 05482 21.611, 105.808
Tích Lương Tich Luong 05500 21.548, 105.848
Sông Công Song Cong 05518 21.491, 105.821
Bách Quang Bach Quang 05528 21.505, 105.869
Bá Xuyên Ba Xuyen 05533 21.49, 105.837
Linh Sơn Linh Son 05710 21.618, 105.878
Phúc Thuận Phuc Thuan 05857 21.459, 105.765
Phổ Yên Pho Yen 05860 21.452, 105.757
Vạn Xuân Van Xuan 05890 21.41, 105.898
Trung Thành Trung Thanh 05899 21.366, 105.875
Phong Quang Phong Quang 01849 22.156, 105.824
Bằng Thành Bang Thanh 01864 22.612, 105.661
Cao Minh Cao Minh 01879 22.516, 105.645
Nghiên Loan Nghien Loan 01882 22.498, 105.741
Phúc Lộc Phuc Loc 01894 22.465, 105.836
Ba Bể Ba Be 01906 22.411, 105.723
Chợ Rã Cho Ra 01912 22.451, 105.723
Thượng Minh Thuong Minh 01921 22.352, 105.822
Đồng Phúc Dong Phuc 01933 22.32, 105.723
Nà Phặc Na Phac 01936 22.38, 105.897
Bằng Vân Bang Van 01942 22.474, 106.05
Ngân Sơn Ngan Son 01954 22.431, 105.986
Thượng Quan Thuong Quan 01957 22.37, 106.008
Hiệp Lực Hiep Luc 01960 22.311, 105.954
Phủ Thông Phu Thong 01969 22.273, 105.879
Vĩnh Thông Vinh Thong 01981 22.186, 105.995
Cẩm Giàng Cam Giang 02008 22.205, 105.878
Bạch Thông Bach Thong 02014 22.202, 105.936
Chợ Đồn Cho Don 02020 22.188, 105.575
Nam Cường Nam Cuong 02026 22.309, 105.574
Quảng Bạch Quang Bach 02038 22.278, 105.582
Yên Thịnh Yen Thinh 02044 22.238, 105.502
Nghĩa Tá Nghia Ta 02071 22.02, 105.553
Yên Phong Yen Phong 02083 22.04, 105.605
Chợ Mới Cho Moi 02086 21.967, 105.875
Thanh Mai Thanh Mai 02101 22.038, 105.772
Tân Kỳ Tan Ky 02104 22.025, 105.833
Thanh Thịnh Thanh Thinh 02107 21.925, 105.799
Yên Bình Yen Binh 02116 21.936, 105.956
Văn Lang Van Lang 02143 22.283, 106.061
Cường Lợi Cuong Loi 02152 22.293, 106.177
Na Rì Na Ri 02155 22.163, 106.112
Trần Phú Tran Phu 02176 22.17, 106.142
Côn Minh Con Minh 02185 22.127, 106.022
Xuân Dương Xuan Duong 02191 22.029, 106.075
Đại Phúc Dai Phuc 05488 21.631, 105.64
Tân Cương Tan Cuong 05503 21.539, 105.775
Lam Vỹ Lam Vy 05542 22.009, 105.677
Kim Phượng Kim Phuong 05551 21.939, 105.657
Phượng Tiến Phuong Tien 05563 21.94, 105.696
Định Hóa Dinh Hoa 05569 21.896, 105.628
Trung Hội Trung Hoi 05581 21.799, 105.621
Bình Yên Binh Yen 05587 21.848, 105.588
Phú Đình Phu Dinh 05602 21.829, 105.552
Bình Thành Binh Thanh 05605 21.779, 105.58
Phú Lương Phu Luong 05611 21.77, 105.714
Yên Trạch Yen Trach 05620 21.786, 105.709
Hợp Thành Hop Thanh 05632 21.775, 105.657
Vô Tranh Vo Tranh 05641 21.647, 105.757
Trại Cau Trai Cau 05662 21.595, 105.949
Văn Lăng Van Lang 05665 21.774, 105.829
Quang Sơn Quang Son 05674 21.699, 105.872
Văn Hán Van Han 05680 21.669, 105.936
Đồng Hỷ Dong Hy 05692 21.66, 105.83
Nam Hòa Nam Hoa 05707 21.612, 105.917
Võ Nhai Vo Nhai 05716 21.755, 106.071
Sảng Mộc Sang Moc 05719 21.906, 106.005
Nghinh Tường Nghinh Tuong 05722 21.863, 106.065
Thần Sa Than Sa 05725 21.798, 105.903
La Hiên La Hien 05740 21.753, 105.953
Tràng Xá Trang Xa 05746 21.684, 106.094
Dân Tiến Dan Tien 05755 21.657, 106.179
Phú Xuyên Phu Xuyen 05773 21.689, 105.516
Đức Lương Duc Luong 05776 21.743, 105.569
Phú Lạc Phu Lac 05788 21.668, 105.662
Phú Thịnh Phu Thinh 05800 21.707, 105.566
An Khánh An Khanh 05809 21.636, 105.724
La Bằng La Bang 05818 21.642, 105.626
Đại Từ Dai Tu 05830 21.604, 105.612
Vạn Phú Van Phu 05845 21.551, 105.647
Quân Chu Quan Chu 05851 21.484, 105.715
Thành Công Thanh Cong 05881 21.397, 105.83
Phú Bình Phu Binh 05908 21.474, 105.955
Tân Khánh Tan Khanh 05917 21.532, 105.959
Tân Thành Tan Thanh 05923 21.509, 106.005
Điềm Thụy Diem Thuy 05941 21.473, 105.917
Kha Sơn Kha Son 05953 21.423, 106.003
Đông Kinh Dong Kinh 05977 21.842, 106.765
Lương Văn Tri Luong Van Tri 05983 21.847, 106.754
Tam Thanh Tam Thanh 05986 21.857, 106.752
Kỳ Lừa Ky Lua 06187 21.866, 106.768
Đoàn Kết Doan Ket 06001 22.388, 106.264
Quốc Khánh Quoc Khanh 06004 22.366, 106.541
Tân Tiến Tan Tien 06019 22.308, 106.324
Kháng Chiến Khang Chien 06037 22.266, 106.602
Thất Khê That Khe 06040 22.256, 106.476
Tràng Định Trang Dinh 06046 22.314, 106.431
Quốc Việt Quoc Viet 06058 22.216, 106.633
Hoa Thám Hoa Tham 06073 22.18, 106.368
Quý Hòa Quy Hoa 06076 22.178, 106.276
Hồng Phong Hong Phong 06079 21.932, 106.684
Thiện Hòa Thien Hoa 06085 22.081, 106.19
Thiện Thuật Thien Thuat 06091 22.051, 106.308
Thiện Long Thien Long 06103 21.981, 106.193
Bình Gia Binh Gia 06112 22.058, 106.279
Tân Văn Tan Van 06115 21.924, 106.476
Na Sầm Na Sam 06124 22.057, 106.616
Thụy Hùng Thuy Hung 06148 21.914, 106.724
Hội Hoan Hoi Hoan 06151 22.046, 106.48
Văn Lãng Van Lang 06154 22.048, 106.6
Hoàng Văn Thụ Hoang Van Thu 06172 21.949, 106.629
Đồng Đăng Dong Dang 06184 21.943, 106.698
Ba Sơn Ba Son 06196 21.907, 106.97
Cao Lộc Cao Loc 06211 21.885, 106.907
Công Sơn Cong Son 06220 21.88, 106.887
Văn Quan Van Quan 06253 21.85, 106.561
Điềm He Diem He 06280 21.892, 106.601
Khánh Khê Khanh Khe 06286 21.878, 106.651
Yên Phúc Yen Phuc 06298 21.787, 106.541
Tri Lễ Tri Le 06313 21.778, 106.464
Tân Đoàn Tan Doan 06316 21.799, 106.607
Bắc Sơn Bac Son 06325 21.814, 106.251
Tân Tri Tan Tri 06337 21.876, 106.165
Hưng Vũ Hung Vu 06349 21.855, 106.359
Vũ Lễ Vu Le 06364 21.797, 106.165
Vũ Lăng Vu Lang 06367 21.834, 106.275
Nhất Hòa Nhat Hoa 06376 21.763, 106.255
Hữu Lũng Huu Lung 06385 21.502, 106.345
Yên Bình Yen Binh 06391 21.639, 106.265
Hữu Liên Huu Lien 06400 21.672, 106.374
Vân Nham Van Nham 06415 21.533, 106.286
Cai Kinh Cai Kinh 06427 21.585, 106.369
Thiện Tân Thien Tan 06436 21.57, 106.188
Tân Thành Tan Thanh 06445 22.004, 106.678
Tuấn Sơn Tuan Son 06457 21.46, 106.349
Chi Lăng Chi Lang 06463 21.667, 106.594
Bằng Mạc Bang Mac 06475 21.717, 106.523
Chiến Thắng Chien Thang 06481 21.838, 106.21
Nhân Lý Nhan Ly 06496 21.697, 106.656
Vạn Linh Van Linh 06505 21.631, 106.484
Quan Sơn Quan Son 06517 21.605, 106.725
Na Dương Na Duong 06526 21.703, 106.956
Lộc Bình Loc Binh 06529 21.669, 106.912
Mẫu Sơn Mau Son 06541 21.839, 106.957
Khuất Xá Khuat Xa 06565 21.742, 107.021
Thống Nhất Thong Nhat 06577 21.679, 106.816
Lợi Bác Loi Bac 06601 21.638, 106.977
Xuân Dương Xuan Duong 06607 21.587, 106.892
Đình Lập Dinh Lap 06613 21.548, 107.097
Thái Bình Thai Binh 06616 21.48, 107.02
Kiên Mộc Kien Moc 06625 21.642, 107.226
Châu Sơn Chau Son 06637 21.464, 107.14
Hà Tu Ha Tu 06652 20.968, 107.159
Cao Xanh Cao Xanh 06658 20.974, 107.081
Việt Hưng Viet Hung 06661 20.995, 106.972
Bãi Cháy Bai Chay 06673 20.955, 107.024
Hà Lầm Ha Lam 06676 20.965, 107.098
Hồng Gai Hong Gai 06685 20.956, 107.083
Hạ Long Ha Long 06688 20.947, 107.116
Tuần Châu Tuan Chau 06706 20.973, 106.932
Móng Cái 2 Mong Cai 2 06709 21.533, 107.954
Móng Cái 1 Mong Cai 1 06712 21.525, 107.966
Móng Cái 3 Mong Cai 3 06736 21.532, 107.93
Mông Dương Mong Duong 06760 21.066, 107.324
Quang Hanh Quang Hanh 06778 21.003, 107.218
Cửa Ông Cua Ong 06781 21.005, 107.309
Cẩm Phả Cam Pha 06793 21.01, 107.273
Uông Bí Uong Bi 06811 21.036, 106.765
Vàng Danh Vang Danh 06820 21.034, 106.789
Yên Tử Yen Tu 06832 21.044, 106.711
Hoành Bồ Hoanh Bo 07030 21.026, 106.992
Mạo Khê Mao Khe 07069 21.058, 106.599
Bình Khê Binh Khe 07081 21.107, 106.584
An Sinh An Sinh 07090 21.131, 106.502
Đông Triều Dong Trieu 07093 21.084, 106.514
Hoàng Quế Hoang Que 07114 21.055, 106.642
Quảng Yên Quang Yen 07132 20.942, 106.803
Đông Mai Dong Mai 07135 21.004, 106.847
Hiệp Hòa Hiep Hoa 07147 20.956, 106.801
Hà An Ha An 07168 20.919, 106.879
Liên Hòa Lien Hoa 07180 20.887, 106.84
Phong Cốc Phong Coc 07183 20.892, 106.81
Hải Sơn Hai Son 06724 21.642, 107.764
Hải Ninh Hai Ninh 06733 21.528, 107.814
Vĩnh Thực Vinh Thuc 06757 21.373, 107.951
Hải Hòa Hai Hoa 06799 21.146, 107.352
Bình Liêu Binh Lieu 06838 21.526, 107.401
Hoành Mô Hoanh Mo 06841 21.596, 107.489
Lục Hồn Luc Hon 06856 21.558, 107.436
Tiên Yên Tien Yen 06862 21.331, 107.405
Điền Xá Dien Xa 06874 21.372, 107.305
Đông Ngũ Dong Ngu 06877 21.336, 107.484
Hải Lạng Hai Lang 06886 21.319, 107.357
Đầm Hà Dam Ha 06895 21.353, 107.589
Quảng Tân Quang Tan 06913 21.361, 107.583
Quảng Hà Quang Ha 06922 21.451, 107.758
Quảng Đức Quang Duc 06931 21.482, 107.75
Đường Hoa Duong Hoa 06946 21.454, 107.707
Cái Chiên Cai Chien 06967 21.324, 107.769
Ba Chẽ Ba Che 06978 21.273, 107.281
Kỳ Thượng Ky Thuong 06979 21.195, 107.119
Lương Minh Luong Minh 06985 21.254, 107.019
Quảng La Quang La 07054 21.09, 106.884
Thống Nhất Thong Nhat 07060 21.02, 107.107
Vân Đồn Van Don 06994 21.018, 107.511
Cô Tô Co To 07192 20.99, 107.098
Mỹ Thái My Thai 07420 21.35, 106.215
Bắc Giang Bac Giang 07210 21.374, 106.466
Đa Mai Da Mai 07228 21.283, 106.18
Chũ Chu 07525 21.394, 106.553
Phượng Sơn Phuong Son 07612 21.345, 106.496
Yên Dũng Yen Dung 07681 21.199, 106.243
Tân An Tan An 07682 21.259, 106.275
Tiền Phong Tien Phong 07696 21.23, 106.186
Tân Tiến Tan Tien 07699 21.256, 106.242
Cảnh Thụy Canh Thuy 07738 21.192, 106.257
Tự Lạn Tu Lan 07774 21.293, 106.064
Việt Yên Viet Yen 07777 21.27, 106.086
Nếnh Nenh 07795 21.25, 106.127
Vân Hà Van Ha 07798 21.243, 106.082
Vũ Ninh Vu Ninh 09169 21.189, 106.075
Kinh Bắc Kinh Bac 09187 21.188, 106.064
Võ Cường Vo Cuong 09190 21.167, 106.051
Quế Võ Que Vo 09247 21.145, 106.2
Nhân Hòa Nhan Hoa 09253 21.195, 106.127
Phương Liễu Phuong Lieu 09265 21.157, 106.127
Nam Sơn Nam Son 09286 21.143, 106.11
Bồng Lai Bong Lai 09295 21.126, 106.157
Đào Viên Dao Vien 09301 21.114, 106.206
Hạp Lĩnh Hap Linh 09325 21.13, 106.076
Từ Sơn Tu Son 09367 21.116, 105.956
Tam Sơn Tam Son 09370 21.145, 105.975
Phù Khê Phu Khe 09379 21.152, 105.93
Đồng Nguyên Dong Nguyen 09385 21.125, 105.973
Thuận Thành Thuan Thanh 09400 21.038, 106.078
Mão Điền Mao Dien 09409 21.064, 106.122
Trí Quả Tri Qua 09427 21.038, 106.047
Trạm Lộ Tram Lo 09430 21.028, 106.106
Song Liễu Song Lieu 09433 21.014, 106.031
Ninh Xá Ninh Xa 09445 21.017, 106.098
Xuân Lương Xuan Luong 07246 21.582, 106.102
Tam Tiến Tam Tien 07264 21.492, 106.072
Đồng Kỳ Dong Ky 07282 21.496, 106.16
Yên Thế Yen The 07288 21.479, 106.127
Bố Hạ Bo Ha 07294 21.464, 106.2
Nhã Nam Nha Nam 07306 21.444, 106.098
Phúc Hòa Phuc Hoa 07330 21.385, 106.164
Quang Trung Quang Trung 07333 21.423, 106.052
Tân Yên Tan Yen 07339 21.389, 106.093
Ngọc Thiện Ngoc Thien 07351 21.366, 106.058
Lạng Giang Lang Giang 07375 21.349, 106.263
Tiên Lục Tien Luc 07381 21.413, 106.221
Kép Kep 07399 21.415, 106.3
Tân Dĩnh Tan Dinh 07432 21.296, 106.268
Lục Nam Luc Nam 07444 21.304, 106.402
Đông Phú Dong Phu 07450 21.366, 106.44
Bảo Đài Bao Dai 07462 21.351, 106.355
Nghĩa Phương Nghia Phuong 07486 21.274, 106.455
Trường Sơn Truong Son 07489 21.25, 106.545
Lục Sơn Luc Son 07492 21.219, 106.624
Bắc Lũng Bac Lung 07498 21.259, 106.348
Cẩm Lý Cam Ly 07519 21.209, 106.36
Tân Sơn Tan Son 07531 21.571, 106.616
Sa Lý Sa Ly 07534 21.532, 106.779
Biên Sơn Bien Son 07537 21.454, 106.641
Sơn Hải Son Hai 07543 21.511, 106.58
Kiên Lao Kien Lao 07552 21.438, 106.524
Biển Động Bien Dong 07573 21.389, 106.752
Lục Ngạn Luc Ngan 07582 21.392, 106.683
Đèo Gia Deo Gia 07594 21.302, 106.676
Nam Dương Nam Duong 07603 21.313, 106.586
Sơn Động Son Dong 07615 21.334, 106.849
Tây Yên Tử Tay Yen Tu 07616 21.215, 106.765
Vân Sơn Van Son 07621 21.399, 106.939
Đại Sơn Dai Son 07627 21.4, 106.817
Yên Định Yen Dinh 07642 21.344, 106.791
An Lạc An Lac 07654 21.324, 106.945
Tuấn Đạo Tuan Dao 07663 21.272, 106.768
Dương Hưu Duong Huu 07672 21.229, 106.905
Đồng Việt Dong Viet 07735 21.156, 106.289
Hoàng Vân Hoang Van 07822 21.39, 105.98
Hiệp Hòa Hiep Hoa 07840 21.311, 106.006
Hợp Thịnh Hop Thinh 07864 21.338, 105.927
Xuân Cẩm Xuan Cam 07870 21.298, 105.96
Yên Phong Yen Phong 09193 21.21, 105.976
Tam Giang Tam Giang 09202 21.221, 105.932
Yên Trung Yen Trung 09205 21.23, 105.999
Tam Đa Tam Da 09208 21.213, 106.022
Văn Môn Van Mon 09238 21.179, 105.936
Phù Lãng Phu Lang 09292 21.132, 106.254
Chi Lăng Chi Lang 09313 21.103, 106.12
Tiên Du Tien Du 09319 21.127, 106.029
Liên Bão Lien Bao 09334 21.118, 106.037
Đại Đồng Dai Dong 09340 21.095, 105.998
Tân Chi Tan Chi 09343 21.104, 106.085
Phật Tích Phat Tich 09349 21.088, 106.042
Gia Bình Gia Binh 09454 21.064, 106.2
Cao Đức Cao Duc 09466 21.091, 106.277
Đại Lai Dai Lai 09469 21.088, 106.196
Nhân Thắng Nhan Thang 09475 21.079, 106.245
Đông Cứu Dong Cuu 09487 21.08, 106.154
Lương Tài Luong Tai 09496 21.025, 106.241
Trung Kênh Trung Kenh 09499 21.044, 106.28
Trung Chính Trung Chinh 09523 21.012, 106.234
Lâm Thao Lam Thao 09529 21.005, 106.167
Kim Bôi Kim Boi 04978 20.676, 105.514
Tân Hòa Tan Hoa 04792 20.868, 105.318
Hòa Bình Hoa Binh 04795 20.709, 105.258
Thống Nhất Thong Nhat 04828 20.78, 105.337
Kỳ Sơn Ky Son 04894 20.89, 105.352
Nông Trang Nong Trang 07894 21.327, 105.36
Việt Trì Viet Tri 07900 21.332, 105.366
Thanh Miếu Thanh Mieu 07909 21.295, 105.431
Vân Phú Van Phu 07918 21.368, 105.368
Phú Thọ Phu Tho 07942 21.414, 105.229
Âu Cơ Au Co 07948 21.393, 105.208
Phong Châu Phong Chau 07954 21.404, 105.314
Vĩnh Yên Vinh Yen 08707 21.306, 105.599
Vĩnh Phúc Vinh Phuc 08716 21.365, 105.584
Phúc Yên Phuc Yen 08740 21.315, 105.732
Xuân Hòa Xuan Hoa 08746 21.237, 105.727
Đà Bắc Da Bac 04831 20.932, 105.068
Đức Nhàn Duc Nhan 04846 21.039, 104.906
Tân Pheo Tan Pheo 04849 20.974, 105.065
Quy Đức Quy Duc 04873 20.883, 105.059
Cao Sơn Cao Son 04876 20.866, 105.172
Tiền Phong Tien Phong 04891 20.531, 105.447
Thịnh Minh Thinh Minh 04897 20.846, 105.347
Lương Sơn Luong Son 04924 20.781, 105.603
Liên Sơn Lien Son 04960 20.824, 105.504
Nật Sơn Nat Son 04990 20.91, 105.575
Mường Động Muong Dong 05014 20.689, 105.445
Cao Dương Cao Duong 05047 20.695, 105.642
Hợp Kim Hop Kim 05068 20.649, 105.586
Dũng Tiến Dung Tien 05086 20.571, 105.566
Cao Phong Cao Phong 05089 20.688, 105.338
Thung Nai Thung Nai 05092 20.742, 105.267
Mường Thàng Muong Thang 05116 20.654, 105.346
Tân Lạc Tan Lac 05128 20.609, 105.228
Mường Hoa Muong Hoa 05134 20.711, 105.206
Vân Sơn Van Son 05152 20.542, 105.19
Mường Bi Muong Bi 05158 20.651, 105.176
Toàn Thắng Toan Thang 05191 20.555, 105.244
Mai Châu Mai Chau 05200 20.716, 104.979
Tân Mai Tan Mai 05206 20.786, 105.054
Pà Cò Pa Co 05212 20.709, 104.89
Bao La Bao La 05245 20.673, 104.978
Mai Hạ Mai Ha 05251 20.617, 105.017
Lạc Sơn Lac Son 05266 20.498, 105.435
Mường Vang Muong Vang 05287 20.582, 105.461
Nhân Nghĩa Nhan Nghia 05290 20.524, 105.45
Thượng Cốc Thuong Coc 05293 20.542, 105.393
Yên Phú Yen Phu 05305 20.487, 105.492
Quyết Thắng Quyet Thang 05323 20.474, 105.362
Ngọc Sơn Ngoc Son 05329 20.425, 105.361
Đại Đồng Dai Dong 05347 21.268, 105.509
Yên Thủy Yen Thuy 05353 20.427, 105.631
Lạc Lương Lac Luong 05362 20.479, 105.628
Yên Trị Yen Tri 05386 20.357, 105.678
Lạc Thủy Lac Thuy 05392 20.496, 105.749
An Nghĩa An Nghia 05395 20.567, 105.723
An Bình An Binh 05425 21.859, 104.937
Đoan Hùng Doan Hung 07969 21.615, 105.156
Bằng Luân Bang Luan 07996 21.65, 105.049
Chí Đám Chi Dam 07999 21.675, 105.166
Tây Cốc Tay Coc 08023 21.626, 105.13
Chân Mộng Chan Mong 08038 21.557, 105.212
Hạ Hòa Ha Hoa 08053 21.588, 104.999
Đan Thượng Dan Thuong 08071 21.633, 104.972
Hiền Lương Hien Luong 08110 21.573, 104.946
Yên Kỳ Yen Ky 08113 21.558, 105.091
Văn Lang Van Lang 08134 21.52, 104.98
Vĩnh Chân Vinh Chan 08143 21.523, 105.046
Thanh Ba Thanh Ba 08152 21.451, 105.166
Quảng Yên Quang Yen 08173 21.516, 105.168
Hoàng Cương Hoang Cuong 08203 21.468, 105.132
Đông Thành Dong Thanh 08209 21.453, 105.196
Chí Tiên Chi Tien 08218 21.422, 105.166
Liên Minh Lien Minh 08227 21.359, 105.2
Phù Ninh Phu Ninh 08230 21.457, 105.299
Phú Mỹ Phu My 08236 21.514, 105.269
Trạm Thản Tram Than 08245 21.482, 105.262
Dân Chủ Dan Chu 08254 21.473, 105.309
Bình Phú Binh Phu 08275 21.415, 105.365
Yên Lập Yen Lap 08290 21.372, 104.976
Sơn Lương Son Luong 08296 20.91, 105.575
Xuân Viên Xuan Vien 08305 21.403, 104.984
Trung Sơn Trung Son 08311 21.353, 104.947
Thượng Long Thuong Long 08323 21.319, 105.012
Minh Hòa Minh Hoa 08338 20.75, 105.332
Cẩm Khê Cam Khe 08341 21.385, 105.105
Tiên Lương Tien Luong 08344 21.46, 105.027
Vân Bán Van Ban 08377 21.42, 105.041
Phú Khê Phu Khe 08398 21.387, 105.097
Hùng Việt Hung Viet 08416 21.361, 105.141
Đồng Lương Dong Luong 08431 21.337, 105.173
Tam Nông Tam Nong 08434 21.307, 105.23
Hiền Quan Hien Quan 08443 21.363, 105.236
Vạn Xuân Van Xuan 08467 21.302, 105.227
Thọ Văn Tho Van 08479 21.289, 105.402
Lâm Thao Lam Thao 08494 21.327, 105.289
Xuân Lũng Xuan Lung 08500 21.378, 105.282
Hy Cương Hy Cuong 08515 21.349, 105.318
Phùng Nguyên Phung Nguyen 08521 21.286, 105.28
Bản Nguyên Ban Nguyen 08527 21.282, 105.343
Thanh Sơn Thanh Son 08542 21.087, 105.197
Thu Cúc Thu Cuc 08545 21.277, 104.907
Lai Đồng Lai Dong 08560 21.212, 104.913
Tân Sơn Tan Son 08566 21.19, 104.983
Võ Miếu Vo Mieu 08584 21.162, 105.137
Xuân Đài Xuan Dai 08590 21.108, 104.975
Minh Đài Minh Dai 08593 21.182, 105.063
Văn Miếu Van Mieu 08611 21.328, 105.603
Cự Đồng Cu Dong 08614 21.119, 105.245
Long Cốc Long Coc 08620 21.096, 105.08
Hương Cần Huong Can 08632 21.016, 105.257
Khả Cửu Kha Cuu 08635 21.007, 105.121
Yên Sơn Yen Son 08656 21.7, 105.193
Đào Xá Dao Xa 08662 21.211, 105.287
Thanh Thủy Thanh Thuy 08674 21.124, 105.288
Tu Vũ Tu Vu 08686 21.066, 105.277
Lập Thạch Lap Thach 08761 21.413, 105.464
Hợp Lý Hop Ly 08770 21.494, 105.463
Yên Lãng Yen Lang 08773 21.493, 105.39
Hải Lựu Hai Luu 08782 21.463, 105.357
Thái Hòa Thai Hoa 08788 21.455, 105.508
Liên Hòa Lien Hoa 08812 21.415, 105.512
Tam Sơn Tam Son 08824 21.418, 105.402
Tiên Lữ Tien Lu 08842 21.369, 105.481
Sông Lô Song Lo 08848 21.426, 105.42
Sơn Đông Son Dong 08866 21.329, 105.466
Tam Dương Tam Duong 08869 21.36, 105.564
Tam Dương Bắc Tam Duong Bac 08872 21.36, 105.564
Hoàng An Hoang An 08896 21.361, 105.523
Hội Thịnh Hoi Thinh 08905 21.318, 105.546
Tam Đảo Tam Dao 08911 21.456, 105.644
Đạo Trù Dao Tru 08914 21.504, 105.547
Đại Đình Dai Dinh 08923 21.448, 105.573
Bình Nguyên Binh Nguyen 08935 21.279, 105.656
Bình Tuyền Binh Tuyen 08944 21.364, 105.686
Bình Xuyên Binh Xuyen 08950 21.281, 105.672
Xuân Lãng Xuan Lang 08971 21.246, 105.644
Yên Lạc Yen Lac 09025 21.221, 105.585
Tề Lỗ Te Lo 09040 21.261, 105.547
Tam Hồng Tam Hong 09043 21.223, 105.568
Nguyệt Đức Nguyet Duc 09052 21.203, 105.61
Liên Châu Lien Chau 09064 21.18, 105.558
Vĩnh Tường Vinh Tuong 09076 21.249, 105.492
Vĩnh An Vinh An 09079 21.306, 105.599
Vĩnh Hưng Vinh Hung 09100 21.283, 105.49
Vĩnh Thành Vinh Thanh 09106 21.306, 105.599
Thổ Tang Tho Tang 09112 21.256, 105.491
Vĩnh Phú Vinh Phu 09154 21.192, 105.504
Thành Đông Thanh Dong 10507 20.949, 106.315
Hải Dương Hai Duong 10525 20.933, 106.331
Lê Thanh Nghị Le Thanh Nghi 10532 20.923, 106.309
Tân Hưng Tan Hung 10537 20.917, 106.334
Việt Hòa Viet Hoa 10543 20.949, 106.26
Chí Linh Chi Linh 10546 21.107, 106.387
Chu Văn An Chu Van An 10549 21.112, 106.392
Nguyễn Trãi Nguyen Trai 10552 21.194, 106.457
Trần Hưng Đạo Tran Hung Dao 10570 21.169, 106.371
Trần Nhân Tông Tran Nhan Tong 10573 21.132, 106.439
Lê Đại Hành Le Dai Hanh 10603 21.046, 106.383
Ái Quốc Ai Quoc 10660 20.969, 106.378
Kinh Môn Kinh Mon 10675 20.988, 106.556
Bắc An Phụ Bac An Phu 10678 21.052, 106.481
Nhị Chiểu Nhi Chieu 10714 21.021, 106.557
Phạm Sư Mạnh Pham Su Manh 10726 21.011, 106.528
Trần Liễu Tran Lieu 10729 20.995, 106.511
Nguyễn Đại Năng Nguyen Dai Nang 10744 20.972, 106.564
Nam Đồng Nam Dong 10837 20.911, 106.372
Tứ Minh Tu Minh 10891 20.933, 106.248
Thạch Khôi Thach Khoi 11002 20.906, 106.312
Hồng Bàng Hong Bang 11311 20.869, 106.652
Ngô Quyền Ngo Quyen 11329 20.867, 106.701
Gia Viên Gia Vien 11359 20.849, 106.704
Lê Chân Le Chan 11383 20.845, 106.676
An Biên An Bien 11407 20.83, 106.68
Đông Hải Dong Hai 11411 20.847, 106.733
Hải An Hai An 11413 20.825, 106.722
Kiến An Kien An 11443 20.808, 106.625
Phù Liễn Phu Lien 11446 20.791, 106.64
Đồ Sơn Do Son 11455 20.716, 106.782
Bạch Đằng Bach Dang 11473 20.956, 106.749
Lưu Kiếm Luu Kiem 11488 20.965, 106.674
Lê Ích Mộc Le Ich Moc 11506 20.969, 106.612
Hòa Bình Hoa Binh 11533 20.939, 106.697
Nam Triệu Nam Trieu 11542 20.926, 106.743
Thiên Hương Thien Huong 11557 20.923, 106.645
Thủy Nguyên Thuy Nguyen 11560 20.918, 106.675
An Dương An Duong 11581 20.868, 106.61
An Phong An Phong 11593 20.877, 106.562
Hồng An Hong An 11602 20.912, 106.605
An Hải An Hai 11617 20.861, 106.637
Hưng Đạo Hung Dao 11689 20.795, 106.706
Dương Kinh Duong Kinh 11692 20.777, 106.729
Nam Đồ Sơn Nam Do Son 11737 20.744, 106.754
Nam Sách Nam Sach 10606 20.986, 106.332
Hợp Tiến Hop Tien 10615 21.059, 106.337
Trần Phú Tran Phu 10633 21.012, 106.33
Thái Tân Thai Tan 10642 20.992, 106.291
An Phú An Phu 10645 20.997, 106.35
Nam An Phụ Nam An Phu 10705 21.005, 106.45
Phú Thái Phu Thai 10750 20.97, 106.505
Lai Khê Lai Khe 10756 20.979, 106.411
An Thành An Thanh 10792 20.94, 106.495
Kim Thành Kim Thanh 10804 20.903, 106.51
Thanh Hà Thanh Ha 10813 20.897, 106.427
Hà Bắc Ha Bac 10816 20.931, 106.431
Hà Nam Ha Nam 10843 20.922, 106.445
Hà Tây Ha Tay 10846 20.892, 106.393
Hà Đông Ha Dong 10882 20.869, 106.463
Cẩm Giang Cam Giang 10888 20.969, 106.171
Cẩm Giàng Cam Giang 10903 20.951, 106.217
Tuệ Tĩnh Tue Tinh 10909 20.973, 106.249
Mao Điền Mao Dien 10930 20.94, 106.213
Kẻ Sặt Ke Sat 10945 20.909, 106.147
Bình Giang Binh Giang 10966 20.876, 106.193
Đường An Duong An 10972 20.876, 106.169
Thượng Hồng Thuong Hong 10993 20.839, 106.194
Gia Lộc Gia Loc 10999 20.844, 106.301
Yết Kiêu Yet Kieu 11020 20.872, 106.26
Gia Phúc Gia Phuc 11050 20.852, 106.286
Trường Tân Truong Tan 11065 20.8, 106.249
Tứ Kỳ Tu Ky 11074 20.824, 106.401
Đại Sơn Dai Son 11086 20.857, 106.368
Tân Kỳ Tan Ky 11113 20.826, 106.32
Chí Minh Chi Minh 11131 20.796, 106.434
Lạc Phượng Lac Phuong 11140 20.776, 106.421
Nguyên Giáp Nguyen Giap 11146 20.755, 106.474
Vĩnh Lại Vinh Lai 11164 20.782, 106.365
Tân An Tan An 11167 20.78, 106.311
Ninh Giang Ninh Giang 11203 20.731, 106.403
Hồng Châu Hong Chau 11218 20.725, 106.271
Khúc Thừa Dụ Khuc Thua Du 11224 20.719, 106.342
Thanh Miện Thanh Mien 11239 20.787, 106.24
Nguyễn Lương Bằng Nguyen Luong Bang 11242 20.825, 106.224
Bắc Thanh Miện Bac Thanh Mien 11254 20.81, 106.194
Hải Hưng Hai Hung 11257 20.801, 106.16
Nam Thanh Miện Nam Thanh Mien 11284 20.726, 106.231
Việt Khê Viet Khe 11503 20.979, 106.601
An Lão An Lao 11629 20.822, 106.556
An Trường An Truong 11635 20.845, 106.561
An Quang An Quang 11647 20.804, 106.529
An Khánh An Khanh 11668 20.763, 106.6
An Hưng An Hung 11674 20.744, 106.605
Kiến Thụy Kien Thuy 11680 20.751, 106.669
Nghi Dương Nghi Duong 11713 20.735, 106.642
Kiến Minh Kien Minh 11725 20.753, 106.689
Kiến Hưng Kien Hung 11728 20.721, 106.668
Kiến Hải Kien Hai 11749 20.715, 106.728
Tiên Lãng Tien Lang 11755 20.729, 106.561
Quyết Thắng Quyet Thang 11761 20.771, 106.519
Tân Minh Tan Minh 11779 20.703, 106.539
Tiên Minh Tien Minh 11791 20.707, 106.587
Chấn Hưng Chan Hung 11806 20.664, 106.636
Hùng Thắng Hung Thang 11809 20.676, 106.656
Vĩnh Bảo Vinh Bao 11824 20.687, 106.481
Vĩnh Thịnh Vinh Thinh 11836 20.709, 106.463
Vĩnh Thuận Vinh Thuan 11842 20.719, 106.497
Vĩnh Hòa Vinh Hoa 11848 20.694, 106.424
Vĩnh Hải Vinh Hai 11875 20.645, 106.492
Vĩnh Am Vinh Am 11887 20.636, 106.543
Nguyễn Bỉnh Khiêm Nguyen Binh Khiem 11911 20.64, 106.568
Cát Hải Cat Hai 11914 20.732, 107.046
Bạch Long Vĩ Bach Long Vi 11948 20.124, 107.727
Phố Hiến Pho Hien 11953 20.663, 106.058
Hồng Châu Hong Chau 11980 20.632, 106.054
Sơn Nam Son Nam 11983 20.684, 106.038
Mỹ Hào My Hao 12103 20.941, 106.059
Thượng Hồng Thuong Hong 12127 20.936, 106.127
Đường Hào Duong Hao 12133 20.902, 106.112
Trần Hưng Đạo Tran Hung Dao 12452 20.449, 106.323
Trần Lãm Tran Lam 12454 20.44, 106.354
Vũ Phúc Vu Phuc 12466 20.415, 106.306
Trà Lý Tra Ly 12817 20.48, 106.356
Thái Bình Thai Binh 13225 20.403, 106.594
Tân Hưng Tan Hung 11977 20.631, 106.098
Lạc Đạo Lac Dao 11992 20.978, 106.034
Đại Đồng Dai Dong 11995 20.991, 106.066
Như Quỳnh Nhu Quynh 12004 20.983, 105.98
Văn Giang Van Giang 12019 20.929, 105.933
Phụng Công Phung Cong 12025 20.961, 105.917
Nghĩa Trụ Nghia Tru 12031 20.94, 105.98
Mễ Sở Me So 12049 20.893, 105.919
Nguyễn Văn Linh Nguyen Van Linh 12064 20.915, 106.054
Hoàn Long Hoan Long 12070 20.903, 105.984
Yên Mỹ Yen My 12073 20.878, 106.058
Việt Yên Viet Yen 12091 20.88, 105.99
Ân Thi An Thi 12142 20.813, 106.096
Phạm Ngũ Lão Pham Ngu Lao 12148 20.869, 106.11
Xuân Trúc Xuan Truc 12166 20.826, 106.059
Nguyễn Trãi Nguyen Trai 12184 20.798, 106.108
Hồng Quang Hong Quang 12196 20.753, 106.119
Khoái Châu Khoai Chau 12205 20.84, 105.978
Triệu Việt Vương Trieu Viet Vuong 12223 20.858, 105.973
Việt Tiến Viet Tien 12238 20.824, 106.019
Châu Ninh Chau Ninh 12247 20.807, 105.928
Chí Minh Chi Minh 12271 20.778, 105.988
Lương Bằng Luong Bang 12280 20.748, 106.081
Nghĩa Dân Nghia Dan 12286 20.778, 106.034
Đức Hợp Duc Hop 12313 20.729, 105.986
Hiệp Cường Hiep Cuong 12322 20.726, 106.04
Hoàng Hoa Thám Hoang Hoa Tham 12337 20.698, 106.109
Tiên Hoa Tien Hoa 12361 20.681, 106.169
Tiên Lữ Tien Lu 12364 20.682, 106.142
Quang Hưng Quang Hung 12391 20.741, 106.183
Đoàn Đào Doan Dao 12406 20.73, 106.141
Tiên Tiến Tien Tien 12424 20.697, 106.197
Tống Trân Tong Tran 12427 20.673, 106.229
Quỳnh Phụ Quynh Phu 12472 20.648, 106.363
A Sào A Sao 12499 20.697, 106.391
Minh Thọ Minh Tho 12511 20.686, 106.337
Ngọc Lâm Ngoc Lam 12517 20.679, 106.277
Phụ Dực Phu Duc 12523 20.647, 106.425
Đồng Bằng Dong Bang 12526 20.652, 106.384
Nguyễn Du Nguyen Du 12532 20.647, 106.302
Quỳnh An Quynh An 12577 20.613, 106.352
Tân Tiến Tan Tien 12583 20.594, 106.435
Hưng Hà Hung Ha 12586 20.593, 106.218
Ngự Thiên Ngu Thien 12595 20.635, 106.182
Long Hưng Long Hung 12613 20.617, 106.148
Diên Hà Dien Ha 12619 20.642, 106.255
Thần Khê Than Khe 12631 20.596, 106.288
Tiên La Tien La 12634 20.607, 106.211
Lê Quý Đôn Le Quy Don 12676 20.56, 106.175
Hồng Minh Hong Minh 12685 20.536, 106.214
Đông Hưng Dong Hung 12688 20.549, 106.34
Bắc Đông Hưng Bac Dong Hung 12694 20.578, 106.408
Bắc Tiên Hưng Bac Tien Hung 12700 20.581, 106.318
Đông Tiên Hưng Dong Tien Hung 12736 20.549, 106.319
Bắc Đông Quan Bac Dong Quan 12745 20.539, 106.394
Tiên Hưng Tien Hung 12754 20.54, 106.264
Nam Tiên Hưng Nam Tien Hung 12763 20.517, 106.303
Nam Đông Hưng Nam Dong Hung 12775 20.51, 106.37
Đông Quan Dong Quan 12793 20.512, 106.417
Thái Thụy Thai Thuy 12826 20.541, 106.511
Tây Thụy Anh Tay Thuy Anh 12850 20.587, 106.469
Bắc Thụy Anh Bac Thuy Anh 12859 20.597, 106.544
Đông Thụy Anh Dong Thuy Anh 12862 20.596, 106.609
Thụy Anh Thuy Anh 12865 20.571, 106.503
Nam Thụy Anh Nam Thuy Anh 12904 20.55, 106.469
Bắc Thái Ninh Bac Thai Ninh 12916 20.52, 106.496
Tây Thái Ninh Tay Thai Ninh 12919 20.509, 106.453
Thái Ninh Thai Ninh 12922 20.537, 106.569
Đông Thái Ninh Dong Thai Ninh 12943 20.489, 106.567
Nam Thái Ninh Nam Thai Ninh 12961 20.477, 106.516
Tiền Hải Tien Hai 12970 20.377, 106.522
Đông Tiền Hải Dong Tien Hai 12988 20.445, 106.571
Đồng Châu Dong Chau 13003 20.393, 106.578
Ái Quốc Ai Quoc 13021 20.375, 106.528
Tây Tiền Hải Tay Tien Hai 13039 20.358, 106.483
Nam Cường Nam Cuong 13057 20.36, 106.555
Nam Tiền Hải Nam Tien Hai 13063 20.329, 106.51
Hưng Phú Hung Phu 13066 20.299, 106.568
Kiến Xương Kien Xuong 13075 20.397, 106.421
Trà Giang Tra Giang 13093 20.474, 106.449
Bình Nguyên Binh Nguyen 13096 20.458, 106.423
Lê Lợi Le Loi 13120 20.431, 106.457
Quang Lịch Quang Lich 13132 20.422, 106.415
Vũ Quý Vu Quy 13141 20.402, 106.382
Hồng Vũ Hong Vu 13159 20.365, 106.384
Bình Thanh Binh Thanh 13183 20.321, 106.436
Bình Định Binh Dinh 13186 20.319, 106.459
Vũ Thư Vu Thu 13192 20.426, 106.263
Vạn Xuân Van Xuan 13219 20.487, 106.213
Thư Trì Thu Tri 13222 20.489, 106.265
Tân Thuận Tan Thuan 13246 20.424, 106.244
Thư Vũ Thu Vu 13264 20.386, 106.35
Vũ Tiên Vu Tien 13279 20.358, 106.292
Phủ Lý Phu Ly 13285 20.545, 105.934
Phù Vân Phu Van 13291 20.555, 105.902
Châu Sơn Chau Son 13318 20.508, 105.891
Duy Tiên Duy Tien 13324 20.631, 105.971
Duy Tân Duy Tan 13330 20.666, 106.003
Duy Hà Duy Ha 13336 20.641, 105.91
Đồng Văn Dong Van 13348 20.639, 105.919
Tiên Sơn Tien Son 13363 20.586, 105.973
Hà Nam Ha Nam 13366 20.534, 105.981
Kim Bảng Kim Bang 13384 20.571, 105.844
Lê Hồ Le Ho 13393 20.606, 105.87
Nguyễn Úy Nguyen Uy 13396 20.624, 105.833
Kim Thanh Kim Thanh 13402 20.613, 105.898
Tam Chúc Tam Chuc 13420 20.55, 105.815
Lý Thường Kiệt Ly Thuong Kiet 13435 20.523, 105.87
Liêm Tuyền Liem Tuyen 13444 20.538, 105.97
Nam Định Nam Dinh 13669 19.995, 106.486
Thiên Trường Thien Truong 13684 20.452, 106.205
Đông A Dong A 13693 20.461, 106.14
Thành Nam Thanh Nam 13699 20.246, 105.97
Mỹ Lộc My Loc 13708 20.442, 106.093
Trường Thi Truong Thi 13777 20.366, 106.137
Vị Khê Vi Khe 13972 20.401, 106.202
Hồng Quang Hong Quang 13984 20.372, 106.197
Hoa Lư Hoa Lu 14329 11.783, 108.773
Nam Hoa Lư Nam Hoa Lu 14359 20.214, 105.936
Tam Điệp Tam Diep 14362 20.161, 105.876
Trung Sơn Trung Son 14365 20.143, 105.923
Yên Sơn Yen Son 14371 20.19, 105.879
Tây Hoa Lư Tay Hoa Lu 14533 20.277, 105.866
Đông Hoa Lư Dong Hoa Lu 14566 20.224, 106.017
Yên Thắng Yen Thang 14725 20.165, 105.963
Liêm Hà Liem Ha 13456 20.505, 105.965
Tân Thanh Tan Thanh 13474 20.262, 105.963
Thanh Bình Thanh Binh 13483 20.257, 105.971
Thanh Lâm Thanh Lam 13489 20.42, 105.904
Thanh Liêm Thanh Liem 13495 20.445, 105.921
Bình Mỹ Binh My 13501 20.491, 106.008
Bình Lục Binh Luc 13504 20.489, 106.041
Bình Giang Binh Giang 13531 20.495, 106.095
Bình An Binh An 13540 20.49, 106.064
Bình Sơn Binh Son 13558 20.441, 106.008
Lý Nhân Ly Nhan 13573 20.547, 106.1
Bắc Lý Bac Ly 13579 20.588, 106.09
Nam Xang Nam Xang 13591 20.601, 106.049
Trần Thương Tran Thuong 13594 20.547, 106.1
Vĩnh Trụ Vinh Tru 13597 20.553, 106.038
Nhân Hà Nhan Ha 13609 20.548, 106.147
Nam Lý Nam Ly 13627 20.509, 106.161
Vụ Bản Vu Ban 13741 20.383, 106.1
Minh Tân Minh Tan 13750 20.409, 106.04
Hiển Khánh Hien Khanh 13753 20.407, 106.084
Liên Minh Lien Minh 13786 20.319, 106.137
Ý Yên Y Yen 13795 20.329, 105.997
Tân Minh Tan Minh 13807 20.385, 106.015
Phong Doanh Phong Doanh 13822 20.36, 105.955
Vũ Dương Vu Duong 13834 20.335, 106.032
Vạn Thắng Van Thang 13864 20.297, 106.058
Yên Cường Yen Cuong 13870 20.277, 106.108
Yên Đồng Yen Dong 13879 20.256, 106.065
Nghĩa Hưng Nghia Hung 13891 20.221, 106.178
Rạng Đông Rang Dong 13894 19.975, 106.136
Đồng Thịnh Dong Thinh 13900 20.268, 106.142
Nghĩa Sơn Nghia Son 13918 20.189, 106.173
Hồng Phong Hong Phong 13927 20.085, 106.176
Quỹ Nhất Quy Nhat 13939 20.056, 106.151
Nghĩa Lâm Nghia Lam 13957 20.012, 106.126
Nam Trực Nam Truc 13966 20.334, 106.213
Nam Hồng Nam Hong 13987 20.345, 106.244
Nam Ninh Nam Ninh 14005 20.3, 106.244
Nam Minh Nam Minh 14011 20.297, 106.205
Nam Đồng Nam Dong 14014 20.295, 106.168
Cổ Lễ Co Le 14026 20.314, 106.271
Ninh Giang Ninh Giang 14038 20.309, 106.304
Trực Ninh Truc Ninh 14053 20.244, 106.215
Cát Thành Cat Thanh 14056 20.258, 106.278
Quang Hưng Quang Hung 14062 20.235, 106.198
Minh Thái Minh Thai 14071 20.198, 106.232
Ninh Cường Ninh Cuong 14077 20.199, 106.206
Xuân Trường Xuan Truong 14089 20.292, 106.334
Xuân Hồng Xuan Hong 14095 20.326, 106.328
Xuân Giang Xuan Giang 14104 20.326, 106.362
Xuân Hưng Xuan Hung 14122 20.292, 106.366
Giao Minh Giao Minh 14161 20.282, 106.539
Giao Thủy Giao Thuy 14167 20.285, 106.442
Giao Hưng Giao Hung 14179 20.226, 106.446
Giao Hòa Giao Hoa 14182 20.251, 106.496
Giao Bình Giao Binh 14194 20.242, 106.397
Giao Phúc Giao Phuc 14203 20.231, 106.466
Giao Ninh Giao Ninh 14212 20.213, 106.378
Hải Hậu Hai Hau 14215 20.204, 106.282
Hải Tiến Hai Tien 14218 20.118, 106.294
Hải Thịnh Hai Thinh 14221 20.037, 106.223
Hải Anh Hai Anh 14236 20.193, 106.259
Hải Hưng Hai Hung 14248 20.195, 106.309
Hải An Hai An 14281 20.143, 106.192
Hải Quang Hai Quang 14287 20.17, 106.301
Hải Xuân Hai Xuan 14308 20.086, 106.267
Gia Lâm Gia Lam 14389 20.409, 105.786
Gia Tường Gia Tuong 14401 20.352, 105.787
Cúc Phương Cuc Phuong 14404 20.24, 105.722
Phú Sơn Phu Son 14407 20.363, 105.735
Nho Quan Nho Quan 14428 20.312, 105.749
Thanh Sơn Thanh Son 14434 20.28, 105.785
Quỳnh Lưu Quynh Luu 14452 20.237, 105.811
Phú Long Phu Long 14458 20.2, 105.79
Gia Viễn Gia Vien 14464 20.33, 105.873
Gia Hưng Gia Hung 14482 20.376, 105.827
Gia Vân Gia Van 14488 20.347, 105.879
Gia Trấn Gia Tran 14494 20.357, 105.919
Đại Hoàng Dai Hoang 14500 20.314, 105.877
Gia Phong Gia Phong 14524 20.3, 105.824
Yên Khánh Yen Khanh 14560 20.19, 106.095
Khánh Thiện Khanh Thien 14563 20.212, 106.106
Khánh Trung Khanh Trung 14608 20.161, 106.148
Khánh Nhạc Khanh Nhac 14611 20.165, 106.079
Khánh Hội Khanh Hoi 14614 20.19, 106.105
Phát Diệm Phat Diem 14620 20.09, 106.081
Bình Minh Binh Minh 14623 19.991, 106.063
Kim Sơn Kim Son 14638 20.024, 106.088
Quang Thiện Quang Thien 14647 20.102, 106.104
Chất Bình Chat Binh 14653 20.132, 106.132
Lai Thành Lai Thanh 14674 20.076, 106.05
Định Hóa Dinh Hoa 14677 20.054, 106.083
Kim Đông Kim Dong 14698 19.942, 106.077
Yên Mô Yen Mo 14701 20.128, 106.012
Yên Từ Yen Tu 14728 20.13, 106.046
Yên Mạc Yen Mac 14743 20.104, 106.016
Đồng Thái Dong Thai 14746 20.097, 105.981
Hàm Rồng Ham Rong 14758 19.839, 105.786
Hạc Thành Hac Thanh 14797 19.8, 105.786
Bỉm Sơn Bim Son 14812 20.088, 105.881
Quang Trung Quang Trung 14818 20.08, 105.853
Đông Tiến Dong Tien 15853 19.842, 105.712
Nguyệt Viên Nguyet Vien 15925 19.823, 105.818
Đông Sơn Dong Son 16378 19.794, 105.794
Đông Quang Dong Quang 16417 19.761, 105.738
Nam Sầm Sơn Nam Sam Son 16516 19.722, 105.847
Quảng Phú Quang Phu 16522 19.768, 105.834
Sầm Sơn Sam Son 16531 19.737, 105.899
Tĩnh Gia Tinh Gia 16561 19.448, 105.792
Ngọc Sơn Ngoc Son 16576 19.576, 105.784
Tân Dân Tan Dan 16594 19.527, 105.795
Hải Lĩnh Hai Linh 16597 19.504, 105.796
Đào Duy Từ Dao Duy Tu 16609 19.433, 105.768
Trúc Lâm Truc Lam 16624 19.399, 105.747
Hải Bình Hai Binh 16645 19.401, 105.78
Nghi Sơn Nghi Son 16654 19.453, 105.733
Mường Lát Muong Lat 14845 20.528, 104.602
Tam Chung Tam Chung 14848 20.573, 104.64
Mường Lý Muong Ly 14854 20.546, 104.784
Trung Lý Trung Ly 14857 20.46, 104.698
Quang Chiểu Quang Chieu 14860 20.463, 104.456
Pù Nhi Pu Nhi 14863 20.475, 104.567
Nhi Sơn Nhi Son 14864 20.478, 104.644
Mường Chanh Muong Chanh 14866 20.402, 104.449
Hồi Xuân Hoi Xuan 14869 20.381, 105.105
Trung Thành Trung Thanh 14872 20.569, 104.928
Trung Sơn Trung Son 14875 20.616, 104.837
Phú Lệ Phu Le 14878 20.554, 105.023
Phú Xuân Phu Xuan 14890 20.462, 105.025
Hiền Kiệt Hien Kiet 14896 20.434, 104.811
Nam Xuân Nam Xuan 14902 20.405, 104.985
Thiên Phủ Thien Phu 14908 20.361, 104.893
Bá Thước Ba Thuoc 14923 20.379, 105.277
Điền Quang Dien Quang 14932 20.254, 105.261
Điền Lư Dien Lu 14950 20.298, 105.301
Quý Lương Quy Luong 14953 20.331, 105.332
Pù Luông Pu Luong 14956 20.421, 105.171
Cổ Lũng Co Lung 14959 20.463, 105.198
Văn Nho Van Nho 14974 20.265, 105.13
Thiết Ống Thiet Ong 14980 20.293, 105.185
Trung Hạ Trung Ha 15001 20.3, 105.011
Tam Thanh Tam Thanh 15007 20.19, 104.875
Sơn Thủy Son Thuy 15010 20.314, 104.746
Na Mèo Na Meo 15013 20.299, 104.628
Quan Sơn Quan Son 15016 20.254, 104.947
Tam Lư Tam Lu 15019 20.232, 104.939
Sơn Điện Son Dien 15022 20.275, 104.786
Mường Mìn Muong Min 15025 20.278, 104.753
Yên Khương Yen Khuong 15031 20.157, 105.051
Yên Thắng Yen Thang 15034 20.148, 105.104
Giao An Giao An 15043 20.031, 105.249
Văn Phú Van Phu 15049 20.224, 105.099
Linh Sơn Linh Son 15055 20.129, 105.206
Đồng Lương Dong Luong 15058 20.181, 105.219
Ngọc Lặc Ngoc Lac 15061 20.068, 105.388
Thạch Lập Thach Lap 15085 20.15, 105.363
Ngọc Liên Ngoc Lien 15091 20.1, 105.421
Nguyệt Ấn Nguyet An 15106 19.997, 105.346
Kiên Thọ Kien Tho 15112 19.967, 105.398
Minh Sơn Minh Son 15124 20.014, 105.424
Cẩm Thủy Cam Thuy 15127 20.204, 105.446
Cẩm Thạch Cam Thach 15142 20.233, 105.386
Cẩm Tú Cam Tu 15148 20.246, 105.498
Cẩm Vân Cam Van 15163 20.152, 105.451
Cẩm Tân Cam Tan 15178 20.165, 105.578
Kim Tân Kim Tan 15187 20.131, 105.674
Vân Du Van Du 15190 20.151, 105.73
Thạch Quảng Thach Quang 15199 20.282, 105.523
Thạch Bình Thach Binh 15211 20.164, 105.628
Thành Vinh Thanh Vinh 15229 20.242, 105.587
Ngọc Trạo Ngoc Trao 15250 19.795, 105.776
Hà Trung Ha Trung 15271 20.055, 105.811
Hà Long Ha Long 15274 20.092, 105.799
Hoạt Giang Hoat Giang 15286 20.044, 105.846
Lĩnh Toại Linh Toai 15298 20.006, 105.89
Tống Sơn Tong Son 15316 19.997, 105.773
Vĩnh Lộc Vinh Loc 15349 20.041, 105.649
Tây Đô Tay Do 15361 20.078, 105.605
Biện Thượng Bien Thuong 15382 20.008, 105.731
Yên Phú Yen Phu 15409 20.021, 105.52
Quý Lộc Quy Loc 15412 20.067, 105.559
Yên Trường Yen Truong 15421 20.019, 105.594
Yên Ninh Yen Ninh 15442 19.984, 105.599
Định Hòa Dinh Hoa 15448 19.959, 105.691
Định Tân Dinh Tan 15457 19.998, 105.688
Yên Định Yen Dinh 15469 20.008, 105.597
Thọ Xuân Tho Xuan 15499 19.931, 105.52
Thọ Long Tho Long 15505 19.908, 105.55
Xuân Hòa Xuan Hoa 15520 19.942, 105.48
Lam Sơn Lam Son 15544 19.805, 105.781
Sao Vàng Sao Vang 15553 19.904, 105.463
Thọ Lập Tho Lap 15568 19.966, 105.482
Xuân Tín Xuan Tin 15574 19.997, 105.491
Xuân Lập Xuan Lap 15592 19.949, 105.582
Bát Mọt Bat Mot 15607 19.995, 104.988
Yên Nhân Yen Nhan 15610 20.024, 105.136
Vạn Xuân Van Xuan 15622 19.825, 105.247
Lương Sơn Luong Son 15628 19.96, 105.278
Luận Thành Luan Thanh 15634 19.819, 105.383
Thắng Lộc Thang Loc 15643 19.769, 105.318
Thường Xuân Thuong Xuan 15646 19.904, 105.347
Xuân Chinh Xuan Chinh 15658 19.794, 105.207
Tân Thành Tan Thanh 15661 19.785, 105.373
Triệu Sơn Trieu Son 15664 19.802, 105.595
Thọ Bình Tho Binh 15667 19.854, 105.485
Hợp Tiến Hop Tien 15682 19.8, 105.548
Tân Ninh Tan Ninh 15715 19.75, 105.636
Đồng Tiến Dong Tien 15724 19.767, 105.679
Thọ Ngọc Tho Ngoc 15754 19.865, 105.526
Thọ Phú Tho Phu 15763 19.874, 105.558
An Nông An Nong 15766 19.789, 105.63
Thiệu Hóa Thieu Hoa 15772 19.886, 105.68
Thiệu Tiến Thieu Tien 15778 19.926, 105.646
Thiệu Quang Thieu Quang 15796 19.918, 105.732
Thiệu Toán Thieu Toan 15820 19.897, 105.61
Thiệu Trung Thieu Trung 15835 19.852, 105.68
Hoằng Hóa Hoang Hoa 15865 19.866, 105.858
Hoằng Giang Hoang Giang 15880 19.888, 105.771
Hoằng Phú Hoang Phu 15889 19.907, 105.805
Hoằng Sơn Hoang Son 15910 19.906, 105.841
Hoằng Lộc Hoang Loc 15961 19.814, 105.845
Hoằng Châu Hoang Chau 15976 19.827, 105.877
Hoằng Tiến Hoang Tien 15991 19.865, 105.93
Hoằng Thanh Hoang Thanh 16000 19.813, 105.914
Hậu Lộc Hau Loc 16012 19.934, 105.876
Triệu Lộc Trieu Loc 16021 19.942, 105.82
Đông Thành Dong Thanh 16033 19.961, 105.867
Hoa Lộc Hoa Loc 16072 19.92, 105.92
Vạn Lộc Van Loc 16078 19.933, 105.955
Nga Sơn Nga Son 16093 20.004, 105.982
Tân Tiến Tan Tien 16108 20.018, 106.04
Nga Thắng Nga Thang 16114 19.986, 105.938
Hồ Vương Ho Vuong 16138 20.019, 106.007
Nga An Nga An 16144 20.041, 106.024
Ba Đình Ba Dinh 16171 19.801, 105.775
Như Xuân Nhu Xuan 16174 19.598, 105.398
Xuân Bình Xuan Binh 16177 19.533, 105.395
Hóa Quỳ Hoa Quy 16186 19.612, 105.458
Thanh Phong Thanh Phong 16213 19.641, 105.321
Thanh Quân Thanh Quan 16222 19.703, 105.253
Thượng Ninh Thuong Ninh 16225 19.706, 105.449
Như Thanh Nhu Thanh 16228 19.588, 105.566
Xuân Du Xuan Du 16234 19.766, 105.511
Mậu Lâm Mau Lam 16249 19.677, 105.604
Xuân Thái Xuan Thai 16258 19.542, 105.521
Yên Thọ Yen Tho 16264 19.591, 105.583
Thanh Kỳ Thanh Ky 16273 19.457, 105.63
Nông Cống Nong Cong 16279 19.626, 105.65
Trung Chính Trung Chinh 16297 19.727, 105.656
Thắng Lợi Thang Loi 16309 19.682, 105.676
Thăng Bình Thang Binh 16342 19.588, 105.661
Trường Văn Truong Van 16348 19.614, 105.745
Tượng Lĩnh Tuong Linh 16363 19.567, 105.707
Công Chính Cong Chinh 16369 19.564, 105.659
Lưu Vệ Luu Ve 16438 19.73, 105.792
Quảng Yên Quang Yen 16480 19.714, 105.754
Quảng Chính Quang Chinh 16489 19.62, 105.794
Quảng Ngọc Quang Ngoc 16498 19.67, 105.76
Quảng Ninh Quang Ninh 16540 19.701, 105.809
Quảng Bình Quang Binh 16543 19.665, 105.822
Tiên Trang Tien Trang 16549 19.619, 105.821
Các Sơn Cac Son 16591 19.515, 105.721
Trường Lâm Truong Lam 16636 19.328, 105.723
Thành Vinh Thanh Vinh 16681 18.672, 105.674
Trường Vinh Truong Vinh 16690 18.66, 105.697
Vinh Phú Vinh Phu 16702 18.703, 105.683
Vinh Lộc Vinh Loc 16708 18.742, 105.729
Cửa Lò Cua Lo 16732 18.796, 105.727
Thái Hòa Thai Hoa 16939 19.294, 105.446
Tây Hiếu Tay Hieu 17011 19.308, 105.415
Hoàng Mai Hoang Mai 17110 19.266, 105.708
Quỳnh Mai Quynh Mai 17125 19.23, 105.742
Tân Mai Tan Mai 17128 19.278, 105.797
Vinh Hưng Vinh Hung 17920 18.695, 105.669
Quế Phong Que Phong 16738 19.707, 104.849
Thông Thụ Thong Thu 16744 19.796, 104.984
Tiền Phong Tien Phong 16750 19.641, 104.963
Tri Lễ Tri Le 16756 19.578, 104.72
Mường Quàng Muong Quang 16774 19.518, 104.851
Quỳ Châu Quy Chau 16777 19.536, 105.132
Châu Tiến Chau Tien 16792 19.649, 105.08
Hùng Chân Hung Chan 16801 19.411, 104.967
Châu Bình Chau Binh 16804 19.506, 105.214
Mường Xén Muong Xen 16813 19.395, 104.157
Mỹ Lý My Ly 16816 19.59, 104.339
Bắc Lý Bac Ly 16819 19.595, 104.267
Keng Đu Keng Du 16822 19.625, 104.106
Huồi Tụ Huoi Tu 16828 19.522, 104.256
Mường Lống Muong Long 16831 19.531, 104.335
Na Loi Na Loi 16834 19.569, 104.175
Nậm Cắn Nam Can 16837 19.468, 104.091
Hữu Kiệm Huu Kiem 16849 19.378, 104.206
Chiêu Lưu Chieu Luu 16855 19.375, 104.348
Mường Típ Muong Tip 16858 19.285, 104.013
Na Ngoi Na Ngoi 16870 19.244, 104.212
Tương Dương Tuong Duong 16876 19.32, 104.631
Nhôn Mai Nhon Mai 16882 19.544, 104.495
Hữu Khuông Huu Khuong 16885 19.48, 104.664
Nga My Nga My 16903 19.277, 104.786
Lượng Minh Luong Minh 16906 19.398, 104.483
Yên Hòa Yen Hoa 16909 19.289, 104.664
Yên Na Yen Na 16912 19.308, 104.59
Tam Quang Tam Quang 16933 19.158, 104.677
Tam Thái Tam Thai 16936 19.226, 104.533
Nghĩa Đàn Nghia Dan 16941 19.355, 105.51
Nghĩa Lâm Nghia Lam 16951 19.414, 105.444
Nghĩa Thọ Nghia Tho 16969 19.316, 105.54
Nghĩa Hưng Nghia Hung 16972 19.332, 105.352
Nghĩa Mai Nghia Mai 16975 19.373, 105.391
Đông Hiếu Dong Hieu 17017 19.28, 105.477
Nghĩa Lộc Nghia Loc 17029 19.22, 105.457
Nghĩa Khánh Nghia Khanh 17032 19.256, 105.393
Quỳ Hợp Quy Hop 17035 19.321, 105.16
Châu Hồng Chau Hong 17044 19.393, 105.051
Châu Lộc Chau Loc 17056 19.387, 105.186
Tam Hợp Tam Hop 17059 19.356, 105.286
Minh Hợp Minh Hop 17071 19.237, 105.288
Mường Ham Muong Ham 17077 19.296, 105.144
Mường Chọng Muong Chong 17089 19.223, 105.083
Quỳnh Văn Quynh Van 17143 19.208, 105.653
Quỳnh Tam Quynh Tam 17149 19.203, 105.518
Quỳnh Sơn Quynh Son 17170 19.173, 105.602
Quỳnh Anh Quynh Anh 17176 19.168, 105.684
Quỳnh Lưu Quynh Luu 17179 19.232, 105.598
Quỳnh Phú Quynh Phu 17212 19.104, 105.676
Quỳnh Thắng Quynh Thang 17224 19.278, 105.587
Bình Chuẩn Binh Chuan 17230 19.234, 104.921
Mậu Thạch Mau Thach 17239 19.069, 104.968
Cam Phục Cam Phuc 17242 19.12, 104.863
Châu Khê Chau Khe 17248 19.109, 104.784
Con Cuông Con Cuong 17254 19.05, 104.882
Môn Sơn Mon Son 17263 18.941, 104.946
Tân Kỳ Tan Ky 17266 19.103, 105.221
Tân Phú Tan Phu 17272 19.137, 105.276
Giai Xuân Giai Xuan 17278 19.15, 105.24
Nghĩa Đồng Nghia Dong 17284 19.17, 105.347
Tiên Đồng Tien Dong 17287 19.118, 105.113
Tân An Tan An 17305 10.526, 106.399
Nghĩa Hành Nghia Hanh 17326 19.031, 105.108
Anh Sơn Anh Son 17329 18.967, 105.105
Thành Bình Thọ Thanh Binh Tho 17335 19.088, 105.04
Nhân Hòa Nhan Hoa 17344 21.195, 106.127
Vĩnh Tường Vinh Tuong 17357 18.966, 105.03
Anh Sơn Đông Anh Son Dong 17365 18.955, 105.219
Yên Xuân Yen Xuan 17380 18.905, 105.18
Hùng Châu Hung Chau 17395 19.113, 105.585
Đức Châu Duc Chau 17416 19.039, 105.584
Hải Châu Hai Chau 17419 19.051, 105.626
Quảng Châu Quang Chau 17443 19.012, 105.552
Diễn Châu Dien Chau 17464 19.022, 105.578
Minh Châu Minh Chau 17476 18.96, 105.553
An Châu An Chau 17479 18.921, 105.602
Tân Châu Tan Chau 17488 18.905, 105.56
Yên Thành Yen Thanh 17506 19.021, 105.415
Bình Minh Binh Minh 17515 19.106, 105.491
Quang Đồng Quang Dong 17521 19.044, 105.386
Giai Lạc Giai Lac 17524 19.092, 105.442
Đông Thành Dong Thanh 17530 19.055, 105.541
Vân Du Van Du 17560 18.955, 105.38
Quan Thành Quan Thanh 17569 18.983, 105.44
Hợp Minh Hop Minh 17605 18.93, 105.49
Vân Tụ Van Tu 17611 18.932, 105.431
Bạch Ngọc Bach Ngoc 17623 18.938, 105.264
Lương Sơn Luong Son 17641 18.929, 105.309
Đô Lương Do Luong 17662 18.913, 105.319
Văn Hiến Van Hien 17677 18.887, 105.402
Thuần Trung Thuan Trung 17689 18.857, 105.329
Bạch Hà Bach Ha 17707 18.847, 105.429
Đại Đồng Dai Dong 17713 18.781, 105.337
Hạnh Lâm Hanh Lam 17722 18.815, 105.173
Cát Ngạn Cat Ngan 17728 18.856, 105.242
Tam Đồng Tam Dong 17743 18.82, 105.244
Sơn Lâm Son Lam 17759 18.748, 105.208
Hoa Quân Hoa Quan 17770 18.766, 105.298
Xuân Lâm Xuan Lam 17779 18.704, 105.421
Kim Bảng Kim Bang 17791 18.699, 105.386
Bích Hào Bich Hao 17818 18.673, 105.416
Nghi Lộc Nghi Loc 17827 18.809, 105.589
Hải Lộc Hai Loc 17833 18.867, 105.69
Thần Lĩnh Than Linh 17842 18.813, 105.591
Văn Kiều Van Kieu 17854 18.813, 105.486
Phúc Lộc Phuc Loc 17857 18.807, 105.538
Trung Lộc Trung Loc 17866 18.83, 105.651
Đông Lộc Dong Loc 17878 18.779, 105.695
Nam Đàn Nam Dan 17935 18.673, 105.523
Đại Huệ Dai Hue 17944 18.724, 105.536
Vạn An Van An 17950 18.7, 105.497
Kim Liên Kim Lien 17971 18.676, 105.563
Thiên Nhẫn Thien Nhan 17989 18.606, 105.58
Hưng Nguyên Hung Nguyen 18001 18.686, 105.626
Yên Trung Yen Trung 18007 18.762, 105.585
Hưng Nguyên Nam Hung Nguyen Nam 18028 18.615, 105.607
Lam Thành Lam Thanh 18040 18.604, 105.665
Thành Sen Thanh Sen 18073 18.339, 105.903
Trần Phú Tran Phu 18100 18.385, 105.892
Bắc Hồng Lĩnh Bac Hong Linh 18115 18.534, 105.705
Nam Hồng Lĩnh Nam Hong Linh 18118 18.519, 105.702
Hà Huy Tập Ha Huy Tap 18652 18.295, 105.914
Sông Trí Song Tri 18754 18.063, 106.299
Hải Ninh Hai Ninh 18781 18.124, 106.329
Vũng Áng Vung Ang 18823 18.037, 106.376
Hoành Sơn Hoanh Son 18832 18.007, 106.438
Hương Sơn Huong Son 18133 18.446, 105.248
Sơn Hồng Son Hong 18160 18.559, 105.295
Sơn Tiến Son Tien 18163 18.553, 105.503
Sơn Tây Son Tay 18172 18.456, 105.343
Sơn Giang Son Giang 18184 18.554, 105.359
Sơn Kim 1 Son Kim 1 18196 18.452, 105.26
Sơn Kim 2 Son Kim 2 18199 18.428, 105.318
Tứ Mỹ Tu My 18202 18.511, 105.528
Kim Hoa Kim Hoa 18223 18.497, 105.473
Đức Thọ Duc Tho 18229 18.489, 105.605
Đức Minh Duc Minh 18244 18.55, 105.579
Đức Quang Duc Quang 18262 18.551, 105.643
Đức Thịnh Duc Thinh 18277 18.478, 105.644
Đức Đồng Duc Dong 18304 18.457, 105.567
Vũ Quang Vu Quang 18313 18.324, 105.455
Mai Hoa Mai Hoa 18322 18.463, 105.538
Thượng Đức Thuong Duc 18328 18.408, 105.564
Nghi Xuân Nghi Xuan 18352 18.644, 105.758
Đan Hải Dan Hai 18364 18.722, 105.779
Tiên Điền Tien Dien 18373 18.659, 105.795
Cổ Đạm Co Dam 18394 18.574, 105.834
Can Lộc Can Loc 18406 18.444, 105.732
Hồng Lộc Hong Loc 18409 18.485, 105.85
Tùng Lộc Tung Loc 18418 18.47, 105.796
Trường Lưu Truong Luu 18436 18.443, 105.672
Gia Hanh Gia Hanh 18466 18.443, 105.695
Xuân Lộc Xuan Loc 18481 18.385, 105.777
Đồng Lộc Dong Loc 18484 18.405, 105.727
Hương Khê Huong Khe 18496 18.193, 105.679
Hà Linh Ha Linh 18502 18.292, 105.668
Hương Bình Huong Binh 18523 18.248, 105.654
Hương Phố Huong Pho 18532 18.219, 105.725
Hương Xuân Huong Xuan 18544 18.082, 105.713
Phúc Trạch Phuc Trach 18547 18.07, 105.822
Hương Đô Huong Do 18550 18.141, 105.725
Thạch Hà Thach Ha 18562 18.358, 105.821
Lộc Hà Loc Ha 18568 18.462, 105.912
Mai Phụ Mai Phu 18583 18.433, 105.892
Đông Kinh Dong Kinh 18586 18.451, 105.838
Việt Xuyên Viet Xuyen 18601 18.366, 105.817
Thạch Khê Thach Khe 18604 18.385, 105.95
Đồng Tiến Dong Tien 18619 18.349, 106.007
Thạch Lạc Thach Lac 18628 18.367, 105.961
Toàn Lưu Toan Luu 18634 18.325, 105.824
Thạch Xuân Thach Xuan 18667 18.304, 105.862
Cẩm Xuyên Cam Xuyen 18673 18.189, 106.01
Thiên Cầm Thien Cam 18676 18.268, 106.103
Yên Hòa Yen Hoa 18682 18.316, 106.019
Cẩm Bình Cam Binh 18685 18.304, 105.962
Cẩm Hưng Cam Hung 18736 18.21, 106.021
Cẩm Duệ Cam Due 18739 18.248, 105.937
Cẩm Trung Cam Trung 18742 18.242, 106.114
Cẩm Lạc Cam Lac 18748 18.198, 106.1
Kỳ Xuân Ky Xuan 18766 18.203, 106.168
Kỳ Anh Ky Anh 18775 18.053, 106.357
Kỳ Văn Ky Van 18787 18.087, 106.163
Kỳ Khang Ky Khang 18790 18.123, 106.261
Kỳ Hoa Ky Hoa 18814 18.072, 106.272
Kỳ Lạc Ky Lac 18838 18.012, 106.188
Kỳ Thượng Ky Thuong 18844 18, 106.158
Đồng Thuận Dong Thuan 18859 17.476, 106.594
Đồng Sơn Dong Son 18871 17.448, 106.577
Đồng Hới Dong Hoi 18880 17.449, 106.591
Ba Đồn Ba Don 19009 17.735, 106.365
Bắc Gianh Bac Gianh 19066 17.752, 106.442
Đông Hà Dong Ha 19333 16.802, 107.095
Nam Đông Hà Nam Dong Ha 19351 16.802, 107.111
Quảng Trị Quang Tri 19360 16.694, 107.157
Minh Hóa Minh Hoa 18901 17.735, 105.921
Dân Hóa Dan Hoa 18904 17.8, 105.781
Tân Thành Tan Thanh 18919 17.878, 105.84
Kim Điền Kim Dien 18922 17.822, 105.894
Kim Phú Kim Phu 18943 17.739, 105.962
Đồng Lê Dong Le 18949 17.886, 106.021
Tuyên Sơn Tuyen Son 18952 18.029, 105.867
Tuyên Lâm Tuyen Lam 18958 17.984, 105.842
Tuyên Phú Tuyen Phu 18985 17.857, 106.112
Tuyên Bình Tuyen Binh 18991 17.829, 106.169
Tuyên Hóa Tuyen Hoa 18997 17.9, 106.105
Phú Trạch Phu Trach 19021 17.886, 106.441
Trung Thuần Trung Thuan 19030 17.809, 106.376
Hòa Trạch Hoa Trach 19033 17.868, 106.428
Tân Gianh Tan Gianh 19051 17.778, 106.317
Quảng Trạch Quang Trach 19057 17.873, 106.363
Nam Ba Đồn Nam Ba Don 19075 17.756, 106.343
Nam Gianh Nam Gianh 19093 17.735, 106.383
Hoàn Lão Hoan Lao 19111 17.583, 106.535
Bắc Trạch Bac Trach 19126 17.698, 106.455
Phong Nha Phong Nha 19138 17.648, 106.273
Bố Trạch Bo Trach 19141 17.487, 106.262
Thượng Trạch Thuong Trach 19147 17.363, 106.187
Đông Trạch Dong Trach 19159 17.622, 106.53
Nam Trạch Nam Trach 19198 17.535, 106.563
Trường Sơn Truong Son 19204 17.219, 106.452
Quảng Ninh Quang Ninh 19207 17.254, 106.494
Ninh Châu Ninh Chau 19225 17.339, 106.699
Trường Ninh Truong Ninh 19237 17.317, 106.635
Lệ Ninh Le Ninh 19246 17.232, 106.693
Lệ Thủy Le Thuy 19249 17.127, 106.743
Cam Hồng Cam Hong 19255 17.267, 106.843
Sen Ngư Sen Ngu 19288 17.21, 106.86
Tân Mỹ Tan My 19291 17.189, 106.826
Trường Phú Truong Phu 19309 17.191, 106.786
Kim Ngân Kim Ngan 19318 17.096, 106.751
Vĩnh Linh Vinh Linh 19363 17.027, 106.961
Bến Quan Ben Quan 19366 17.022, 106.903
Vĩnh Hoàng Vinh Hoang 19372 17.07, 107.033
Vĩnh Thủy Vinh Thuy 19405 17.033, 107.019
Cửa Tùng Cua Tung 19414 17.029, 107.106
Khe Sanh Khe Sanh 19429 16.627, 106.738
Lao Bảo Lao Bao 19432 16.614, 106.598
Hướng Lập Huong Lap 19435 16.887, 106.568
Hướng Phùng Huong Phung 19441 16.742, 106.582
Tân Lập Tan Lap 19462 16.61, 106.695
A Dơi A Doi 19483 16.481, 106.744
Lìa Lia 19489 16.492, 106.666
Gio Linh Gio Linh 19495 16.913, 107.044
Cửa Việt Cua Viet 19496 16.907, 107.178
Bến Hải Ben Hai 19501 16.989, 107.076
Cồn Tiên Con Tien 19537 16.899, 107.006
Hướng Hiệp Huong Hiep 19555 16.689, 106.887
Đakrông Dakrong 19564 16.568, 106.98
Ba Lòng Ba Long 19567 16.659, 106.951
Tà Rụt Ta Rut 19588 16.393, 106.988
La Lay La Lay 19594 16.374, 107.005
Cam Lộ Cam Lo 19597 16.785, 106.944
Hiếu Giang Hieu Giang 19603 16.829, 107.035
Triệu Phong Trieu Phong 19624 16.777, 107.189
Nam Cửa Việt Nam Cua Viet 19639 16.823, 107.216
Triệu Bình Trieu Binh 19645 16.818, 107.174
Triệu Cơ Trieu Co 19654 16.797, 107.247
Ái Tử Ai Tu 19669 16.775, 107.14
Diên Sanh Dien Sanh 19681 16.687, 107.248
Vĩnh Định Vinh Dinh 19699 16.749, 107.27
Hải Lăng Hai Lang 19702 16.684, 107.26
Nam Hải Lăng Nam Hai Lang 19735 16.638, 107.299
Mỹ Thủy My Thuy 19741 16.743, 107.372
Cồn Cỏ Con Co 19742 17.159, 107.339
Phú Xuân Phu Xuan 19753 16.478, 107.58
Kim Long Kim Long 19774 16.465, 107.561
Vỹ Dạ Vy Da 19777 16.48, 107.599
Thuận Hóa Thuan Hoa 19789 16.464, 107.598
Hương An Huong An 19804 16.486, 107.555
Thủy Xuân Thuy Xuan 19813 16.435, 107.573
An Cựu An Cuu 19815 16.453, 107.598
Phong Điền Phong Dien 19819 16.582, 107.365
Phong Phú Phong Phu 19828 16.683, 107.414
Phong Dinh Phong Dinh 19831 16.659, 107.326
Phong Thái Phong Thai 19858 16.547, 107.454
Phong Quảng Phong Quang 19873 16.652, 107.472
Thuận An Thuan An 19900 16.56, 107.645
Dương Nỗ Duong No 19909 16.514, 107.604
Mỹ Thượng My Thuong 19930 16.496, 107.604
Phú Bài Phu Bai 19960 16.409, 107.678
Thanh Thủy Thanh Thuy 19969 16.438, 107.621
Hương Thủy Huong Thuy 19975 16.424, 107.667
Hương Trà Huong Tra 19996 16.519, 107.484
Hóa Châu Hoa Chau 20014 16.551, 107.577
Kim Trà Kim Tra 20017 16.507, 107.509
Quảng Điền Quang Dien 19867 16.564, 107.55
Đan Điền Dan Dien 19885 16.559, 107.496
Phú Hồ Phu Ho 19918 16.49, 107.702
Phú Vang Phu Vang 19942 16.414, 107.776
Phú Vinh Phu Vinh 19945 16.433, 107.785
Bình Điền Binh Dien 20035 16.349, 107.505
A Lưới 2 A Luoi 2 20044 16.272, 107.231
A Lưới 5 A Luoi 5 20050 16.301, 107.337
A Lưới 1 A Luoi 1 20056 16.329, 107.173
A Lưới 3 A Luoi 3 20071 16.248, 107.254
A Lưới 4 A Luoi 4 20101 16.117, 107.346
Phú Lộc Phu Loc 20107 16.28, 107.859
Vinh Lộc Vinh Loc 20122 16.374, 107.843
Hưng Lộc Hung Loc 20131 16.356, 107.738
Chân Mây - Lăng Cô Chan May - Lang Co 20137 16.274, 107.991
Lộc An Loc An 20140 16.323, 107.773
Khe Tre Khe Tre 20161 16.168, 107.718
Nam Đông Nam Dong 20179 16.16, 107.711
Long Quảng Long Quang 20182 16.128, 107.669
Hải Vân Hai Van 20194 16.135, 108.115
Liên Chiểu Lien Chieu 20197 16.077, 108.139
Hòa Khánh Hoa Khanh 20200 16.05, 108.155
Thanh Khê Thanh Khe 20209 16.066, 108.182
Hải Châu Hai Chau 20242 16.059, 108.219
Hòa Cường Hoa Cuong 20257 16.042, 108.218
Cẩm Lệ Cam Le 20260 16.015, 108.201
Sơn Trà Son Tra 20263 16.102, 108.249
An Hải An Hai 20275 16.07, 108.236
Ngũ Hành Sơn Ngu Hanh Son 20285 16.004, 108.263
An Khê An Khe 20305 16.05, 108.186
Hòa Xuân Hoa Xuan 20314 16.005, 108.22
Bàn Thạch Ban Thach 20335 15.585, 108.467
Tam Kỳ Tam Ky 20341 15.576, 108.499
Hương Trà Huong Tra 20350 15.559, 108.51
Quảng Phú Quang Phu 20356 15.598, 108.496
Hội An Tây Hoi An Tay 20401 15.897, 108.311
Hội An Hoi An 20410 15.888, 108.337
Hội An Đông Hoi An Dong 20413 15.879, 108.364
Điện Bàn Dien Ban 20551 15.889, 108.249
Điện Bàn Bắc Dien Ban Bac 20557 15.932, 108.194
An Thắng An Thang 20575 15.906, 108.225
Điện Bàn Đông Dien Ban Dong 20579 15.932, 108.27
Bà Nà Ba Na 20308 15.998, 107.995
Hòa Vang Hoa Vang 20320 15.97, 108.028
Hòa Tiến Hoa Tien 20332 15.96, 108.133
Chiên Đàn Chien Dan 20364 15.564, 108.432
Tây Hồ Tay Ho 20380 15.589, 108.377
Phú Ninh Phu Ninh 20392 15.526, 108.423
Tân Hiệp Tan Hiep 20434 15.958, 108.507
Hùng Sơn Hung Son 20443 15.809, 107.307
Tây Giang Tay Giang 20455 15.876, 107.489
Avương Avuong 20458 15.97, 107.555
Đông Giang Dong Giang 20467 16.06, 108.233
Sông Kôn Song Kon 20476 15.867, 107.912
Sông Vàng Song Vang 20485 15.886, 107.878
Bến Hiên Ben Hien 20494 15.847, 107.718
Đại Lộc Dai Loc 20500 15.895, 108.107
Thượng Đức Thuong Duc 20506 15.993, 108.256
Hà Nha Ha Nha 20515 15.86, 108.008
Vu Gia Vu Gia 20539 15.854, 108.068
Phú Thuận Phu Thuan 20542 15.783, 107.994
Điện Bàn Tây Dien Ban Tay 20569 15.889, 108.176
Gò Nổi Go Noi 20587 15.855, 108.225
Nam Phước Nam Phuoc 20599 15.828, 108.258
Thu Bồn Thu Bon 20611 15.868, 108.346
Duy Xuyên Duy Xuyen 20623 15.782, 108.205
Duy Nghĩa Duy Nghia 20635 15.842, 108.379
Quế Sơn Que Son 20641 15.713, 108.25
Xuân Phú Xuan Phu 20650 16.082, 108.163
Nông Sơn Nong Son 20656 15.887, 108.187
Quế Sơn Trung Que Son Trung 20662 15.713, 108.25
Quế Phước Que Phuoc 20669 15.642, 107.986
Thạnh Mỹ Thanh My 20695 15.75, 107.836
La Êê La Ee 20698 15.66, 107.352
La Dêê La Dee 20704 15.553, 107.441
Nam Giang Nam Giang 20707 15.675, 107.513
Bến Giằng Ben Giang 20710 15.69, 107.766
Đắc Pring Dac Pring 20716 15.5, 107.597
Khâm Đức Kham Duc 20722 15.44, 107.79
Phước Hiệp Phuoc Hiep 20728 15.469, 107.917
Phước Năng Phuoc Nang 20734 16.061, 108.215
Phước Chánh Phuoc Chanh 20740 15.322, 107.804
Phước Thành Phuoc Thanh 20752 15.314, 107.886
Việt An Viet An 20767 15.568, 108.169
Phước Trà Phuoc Tra 20770 15.482, 108.066
Hiệp Đức Hiep Duc 20779 15.571, 108.063
Thăng Bình Thang Binh 20791 15.723, 108.362
Thăng An Thang An 20794 15.772, 108.403
Đồng Dương Dong Duong 20818 15.647, 108.29
Thăng Phú Thang Phu 20827 15.637, 108.353
Thăng Trường Thang Truong 20836 15.684, 108.467
Thăng Điền Thang Dien 20848 15.672, 108.42
Tiên Phước Tien Phuoc 20854 15.489, 108.308
Sơn Cẩm Hà Son Cam Ha 20857 15.538, 108.255
Lãnh Ngọc Lanh Ngoc 20875 15.444, 108.203
Thạnh Bình Thanh Binh 20878 16.079, 108.213
Trà My Tra My 20900 15.339, 108.22
Trà Liên Tra Lien 20908 15.34, 108.374
Trà Đốc Tra Doc 20920 15.352, 108.064
Trà Tân Tra Tan 20923 15.257, 108.182
Trà Giáp Tra Giap 20929 15.199, 108.248
Trà Leng Tra Leng 20938 15.229, 108
Trà Tập Tra Tap 20941 15.181, 108.076
Nam Trà My Nam Tra My 20944 15.125, 108.152
Trà Linh Tra Linh 20950 15.024, 108.041
Trà Vân Tra Van 20959 15.109, 108.204
Núi Thành Nui Thanh 20965 15.434, 108.656
Tam Xuân Tam Xuan 20971 15.561, 108.485
Đức Phú Duc Phu 20977 15.449, 108.579
Tam Anh Tam Anh 20984 15.483, 108.571
Tam Hải Tam Hai 20992 15.494, 108.664
Tam Mỹ Tam My 21004 15.367, 108.555
Hoàng Sa Hoang Sa 20333 16.095, 108.252
Cẩm Thành Cam Thanh 21025 15.121, 108.804
Nghĩa Lộ Nghia Lo 21028 15.106, 108.794
Trương Quang Trọng Truong Quang Trong 21172 15.148, 108.798
Đức Phổ Duc Pho 21439 14.809, 108.957
Trà Câu Tra Cau 21451 14.873, 108.896
Sa Huỳnh Sa Huynh 21478 14.677, 109.066
Đăk Cấm Dak Cam 23284 14.369, 108
Kon Tum Kon Tum 23293 14.342, 107.982
Đăk Bla Dak Bla 23302 15.178, 107.803
An Phú An Phu 21034 15.121, 108.86
Bình Sơn Binh Son 21040 15.287, 108.759
Vạn Tường Van Tuong 21061 15.121, 108.811
Bình Minh Binh Minh 21085 15.277, 108.664
Bình Chương Binh Chuong 21100 15.27, 108.719
Đông Sơn Dong Son 21109 15.241, 108.887
Trà Bồng Tra Bong 21115 15.209, 108.453
Thanh Bồng Thanh Bong 21124 15.256, 108.379
Đông Trà Bồng Dong Tra Bong 21127 15.277, 108.587
Cà Đam Ca Dam 21136 15.165, 108.534
Tây Trà Tay Tra 21154 15.161, 108.339
Tây Trà Bồng Tay Tra Bong 21157 15.148, 108.425
Thọ Phong Tho Phong 21181 15.22, 108.804
Trường Giang Truong Giang 21196 15.17, 108.632
Ba Gia Ba Gia 21205 15.212, 108.655
Tịnh Khê Tinh Khe 21211 15.18, 108.861
Sơn Tịnh Son Tinh 21220 15.199, 108.708
Tư Nghĩa Tu Nghia 21235 15.091, 108.768
Vệ Giang Ve Giang 21238 15.042, 108.851
Trà Giang Tra Giang 21244 15.092, 108.676
Nghĩa Giang Nghia Giang 21250 15.114, 108.734
Sơn Hà Son Ha 21289 14.975, 108.525
Sơn Hạ Son Ha 21292 14.975, 108.525
Sơn Linh Son Linh 21307 15.003, 108.59
Sơn Thủy Son Thuy 21319 14.968, 108.499
Sơn Kỳ Son Ky 21325 14.863, 108.52
Sơn Tây Thượng Son Tay Thuong 21334 14.97, 108.355
Sơn Tây Son Tay 21340 14.97, 108.355
Sơn Tây Hạ Son Tay Ha 21343 14.97, 108.355
Sơn Mai Son Mai 21349 14.988, 108.701
Minh Long Minh Long 21361 14.946, 108.676
Nghĩa Hành Nghia Hanh 21364 14.969, 108.798
Phước Giang Phuoc Giang 21370 15.04, 108.735
Đình Cương Dinh Cuong 21385 14.986, 108.833
Thiện Tín Thien Tin 21388 14.923, 108.761
Mộ Đức Mo Duc 21400 14.988, 108.888
Long Phụng Long Phung 21409 15.04, 108.882
Mỏ Cày Mo Cay 21421 14.991, 108.897
Lân Phong Lan Phong 21433 14.889, 108.921
Nguyễn Nghiêm Nguyen Nghiem 21457 15.121, 108.806
Khánh Cường Khanh Cuong 21472 14.727, 109.016
Ba Tơ Ba To 21484 14.716, 108.741
Ba Vinh Ba Vinh 21490 14.844, 108.664
Ba Động Ba Dong 21496 14.823, 108.778
Ba Dinh Ba Dinh 21499 15.302, 108.759
Đặng Thùy Trâm Dang Thuy Tram 21520 14.739, 108.87
Ba Tô Ba To 21523 14.716, 108.741
Ba Vì Ba Vi 21529 14.742, 108.559
Ba Xa Ba Xa 21538 14.742, 108.742
Ngọk Bay Ngok Bay 23317 14.395, 107.916
Ia Chim Ia Chim 23326 14.308, 107.904
Đăk Rơ Wa Dak Ro Wa 23332 14.318, 108.042
Đăk Pék Dak Pek 23341 15.079, 107.74
Đăk Plô Dak Plo 23344 15.249, 107.672
Xốp Xop 23356 15.114, 107.807
Ngọc Linh Ngoc Linh 23365 15.088, 107.929
Đăk Long Dak Long 23368 14.63, 107.926
Đăk Môn Dak Mon 23374 14.889, 107.709
Bờ Y Bo Y 23377 14.705, 107.689
Dục Nông Duc Nong 23383 14.853, 107.676
Sa Loong Sa Loong 23392 14.618, 107.638
Đăk Tô Dak To 23401 14.661, 107.84
Đăk Sao Dak Sao 23416 14.927, 107.823
Đăk Tờ Kan Dak To Kan 23419 14.795, 107.866
Tu Mơ Rông Tu Mo Rong 23425 14.888, 107.955
Ngọk Tụ Ngok Tu 23428 14.764, 107.763
Kon Đào Kon Dao 23430 14.7, 107.837
Măng Ri Mang Ri 23446 14.957, 107.927
Măng Bút Mang But 23455 14.834, 108.198
Măng Đen Mang Den 23473 14.601, 108.292
Kon Plông Kon Plong 23476 14.601, 108.292
Đăk Rve Dak Rve 23479 14.507, 108.248
Đăk Kôi Dak Koi 23485 14.654, 108.126
Kon Braih Kon Braih 23497 14.43, 108.167
Đăk Hà Dak Ha 23500 14.513, 107.922
Đăk Pxi Dak Pxi 23504 14.67, 107.952
Đăk Ui Dak Ui 23510 14.564, 108.002
Đăk Mar Dak Mar 23512 14.538, 107.921
Ngọk Réo Ngok Reo 23515 14.486, 108.039
Sa Thầy Sa Thay 23527 14.41, 107.795
Rờ Kơi Ro Koi 23530 14.52, 107.739
Sa Bình Sa Binh 23534 14.38, 107.857
Ia Đal Ia Dal 23535 14.144, 107.424
Mô Rai Mo Rai 23536 14.378, 107.546
Ia Tơi Ia Toi 23538 14.093, 107.545
Ya Ly Ya Ly 23548 14.316, 107.834
Lý Sơn Ly Son 21548 15.381, 109.117
Quy Nhơn Bắc Quy Nhon Bac 21553 13.795, 109.182
Quy Nhơn Quy Nhon 21583 13.755, 109.177
Quy Nhơn Tây Quy Nhon Tay 21589 13.764, 109.149
Quy Nhơn Nam Quy Nhon Nam 21592 13.756, 109.212
Quy Nhơn Đông Quy Nhon Dong 21601 13.817, 109.259
Tam Quan Tam Quan 21637 14.548, 109.044
Bồng Sơn Bong Son 21640 14.438, 109.019
Hoài Nhơn Bắc Hoai Nhon Bac 21655 14.558, 109.054
Hoài Nhơn Tây Hoai Nhon Tay 21661 14.531, 109.023
Hoài Nhơn Hoai Nhon 21664 14.515, 109.02
Hoài Nhơn Đông Hoai Nhon Dong 21670 14.487, 109.086
Hoài Nhơn Nam Hoai Nhon Nam 21673 14.457, 109.024
Bình Định Binh Dinh 21907 14.109, 109.115
An Nhơn An Nhon 21910 13.857, 109.067
An Nhơn Bắc An Nhon Bac 21925 13.933, 109.135
An Nhơn Đông An Nhon Dong 21934 13.902, 109.105
An Nhơn Nam An Nhon Nam 21943 13.863, 109.098
Diên Hồng Dien Hong 23563 13.973, 107.996
Pleiku Pleiku 23575 13.977, 108
Thống Nhất Thong Nhat 23584 14.03, 107.989
Hội Phú Hoi Phu 23586 13.958, 108.033
An Phú An Phu 23602 13.984, 108.082
An Bình An Binh 23614 13.961, 108.639
An Khê An Khe 23617 14.022, 108.695
Ayun Pa Ayun Pa 24044 13.31, 108.426
Nhơn Châu Nhon Chau 21607 13.62, 109.346
An Lão An Lao 21609 14.533, 108.783
An Vinh An Vinh 21616 14.612, 108.813
An Toàn An Toan 21622 14.489, 108.708
An Hòa An Hoa 21628 14.539, 108.853
Hoài Ân Hoai An 21688 14.347, 108.906
Ân Hảo An Hao 21697 14.482, 108.931
Vạn Đức Van Duc 21703 14.425, 108.892
Ân Tường An Tuong 21715 14.353, 108.88
Kim Sơn Kim Son 21727 14.248, 108.87
Phù Mỹ Phu My 21730 14.244, 109.102
Bình Dương Binh Duong 21733 14.297, 109.08
Phù Mỹ Bắc Phu My Bac 21739 14.323, 109.063
Phù Mỹ Đông Phu My Dong 21751 14.273, 109.165
Phù Mỹ Tây Phu My Tay 21757 14.216, 109.044
An Lương An Luong 21769 14.171, 109.141
Phù Mỹ Nam Phu My Nam 21775 14.12, 109.044
Vĩnh Thạnh Vinh Thanh 21786 14.238, 108.742
Vĩnh Sơn Vinh Son 21787 14.338, 108.716
Vĩnh Thịnh Vinh Thinh 21796 14.142, 108.831
Vĩnh Quang Vinh Quang 21805 14.068, 108.756
Tây Sơn Tay Son 21808 13.945, 108.886
Bình Hiệp Binh Hiep 21817 13.946, 109.007
Bình Khê Binh Khe 21820 13.908, 108.926
Bình An Binh An 21829 13.961, 108.639
Bình Phú Binh Phu 21835 14.522, 109.046
Phù Cát Phu Cat 21853 14.061, 109.067
Đề Gi De Gi 21859 14.104, 109.147
Hội Sơn Hoi Son 21868 14.002, 109.055
Hòa Hội Hoa Hoi 21871 14.049, 109.038
Cát Tiến Cat Tien 21880 14.012, 109.231
Xuân An Xuan An 21892 13.992, 109.128
Ngô Mây Ngo May 21901 13.768, 109.217
An Nhơn Tây An Nhon Tay 21940 13.823, 109.004
Tuy Phước Tuy Phuoc 21952 13.84, 109.179
Tuy Phước Bắc Tuy Phuoc Bac 21964 13.89, 109.146
Tuy Phước Đông Tuy Phuoc Dong 21970 13.861, 109.187
Tuy Phước Tây Tuy Phuoc Tay 21985 13.812, 109.119
Vân Canh Van Canh 21994 13.677, 108.957
Canh Liên Canh Lien 21997 13.682, 108.891
Canh Vinh Canh Vinh 22006 13.734, 109.075
Biển Hồ Bien Ho 23590 14.045, 107.998
Gào Gao 23611 13.773, 109.227
Cửu An Cuu An 23629 14.022, 108.733
Kbang Kbang 23638 14.301, 108.479
Đak Rong Dak Rong 23644 14.514, 108.441
Sơn Lang Son Lang 23647 14.44, 108.55
Krong Krong 23650 13.235, 108.667
Tơ Tung To Tung 23668 14.065, 108.514
Kông Bơ La Kong Bo La 23674 14.096, 108.617
Đak Đoa Dak Doa 23677 14.116, 108.176
Đak Sơmei Dak Somei 23683 14.265, 108.266
Kon Gang Kon Gang 23701 14.079, 108.149
Ia Băng Ia Bang 23710 13.915, 108.082
KDang KDang 23714 13.958, 108.2
Chư Păh Chu Pah 23722 14.222, 107.971
Ia Khươl Ia Khuol 23728 14.268, 108.135
Ia Ly Ia Ly 23734 14.21, 107.836
Ia Mơ Ia Mo 23938 13.454, 107.717
Ia Phí Ia Phi 23749 14.177, 107.908
Ia Grai Ia Grai 23764 13.991, 107.757
Ia Hrung Ia Hrung 23767 14.023, 107.908
Ia Krái Ia Krai 23776 14.009, 107.634
Ia O Ia O 23782 13.991, 107.757
Ia Chia Ia Chia 23788 13.89, 107.582
Mang Yang Mang Yang 23794 13.956, 108.316
Ayun Ayun 23798 13.31, 108.426
Hra Hra 23799 14.053, 108.4
Lơ Pang Lo Pang 23812 13.547, 109.117
Kon Chiêng Kon Chieng 23818 13.771, 108.299
Kông Chro Kong Chro 23824 13.763, 108.591
Chư Krey Chu Krey 23830 13.89, 108.437
Ya Ma Ya Ma 23833 13.809, 108.598
SRó SRo 23839 13.715, 108.641
Đăk Song Dak Song 23842 13.669, 108.708
Chơ Long Cho Long 23851 13.749, 108.418
Đức Cơ Duc Co 23857 13.771, 107.659
Ia Krêl Ia Krel 23866 13.809, 107.786
Ia Dơk Ia Dok 23869 13.855, 107.698
Ia Dom Ia Dom 23872 13.809, 107.534
Ia Pnôn Ia Pnon 23881 13.709, 107.644
Ia Nan Ia Nan 23884 13.726, 107.577
Chư Prông Chu Prong 23887 13.593, 107.768
Bàu Cạn Bau Can 23896 13.828, 107.89
Ia Tôr Ia Tor 23908 13.779, 107.985
Ia Boòng Ia Boong 23911 13.671, 107.843
Ia Púch Ia Puch 23917 13.623, 107.7
Ia Pia Ia Pia 23926 13.599, 107.892
Ia Lâu Ia Lau 23935 13.47, 107.875
Chư Sê Chu Se 23941 13.698, 108.096
Chư Pưh Chu Puh 23942 13.509, 108.081
Bờ Ngoong Bo Ngoong 23947 13.805, 108.092
Al Bá Al Ba 23954 13.702, 108.146
Ia Hrú Ia Hru 23971 13.62, 108.185
Ia Ko Ia Ko 23977 13.595, 108.014
Ia Le Ia Le 23986 13.442, 108.072
Đak Pơ Dak Po 23995 13.928, 108.604
Ya Hội Ya Hoi 24007 13.877, 108.684
Pờ Tó Po To 24013 13.625, 108.396
Ia Pa Ia Pa 24022 13.527, 108.578
Ia Tul Ia Tul 24028 13.495, 108.586
Phú Thiện Phu Thien 24043 13.507, 108.327
Chư A Thai Chu A Thai 24049 13.57, 108.277
Ia Hiao Ia Hiao 24061 13.417, 108.335
Ia Rbol Ia Rbol 24065 13.339, 108.391
Ia Sao Ia Sao 24073 13.283, 108.438
Phú Túc Phu Tuc 24076 13.198, 108.686
Ia Dreh Ia Dreh 24100 13.088, 108.627
Uar Uar 24109 13.236, 108.548
Ia Rsai Ia Rsai 24112 13.342, 108.669
Bắc Nha Trang Bac Nha Trang 22333 12.281, 109.194
Nha Trang Nha Trang 22366 12.208, 109.287
Tây Nha Trang Tay Nha Trang 22390 12.268, 109.162
Nam Nha Trang Nam Nha Trang 22402 12.201, 109.17
Bắc Cam Ranh Bac Cam Ranh 22411 11.959, 109.189
Cam Ranh Cam Ranh 22420 11.918, 109.087
Ba Ngòi Ba Ngoi 22423 11.912, 109.131
Cam Linh Cam Linh 22432 11.907, 109.149
Ninh Hòa Ninh Hoa 22528 12.548, 109.061
Đông Ninh Hòa Dong Ninh Hoa 22561 12.538, 109.214
Hòa Thắng Hoa Thang 22591 12.48, 109.132
Đô Vinh Do Vinh 22738 11.596, 108.951
Bảo An Bao An 22741 11.578, 108.979
Phan Rang Phan Rang 22759 11.604, 108.965
Đông Hải Dong Hai 22780 11.562, 109.013
Ninh Chử Ninh Chu 22834 11.599, 109.031
Cam Hiệp Cam Hiep 22435 12.07, 109.046
Cam Lâm Cam Lam 22453 12.075, 109.158
Cam An Cam An 22465 11.995, 109.064
Nam Cam Ranh Nam Cam Ranh 22480 11.852, 109.104
Vạn Ninh Van Ninh 22489 12.716, 109.185
Tu Bông Tu Bong 22498 12.778, 109.301
Đại Lãnh Dai Lanh 22504 12.835, 109.361
Vạn Thắng Van Thang 22516 12.25, 109.193
Vạn Hưng Van Hung 22525 12.652, 109.169
Bắc Ninh Hòa Bac Ninh Hoa 22546 12.492, 109.126
Tây Ninh Hòa Tay Ninh Hoa 22552 10.032, 105.783
Hòa Trí Hoa Tri 22558 12.601, 109.048
Tân Định Tan Dinh 22576 11.707, 108.752
Nam Ninh Hòa Nam Ninh Hoa 22597 12.435, 109.07
Khánh Vĩnh Khanh Vinh 22609 12.176, 108.912
Trung Khánh Vĩnh Trung Khanh Vinh 22612 12.284, 108.917
Bắc Khánh Vĩnh Bac Khanh Vinh 22615 12.417, 108.957
Tây Khánh Vĩnh Tay Khanh Vinh 22624 12.308, 108.825
Nam Khánh Vĩnh Nam Khanh Vinh 22648 12.209, 108.8
Diên Khánh Dien Khanh 22651 12.26, 109.1
Diên Điền Dien Dien 22657 12.301, 109.097
Diên Lâm Dien Lam 22660 12.326, 109.005
Diên Thọ Dien Tho 22672 12.24, 109.002
Diên Lạc Dien Lac 22678 12.254, 109.098
Suối Hiệp Suoi Hiep 22702 12.214, 109.047
Suối Dầu Suoi Dau 22708 12.157, 109.028
Khánh Sơn Khanh Son 22714 12.038, 108.909
Tây Khánh Sơn Tay Khanh Son 22720 12.062, 108.85
Đông Khánh Sơn Dong Khanh Son 22732 11.996, 108.977
Bác Ái Tây Bac Ai Tay 22786 11.912, 108.866
Bác Ái Bac Ai 22795 11.604, 108.948
Bác Ái Đông Bac Ai Dong 22801 11.842, 108.903
Ninh Sơn Ninh Son 22810 12.607, 109.126
Lâm Sơn Lam Son 22813 11.829, 108.697
Mỹ Sơn My Son 22822 11.672, 108.864
Anh Dũng Anh Dung 22828 11.618, 108.645
Công Hải Cong Hai 22840 11.78, 109.073
Vĩnh Hải Vinh Hai 22846 11.668, 109.156
Thuận Bắc Thuan Bac 22849 11.726, 109.039
Ninh Hải Ninh Hai 22852 11.652, 109.07
Xuân Hải Xuan Hai 22861 11.65, 109.007
Ninh Phước Ninh Phuoc 22870 11.562, 108.88
Phước Hậu Phuoc Hau 22873 11.572, 108.935
Phước Dinh Phuoc Dinh 22888 11.413, 109.006
Phước Hữu Phuoc Huu 22891 11.524, 108.911
Thuận Nam Thuan Nam 22897 11.469, 108.822
Phước Hà Phuoc Ha 22900 11.482, 108.8
Cà Ná Ca Na 22909 11.35, 108.877
Trường Sa Truong Sa 22736 8.645, 111.92
Tuy Hòa Tuy Hoa 22015 13.095, 109.299
Bình Kiến Binh Kien 22045 13.126, 109.279
Sông Cầu Song Cau 22051 13.526, 109.177
Xuân Đài Xuan Dai 22076 13.397, 109.213
Phú Yên Phu Yen 22240 13.2, 109.239
Đông Hòa Dong Hoa 22258 12.954, 109.349
Hòa Hiệp Hoa Hiep 22261 13.523, 109.249
Tân Lập Tan Lap 24121 12.686, 108.094
Buôn Ma Thuột Buon Ma Thuot 24133 12.661, 108.031
Thành Nhất Thanh Nhat 24154 12.644, 108.005
Tân An Tan An 24163 12.71, 108.109
Ea Kao Ea Kao 24169 12.598, 108.035
Buôn Hồ Buon Ho 24305 12.851, 108.286
Cư Bao Cu Bao 24340 12.79, 108.218
Xuân Lộc Xuan Loc 22057 12.924, 108.356
Xuân Cảnh Xuan Canh 22060 13.563, 109.221
Xuân Thọ Xuan Tho 22075 13.489, 109.163
Đồng Xuân Dong Xuan 22081 12.905, 108.292
Xuân Lãnh Xuan Lanh 22090 13.502, 109.038
Phú Mỡ Phu Mo 22096 13.433, 108.895
Xuân Phước Xuan Phuoc 22111 13.3, 109.062
Tuy An Bắc Tuy An Bac 22114 13.306, 109.213
Tuy An Đông Tuy An Dong 22120 13.259, 109.211
Tuy An Tây Tuy An Tay 22132 13.259, 109.211
Ô Loan O Loan 22147 13.255, 109.258
Tuy An Nam Tuy An Nam 22153 13.259, 109.211
Sơn Hòa Son Hoa 22165 13.207, 108.987
Tây Sơn Tay Son 22171 13.281, 108.942
Vân Hòa Van Hoa 22177 13.179, 109.082
Suối Trai Suoi Trai 22192 13.094, 108.86
Sông Hinh Song Hinh 22207 12.8, 108.936
Đức Bình Duc Binh 22222 12.979, 108.99
Ea Bá Ea Ba 22225 12.963, 108.825
Ea Ly Ea Ly 22237 12.818, 107.905
Sơn Thành Son Thanh 22250 12.95, 109.102
Tây Hòa Tay Hoa 22255 12.915, 109.164
Hòa Thịnh Hoa Thinh 22276 12.901, 109.262
Hòa Mỹ Hoa My 22285 13.546, 109.252
Hòa Xuân Hoa Xuan 22291 12.501, 108.324
Phú Hòa 2 Phu Hoa 2 22303 13.02, 109.212
Phú Hòa 1 Phu Hoa 1 22319 13.02, 109.212
Hòa Phú Hoa Phu 24175 12.683, 107.978
Ea Drăng Ea Drang 24181 13.206, 108.209
Ea H'Leo Ea H'Leo 24184 13.232, 108.2
Ea Hiao Ea Hiao 24187 13.25, 108.336
Ea Wy Ea Wy 24193 13.215, 108.065
Ea Khăl Ea Khal 24208 13.197, 108.189
Ea Súp Ea Sup 24211 13.181, 107.774
Ia Lốp Ia Lop 24214 13.314, 107.719
Ea Rốk Ea Rok 24217 12.643, 108.51
Ia Rvê Ia Rve 24221 13.228, 107.669
Ea Bung Ea Bung 24229 13.143, 107.682
Buôn Đôn Buon Don 24235 12.879, 107.712
Ea Wer Ea Wer 24241 12.828, 107.868
Ea Nuôl Ea Nuol 24250 12.742, 107.937
Quảng Phú Quang Phu 24259 12.817, 108.08
Ea Kiết Ea Kiet 24265 12.996, 108.036
Ea Tul Ea Tul 24277 12.903, 108.158
Cư M'gar Cu M'gar 24280 12.896, 108.07
Ea M'Droh Ea M'Droh 24286 12.903, 107.952
Cuôr Đăng Cuor Dang 24301 12.775, 108.177
Krông Búk Krong Buk 24310 13.014, 108.194
Cư Pơng Cu Pong 24313 13.045, 108.148
Pơng Drang Pong Drang 24316 12.963, 108.247
Ea Drông Ea Drong 24328 12.862, 108.32
Krông Năng Krong Nang 24343 13.001, 108.385
Dliê Ya Dlie Ya 24346 13.073, 108.339
Tam Giang Tam Giang 24352 13.039, 108.443
Phú Xuân Phu Xuan 24364 12.923, 108.491
Ea Kar Ea Kar 24373 12.804, 108.505
Ea Knốp Ea Knop 24376 12.807, 108.541
Ea Păl Ea Pal 24400 12.794, 108.462
Ea Ô Ea O 24403 12.653, 108.532
Cư Yang Cu Yang 24406 12.644, 108.632
M'Drắk M'Drak 24412 12.703, 108.831
Cư Prao Cu Prao 24415 12.803, 108.757
Ea Riêng Ea Rieng 24433 12.807, 108.867
Cư M'ta Cu M'ta 24436 12.731, 108.867
Krông Á Krong A 24444 12.877, 108.583
Ea Trang Ea Trang 24445 12.615, 108.835
Krông Bông Krong Bong 24448 12.452, 108.487
Dang Kang Dang Kang 24454 12.601, 108.327
Hòa Sơn Hoa Son 24472 12.834, 108.922
Cư Pui Cu Pui 24478 12.512, 108.528
Yang Mao Yang Mao 24484 12.414, 108.572
Krông Pắc Krong Pac 24490 12.687, 108.295
Ea Kly Ea Kly 24496 12.76, 108.409
Ea Phê Ea Phe 24502 12.725, 108.362
Ea Knuếc Ea Knuec 24505 12.695, 108.201
Tân Tiến Tan Tien 24526 12.778, 108.068
Vụ Bổn Vu Bon 24529 12.617, 108.452
Krông Ana Krong Ana 24538 12.495, 108.077
Ea Ning Ea Ning 24540 12.603, 108.23
Ea Ktur Ea Ktur 24544 12.634, 108.191
Ea Na Ea Na 24559 12.548, 107.989
Dray Bhăng Dray Bhang 24561 12.544, 108.172
Dur Kmăl Dur Kmal 24568 12.47, 108.118
Liên Sơn Lắk Lien Son Lak 24580 12.409, 108.174
Đắk Liêng Dak Lieng 24595 12.397, 108.092
Đắk Phơi Dak Phoi 24598 12.314, 108.224
Krông Nô Krong No 24604 12.37, 107.822
Nam Ka Nam Ka 24607 12.339, 108.016
Mũi Né Mui Ne 22918 10.972, 108.266
Phú Thủy Phu Thuy 22924 10.932, 108.113
Hàm Thắng Ham Thang 22933 10.947, 108.107
Phan Thiết Phan Thiet 22945 10.903, 108.063
Tiến Thành Tien Thanh 22954 10.919, 108.085
Bình Thuận Binh Thuan 22960 10.969, 108.003
Phước Hội Phuoc Hoi 23231 10.659, 107.775
La Gi La Gi 23235 10.714, 107.802
Bắc Gia Nghĩa Bac Gia Nghia 24611 12.011, 107.712
Nam Gia Nghĩa Nam Gia Nghia 24615 11.996, 107.678
Đông Gia Nghĩa Dong Gia Nghia 24617 11.96, 107.729
Lâm Viên - Đà Lạt Lam Vien - Da Lat 24778 11.904, 108.436
Xuân Hương - Đà Lạt Xuan Huong - Da Lat 24781 11.905, 108.448
Cam Ly - Đà Lạt Cam Ly - Da Lat 24787 11.955, 108.431
Xuân Trường - Đà Lạt Xuan Truong - Da Lat 24805 11.936, 108.446
2 Bảo Lộc 2 Bao Loc 24820 11.549, 107.809
1 Bảo Lộc 1 Bao Loc 24823 11.549, 107.809
B'Lao B'Lao 24829 11.533, 107.815
3 Bảo Lộc 3 Bao Loc 24841 11.549, 107.809
Lang Biang - Đà Lạt Lang Biang - Da Lat 24846 11.945, 108.435
Tuyên Quang Tuyen Quang 22963 10.935, 108.108
Liên Hương Lien Huong 22969 11.225, 108.733
Phan Rí Cửa Phan Ri Cua 22972 11.173, 108.567
Tuy Phong Tuy Phong 22978 11.345, 108.745
Vĩnh Hảo Vinh Hao 22981 11.301, 108.72
Bắc Bình Bac Binh 23005 11.262, 108.363
Phan Sơn Phan Son 23008 11.411, 108.433
Hải Ninh Hai Ninh 23020 11.314, 108.503
Sông Lũy Song Luy 23023 11.219, 108.405
Lương Sơn Luong Son 23032 11.194, 108.367
Hồng Thái Hong Thai 23041 11.207, 108.448
Hòa Thắng Hoa Thang 23053 11.099, 108.395
Hàm Thuận Ham Thuan 23059 10.814, 107.895
La Dạ La Da 23065 11.955, 108.431
Đông Giang Dong Giang 23074 11.25, 108.012
Hồng Sơn Hong Son 23086 11.121, 108.236
Hàm Thuận Bắc Ham Thuan Bac 23089 11.155, 108.099
Hàm Liêm Ham Liem 23095 11.027, 108.067
Hàm Thuận Nam Ham Thuan Nam 23110 10.814, 107.895
Hàm Thạnh Ham Thanh 23122 11.052, 107.921
Hàm Kiệm Ham Kiem 23128 10.903, 107.965
Tân Lập Tan Lap 23134 11.788, 108.236
Tân Thành Tan Thanh 23143 11.753, 108.224
Tánh Linh Tanh Linh 23149 11.14, 107.684
Bắc Ruộng Bac Ruong 23152 11.266, 107.746
Nghị Đức Nghi Duc 23158 11.271, 107.681
Đồng Kho Dong Kho 23173 11.172, 107.752
Suối Kiết Suoi Kiet 23188 10.952, 107.657
Đức Linh Duc Linh 23191 11.195, 107.534
Hoài Đức Hoai Duc 23194 11.163, 107.488
Nam Thành Nam Thanh 23200 12.478, 107.876
Trà Tân Tra Tan 23227 11.057, 107.499
Tân Minh Tan Minh 23230 10.842, 107.633
Hàm Tân Ham Tan 23236 10.814, 107.895
Tân Hải Tan Hai 23246 10.745, 107.831
Sơn Mỹ Son My 23266 10.661, 107.689
Quảng Sơn Quang Son 24616 11.959, 107.534
Quảng Hòa Quang Hoa 24620 11.745, 108.519
Quảng Khê Quang Khe 24631 11.909, 107.796
Tà Đùng Ta Dung 24637 11.889, 108.036
Cư Jút Cu Jut 24640 12.68, 107.771
Đắk Wil Dak Wil 24646 12.708, 107.73
Nam Dong Nam Dong 24649 12.658, 107.868
Đức Lập Duc Lap 24664 12.544, 107.879
Đắk Mil Dak Mil 24670 12.449, 107.621
Đắk Sắk Dak Sak 24678 12.425, 107.69
Thuận An Thuan An 24682 12.52, 107.606
Krông Nô Krong No 24688 12.37, 107.822
Nam Đà Nam Da 24697 11.931, 108.425
Nâm Nung Nam Nung 24703 12.329, 107.793
Quảng Phú Quang Phu 24712 12.282, 107.933
Đức An Duc An 24717 12.252, 107.612
Đắk Song Dak Song 24718 12.233, 107.62
Thuận Hạnh Thuan Hanh 24722 12.412, 107.582
Trường Xuân Truong Xuan 24730 11.898, 108.539
Kiến Đức Kien Duc 24733 11.995, 107.511
Quảng Trực Quang Truc 24736 12.17, 107.317
Tuy Đức Tuy Duc 24739 12.229, 107.439
Quảng Tân Quang Tan 24748 11.753, 108.51
Nhân Cơ Nhan Co 24751 11.958, 107.599
Quảng Tín Quang Tin 24760 11.872, 107.461
Lạc Dương Lac Duong 24848 12.009, 108.419
Đam Rông 4 Dam Rong 4 24853 12.062, 108.148
Nam Ban Lâm Hà Nam Ban Lam Ha 24868 11.825, 108.337
Đinh Văn Lâm Hà Dinh Van Lam Ha 24871 11.78, 108.262
Đam Rông 3 Dam Rong 3 24875 12.062, 108.148
Đam Rông 2 Dam Rong 2 24877 12.062, 108.148
Nam Hà Lâm Hà Nam Ha Lam Ha 24883 11.022, 107.501
Đam Rông 1 Dam Rong 1 24886 12.062, 108.148
Phú Sơn Lâm Hà Phu Son Lam Ha 24895 11.809, 108.224
Phúc Thọ Lâm Hà Phuc Tho Lam Ha 24907 11.728, 108.159
Tân Hà Lâm Hà Tan Ha Lam Ha 24916 11.022, 107.501
Đơn Dương Don Duong 24931 11.806, 108.539
D'Ran D'Ran 24934 11.843, 108.598
Ka Đô Ka Do 24943 11.743, 108.572
Quảng Lập Quang Lap 24955 11.703, 108.531
Đức Trọng Duc Trong 24958 11.695, 108.318
Hiệp Thạnh Hiep Thanh 24967 11.779, 108.396
Tân Hội Tan Hoi 24976 11.742, 108.299
Ninh Gia Ninh Gia 24985 11.611, 108.275
Tà Năng Ta Nang 24988 11.594, 108.491
Tà Hine Ta Hine 24991 11.59, 108.345
Di Linh Di Linh 25000 11.582, 108.076
Đinh Trang Thượng Dinh Trang Thuong 25007 11.716, 107.99
Gia Hiệp Gia Hiep 25015 11.511, 108.226
Bảo Thuận Bao Thuan 25018 11.492, 108.142
Hòa Ninh Hoa Ninh 25036 11.557, 107.95
Hòa Bắc Hoa Bac 25042 11.424, 107.948
Sơn Điền Son Dien 25051 11.344, 108.065
Bảo Lâm 1 Bao Lam 1 25054 11.626, 107.83
Bảo Lâm 5 Bao Lam 5 25057 11.626, 107.83
Bảo Lâm 4 Bao Lam 4 25063 11.626, 107.83
Bảo Lâm 2 Bao Lam 2 25084 11.626, 107.83
Bảo Lâm 3 Bao Lam 3 25093 11.626, 107.834
Đạ Huoai Da Huoai 25099 11.389, 107.546
Đạ Huoai 2 Da Huoai 2 25105 11.599, 107.743
Đạ Huoai 3 Da Huoai 3 25114 11.389, 107.546
Đạ Tẻh Da Teh 25126 11.507, 107.486
Đạ Tẻh 3 Da Teh 3 25135 11.507, 107.486
Đạ Tẻh 2 Da Teh 2 25138 11.507, 107.486
Cát Tiên Cat Tien 25159 11.585, 107.36
Cát Tiên 3 Cat Tien 3 25162 11.585, 107.36
Cát Tiên 2 Cat Tien 2 25180 11.585, 107.36
Phú Quý Phu Quy 23272 10.926, 108.099
Bình Phước Binh Phuoc 25195 11.551, 106.902
Đồng Xoài Dong Xoai 25210 11.525, 106.854
Phước Long Phuoc Long 25217 11.825, 106.994
Phước Bình Phuoc Binh 25220 11.824, 106.962
Bình Long Binh Long 25326 11.673, 106.6
An Lộc An Loc 25333 11.687, 106.597
Chơn Thành Chon Thanh 25432 11.429, 106.639
Minh Hưng Minh Hung 25441 11.475, 106.615
Trảng Dài Trang Dai 25993 11.001, 106.897
Hố Nai Ho Nai 26005 10.959, 106.906
Tam Hiệp Tam Hiep 26017 10.907, 107.389
Long Bình Long Binh 26020 11.567, 106.672
Trấn Biên Tran Bien 26041 10.939, 106.837
Biên Hòa Bien Hoa 26068 10.914, 106.892
Long Khánh Long Khanh 26080 10.926, 107.248
Bình Lộc Binh Loc 26089 10.983, 107.236
Bảo Vinh Bao Vinh 26098 10.971, 107.282
Xuân Lập Xuan Lap 26104 10.927, 107.184
Hàng Gòn Hang Gon 26113 10.87, 107.228
Tân Triều Tan Trieu 26188 10.999, 106.803
Tam Phước Tam Phuoc 26374 10.863, 106.936
Phước Tân Phuoc Tan 26377 11.528, 106.916
Long Hưng Long Hung 26380 10.874, 106.866
Bù Gia Mập Bu Gia Map 25222 12.144, 107.173
Đăk Ơ Dak O 25225 12.074, 107.055
Đa Kia Da Kia 25231 11.904, 106.874
Bình Tân Binh Tan 25246 11.938, 106.85
Phú Riềng Phu Rieng 25252 11.696, 106.931
Long Hà Long Ha 25255 11.694, 106.811
Phú Trung Phu Trung 25261 11.646, 106.605
Phú Nghĩa Phu Nghia 25267 11.654, 107.05
Lộc Ninh Loc Ninh 25270 11.842, 106.59
Lộc Tấn Loc Tan 25279 11.894, 106.524
Lộc Thạnh Loc Thanh 25280 11.939, 106.556
Lộc Quang Loc Quang 25292 11.844, 106.721
Lộc Thành Loc Thanh 25294 11.939, 106.556
Lộc Hưng Loc Hung 25303 11.783, 106.655
Thiện Hưng Thien Hung 25308 11.967, 106.8
Hưng Phước Hung Phuoc 25309 12.034, 106.868
Tân Tiến Tan Tien 25318 11.528, 106.897
Tân Hưng Tan Hung 25345 12.006, 106.815
Minh Đức Minh Duc 25349 11.622, 106.521
Tân Quan Tan Quan 25351 10.855, 106.799
Tân Khai Tan Khai 25357 11.565, 106.612
Đồng Phú Dong Phu 25363 11.454, 106.867
Tân Lợi Tan Loi 25378 11.86, 106.695
Thuận Lợi Thuan Loi 25387 11.603, 106.861
Đồng Tâm Dong Tam 25390 10.929, 106.861
Bù Đăng Bu Dang 25396 11.77, 107.223
Đak Nhau Dak Nhau 25399 11.968, 107.211
Thọ Sơn Tho Son 25402 11.873, 107.328
Bom Bo Bom Bo 25405 11.831, 107.19
Nghĩa Trung Nghia Trung 25417 11.685, 107.116
Phước Sơn Phuoc Son 25420 11.862, 107.028
Nha Bích Nha Bich 25450 11.513, 106.716
Tân Phú Tan Phu 26116 11.379, 107.429
Đak Lua Dak Lua 26119 11.458, 107.324
Nam Cát Tiên Nam Cat Tien 26122 11.421, 107.428
Tà Lài Ta Lai 26134 11.313, 107.399
Phú Lâm Phu Lam 26158 11.67, 107.02
Trị An Tri An 26170 11.092, 107.037
Phú Lý Phu Ly 26173 11.376, 107.135
Tân An Tan An 26179 11.925, 106.756
Định Quán Dinh Quan 26206 11.2, 107.357
Thanh Sơn Thanh Son 26209 11.7, 106.59
Phú Vinh Phu Vinh 26215 11.663, 106.933
Phú Hòa Phu Hoa 26221 11.67, 106.962
La Ngà La Nga 26227 11.149, 107.223
Trảng Bom Trang Bom 26248 10.953, 107.004
Bàu Hàm Bau Ham 26254 11.026, 107.078
Bình Minh Binh Minh 26278 11.679, 107.152
Hưng Thịnh Hung Thinh 26281 11.742, 106.573
An Viễn An Vien 26296 10.908, 107.012
Thống Nhất Thong Nhat 26299 10.953, 106.841
Gia Kiệm Gia Kiem 26311 11.016, 107.164
Dầu Giây Dau Giay 26326 10.952, 107.147
Xuân Quế Xuan Que 26332 10.85, 107.141
Cẩm Mỹ Cam My 26341 10.86, 107.113
Xuân Đường Xuan Duong 26347 10.81, 107.188
Xuân Đông Xuan Dong 26359 11.539, 106.917
Sông Ray Song Ray 26362 10.717, 107.329
Long Thành Long Thanh 26368 10.761, 107.021
An Phước An Phuoc 26383 11.532, 106.898
Bình An Binh An 26389 10.927, 106.853
Long Phước Long Phuoc 26413 10.718, 107.02
Phước Thái Phuoc Thai 26422 10.674, 107.024
Xuân Lộc Xuan Loc 26425 11.527, 106.908
Xuân Bắc Xuan Bac 26428 11.045, 107.299
Xuân Thành Xuan Thanh 26434 11.01, 107.412
Xuân Hòa Xuan Hoa 26446 10.876, 107.486
Xuân Phú Xuan Phu 26458 10.891, 107.329
Xuân Định Xuan Dinh 26461 10.879, 107.289
Nhơn Trạch Nhon Trach 26485 10.777, 106.92
Đại Phước Dai Phuoc 26491 10.94, 106.829
Phước An Phuoc An 26503 11.526, 106.924
Thủ Dầu Một Thu Dau Mot 25747 10.981, 106.654
Phú Lợi Phu Loi 25750 11.131, 106.479
Bình Dương Binh Duong 25760 11.06, 106.688
Phú An Phu An 25768 11.03, 106.558
Chánh Hiệp Chanh Hiep 25771 10.831, 106.713
Bến Cát Ben Cat 25813 11.153, 106.59
Chánh Phú Hòa Chanh Phu Hoa 25837 11.143, 106.668
Long Nguyên Long Nguyen 25840 11.304, 106.507
Tây Nam Tay Nam 25843 11.131, 106.531
Thới Hòa Thoi Hoa 25846 10.83, 106.579
Hòa Lợi Hoa Loi 25849 11.083, 106.656
Tân Uyên Tan Uyen 25888 11.06, 106.798
Tân Khánh Tan Khanh 25891 11.005, 106.72
Vĩnh Tân Vinh Tan 25912 11.117, 106.707
Bình Cơ Binh Co 25915 11.105, 106.763
Tân Hiệp Tan Hiep 25920 10.552, 107.255
Dĩ An Di An 25942 10.908, 106.769
Tân Đông Hiệp Tan Dong Hiep 25945 10.937, 106.764
Đông Hòa Dong Hoa 25951 10.893, 106.798
Lái Thiêu Lai Thieu 25966 10.905, 106.7
Thuận Giao Thuan Giao 25969 10.961, 106.711
An Phú An Phu 25975 10.958, 106.737
Thuận An Thuan An 25978 10.943, 106.691
Bình Hòa Binh Hoa 25987 10.905, 106.727
Vũng Tàu Vung Tau 26506 10.348, 107.074
Tam Thắng Tam Thang 26526 10.364, 107.083
Rạch Dừa Rach Dua 26536 10.391, 107.109
Phước Thắng Phuoc Thang 26542 10.417, 107.151
Bà Rịa Ba Ria 26560 10.497, 107.168
Long Hương Long Huong 26566 10.5, 107.149
Tam Long Tam Long 26572 10.722, 107.228
Phú Mỹ Phu My 26704 10.588, 107.055
Tân Hải Tan Hai 26710 10.802, 106.639
Tân Phước Tan Phuoc 26713 10.947, 106.752
Tân Thành Tan Thanh 26725 11.15, 106.844
Tân Định Tan Dinh 26737 10.791, 106.694
Sài Gòn Sai Gon 26740 10.782, 106.677
Bến Thành Ben Thanh 26743 10.77, 106.695
Cầu Ông Lãnh Cau Ong Lanh 26758 10.763, 106.691
An Phú Đông An Phu Dong 26767 10.861, 106.692
Thới An Thoi An 26773 10.879, 106.658
Tân Thới Hiệp Tan Thoi Hiep 26782 10.877, 106.641
Trung Mỹ Tây Trung My Tay 26785 10.859, 106.618
Đông Hưng Thuận Dong Hung Thuan 26791 10.836, 106.622
Linh Xuân Linh Xuan 26800 10.873, 106.765
Tam Bình Tam Binh 26803 10.869, 106.735
Hiệp Bình Hiep Binh 26809 10.85, 106.719
Thủ Đức Thu Duc 26824 10.851, 106.759
Long Bình Long Binh 26833 10.848, 106.831
Tăng Nhơn Phú Tang Nhon Phu 26842 10.845, 106.786
Phước Long Phuoc Long 26848 10.825, 106.769
Long Phước Long Phuoc 26857 10.812, 106.86
Long Trường Long Truong 26860 10.798, 106.808
An Nhơn An Nhon 26876 10.837, 106.683
An Hội Đông An Hoi Dong 26878 10.85, 106.665
An Hội Tây An Hoi Tay 26882 10.842, 106.639
Gò Vấp Go Vap 26884 10.816, 106.685
Hạnh Thông Hanh Thong 26890 10.82, 106.683
Thông Tây Hội Thong Tay Hoi 26898 10.842, 106.657
Bình Lợi Trung Binh Loi Trung 26905 10.823, 106.703
Bình Quới Binh Quoi 26911 10.827, 106.737
Bình Thạnh Binh Thanh 26929 10.811, 106.703
Gia Định Gia Dinh 26944 10.801, 106.697
Thạnh Mỹ Tây Thanh My Tay 26956 10.799, 106.718
Tân Sơn Nhất Tan Son Nhat 26968 10.798, 106.659
Tân Sơn Hòa Tan Son Hoa 26977 10.797, 106.665
Bảy Hiền Bay Hien 26983 10.79, 106.647
Tân Hòa Tan Hoa 26995 10.781, 106.655
Tân Bình Tan Binh 27004 10.8, 106.641
Tân Sơn Tan Son 27007 10.821, 106.637
Tây Thạnh Tay Thanh 27013 10.813, 106.623
Tân Sơn Nhì Tan Son Nhi 27019 10.801, 106.625
Phú Thọ Hòa Phu Tho Hoa 27022 10.789, 106.627
Phú Thạnh Phu Thanh 27028 10.772, 106.627
Tân Phú Tan Phu 27031 10.776, 106.638
Đức Nhuận Duc Nhuan 27043 10.806, 106.678
Cầu Kiệu Cau Kieu 27058 10.8, 106.685
Phú Nhuận Phu Nhuan 27073 10.795, 106.675
An Khánh An Khanh 27094 10.785, 106.729
Bình Trưng Binh Trung 27097 10.789, 106.755
Cát Lái Cat Lai 27112 10.77, 106.775
Xuân Hòa Xuan Hoa 27139 10.782, 106.69
Nhiêu Lộc Nhieu Loc 27142 10.786, 106.675
Bàn Cờ Ban Co 27154 10.77, 106.682
Hòa Hưng Hoa Hung 27163 10.781, 106.669
Diên Hồng Dien Hong 27169 10.766, 106.664
Vườn Lài Vuon Lai 27190 10.767, 106.674
Hòa Bình Hoa Binh 27211 10.77, 106.644
Phú Thọ Phu Tho 27226 10.766, 106.655
Bình Thới Binh Thoi 27232 10.763, 106.642
Minh Phụng Minh Phung 27238 10.757, 106.647
Xóm Chiếu Xom Chieu 27259 10.76, 106.712
Khánh Hội Khanh Hoi 27265 10.76, 106.702
Vĩnh Hội Vinh Hoi 27286 10.756, 106.694
Chợ Quán Cho Quan 27301 10.758, 106.681
An Đông An Dong 27316 10.755, 106.672
Chợ Lớn Cho Lon 27343 10.752, 106.659
Phú Lâm Phu Lam 27349 10.754, 106.631
Bình Phú Binh Phu 27364 10.739, 106.627
Bình Tây Binh Tay 27367 10.749, 106.648
Bình Tiên Binh Tien 27373 10.743, 106.643
Chánh Hưng Chanh Hung 27418 10.745, 106.676
Bình Đông Binh Dong 27424 10.728, 106.638
Phú Định Phu Dinh 27427 10.724, 106.629
Bình Hưng Hòa Binh Hung Hoa 27439 10.798, 106.603
Bình Tân Binh Tan 27442 10.794, 106.59
Bình Trị Đông Binh Tri Dong 27448 10.768, 106.61
Tân Tạo Tan Tao 27457 10.748, 106.586
An Lạc An Lac 27460 10.738, 106.615
Tân Hưng Tan Hung 27475 10.74, 106.703
Tân Thuận Tan Thuan 27478 10.753, 106.728
Phú Thuận Phu Thuan 27484 10.731, 106.735
Tân Mỹ Tan My 27487 10.726, 106.724
Dầu Tiếng Dau Tieng 25777 11.28, 106.363
Minh Thạnh Minh Thanh 25780 10.552, 107.455
Long Hòa Long Hoa 25792 11.327, 106.509
Thanh An Thanh An 25807 10.505, 107.337
Trừ Văn Thố Tru Van Tho 25819 10.977, 106.653
Bàu Bàng Bau Bang 25822 11.265, 106.621
Phú Giáo Phu Giao 25858 11.307, 106.861
Phước Thành Phuoc Thanh 25864 10.533, 107.111
An Long An Long 25867 10.805, 106.661
Phước Hòa Phuoc Hoa 25882 10.391, 107.103
Bắc Tân Uyên Bac Tan Uyen 25906 11.119, 106.792
Thường Tân Thuong Tan 25909 11.105, 106.919
Long Sơn Long Son 26545 10.483, 107.215
Ngãi Giao Ngai Giao 26575 10.647, 107.246
Xuân Sơn Xuan Son 26584 10.64, 107.302
Bình Giã Binh Gia 26590 10.65, 107.271
Châu Đức Chau Duc 26596 10.728, 107.213
Kim Long Kim Long 26608 10.699, 107.246
Nghĩa Thành Nghia Thanh 26617 10.583, 107.264
Hồ Tràm Ho Tram 26620 10.475, 107.436
Xuyên Mộc Xuyen Moc 26632 10.535, 107.399
Bàu Lâm Bau Lam 26638 10.737, 107.418
Hòa Hội Hoa Hoi 26641 10.479, 107.259
Hòa Hiệp Hoa Hiep 26647 10.793, 106.656
Bình Châu Binh Chau 26656 10.552, 107.547
Long Điền Long Dien 26659 10.485, 107.212
Long Hải Long Hai 26662 10.404, 107.231
Đất Đỏ Dat Do 26680 10.49, 107.27
Phước Hải Phuoc Hai 26686 10.426, 107.292
Châu Pha Chau Pha 26728 10.591, 107.129
Tân An Hội Tan An Hoi 27496 10.97, 106.465
An Nhơn Tây An Nhon Tay 27508 11.089, 106.514
Nhuận Đức Nhuan Duc 27511 11.06, 106.476
Thái Mỹ Thai My 27526 11.037, 106.435
Phú Hòa Đông Phu Hoa Dong 27541 10.989, 106.556
Bình Mỹ Binh My 27544 10.66, 106.77
Củ Chi Cu Chi 27553 10.974, 106.495
Hóc Môn Hoc Mon 27559 10.886, 106.593
Đông Thạnh Dong Thanh 27568 10.923, 106.771
Xuân Thới Sơn Xuan Thoi Son 27577 10.871, 106.574
Bà Điểm Ba Diem 27592 10.84, 106.599
Tân Nhựt Tan Nhut 27595 10.698, 106.57
Vĩnh Lộc Vinh Loc 27601 10.82, 106.551
Tân Vĩnh Lộc Tan Vinh Loc 27604 10.787, 106.554
Bình Lợi Binh Loi 27610 10.754, 106.519
Bình Hưng Binh Hung 27619 10.719, 106.656
Hưng Long Hung Long 27628 10.659, 106.639
Bình Chánh Binh Chanh 27637 10.664, 106.57
Nhà Bè Nha Be 27655 10.696, 106.74
Hiệp Phước Hiep Phuoc 27658 11.308, 106.425
Cần Giờ Can Gio 27664 10.393, 106.932
Bình Khánh Binh Khanh 27667 10.643, 106.787
An Thới Đông An Thoi Dong 27673 10.591, 106.789
Thạnh An Thanh An 27676 10.505, 107.337
Côn Đảo Con Dao 26732 8.7, 106.607
Tân Ninh Tan Ninh 25459 11.314, 106.097
Bình Minh Binh Minh 25480 10.538, 106.414
Ninh Thạnh Ninh Thanh 25567 11.366, 106.13
Long Hoa Long Hoa 25630 11.258, 106.171
Thanh Điền Thanh Dien 25633 11.268, 106.08
Hòa Thành Hoa Thanh 25645 11.258, 106.15
Gò Dầu Go Dau 25654 11.085, 106.267
Gia Lộc Gia Loc 25672 11.098, 106.338
Trảng Bàng Trang Bang 25708 11.105, 106.388
An Tịnh An Tinh 25732 10.712, 106.126
Long An Long An 27694 11.112, 106.133
Tân An Tan An 27712 10.526, 106.399
Khánh Hậu Khanh Hau 27715 10.518, 106.379
Kiến Tường Kien Tuong 27787 10.802, 105.913
Tân Biên Tan Bien 25486 11.54, 106.01
Tân Lập Tan Lap 25489 11.686, 106.046
Thạnh Bình Thanh Binh 25498 10.536, 106.414
Trà Vong Tra Vong 25510 11.437, 106.054
Tân Châu Tan Chau 25516 11.552, 106.174
Tân Đông Tan Dong 25522 11.514, 106.301
Tân Hội Tan Hoi 25525 10.918, 106.405
Tân Hòa Tan Hoa 25531 11.488, 106.259
Tân Thành Tan Thanh 25534 10.628, 105.965
Tân Phú Tan Phu 25549 11.468, 106.166
Dương Minh Châu Duong Minh Chau 25552 11.329, 106.248
Cầu Khởi Cau Khoi 25573 11.27, 106.221
Lộc Ninh Loc Ninh 25579 11.28, 106.316
Châu Thành Chau Thanh 25585 10.452, 106.497
Hảo Đước Hao Duoc 25588 11.364, 105.99
Phước Vinh Phuoc Vinh 25591 11.447, 105.935
Hòa Hội Hoa Hoi 25606 11.04, 106.322
Ninh Điền Ninh Dien 25621 11.237, 105.987
Thạnh Đức Thanh Duc 25657 11.212, 106.209
Phước Thạnh Phuoc Thanh 25663 10.7, 106.15
Truông Mít Truong Mit 25666 11.203, 106.309
Bến Cầu Ben Cau 25681 11.116, 106.178
Long Chữ Long Chu 25684 11.184, 106.108
Long Thuận Long Thuan 25702 11.124, 106.097
Hưng Thuận Hung Thuan 25711 11.165, 106.385
Phước Chỉ Phuoc Chi 25729 11.012, 106.233
Tân Hưng Tan Hung 27721 10.892, 105.8
Hưng Điền Hung Dien 27727 10.927, 105.604
Vĩnh Thạnh Vinh Thanh 27736 10.844, 105.629
Vĩnh Châu Vinh Chau 27748 10.81, 105.648
Vĩnh Hưng Vinh Hung 27757 10.816, 105.695
Khánh Hưng Khanh Hung 27763 10.97, 105.726
Tuyên Bình Tuyen Binh 27775 10.89, 105.792
Bình Hiệp Binh Hiep 27793 10.843, 105.981
Bình Hòa Binh Hoa 27811 10.775, 106.014
Tuyên Thạnh Tuyen Thanh 27817 10.751, 105.866
Mộc Hóa Moc Hoa 27823 10.758, 106.041
Tân Thạnh Tan Thanh 27826 10.628, 105.965
Nhơn Hòa Lập Nhon Hoa Lap 27838 10.639, 105.959
Hậu Thạnh Hau Thanh 27841 10.651, 105.858
Nhơn Ninh Nhon Ninh 27856 10.57, 105.948
Thạnh Hóa Thanh Hoa 27865 10.694, 106.139
Bình Thành Binh Thanh 27868 10.762, 106.176
Thạnh Phước Thanh Phuoc 27877 10.7, 106.15
Tân Tây Tan Tay 27889 11.471, 106.163
Đông Thành Dong Thanh 27898 11.67, 106.242
Mỹ Quý My Quy 27907 10.936, 106.226
Đức Huệ Duc Hue 27925 10.866, 106.256
Hậu Nghĩa Hau Nghia 27931 10.895, 106.393
Đức Hòa Duc Hoa 27937 10.883, 106.434
An Ninh An Ninh 27943 10.976, 106.315
Hiệp Hòa Hiep Hoa 27952 10.915, 106.317
Đức Lập Duc Lap 27964 10.905, 106.474
Mỹ Hạnh My Hanh 27976 10.883, 106.467
Hòa Khánh Hoa Khanh 27979 10.854, 106.387
Bến Lức Ben Luc 27991 10.694, 106.454
Thạnh Lợi Thanh Loi 27994 10.742, 106.406
Lương Hòa Luong Hoa 28003 10.701, 106.453
Bình Đức Binh Duc 28015 10.642, 106.444
Mỹ Yên My Yen 28018 10.641, 106.535
Thủ Thừa Thu Thua 28036 10.602, 106.403
Mỹ Thạnh My Thanh 28051 10.639, 106.337
Mỹ An My An 28066 10.58, 106.324
Tân Long Tan Long 28072 10.698, 106.521
Tân Trụ Tan Tru 28075 10.515, 106.51
Nhựt Tảo Nhut Tao 28087 10.569, 106.479
Vàm Cỏ Vam Co 28093 10.507, 106.54
Cần Đước Can Duoc 28108 10.503, 106.604
Rạch Kiến Rach Kien 28114 10.605, 106.574
Long Cang Long Cang 28126 10.597, 106.519
Mỹ Lệ My Le 28132 10.56, 106.576
Tân Lân Tan Lan 28138 10.51, 106.635
Long Hựu Long Huu 28144 10.485, 106.687
Cần Giuộc Can Giuoc 28159 10.608, 106.671
Phước Lý Phuoc Ly 28165 10.641, 106.6
Mỹ Lộc My Loc 28177 10.595, 106.623
Phước Vĩnh Tây Phuoc Vinh Tay 28201 10.554, 106.656
Tân Tập Tan Tap 28207 10.538, 106.714
Tầm Vu Tam Vu 28210 10.446, 106.468
Vĩnh Công Vinh Cong 28222 10.499, 106.444
Thuận Mỹ Thuan My 28225 10.457, 106.549
An Lục Long An Luc Long 28243 10.423, 106.462
An Phước An Phuoc 29944 10.363, 106.36
Đạo Thạnh Dao Thanh 28249 10.377, 106.361
Mỹ Tho My Tho 28261 10.363, 106.359
Thới Sơn Thoi Son 28270 10.341, 106.351
Mỹ Phong My Phong 28273 10.37, 106.387
Trung An Trung An 28285 10.37, 106.324
Long Thuận Long Thuan 28297 10.364, 106.693
Gò Công Go Cong 28306 10.409, 106.654
Bình Xuân Binh Xuan 28315 10.403, 106.64
Mỹ Phước Tây My Phuoc Tay 28435 10.425, 106.122
Thanh Hòa Thanh Hoa 28436 10.422, 106.108
Cai Lậy Cai Lay 28439 10.426, 106.148
Nhị Quý Nhi Quy 28477 10.4, 106.166
Sơn Qui Son Qui 28729 10.425, 106.663
Cao Lãnh Cao Lanh 29869 10.46, 105.612
Mỹ Ngãi My Ngai 29884 10.515, 105.617
Mỹ Trà My Tra 29888 10.476, 105.672
Sa Đéc Sa Dec 29905 10.3, 105.767
An Bình An Binh 29954 10.188, 105.841
Hồng Ngự Hong Ngu 29955 10.824, 105.371
Thường Lạc Thuong Lac 29978 10.852, 105.315
Tân Phước 1 Tan Phuoc 1 28321 10.471, 106.296
Tân Phước 2 Tan Phuoc 2 28327 10.471, 106.296
Hưng Thạnh Hung Thanh 28336 10.337, 105.86
Tân Phước 3 Tan Phuoc 3 28345 10.471, 106.296
Cái Bè Cai Be 28360 10.335, 106.034
Hậu Mỹ Hau My 28366 10.474, 105.971
Mỹ Thiện My Thien 28378 10.437, 105.92
Hội Cư Hoi Cu 28393 10.408, 106.004
Mỹ Đức Tây My Duc Tay 28405 10.343, 105.929
Mỹ Lợi My Loi 28414 10.373, 105.881
Thanh Hưng Thanh Hung 28426 10.337, 105.86
An Hữu An Huu 28429 10.311, 105.892
Thạnh Phú Thanh Phu 28444 10.268, 105.804
Mỹ Thành My Thanh 28456 10.363, 106.359
Tân Phú Tan Phu 28468 10.28, 105.596
Bình Phú Binh Phu 28471 10.415, 106.081
Hiệp Đức Hiep Duc 28501 10.328, 106.075
Long Tiên Long Tien 28504 10.343, 106.143
Ngũ Hiệp Ngu Hiep 28516 10.301, 106.129
Châu Thành Chau Thanh 28519 10.261, 105.877
Tân Hương Tan Huong 28525 10.486, 106.348
Long Hưng Long Hung 28537 10.396, 106.274
Long Định Long Dinh 28543 10.247, 105.675
Bình Trưng Binh Trung 28564 10.385, 105.567
Vĩnh Kim Vinh Kim 28576 10.356, 106.247
Kim Sơn Kim Son 28582 10.341, 106.27
Chợ Gạo Cho Gao 28594 10.368, 106.429
Mỹ Tịnh An My Tinh An 28603 10.363, 106.359
Lương Hòa Lạc Luong Hoa Lac 28615 10.42, 106.387
Tân Thuận Bình Tan Thuan Binh 28627 10.392, 106.465
An Thạnh Thủy An Thanh Thuy 28633 10.338, 106.521
Bình Ninh Binh Ninh 28648 10.323, 106.456
Vĩnh Bình Vinh Binh 28651 10.347, 106.575
Đồng Sơn Dong Son 28660 10.395, 106.567
Phú Thành Phu Thanh 28663 10.226, 105.806
Vĩnh Hựu Vinh Huu 28678 10.309, 106.577
Long Bình Long Binh 28687 10.308, 106.637
Tân Thới Tan Thoi 28693 10.273, 106.584
Tân Phú Đông Tan Phu Dong 28696 10.28, 105.596
Tân Hòa Tan Hoa 28702 10.319, 106.716
Gia Thuận Gia Thuan 28720 10.421, 106.759
Tân Đông Tan Dong 28723 10.252, 106.673
Tân Điền Tan Dien 28738 10.466, 106.776
Gò Công Đông Go Cong Dong 28747 10.3, 106.751
Tân Hồng Tan Hong 29926 10.872, 105.432
Tân Hộ Cơ Tan Ho Co 29929 10.904, 105.475
Tân Thành Tan Thanh 29938 10.628, 105.965
Thường Phước Thuong Phuoc 29971 10.817, 105.233
Long Khánh Long Khanh 29983 10.267, 105.617
Long Phú Thuận Long Phu Thuan 29992 10.757, 105.329
Tràm Chim Tram Chim 30001 10.672, 105.568
Tam Nông Tam Nong 30010 10.738, 105.514
An Hòa An Hoa 30019 10.201, 105.848
Phú Cường Phu Cuong 30025 10.243, 105.859
An Long An Long 30028 10.701, 105.38
Phú Thọ Phu Tho 30034 10.687, 105.481
Tháp Mười Thap Muoi 30037 10.545, 105.84
Phương Thịnh Phuong Thinh 30043 10.625, 105.679
Trường Xuân Truong Xuan 30046 10.521, 105.841
Mỹ Quí My Qui 30055 10.534, 105.776
Đốc Binh Kiều Doc Binh Kieu 30061 10.355, 106.372
Thanh Mỹ Thanh My 30073 10.363, 106.359
Mỹ Thọ My Tho 30076 10.363, 106.359
Ba Sao Ba Sao 30085 10.482, 105.621
Phong Mỹ Phong My 30088 10.37, 106.387
Mỹ Hiệp My Hiep 30112 10.34, 105.794
Bình Hàng Trung Binh Hang Trung 30118 10.358, 105.766
Thanh Bình Thanh Binh 30130 10.61, 105.479
Tân Long Tan Long 30154 10.346, 106.377
Tân Thạnh Tan Thanh 30157 10.628, 105.965
Bình Thành Binh Thanh 30163 10.371, 105.556
Lấp Vò Lap Vo 30169 10.362, 105.523
Mỹ An Hưng My An Hung 30178 10.405, 105.604
Tân Khánh Trung Tan Khanh Trung 30184 10.344, 105.681
Hòa Long Hoa Long 30208 10.287, 105.662
Tân Dương Tan Duong 30214 10.28, 105.716
Lai Vung Lai Vung 30226 10.257, 105.593
Phong Hòa Phong Hoa 30235 10.191, 105.631
Phú Hựu Phu Huu 30244 10.242, 105.868
Tân Nhuận Đông Tan Nhuan Dong 30253 10.215, 105.843
Tân Phú Trung Tan Phu Trung 30259 10.267, 105.75
Phú Khương Phu Khuong 28756 10.227, 106.407
An Hội An Hoi 28777 10.201, 106.373
Sơn Đông Son Dong 28783 10.271, 106.339
Bến Tre Ben Tre 28789 9.884, 106.734
Phú Tân Phu Tan 28858 10.125, 106.256
Trà Vinh Tra Vinh 29242 9.582, 106.531
Nguyệt Hóa Nguyet Hoa 29254 9.933, 106.312
Long Đức Long Duc 29263 9.976, 106.345
Hòa Thuận Hoa Thuan 29398 9.946, 106.368
Duyên Hải Duyen Hai 29512 9.662, 106.518
Trường Long Hòa Truong Long Hoa 29516 10.281, 105.998
Long Châu Long Chau 29551 10.248, 105.964
Phước Hậu Phuoc Hau 29557 10.222, 105.963
Tân Ngãi Tan Ngai 29566 10.253, 105.903
Thanh Đức Thanh Duc 29590 10.244, 106.004
Tân Hạnh Tan Hanh 29593 10.221, 105.933
Cái Vồn Cai Von 29770 10.019, 105.832
Bình Minh Binh Minh 29771 10.036, 105.851
Đông Thành Dong Thanh 29812 10.046, 105.863
Giao Long Giao Long 28807 10.253, 105.964
Phú Túc Phu Tuc 28810 10.301, 106.358
Tân Phú Tan Phu 28840 10.125, 106.256
Tiên Thủy Tien Thuy 28861 10.263, 106.24
Chợ Lách Cho Lach 28870 10.261, 106.121
Phú Phụng Phu Phung 28879 10.263, 106.077
Vĩnh Thành Vinh Thanh 28894 10.206, 106.216
Hưng Khánh Trung Hung Khanh Trung 28901 10.181, 106.233
Mỏ Cày Mo Cay 28903 10.13, 106.334
Phước Mỹ Trung Phuoc My Trung 28915 10.19, 106.272
Tân Thành Bình Tan Thanh Binh 28921 10.173, 106.316
Đồng Khởi Dong Khoi 28945 10.25, 106.373
Nhuận Phú Tân Nhuan Phu Tan 28948 10.124, 106.244
An Định An Dinh 28957 10.064, 106.406
Thành Thới Thanh Thoi 28969 10.053, 106.315
Hương Mỹ Huong My 28981 10.016, 106.4
Giồng Trôm Giong Trom 28984 10.159, 106.504
Lương Hòa Luong Hoa 28987 10.214, 106.446
Lương Phú Luong Phu 28993 10.197, 106.417
Châu Hòa Chau Hoa 28996 10.192, 106.536
Phước Long Phuoc Long 29020 10.138, 106.429
Tân Hào Tan Hao 29029 10.11, 106.447
Hưng Nhượng Hung Nhuong 29044 10.088, 106.484
Bình Đại Binh Dai 29050 10.187, 106.694
Phú Thuận Phu Thuan 29062 10.28, 106.485
Lộc Thuận Loc Thuan 29077 10.22, 106.586
Châu Hưng Chau Hung 29083 10.242, 106.498
Thạnh Trị Thanh Tri 29089 10.194, 106.597
Thạnh Phước Thanh Phuoc 29104 10.137, 106.694
Thới Thuận Thoi Thuan 29107 10.107, 106.76
Ba Tri Ba Tri 29110 10.073, 106.598
Mỹ Chánh Hòa My Chanh Hoa 29122 10.117, 106.582
Bảo Thạnh Bao Thanh 29125 10.064, 106.671
Tân Xuân Tan Xuan 29137 10.123, 106.629
An Ngãi Trung An Ngai Trung 29143 10.072, 106.542
An Hiệp An Hiep 29158 10.037, 106.527
Tân Thủy Tan Thuy 29167 9.982, 106.606
Thạnh Phú Thanh Phu 29182 9.949, 106.517
Quới Điền Quoi Dien 29191 9.971, 106.48
Đại Điền Dai Dien 29194 10.003, 106.443
Thạnh Hải Thanh Hai 29221 9.91, 106.655
An Qui An Qui 29224 9.897, 106.557
Thạnh Phong Thanh Phong 29227 9.85, 106.614
Càng Long Cang Long 29266 9.997, 106.205
An Trường An Truong 29275 9.958, 106.171
Tân An Tan An 29278 9.91, 106.153
Bình Phú Binh Phu 29287 9.958, 106.259
Nhị Long Nhi Long 29302 10.026, 106.293
Cầu Kè Cau Ke 29308 9.871, 106.061
An Phú Tân An Phu Tan 29317 10.124, 106.244
Phong Thạnh Phong Thanh 29329 9.85, 106.614
Tam Ngãi Tam Ngai 29335 9.918, 106.046
Tiểu Cần Tieu Can 29341 9.818, 106.192
Hùng Hòa Hung Hoa 29362 9.776, 106.229
Tập Ngãi Tap Ngai 29365 9.842, 106.218
Tân Hòa Tan Hoa 29371 9.771, 106.121
Châu Thành Chau Thanh 29374 10.29, 106.303
Song Lộc Song Loc 29386 9.887, 106.274
Hưng Mỹ Hung My 29407 9.913, 106.388
Hòa Minh Hoa Minh 29410 9.925, 106.442
Long Hòa Long Hoa 29413 9.864, 106.512
Cầu Ngang Cau Ngang 29416 9.795, 106.452
Mỹ Long My Long 29419 9.808, 106.51
Vinh Kim Vinh Kim 29431 9.855, 106.442
Nhị Trường Nhi Truong 29446 9.773, 106.375
Hiệp Mỹ Hiep My 29455 9.741, 106.454
Trà Cú Tra Cu 29461 9.686, 106.26
Tập Sơn Tap Son 29467 9.757, 106.284
Lưu Nghiệp Anh Luu Nghiep Anh 29476 9.713, 106.192
Hàm Giang Ham Giang 29489 9.658, 106.265
Đại An Dai An 29491 9.617, 106.287
Đôn Châu Don Chau 29497 9.659, 106.367
Long Hiệp Long Hiep 29506 9.717, 106.357
Long Thành Long Thanh 29513 9.609, 106.447
Long Hữu Long Huu 29518 9.704, 106.533
Ngũ Lạc Ngu Lac 29530 9.678, 106.43
Long Vĩnh Long Vinh 29533 10.245, 106.411
Đông Hải Dong Hai 29536 19.802, 105.805
An Bình An Binh 29584 10.296, 105.98
Long Hồ Long Ho 29602 10.193, 106.011
Phú Quới Phu Quoi 29611 10.173, 105.921
Nhơn Phú Nhon Phu 29623 10.223, 106.068
Bình Phước Binh Phuoc 29638 10.194, 106.04
Cái Nhum Cai Nhum 29641 10.175, 106.11
Tân Long Hội Tan Long Hoi 29653 10.139, 106.072
Trung Thành Trung Thanh 29659 10.096, 106.185
Quới An Quoi An 29668 10.137, 106.164
Quới Thiện Quoi Thien 29677 10.113, 106.226
Trung Hiệp Trung Hiep 29683 10.111, 106.123
Trung Ngãi Trung Ngai 29698 14.352, 108.007
Hiếu Phụng Hieu Phung 29701 10.059, 106.111
Hiếu Thành Hieu Thanh 29713 9.99, 106.103
Tam Bình Tam Binh 29719 10.049, 105.999
Cái Ngang Cai Ngang 29728 10.117, 105.966
Hòa Hiệp Hoa Hiep 29734 10.111, 106.037
Song Phú Song Phu 29740 10.103, 105.891
Ngãi Tứ Ngai Tu 29767 10.011, 105.931
Tân Lược Tan Luoc 29785 10.161, 105.736
Mỹ Thuận My Thuan 29788 10.269, 105.897
Tân Quới Tan Quoi 29800 10.103, 105.757
Trà Ôn Tra On 29821 9.966, 105.922
Hòa Bình Hoa Binh 29830 10.034, 106.063
Trà Côn Tra Con 29836 10.016, 106.006
Vĩnh Xuân Vinh Xuan 29845 9.966, 106.031
Lục Sĩ Thành Luc Si Thanh 29857 9.941, 105.918
Bình Đức Binh Duc 30292 10.399, 105.404
Mỹ Thới My Thoi 30301 10.332, 105.45
Long Xuyên Long Xuyen 30307 10.372, 105.415
Châu Đốc Chau Doc 30316 10.688, 105.097
Vĩnh Tế Vinh Te 30325 10.537, 104.902
Tân Châu Tan Chau 30376 10.813, 105.192
Long Phú Long Phu 30377 10.78, 105.223
Thới Sơn Thoi Son 30502 10.633, 105.018
Chi Lăng Chi Lang 30505 10.711, 105.119
Tịnh Biên Tinh Bien 30520 10.556, 104.992
Rạch Giá Rach Gia 30742 10.027, 105.09
Vĩnh Thông Vinh Thong 30760 10.065, 105.089
Tô Châu To Chau 30766 10.385, 104.49
Hà Tiên Ha Tien 30769 10.381, 104.487
Mỹ Hòa Hưng My Hoa Hung 30313 10.408, 105.437
An Phú An Phu 30337 10.834, 105.104
Khánh Bình Khanh Binh 30341 10.939, 105.096
Nhơn Hội Nhon Hoi 30346 10.884, 105.059
Phú Hữu Phu Huu 30352 10.861, 105.127
Vĩnh Hậu Vinh Hau 30367 10.769, 105.116
Vĩnh Xương Vinh Xuong 30385 10.868, 105.172
Tân An Tan An 30388 10.132, 105.295
Châu Phong Chau Phong 30403 10.745, 105.175
Phú Tân Phu Tan 30406 10.654, 105.278
Chợ Vàm Cho Vam 30409 10.714, 105.345
Phú Lâm Phu Lam 30421 9.735, 105.053
Hòa Lạc Hoa Lac 30430 10.319, 104.66
Phú An Phu An 30436 10.834, 105.104
Bình Thạnh Đông Binh Thanh Dong 30445 10.553, 105.285
Châu Phú Chau Phu 30463 10.569, 105.166
Mỹ Đức My Duc 30469 10.655, 105.154
Vĩnh Thạnh Trung Vinh Thanh Trung 30478 10.586, 105.23
Thạnh Mỹ Tây Thanh My Tay 30481 10.537, 105.14
Bình Mỹ Binh My 30487 10.508, 105.281
An Cư An Cu 30526 9.682, 104.358
Núi Cấm Nui Cam 30538 10.491, 104.996
Tri Tôn Tri Ton 30544 10.412, 104.971
Ba Chúc Ba Chuc 30547 10.494, 104.909
Vĩnh Gia Vinh Gia 30568 10.428, 104.858
Ô Lâm O Lam 30577 10.401, 104.946
Cô Tô Co To 30580 10.364, 105.016
An Châu An Chau 30589 10.444, 105.39
Cần Đăng Can Dang 30595 10.434, 105.284
Vĩnh An Vinh An 30604 10.425, 105.166
Bình Hòa Binh Hoa 30607 10.27, 104.801
Vĩnh Hanh Vinh Hanh 30619 10.453, 105.243
Chợ Mới Cho Moi 30628 10.455, 105.478
Long Điền Long Dien 30631 10.513, 105.462
Cù Lao Giêng Cu Lao Gieng 30643 10.48, 105.542
Nhơn Mỹ Nhon My 30658 10.499, 105.374
Long Kiến Long Kien 30664 10.449, 105.488
Hội An Hoi An 30673 10.432, 105.55
Thoại Sơn Thoai Son 30682 10.279, 105.269
Phú Hòa Phu Hoa 30685 10.359, 105.376
Óc Eo Oc Eo 30688 10.256, 105.153
Tây Phú Tay Phu 30691 10.327, 105.177
Vĩnh Trạch Vinh Trach 30697 10.295, 105.337
Định Mỹ Dinh My 30709 10.314, 105.277
Tiên Hải Tien Hai 30781 10.317, 104.33
Kiên Lương Kien Luong 30787 10.278, 104.651
Hòa Điền Hoa Dien 30790 10.328, 104.664
Vĩnh Điều Vinh Dieu 30793 10.516, 104.722
Giang Thành Giang Thanh 30796 10.444, 104.669
Sơn Hải Son Hai 30811 10.107, 104.501
Hòn Nghệ Hon Nghe 30814 10.027, 104.553
Hòn Đất Hon Dat 30817 10.231, 104.932
Bình Sơn Binh Son 30823 10.264, 104.846
Bình Giang Binh Giang 30826 10.325, 104.802
Sơn Kiên Son Kien 30835 10.198, 104.998
Mỹ Thuận My Thuan 30838 10.176, 105.087
Tân Hiệp Tan Hiep 30850 10.116, 105.285
Tân Hội Tan Hoi 30856 10.143, 105.18
Thạnh Đông Thanh Dong 30874 10.071, 105.349
Châu Thành Chau Thanh 30880 9.959, 105.189
Thạnh Lộc Thanh Loc 30886 10.002, 105.324
Bình An Binh An 30898 9.89, 105.128
Giồng Riềng Giong Rieng 30904 9.909, 105.312
Thạnh Hưng Thanh Hung 30910 10.02, 105.134
Ngọc Chúc Ngoc Chuc 30928 9.912, 105.38
Hòa Hưng Hoa Hung 30934 9.883, 105.206
Long Thạnh Long Thanh 30943 10.372, 105.415
Hòa Thuận Hoa Thuan 30949 10.26, 104.977
Gò Quao Go Quao 30952 9.728, 105.277
Định Hòa Dinh Hoa 30958 9.786, 105.218
Vĩnh Hòa Hưng Vinh Hoa Hung 30970 20.941, 105.958
Vĩnh Tuy Vinh Tuy 30982 9.659, 105.337
An Biên An Bien 30985 9.822, 105.032
Tây Yên Tay Yen 30988 9.885, 105.045
Đông Thái Dong Thai 31006 10.123, 105.321
Vĩnh Hòa Vinh Hoa 31012 9.868, 105.266
An Minh An Minh 31018 9.769, 105.321
Đông Hòa Dong Hoa 31024 10.097, 105.344
U Minh Thượng U Minh Thuong 31027 9.624, 105.102
Tân Thạnh Tan Thanh 31031 10.018, 105.317
Đông Hưng Dong Hung 31036 10.107, 105.279
Vân Khánh Van Khanh 31042 9.555, 104.876
Vĩnh Phong Vinh Phong 31051 9.634, 105.354
Vĩnh Bình Vinh Binh 31064 10.441, 105.172
Vĩnh Thuận Vinh Thuan 31069 9.508, 105.257
Phú Quốc Phu Quoc 31078 10.229, 104.014
Thổ Châu Tho Chau 31105 9.303, 103.476
Kiên Hải Kien Hai 31108 9.809, 104.637
Cái Khế Cai Khe 31120 10.057, 105.784
Ninh Kiều Ninh Kieu 31135 10.035, 105.772
Tân An Tan An 31147 10.234, 105.593
An Bình An Binh 31150 10.009, 105.737
Ô Môn O Mon 31153 10.109, 105.619
Thới Long Thoi Long 31157 10.871, 106.65
Phước Thới Phuoc Thoi 31162 10.092, 105.665
Bình Thủy Binh Thuy 31168 10.061, 105.721
Thới An Đông Thoi An Dong 31174 10.085, 105.711
Long Tuyền Long Tuyen 31183 10.045, 105.729
Cái Răng Cai Rang 31186 10.006, 105.751
Hưng Phú Hung Phu 31201 10.019, 105.782
Thốt Nốt Thot Not 31207 10.271, 105.533
Tân Lộc Tan Loc 31213 10.247, 105.578
Trung Nhứt Trung Nhut 31217 10.233, 105.514
Thuận Hưng Thuan Hung 31228 10.23, 105.559
Vị Thanh Vi Thanh 31321 9.753, 105.449
Vị Tân Vi Tan 31333 9.753, 105.449
Ngã Bảy Nga Bay 31340 9.823, 105.818
Đại Thành Dai Thanh 31411 9.842, 105.812
Long Mỹ Long My 31471 9.68, 105.57
Long Bình Long Binh 31473 9.728, 105.592
Long Phú 1 Long Phu 1 31480 9.609, 106.126
Sóc Trăng Soc Trang 31507 9.61, 105.984
Phú Lợi Phu Loi 31510 9.599, 105.962
Mỹ Xuyên My Xuyen 31684 9.56, 105.989
Ngã Năm Nga Nam 31732 9.566, 105.597
Mỹ Quới My Quoi 31753 9.485, 105.584
Vĩnh Châu Vinh Chau 31783 9.324, 105.981
Khánh Hòa Khanh Hoa 31789 9.396, 105.996
Vĩnh Phước Vinh Phuoc 31804 9.321, 105.916
Thạnh An Thanh An 31231 10.156, 105.324
Vĩnh Thạnh Vinh Thanh 31232 10.231, 105.399
Vĩnh Trinh Vinh Trinh 31237 10.271, 105.467
Thạnh Quới Thanh Quoi 31246 10.212, 105.351
Thạnh Phú Thanh Phu 31249 9.502, 105.851
Trung Hưng Trung Hung 31255 10.173, 105.496
Thới Lai Thoi Lai 31258 10.066, 105.56
Cờ Đỏ Co Do 31261 10.096, 105.429
Thới Hưng Thoi Hung 31264 10.13, 105.529
Đông Hiệp Dong Hiep 31273 10.081, 105.503
Đông Thuận Dong Thuan 31282 10.017, 105.464
Trường Thành Truong Thanh 31288 10.059, 105.602
Trường Xuân Truong Xuan 31294 9.973, 105.519
Phong Điền Phong Dien 31299 9.998, 105.668
Trường Long Truong Long 31309 9.976, 105.619
Nhơn Ái Nhon Ai 31315 9.985, 105.663
Hỏa Lựu Hoa Luu 31338 9.718, 105.409
Tân Hòa Tan Hoa 31342 9.921, 105.612
Trường Long Tây Truong Long Tay 31348 9.944, 105.582
Thạnh Xuân Thanh Xuan 31360 10.036, 105.774
Châu Thành Chau Thanh 31366 9.704, 105.9
Đông Phước Dong Phuoc 31369 9.93, 105.759
Phú Hữu Phu Huu 31378 9.702, 105.954
Hòa An Hoa An 31393 9.787, 105.635
Hiệp Hưng Hiep Hung 31396 9.762, 105.739
Tân Bình Tan Binh 31399 9.859, 105.642
Thạnh Hòa Thanh Hoa 31408 9.874, 105.727
Phụng Hiệp Phung Hiep 31420 9.821, 105.717
Phương Bình Phuong Binh 31426 10.009, 105.737
Tân Phước Hưng Tan Phuoc Hung 31432 9.747, 105.807
Vị Thủy Vi Thuy 31441 9.762, 105.549
Vĩnh Thuận Đông Vinh Thuan Dong 31453 9.723, 105.495
Vĩnh Tường Vinh Tuong 31459 9.814, 105.576
Vị Thanh 1 Vi Thanh 1 31465 9.784, 105.468
Vĩnh Viễn Vinh Vien 31489 9.665, 105.464
Lương Tâm Luong Tam 31492 9.626, 105.43
Xà Phiên Xa Phien 31495 9.616, 105.528
Kế Sách Ke Sach 31528 9.768, 105.985
An Lạc Thôn An Lac Thon 31531 9.928, 105.895
Phong Nẫm Phong Nam 31537 9.895, 105.955
Thới An Hội Thoi An Hoi 31540 9.832, 105.981
Nhơn Mỹ Nhon My 31552 9.766, 106.037
Đại Hải Dai Hai 31561 9.801, 105.882
Mỹ Tú My Tu 31567 9.59, 105.796
Phú Tâm Phu Tam 31569 9.688, 105.96
Hồ Đắc Kiện Ho Dac Kien 31570 9.703, 105.866
Long Hưng Long Hung 31579 9.709, 105.777
Thuận Hòa Thuan Hoa 31582 9.675, 105.935
Mỹ Hương My Huong 31591 9.598, 105.85
An Ninh An Ninh 31594 9.631, 105.909
Mỹ Phước My Phuoc 31603 9.591, 105.725
An Thạnh An Thanh 31615 10.156, 105.324
Cù Lao Dung Cu Lao Dung 31633 9.615, 106.193
Long Phú Long Phu 31639 9.609, 106.126
Đại Ngãi Dai Ngai 31645 9.732, 106.072
Trường Khánh Truong Khanh 31654 9.677, 106.009
Tân Thạnh Tan Thanh 31666 9.753, 105.449
Trần Đề Tran De 31673 9.523, 106.197
Liêu Tú Lieu Tu 31675 9.481, 106.09
Lịch Hội Thượng Lich Hoi Thuong 31679 9.489, 106.147
Tài Văn Tai Van 31687 9.539, 106.05
Thạnh Thới An Thanh Thoi An 31699 9.482, 106.011
Nhu Gia Nhu Gia 31708 9.457, 105.847
Hòa Tú Hoa Tu 31717 9.419, 105.888
Ngọc Tố Ngoc To 31723 9.474, 105.943
Gia Hòa Gia Hoa 31726 9.432, 105.798
Tân Long Tan Long 31741 9.87, 105.774
Phú Lộc Phu Loc 31756 9.431, 105.746
Lâm Tân Lam Tan 31759 9.504, 105.791
Vĩnh Lợi Vinh Loi 31777 9.437, 105.632
Vĩnh Hải Vinh Hai 31795 9.372, 106.14
Lai Hòa Lai Hoa 31810 9.298, 105.845
Bạc Liêu Bac Lieu 31825 8.896, 105.697
Vĩnh Trạch Vinh Trach 31834 9.298, 105.774
Hiệp Thành Hiep Thanh 31840 9.249, 105.771
Giá Rai Gia Rai 31942 9.238, 105.456
Láng Tròn Lang Tron 31951 9.297, 105.473
An Xuyên An Xuyen 32002 8.562, 104.829
Lý Văn Lâm Ly Van Lam 32014 9.192, 105.125
Tân Thành Tan Thanh 32025 9.194, 105.213
Hòa Thành Hoa Thanh 32041 9.128, 105.206
Hồng Dân Hong Dan 31843 9.538, 105.455
Ninh Quới Ninh Quoi 31849 9.524, 105.523
Vĩnh Lộc Vinh Loc 31858 9.577, 105.365
Ninh Thạnh Lợi Ninh Thanh Loi 31864 9.273, 105.726
Phước Long Phuoc Long 31867 9.436, 105.464
Vĩnh Phước Vinh Phuoc 31876 9.409, 105.405
Vĩnh Thanh Vinh Thanh 31882 9.286, 105.724
Phong Hiệp Phong Hiep 31885 9.335, 105.316
Hòa Bình Hoa Binh 31891 9.284, 105.628
Châu Thới Chau Thoi 31894 9.377, 105.621
Vĩnh Lợi Vinh Loi 31900 9.286, 105.724
Hưng Hội Hung Hoi 31906 9.353, 105.799
Vĩnh Mỹ Vinh My 31918 9.322, 105.575
Vĩnh Hậu Vinh Hau 31927 9.206, 105.654
Phong Thạnh Phong Thanh 31957 9.239, 105.326
Gành Hào Ganh Hao 31972 9.027, 105.421
Đông Hải Dong Hai 31975 9.179, 105.532
Long Điền Long Dien 31985 9.157, 105.452
An Trạch An Trach 31988 9.164, 105.357
Định Thành Dinh Thanh 31993 9.121, 105.285
Nguyễn Phích Nguyen Phich 32044 9.405, 104.977
U Minh U Minh 32047 9.41, 104.969
Khánh An Khanh An 32059 9.257, 105.007
Khánh Lâm Khanh Lam 32062 9.336, 104.918
Thới Bình Thoi Binh 32065 9.347, 105.09
Biển Bạch Bien Bach 32069 9.462, 105.075
Trí Phải Tri Phai 32071 9.4, 105.192
Tân Lộc Tan Loc 32083 9.296, 105.228
Hồ Thị Kỷ Ho Thi Ky 32092 9.196, 105.131
Trần Văn Thời Tran Van Thoi 32095 9.073, 104.967
Sông Đốc Song Doc 32098 9.038, 104.822
Đá Bạc Da Bac 32104 9.208, 104.904
Khánh Bình Khanh Binh 32110 9.138, 105.013
Khánh Hưng Khanh Hung 32119 9.136, 104.894
Cái Nước Cai Nuoc 32128 8.939, 105.016
Lương Thế Trân Luong The Tran 32134 9.105, 105.09
Tân Hưng Tan Hung 32137 9.01, 105.079
Hưng Mỹ Hung My 32140 9.002, 104.999
Đầm Dơi Dam Doi 32152 8.995, 105.198
Tạ An Khương Ta An Khuong 32155 9.186, 105.163
Trần Phán Tran Phan 32161 9.018, 105.14
Tân Thuận Tan Thuan 32167 9.014, 105.33
Quách Phẩm Quach Pham 32182 8.898, 105.119
Thanh Tùng Thanh Tung 32185 9.538, 105
Tân Tiến Tan Tien 32188 8.903, 105.304
Năm Căn Nam Can 32191 8.76, 104.994
Đất Mới Dat Moi 32201 8.772, 104.938
Tam Giang Tam Giang 32206 9.136, 105.131
Cái Đôi Vàm Cai Doi Vam 32212 8.859, 104.806
Phú Mỹ Phu My 32214 8.959, 104.922
Phú Tân Phu Tan 32218 8.892, 104.889
Nguyễn Việt Khái Nguyen Viet Khai 32227 9.184, 105.157
Tân Ân Tan An 32236 8.727, 105.077
Phan Ngọc Hiển Phan Ngoc Hien 32244 9.185, 105.144
Đất Mũi Dat Mui 32248 8.562, 104.829

Data Access

GET /api/v1/vn/ward.json